Chuyện gì đang thực sự diễn ra giữa Venezuela và Mỹ?
Giữa năm 2025, vùng biển Caribbean yên bình bỗng trở nên sục sôi với sự hiện diện của một lực lượng quân sự chưa từng có kể từ cuộc...
Giữa năm 2025, vùng biển Caribbean yên bình bỗng trở nên sục sôi với sự hiện diện của một lực lượng quân sự chưa từng có kể từ cuộc xâm lược Panama năm 1989. Dẫn đầu là USS Gerald R. Ford – hàng không mẫu hạm lớn nhất và đắt đỏ nhất thế giới, một thành phố nổi trị giá 13 tỷ USD với khả năng triển khai 90 máy bay chiến đấu. Bao quanh nó là một hạm đội tàu khu trục, tàu ngầm hạt nhân và các phi đội máy bay ném bom chiến lược B-52 quần thảo trên bầu trời.
Lý do chính thức mà Nhà Trắng đưa ra cho màn phô trương sức mạnh tốn kém này lại khá đơn thuần: Đây là "Cuộc chiến chống ma túy". Tổng thống Donald Trump tuyên bố đây là chiến dịch cần thiết để ngăn chặn dòng chảy các chất gây nghiện từ các cartel Nam Mỹ. Tuy nhiên, giới quan sát quân sự và địa chính trị ngay lập tức nhận ra sự bất hợp lý: Liệu có cần dùng đến một siêu hạm đội trị giá hàng tỷ USD mỗi ngày chỉ để săn đuổi những chiếc xuồng cao tốc chở hàng cấm?
Sự thật, như thường lệ cần được phân tích và mổ xẻ ở nhiều góc độ. Những gì đang diễn ra ngoài khơi Venezuela không đơn thuần là một chiến dịch cảnh sát biển mở rộng và phòng chống chất cấm. Đó là nước cờ khai cuộc của một ván bài địa chính trị khốc liệt, nơi Washington quyết tâm tái định hình trật tự tại Tây Bán cầu, loại bỏ ảnh hưởng của các siêu cường đối địch và giải quyết dứt điểm "cái gai" mang tên Nicolás Maduro.

I. Dòng chảy lịch sử
Để giải mã được động cơ thực sự đằng sau quyết định leo thang căng thẳng của Washington vào năm 2025, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những sự kiện nổi bật gần đây. Cần phải quay ngược thời gian, nhìn lại lịch sử Venezuela với những cái nhìn khách quan.
1. Thập niên 1970
Vào thời kỳ này, Venezuela được mệnh danh là "Ả Rập Saudi của Mỹ Latinh". Sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới, quốc gia này từng là nền kinh tế giàu có bậc nhất khu vực, chính trị khá ổn định và lẽ dĩ nhiên, họ là đồng minh chiến lược không thể thiếu của Hoa Kỳ trong cơn khát năng lượng toàn cầu vào thời điểm đó. Các tập đoàn dầu khí khổng lồ của Mỹ như Exxon, Chevron và Texaco xuất hiện khắp Venezuela, biến nơi đây trở thành một mắt xích quan trọng trong an ninh năng lượng của phương Tây.
Tuy nhiên, sự thịnh vượng rực rỡ dựa trên "vàng đen" đã che giấu những vết nứt sâu sắc trong nền móng quốc gia. Venezuela đã trở thành nạn nhân điển hình của "Căn bệnh Hà Lan". Dòng ngoại tệ khổng lồ từ dầu mỏ chảy vào đã làm tăng giá trị đồng nội tệ, khiến các ngành sản xuất và nông nghiệp khác mất đi khả năng cạnh tranh và dần lụi tàn. Nền kinh tế trở nên méo mó, phụ thuộc hoàn toàn vào xuất khẩu dầu mỏ. Nghiêm trọng hơn, sự giàu có này không được phân phối đồng đều. Trong khi giới tinh hoa tận hưởng những sản phẩm xa xỉ tại, thì đại đa số người dân vẫn sống trong cảnh nghèo đói cùng cực. Chính sự bất bình đẳng xã hội gay gắt này đã trở thành thùng thuốc súng, chỉ chờ một ngòi nổ để bùng phát.
