Chuỗi cung ứng chip bán dẫn: tại sao Ajinomoto đứng top đầu, Masan đứng bét
Và tại sao người Nhật trở thành những thế lực mạnh mẽ trong kỷ nguyên AI
Một trong những hiểu lầm phổ biến về cuộc đua AI là mọi thứ chỉ xoay quanh các mô hình ngôn ngữ lớn, chip và những trung tâm dữ liệu khổng lồ chứa chúng. Báo chí mỗi ngày tràn ngập các so sánh về độ thông minh giữa Claude Sonnet, Claude Opus, ChatGPT hay Gemini, rồi đến những mô hình mở từ Trung Quốc như DeepSeek, Qwen hay Kimi. Với những ai nerdy hơn và quan tâm đến hạ tầng, câu chuyện lại xoay quanh cuộc cạnh tranh giữa chip Nvidia, TPU của Google, chip AMD hay các dòng chip nội địa Trung Quốc.
Nhưng tất cả những thứ đó chỉ là phần nổi rất nhỏ của một chuỗi cung ứng khổng lồ. Không hề cường điệu khi nói rằng cuộc đua AI thực chất là cuộc đua xây dựng một nền kinh tế mới, một cấu trúc xã hội mới, nơi nguồn lực được rót vào từ mọi ngóc ngách, chứ không chỉ từ các tập đoàn công nghệ sở hữu chip và thuật toán.
Đó cũng là lý do những cái tên tưởng chừng chẳng liên quan gì đến “công nghệ cao” hay “kiến tạo tương lai” như Ajinomoto hay Masan lại xuất hiện trong chuỗi cung ứng chip toàn cầu.
Bài viết này sẽ lý giải vì sao Ajinomoto lại giữ vị trí then chốt trong ngành bán dẫn với lớp màng phim cách điện ABF độc quyền có mặt trong hầu hết mọi con chip, và vì sao Masan, dù sở hữu mỏ kim loại vonfram Núi Pháo thuộc hàng lớn nhất Việt Nam, vẫn đứng ở phần cuối của chuỗi giá trị.
Đầu tiên, hãy tìm hiểu về lịch sử của hai tập đoàn.
Công nghệ lõi tạo ra bột ngọt và mayonnaise
Để hiểu tại sao một đế chế gia vị lại có thể tạo ra một sản phẩm cực kỳ thiết yếu trong ngành bán dẫn, chúng ta cần phải tìm hiểu về mảng kinh doanh chủ lực và công nghệ đứng sau đó là gì.
Mọi thứ bắt đầu trong một gian bếp ở Nhật Bản vào năm 1908. Lúc đó, Giáo sư Kikunae Ikeda của Đại học Đế quốc Tokyo đang trăn trở với một câu hỏi rằng: "Vì sao bát nước dùng dashi nấu từ tảo bẹ (kombu) của vợ ông lại có một vị ngon sâu thẳm đến vậy?" Nó thoát ra khỏi những định kiến thông thường về mặn, ngọt, chua, cay, là bốn hương vị mà con người đã biết đến hàng ngàn năm qua. Ông mang tảo bẹ vào phòng thí nghiệm, dành nhiều thời gian thử nghiệm để cuối cùng phân tách thành công một loại axit amin mang tên axit glutamic, rồi ông tạo ra dạng muối natri của chính axit đó với tên hóa học monosodium glutamate, hay còn thường được gọi là MSG. Đó chính là thứ tạo ra hương vị thứ năm và được Ikeda đặt tên là "Umami" – sự tinh túy của vị giác.
Hiển nhiên với phát minh cực kỳ độc đáo này, Ajinomoto nhanh chóng vươn mình trở thành một đế chế gia vị ở Nhật Bản.
Bước sang thập niên 1910, Ajinomoto mở rộng với tốc độ đáng kinh ngạc. Họ xây nhà máy mới, lập văn phòng tại hai thuộc địa của Nhật Bản là Đài Loan, Triều Tiên, rồi lấn sân qua nước ngoài là Trung Quốc, rồi tiến sang cả New York và Đông Nam Á. Từ một phát minh trong phòng thí nghiệm, Ajinomoto trở thành một thương hiệu quốc tế chỉ trong chưa đầy một thập kỷ.
Những năm 1920 mở ra giai đoạn thử thách cho tập đoàn. Đại động đất Kanto năm 1923 phá hủy trụ sở và nhà máy Kawasaki, buộc công ty phải tái thiết gần như từ đầu. Nhưng thay vì chững lại, Ajinomoto tiếp tục mở rộng mạng lưới phân phối và bắt đầu đa dạng hóa sang phân bón, hóa chất và các sản phẩm công nghiệp khác, đây là những bước đi đặt nền móng cho hệ sinh thái công nghiệp rộng lớn sau này.
Đến thập niên 1930, khi Nhật Bản bước vào thời kỳ bành trướng quân sự, Ajinomoto cũng mở thêm nhà máy và công ty con tại Trung Quốc và Mãn Châu. Nhưng Chiến tranh Thế giới thứ hai nhanh chóng đảo ngược đà mở rộng đó, khi Đế quốc Nhật Bản bị đánh bại thì nhiều cơ sở ở nước ngoài bị đóng cửa hoặc mất quyền kiểm soát, mạng lưới thương mại quốc tế gần như tê liệt.
Dẫu vậy, đến năm 1945, Ajinomoto đã kịp xây dựng một nền tảng công nghiệp – thương mại đủ vững để sống sót qua chiến tranh. Ba thập niên đầu tiên của công ty là hành trình biến một phát minh khoa học thành một ngành công nghiệp toàn cầu, và đặt nền móng cho tập đoàn Ajinomoto hiện đại sau này.
Trước khi đi vào sự phát triển của Ajinomoto giai đoạn sau 1945, chúng ta cần hiểu hướng đi của họ như sau.
Nếu nhìn trên bề mặt của thị trường tiêu dùng, Ajinomoto là một công ty thực phẩm. Nhưng nếu nhìn vào cấu trúc lõi, DNA thực sự của họ là một viện nghiên cứu hóa học phân tử.
Hầu hết các tập đoàn đa ngành, khi đã tích lũy đủ tư bản từ ngành cốt lõi, thường chọn cách bành trướng theo chiều ngang. Họ gieo những hạt giống mới lên vô số mảnh đất khác nhau: dùng tiền bán lẻ để mua bất động sản, dùng tiền bán gia vị để thâu tóm mỏ khoáng sản hay chuỗi ngân hàng. Mô hình đó giống như một cây đa vĩ đại, đâm ra vô số rễ phụ rủ xuống mặt đất. Nó tạo ra một bóng râm khổng lồ về mặt doanh thu, nhưng các rễ phụ ấy thường chỉ bám trên bề mặt.
Ajinomoto thì đi theo hướng hoàn toàn ngược lại, họ chọn làm một cái cây có bộ rễ cọc cực sâu. Thay vì đem tiền từ việc bán gia vị đi mở rộng kinh doanh qua các ngành xa lạ (trong kinh doanh gọi là "không để trứng vào một rổ"), họ dành nhiều thập kỷ để bồi bổ cho cái rễ của mình, giúp nó đủ mạnh để đâm xuyên qua các tầng địa chất sâu nhất của một môn khoa học duy nhất là hóa học axit amin.
Họ đã thấy được một sự thật rằng ở cấp độ vi mô, axit amin không chỉ là thứ gia vị đánh lừa nụ vị giác, mà là viên gạch nền tảng cấu trúc nên sự sống và vô số hệ vật liệu. Từ việc làm chủ chính “viên gạch” đó, Ajinomoto bắt đầu một hành trình tiến hóa theo chiều dọc đầy ngoạn mục, lặng lẽ len lỏi vào từng ngóc ngách của nền công nghiệp toàn cầu:
Từ gian bếp bước vào bệnh viện (thập niên 1950): Khi đã làm chủ công nghệ lên men và tinh chế axit amin ở quy mô công nghiệp, Ajinomoto nhận ra những hợp chất này có thể cứu người. Họ bắt đầu sản xuất axit amin kết tinh tinh khiết, trở thành nhà cung cấp lõi cho các loại dịch truyền tĩnh mạch và dung dịch dinh dưỡng y tế. Khách hàng của họ lúc này không chỉ còn là các bà nội trợ, mà là các bác sĩ và tập đoàn dược phẩm.