2. Bước ngoặt 1998
Đến năm 1998, sự trỗi dậy của Hugo Chávez và cuộc "Cách mạng Bolivar" đã khiến mọi thứ bùng nổ. Với tư tưởng xã hội chủ nghĩa dân túy và lập trường chống Mỹ quyết liệt, Chávez đã thực hiện một cuộc cải tổ triệt để lên cơ thể chính trị và kinh tế của Venezuela.

- Về kinh tế: Ông quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ, biến tập đoàn dầu khí quốc gia PDVSA từ một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả theo tiêu chuẩn quốc tế thành một "con heo đất" chính trị. Lợi nhuận dầu mỏ không được tái đầu tư để duy trì sản xuất mà bị rút ruột để tài trợ cho các chương trình xã hội khổng lồ nhằm lấy lòng dân chúng. Hàng ngàn chuyên gia kỹ thuật bị sa thải vì lý do chính trị, tạo nên mầm mống cho sự suy thoái năng lực sản xuất sau này. Các tài sản của các công ty dầu khí phương Tây bị tịch thu, khiến mối quan hệ với Washington chuyển từ đối tác sang đối đầu.
- Về địa chính trị: Chávez đã thực hiện một cú xoay trục chiến lược đầy tham vọng. Ông chủ động cắt đứt sự phụ thuộc vào Mỹ và mở rộng vòng tay với các đối thủ không đội trời chung của Washington. Venezuela nhận tài trợ vũ khí từ Nga, nhận các khoản vay khổng lồ đổi lấy dầu với Trung Quốc và hợp tác công nghệ quân sự với Iran.
3. Kỷ nguyên Maduro
Di sản mà Chávez để lại cho người kế nhiệm Nicolás Maduro vào năm 2013 là một vấn đề cực kỳ đau đầu. Khi giá dầu thế giới sụp đổ, mô hình kinh tế bao cấp dựa trên dầu mỏ của Venezuela ngay lập tức vỡ vụn.

Dưới chính quyền của Maduro, Venezuela đã trải qua một trong những cuộc sụp đổ kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử thế giới thời bình. Trong vòng chưa đầy một thập kỷ:
- GDP bốc hơi hơn 80%: Một mức sụt giảm khủng khiếp, vượt xa cả cuộc Đại Suy thoái của Mỹ những năm 1930.
- Siêu lạm phát: Đạt đỉnh điểm 130.000% vào năm 2018, biến đồng tiền Bolivar trở thành giấy vụn đúng nghĩa, xóa sổ toàn bộ tài sản tích lũy của tầng lớp trung lưu.
- Thảm họa nhân đạo: Hệ thống y tế và cung ứng thực phẩm sụp đổ, đẩy người dân vào cảnh chết đói và bệnh tật.
- Cuộc đại di cư: Khoảng 7 đến 9 triệu người – tương đương 1/4 dân số, đã phải bỏ xứ ra đi, tạo nên cuộc khủng hoảng di cư lớn nhất lịch sử Tây Bán cầu, gây bất ổn cho toàn bộ các nước láng giềng và tạo áp lực trực tiếp lên biên giới phía Nam của Hoa Kỳ.
Điều đáng kinh ngạc là trên nền tảng của một quốc gia kiệt quệ và yếu ớt như vậy, chế độ Maduro vẫn không sụp đổ. Maduro đã củng cố quyền lực bằng cách biến Venezuela thành một "nhà nước có phong cách và tổ chức hoạt động như mafia”. Lòng trung thành của quân đội được mua bằng quyền kiểm soát các hoạt động phi pháp như buôn lậu vàng, khai thác mỏ trái phép và đặc biệt là buôn bán ma túy.
Chính bối cảnh lịch sử phức tạp này đã tạo nên điều kiện hoàn hảo cho cuộc leo thang căng thẳng và có khả năng dẫn đến chiến tranh gần đây. Đối với Washington, Venezuela hiện tại là một mối đe dọa an ninh chiến lược không thể dung thứ ngay tại cửa ngõ của mình.
II. Tại sao căng thẳng ngày càng leo thang?
Tại sao chính quyền Trump lại chọn thời điểm nửa cuối năm 2025 để đẩy căng thẳng lên đỉnh điểm, triển khai một hạm đội hùng hậu thay vì tiếp tục duy trì các biện pháp trừng phạt kinh tế vốn đã thành thông lệ? Đây là kết quả của sự hội tụ nguy hiểm giữa ba yếu tố chiến lược, buộc Washington phải hành động trước khi cơ hội khép lại hoàn toàn.
1. Sự thất bại trong quá khứ
Động lực đầu tiên xuất phát từ sự thất bại cay đắng trong quá khứ. Năm 2019, Hoa Kỳ đã vạch ra một chiến lược thay đổi thông qua con đường ngoại giao và áp lực kinh tế. Washington đã công nhận thủ lĩnh đối lập Juan Guaidó là tổng thống hợp pháp, đồng thời vận động hơn 60 quốc gia cô lập Maduro. Tuy nhiên, kế hoạch này đã thất bại hoàn toàn.
Maduro không những không sụp đổ mà còn củng cố quyền lực một cách tàn bạo và hiệu quả. Ông ta đã chứng minh rằng các lệnh trừng phạt kinh tế có thể làm kiệt quệ người dân, nhưng không đủ sức làm lung lay lòng trung thành của giới quân sự. Những người này hưởng lợi từ mạng lưới tham nhũng và buôn lậu. Washington buộc phải thừa nhận thực tế phũ phàng rằng: các công cụ ngoại giao đơn thuần đã đi đến giới hạn. Chế độ hiện tại của Venezuela đã phát triển khả năng "miễn dịch" trước các đòn trừng phạt, và nếu Mỹ không thay đổi phương pháp, hiện trạng này sẽ kéo dài không thể thay đổi.
2. Pháo đài của đối thủ ngay phía sau
Yếu tố thứ hai, và có lẽ là nguy hiểm nhất về mặt địa chính trị, là sự thay đổi trong mối quan hệ giữa Venezuela và các đối thủ của Mỹ. Venezuela năm 2025 không còn đơn thuần là một quốc gia theo chủ nghĩa xã hội chống Mỹ, nó đã trở thành một đầu cầu quân sự cho trục Nga - Trung - Iran ngay tại Tây Bán cầu.

- Nga không chỉ gửi cố vấn, mà đã triển khai các khí tài chiến lược như máy bay ném bom hạt nhân Tu-160 "Thiên nga trắng" và hệ thống phòng không S-300 tới Venezuela, biến nơi đây thành tiền đồn răn đe Mỹ.
- Iran cung cấp công nghệ máy bay không người lái (UAV) và tên lửa, đồng thời sử dụng Venezuela như một trạm trung chuyển để lách các lệnh trừng phạt quốc tế.
- Trung Quốc đóng vai trò là bên phụ trách kinh tế, nắm giữ các khoản nợ khổng lồ và kiểm soát hạ tầng năng lượng.
Đối với các nhà hoạch định chiến lược tại Nhà Trắng, viễn cảnh một "Cuba thứ hai" – nhưng lần này sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới và nằm ngay trên lục địa Nam Mỹ, là một cơn ác mộng an ninh không thể chấp nhận được. Sự hiện diện này đe dọa khả năng biến vùng biển Caribbean thành một điểm nóng xung đột quân sự giữa các siêu cường.
3. Áp lực chính trị nội bộ
Cuối cùng, chính sách đối ngoại liên quan mật thiết tới chính trị nội bộ. Năm 2025, biên giới phía Nam nước Mỹ đang chịu sức ép khủng khiếp từ làn sóng di cư chưa từng có. Trong số hàng triệu người vượt biên, một tỷ lệ rất lớn là công dân Venezuela chạy trốn khỏi sự sụp đổ kinh tế.
Đối với chính quyền Trump, việc giải quyết cuộc khủng hoảng biên giới không chỉ là vấn đề an ninh mà còn là vấn đề chính trị để giữ vững sự ủng hộ của các cử tri bảo thủ. Washington nhận ra rằng không thể xây đủ tường để ngăn dòng người tuyệt vọng này nếu không giải quyết tận gốc nguyên nhân của nó: sự tồn tại của chế độ Maduro. Hơn nữa, một lập trường cứng rắn với "chủ nghĩa xã hội" tại Venezuela là con bài quan trọng để thu hút lá phiếu của cộng đồng người Mỹ gốc Cuba và Venezuela tại Florida – một bang chiến trường mang tính quyết định. Do đó, leo thang căng thẳng với Venezuela trở thành một mũi tên trúng hai đích: vừa giải quyết vấn đề đối ngoại, vừa củng cố vị thế đối nội.