Mở rộng sinh quyển (thập niên 1960 - 1970): Nếu axit amin nuôi dưỡng con người, nó cũng có thể nuôi dưỡng vạn vật. Họ bước vào ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi, cung cấp các axit amin thiết yếu (như lysine), một thành phần mà cơ thể vật nuôi không tự tổng hợp được nhưng lại quyết định tốc độ tăng trưởng. Việc bổ sung lysine giúp vật nuôi hấp thụ đạm hiệu quả hơn, giảm nhu cầu dùng khối lượng lớn đậu nành hay ngô, từ đó tái định hình toàn bộ mô hình nông nghiệp toàn cầu.
Đồng thời, sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc phân tử và kỹ thuật nhũ tương hóa (emulsification) đã giúp họ tự tin bước vào những ngách mới của ngành thực phẩm phức tạp, điển hình là việc ra mắt xốt Mayonnaise vào năm 1968.
Cùng lúc đó, hiểu được sự tương thích của axit amin với cấu trúc tế bào da, họ lấn sân sang mảng hóa mỹ phẩm, tạo ra các chất hoạt động bề mặt sinh học mà các hãng mỹ phẩm cao cấp phải phụ thuộc vào. Những phân tử này vừa dịu nhẹ hơn hẳn các chất tẩy rửa truyền thống, vừa giúp giữ ẩm và bảo vệ hàng rào da và thông qua chúng, Ajinomoto trở thành một mắt xích quan trọng trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.
Cuộc dấn thân vào thế giới vô cơ (thập niên 1980 - 1990): Đây có thể xem là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ nhất của Ajinomoto. Để tạo ra những loại hóa chất, gia vị và dược phẩm ngày càng tinh xảo với nhiều tầng hương vị, tập đoàn Nhật Bản buộc phải tự phát triển các dung môi, màng bọc và nền tảng hóa học mới. Điều đó kéo họ vào một vũ trụ hoàn toàn khác, vũ trụ của các polymer, hạt vi nhựa và nhựa epoxy (epoxy resins) những vật liệu đòi hỏi trình độ tổng hợp cao và sự kiên nhẫn của một phòng thí nghiệm thực thụ. Ajinomoto không mua công nghệ hay vật liệu từ bên ngoài; họ tự tạo ra chúng, từng phân tử một, trong chính những ống nghiệm của mình.
Đến đầu những năm 2000, khi mà bức tranh toàn cảnh về Ajinomoto được ráp nối lại, chúng ta có thể thấy sức mạnh thực sự của chiến lược "rễ cọc" này. Sức mạnh của của họ không thể hiện ở những bản báo cáo tài chính phình to nhờ các thương vụ thâu tóm chớp nhoáng, cũng không thể thấy được qua độ phủ sóng của gói bột ngọt trên hàng tỷ gian bếp. Sức mạnh tuyệt đối của họ nằm ở một "kho tàng tri thức vô hình" đồ sộ, được chắt lọc qua hàng triệu giờ bám trụ trong phòng thí nghiệm.
Nếu các tập đoàn đa ngành thông thường xây dựng lợi thế cạnh tranh bằng quy mô – thứ dễ tạo ra qua các hình thức đốt tiền như chúng ta thấy ở các startup công nghệ Mỹ, thì Ajinomoto tự đào cho mình một hào cản kinh tế cực kỳ sâu bằng việc nắm giữ các tri thức cốt lõi của thế giới phân tử. Họ sở hữu bản đồ gen của hàng vạn phản ứng hóa học, thấu hiểu tường tận cách các phân tử liên kết, đứt gãy, chịu nhiệt và biến đổi ở những môi trường khắc nghiệt nhất.
Cây đa bán lẻ
Mặc dù cũng thống trị mảng gia vị hương liệu ở Việt Nam và thậm chí xuất khẩu đi nước ngoài, sự hình thành và phát triển của Masan là một hướng đi hoàn toàn đối nghịch với Ajinomoto.