III. Mục đích thực sự của Mỹ
Khi tìm hiểu kỹ càng và bóc tách vỏ bọc "chống ma túy" hào nhoáng nhưng đầy mâu thuẫn, chúng ta sẽ chạm đến lõi của vấn đề: những toan tính chiến lược lạnh lùng, đầy tham vọng và mang tính định hình trật tự thế giới của Washington.
1. Tái khởi động "Học thuyết Monroe"
Để hiểu sâu hơn về động thái này, cần nhìn lại bản chất cốt lõi của Học thuyết Monroe ra đời năm 1823. Đây được xem là "DNA" trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ suốt hai thế kỷ qua, với định đề cơ bản: Tây Bán cầu là vùng ảnh hưởng độc quyền của Hoa Kỳ, và bất kỳ sự can thiệp nào từ các cường quốc bên ngoài đều được xem là hành động thù địch trực tiếp.
Phiên bản "Học thuyết Monroe 2.0" mà Washington đang tái khởi động không chỉ là sự lặp lại của lịch sử, mà là một sự nâng cấp để đối phó với cuộc cạnh tranh giữa các nước lớn trong thế kỷ 21. Nếu trong Chiến tranh Lạnh, học thuyết này được dùng để ngăn chặn Liên Xô biến Cuba thành bệ phóng tên lửa, thì ngày nay, nó được áp dụng để đối phó với một mối đe dọa tinh vi và đa diện hơn:
- Đó không chỉ là quân sự, mà là dòng vốn và bẫy nợ của Trung Quốc đang kiểm soát hạ tầng năng lượng.
- Đó là sự hiện diện của công nghệ quân sự Nga và Iran, biến Venezuela thành một khu vực được trang bị rất nhiều vũ khí tối tân ngay sát nách Mỹ.
Đối với Washington, vùng biển Caribbean được coi là một vùng đệm an ninh bất khả xâm phạm. Việc để Venezuela rơi vào quỹ đạo của Nga - Trung không khác gì việc để đối thủ chĩa mũi tấn công ngay tại cửa ngõ phía Nam. Do đó, "Học thuyết Monroe 2.0" là cơ sở pháp lý và đạo đức tự thân để Mỹ hợp pháp hóa việc sử dụng sức mạnh cứng nhằm tái thiết lập trật tự đơn cực tại khu vực này.
2. Chiến lược thay đổi chế độ
Bài học xương máu từ các cuộc chiến tốn kém tại Iraq và Afghanistan vẫn còn ám ảnh Lầu Năm Góc. Do đó, chính quyền Trump chắc hẳn không hề muốn sa lầy vào một cuộc chiến tranh tổng lực tiêu tốn quá nhiều nguồn lực. Thay vào đó, họ đang triển khai một chiến lược tinh vi hơn: sử dụng "dao mổ" thay vì "búa tạ".
Việc triển khai hạm đội hùng hậu với tàu sân bay hạt nhân ngoài khơi Venezuela thực chất là một đòn tâm lý chiến khổng lồ. Mục tiêu của nó không phải là người dân Venezuela, mà là tầng lớp tinh hoa quân sự và các tướng lĩnh đang nắm giữ quyền lực thực tế xung quanh Maduro. Washington đang đặt những người này vào một "thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân" theo như lý thuyết trò chơi:
- Nếu tiếp tục trung thành với chế độ của Maduro, hãy sẵn sàng đối mặt với nguy cơ bị tiêu diệt hoặc truy tố quốc tế khi chế độ sụp đổ.
- Hoặc thực hiện một cuộc đảo chính nội bộ để lật đổ Maduro, qua đó bảo toàn tính mạng và tài sản cá nhân.
Thông điệp của Mỹ rất rõ ràng: “Maduro là một con tàu đắm. Các ông có thể chọn chìm cùng ông ta, hoặc đẩy ông ta xuống nước để cứu lấy chính mình.” Hy vọng của Mỹ là áp lực quân sự nghẹt thở từ bên ngoài sẽ kích hoạt những vết nứt từ bên trong, dẫn đến sự sụp đổ của chế độ mà không cần Mỹ phải nổ súng hay gánh chịu thương vong.
3. Kiểm soát an ninh năng lượng
Cuối cùng, không thể bỏ qua yếu tố "Vàng đen". Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng khốc liệt, việc để nguồn tài nguyên chiến lược khổng lồ này trở thành con bài giúp Venezuela thân cận hơn với Nga và Trung Quốc là một rủi ro an ninh không thể chấp nhận được.
Một chính quyền thân Mỹ tại Caracas sẽ mở toang cánh cửa cho các tập đoàn năng lượng phương Tây như Chevron hay ExxonMobil quay trở lại, phục hồi năng lực sản xuất đã bị tàn phá của Venezuela. Điều này mang lại lợi ích kép:
Thứ nhất, nó giúp ổn định thị trường năng lượng: Dòng dầu từ Venezuela sẽ giúp Mỹ kiểm soát giá dầu toàn cầu, giảm bớt sự phụ thuộc vào OPEC+.
Thứ hai là đòn giáng vào Nga: Bằng cách đưa thêm nguồn cung ra thị trường, Mỹ có thể làm giảm giá dầu, từ đó gián tiếp bóp nghẹt nền kinh tế Nga – vốn phụ thuộc nặng nề vào xuất khẩu năng lượng để duy trì ngân sách chiến tranh. Đây là một mũi tên trúng hai đích: vừa đảm bảo an ninh năng lượng cho phương Tây, vừa làm suy yếu đối thủ.
IV. Phản ứng của Venezuela
Đối mặt với "chiến dịch gây sức ép tối đa" và bóng dáng của siêu hạm đội Mỹ lừng lững ngoài khơi, phản ứng từ Cung điện Miraflores ở Caracas đến thời điểm hiện tại không phải là sự hoảng loạn hay sụp đổ như Washington kỳ vọng, mà là một sự chuyển mình đầy toan tính sang trạng thái thời chiến. Chính quyền Nicolás Maduro đã kích hoạt một cơ chế đặc biệt, có thể so sánh như một con nhím với những gai nhọn sắc bén, sẵn sàng khiến bất kỳ kẻ xâm lược nào cũng phải trả giá bằng máu.

Về mặt quân sự thuần túy, sự chênh lệch là tuyệt đối và không thể chối cãi. Lực lượng hải quân Venezuela gần như chẳng là gì trước hạm đội tàu sân bay hạt nhân của Mỹ, trong khi không quân của quốc gia này với những chiếc F-16 cũ kỹ cũng khó lòng chiếm ưu thế trên bầu trời. Tuy nhiên, các tướng lĩnh tại Caracas hiểu rõ điều này và họ chưa bao giờ có ý định đánh một trận đánh sòng phẳng. Thay vào đó, họ dồn toàn lực vào chiến lược "Chống tiếp cận/Chống thâm nhập". Hệ thống phòng không S-300 do Nga cung cấp được bố trí dày đặc như những chiếc "gai nhọn", đủ khả năng biến bầu trời Venezuela thành một vùng tử địa đối với không quân Mỹ, buộc Washington phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ra lệnh không kích mở màn.
Tuy nhiên, vũ khí nguy hiểm nhất mà Maduro huy động không nằm ở các bệ phóng tên lửa, mà nằm ở chiến lược "chiến tranh nhân dân" hay còn gọi là "Kế hoạch 200". Hiểu rằng quân đội chính quy có thể bị tiêu diệt nhanh chóng, Maduro đã công khai huy động Lực lượng Dân quân Bolivar, tuyên bố quân số lên tới hàng triệu người. Đây là một nước cờ tâm lý chiến cực kỳ hiệu quả nhắm thẳng vào nỗi ám ảnh lịch sử của người Mỹ: những chiến trường khiến họ sa lầy, tiêu tốn rất nhiều thời gian và nguồn lực. Thông điệp được gửi đi rất rõ ràng: nếu lính Mỹ đặt chân lên đất liền Venezuela, họ sẽ bị cuốn vào một cuộc chiến tranh du kích dai dẳng, hỗn loạn và đẫm máu. Từng góc phố, từng tòa nhà ở Caracas sẽ trở thành những cạm bẫy, tái hiện lại cơn ác mộng Iraq ngay tại Tây Bán cầu – một cái giá rất đắt mà không một tổng thống Mỹ nào muốn gánh chịu.