Nếu tập đoàn Nhật Bản bắt đầu cuộc hành trình từ một nỗ lực khai phá hương vị trong phòng thí nghiệm hóa học của Đại học Đế quốc Tokyo, thì Masan lại khởi sinh từ việc đáp ứng nhu cầu tiêu thụ hàng hóa cơ bản. Tập đoàn bán lẻ này được sinh ra trong môi trường thương mại đầy biến động của Đông Âu những năm 1990. Sự đối lập về không gian và hoàn cảnh ra đời này chính là mấu chốt định hình nên hai bộ DNA doanh nghiệp hoàn toàn trái ngược nhau.
Vào những năm 1990, tại Nga, những nhà sáng lập của Masan, được dẫn dắt bởi ông Nguyễn Đăng Quang, bắt đầu sự nghiệp kinh doanh bằng việc giải quyết một nhu cầu rất thực tế là sản xuất và phân phối mì gói, tương ớt, nước tương cho cộng đồng người Việt hải ngoại, và sau đó là người dân bản địa. Họ không bắt đầu bằng việc phát minh ra một loại vật liệu mới. Họ bắt đầu bằng khả năng nhìn nhận khoảng trống của thị trường, tổ chức sản xuất với chi phí tối ưu và xây dựng kênh phân phối hiệu quả.
Khi trở về Việt Nam vào đầu những năm 2000, họ mang theo tư duy nhạy bén đó áp dụng vào một thị trường hơn 70 triệu dân đang trong giai đoạn bùng nổ tiêu dùng. Năm 2002 đánh dấu sự ra đời của thương hiệu nước tương Chin-su, bước chân đầu tiên trong hành trình hơn 10 năm giúp Masan thống trị gian bếp Việt.
Khác với Ajinomoto lấy khoa học vật liệu làm kim chỉ nam cho việc kinh doanh, Masan tập trung vào năng lực thương mại hóa và mở rộng quy mô giống mô hình các tập đoàn bán lẻ đa ngành (FMCG) lớn như Unilever hay P&G.
Masan không dành hàng thập kỷ để nghiên cứu cấu trúc phân tử của con cá cơm. Trí tuệ của họ nằm ở nghệ thuật thấu hiểu tâm lý người tiêu dùng, khả năng marketing sắc bén và nghệ thuật vận hành chuỗi cung ứng khổng lồ. Họ biến những thứ gia vị truyền thống, vốn phân tán và khó kiểm soát chất lượng, thành những sản phẩm công nghiệp được đóng gói đồng nhất, an toàn và có mặt ở mọi tiệm tạp hóa từ thành thị đến nông thôn.
Khi lõi FMCG đã vững mạnh, Masan bắt đầu phát triển theo hướng cây đa rễ chùm. Họ dùng nguồn lực tài chính mạnh mẽ để bành trướng theo chiều ngang thông qua chiến lược mua bán & sáp nhập. Họ gieo rễ phụ lên những mảnh đất mới để chiếm lĩnh các "nút thắt" trong nền kinh tế:
Thâu tóm "sân nhà" gia vị và hương liệu: Đây là nơi Masan có sự tương đồng lớn nhất với Ajinomoto, nhưng cũng là nơi thể hiện rõ nhất sự khác biệt trong triết lý kinh doanh. Để củng cố vị thế độc tôn, thay vì nhốt mình trong phòng lab hàng chục năm để nghiên cứu ra một phân tử tạo vị hoàn toàn mới, Masan chọn cách đi của một nhà kỹ thuật tài chính. Họ tung ra hàng loạt sản phẩm từ hạt nêm, tương ớt, nước chấm pha sẵn, đồng thời chi hàng trăm tỷ đồng để mua lại lượng lớn cổ phần của các đối thủ sừng sỏ (như thương vụ thâu tóm cổ phần Cholimex Foods). Họ dùng vốn để thâu tóm thị phần, công thức có sẵn và giảm thiểu bớt rủi ro cạnh tranh trên kệ hàng.
Mảng đồ uống: Thâu tóm những cái tên lâu đời như nước khoáng Vĩnh Hảo, Quang Hanh, hay Vinacafé Biên Hòa và tung ra nước tăng lực Wake-up 247.
Mảng đạm động vật: Xây dựng hệ thống 3F (Từ trang trại đến bàn ăn) và ra mắt thương hiệu thịt mát MEATDeli vào năm 2018.
Quyền lực bán lẻ: Thực hiện thương vụ sáp nhập lớn hàng đầu Việt Nam vào năm 2019 khi thâu tóm hệ thống VinCommerce (nay là WinMart/WinMart+), chính thức làm chủ điểm chạm cuối cùng - nơi hàng hóa trực tiếp đến tay người tiêu dùng.
Mở rộng hệ sinh thái (2021-2025): Tích hợp chuỗi F&B Phúc Long vào các siêu thị mini, lấn sân sang mạng viễn thông Wintel và cung cấp các dịch vụ tài chính vi mô hợp tác cùng Techcombank.
Nhìn vào danh mục khổng lồ trải dài từ chai nước mắm 20 nghìn đồng, miếng thịt lợn, ly trà sữa cho đến chiếc sim điện thoại, chúng ta thấy rõ một DNA hoàn toàn trái ngược với Ajinomoto. Sức mạnh cốt lõi của Masan trong suốt hơn hai thập kỷ qua là sức mạnh của sự tích hợp hệ sinh thái và năng lực kỹ thuật tài chính (financial engineering). Họ là những bậc thầy trong việc tìm ra các "khoảng trống tiêu dùng", mua lại hoặc tạo ra sản phẩm để lấp đầy nó, và dùng nghệ thuật marketing để tối đa hóa lợi nhuận thương mại.
Với tâm thế và vị thế ấy, Ajinomoto và Masan tham gia vào cuộc chơi chip bán dẫn và kỷ nguyên AI với những nước đi rất khác nhau.
Màng bọc mỏng manh vs mỏ kim loại khổng lồ
Hãy bắt đầu với Ajinomoto trước.
Cuối thập niên 1990, ngành công nghiệp bán dẫn vấp phải một rào cản vật lý cực kỳ khó nhằn. Định luật Moore đang thúc đẩy các kỹ sư nhồi nhét hàng triệu, rồi hàng tỷ bóng bán dẫn vào một mẩu silicon bé bằng móng tay.
Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng một con chip như một tổ ong nhiều buồng xếp chồng. Khi không gian bề mặt hết chỗ, các kỹ sư phải xây thêm những lớp buồng mới để dẫn điện. Giữa các lớp ấy, dòng điện di chuyển với tốc độ khủng khiếp và sinh nhiệt lớn. Để các buồng không chạm vào nhau và gây chập, cần một lớp cách điện mỏng lót giữa từng tầng.
Vào thời điểm đó, giới sản xuất chip vẫn dùng chất cách điện dạng lỏng, giống như việc bạn rót một lớp sáp lỏng vào các ô của một tổ ong rồi chờ nó đông lại để tạo thành vách ngăn. Nhưng ở cấp độ nanomet, cách làm này bộc lộ tử huyệt. Dù được kiểm soát tinh vi đến đâu, chất lỏng khi khô lại luôn để lại những bọt khí li ti hoặc những mép viền không đều. Trong một “tổ ong” mà khoảng cách giữa các buồng dẫn điện chỉ bằng một phần vạn sợi tóc, một bọt khí nhỏ cũng đủ khiến dòng điện lệch hướng, chạm vào nhau và phá hủy toàn bộ cấu trúc.
Giới kỹ sư bán dẫn bây giờ rất mong chờ có phép màu vật lý giúp tạo ra một loại vật liệu cách điện phải ở dạng màng rắn, mỏng như vỏ bong bóng xà phòng, nhưng lại chịu được nhiệt độ hàn đun chảy kim loại, và đặc biệt là phải phẳng tuyệt đối để có thể cuộn lại và ép chặt lên bề mặt vi mạch.
Trong sự bế tắc ấy, các tri thức mà Ajinomoto nắm giữ trở thành chìa khóa mở ra thế giới nhiệm mầu.
Một nhóm nghiên cứu của Ajinomoto, do Shigeo Nakamura dẫn dắt, bắt đầu xem xét lại kho tàng các hợp chất nhựa epoxy, lĩnh vực mà công ty đã âm thầm tích lũy chuyên môn suốt nhiều thập kỷ từ nền tảng hóa học phân tử. Với sự kiên trì cực đoan đặc trưng của văn hóa phòng thí nghiệm Nhật Bản, họ trải qua vô