Sự tự tin của chế độ Maduro còn được củng cố bởi một cấu trúc quyền lực đặc thù, nơi ranh giới giữa nhà nước và quân đội đã bị xóa nhòa. Khác với các mô hình thông thường, Venezuela vận hành rất khác biệt. Giới tinh hoa và quân đội hiểu rằng sự sụp đổ của Maduro đồng nghĩa với việc mất trắng tài sản, quyền lực và đối mặt với các trát tòa án quốc tế. Chính áp lực quân sự từ Mỹ, thay vì chia rẽ họ, lại vô tình hàn gắn họ lại trong một mối quan hệ cộng sinh: họ buộc phải dựa lưng vào nhau để cùng tồn tại, bởi khi con tàu gặp nạn Maduro là chiếc phao cứu sinh duy nhất của họ.
Cuối cùng, sức kháng cự của Venezuela không đơn độc. Chế độ Maduro được tiếp sức bởi các đối thủ của Mỹ. Sự hiện diện của các cố vấn quân sự Nga, công nghệ tình báo từ Iran và nguồn vốn từ Trung Quốc không chỉ giúp Venezuela tiếp tục duy trì chế độ hiện tại trước các đòn trừng phạt, mà còn biến cuộc khủng hoảng này thành một ván cờ ủy nhiệm quốc tế. Phản ứng của Venezuela cho thấy một nhà nước có thể sụp đổ về kinh tế, người dân có thể kiệt quệ vì đói nghèo, nhưng chế độ cai trị vẫn có thể tồn tại rất lâu nhờ vào bạo lực, sự mua chuộc lòng trung thành và nghệ thuật biến mình thành một "đối thủ khó xơi" đối với bất kỳ thế lực ngoại bang nào.
V. Ván cược rủi ro bên bờ vực chiến tranh
Những căng thẳng leo thang vào những tháng cuối năm 2025 không chỉ đánh dấu sự trở lại của chính trị cường quyền cổ điển, mà còn phản ánh một sự thay đổi căn bản trong tư duy chiến lược toàn cầu. Chính quyền Trump đang chơi một ván cờ cân não: sử dụng sức mạnh quân sự áp đảo để ép buộc một sự thay đổi chính trị mà không cần nổ súng xâm lược.
Động thái này không tự dưng diễn ra. Nó được xây dựng dựa trên tiền lệ từ cuộc chiến Nga - Ukraine, nơi việc tập trung binh lực quy mô lớn sát biên giới đã được sử dụng như một công cụ đòn bẩy trước khi xung đột thực sự nổ ra. Washington dường như đang áp dụng lại chính kịch bản "răn đe bằng hiện diện" đó ngay tại Tây Bán cầu, nhằm gửi một thông điệp không chỉ tới Caracas mà còn tới các đối thủ toàn cầu. Nếu xung đột Nga và Ukraine có thể xảy ra thì xung đột giữa Mỹ và Venezuela cũng có thể sẽ xảy ra. Ngoài ra, nếu Mỹ thành công trong việc thay đổi chế độ tại Venezuela bằng áp lực quân sự mà không cần chiến tranh tổng lực, đây sẽ trở thành một hình mẫu nguy hiểm cho các điểm nóng tương lai – đặc biệt là eo biển Đài Loan, nơi Bắc Kinh có thể xem xét các chiến thuật tương tự để gây sức ép lên hòn đảo này mà không cần đổ bộ.
Tuy nhiên, đây là một ván cược đầy rủi ro. Maduro đã chứng tỏ khả năng sinh tồn đáng kinh ngạc nhờ vào bộ máy an ninh tàn bạo và sự hỗ trợ của các đồng minh quốc tế. Nếu chiến lược "đe dọa" thất bại, Washington sẽ đứng trước hai lựa chọn tồi tệ: hoặc rút lui và chấp nhận sự bẽ mặt, củng cố vị thế của Maduro như một kẻ "đánh bại đế quốc"; hoặc leo thang thành một cuộc xung đột quân sự trực tiếp – một kịch bản có thể biến Venezuela thành một "Việt Nam" hoặc "Afghanistan" mới ngay tại sân sau của mình. Liệu Mỹ sẽ chấp nhận rủi ro sa lầy để tái lập trật tự đơn cực, hay sẽ vô tình tạo ra tiền lệ cho một thế giới hỗn loạn hơn? Những hành động tiếp theo của Tổng Thống Donald Trump có thể sẽ định hình thế giới trong vài thập kỷ tới.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất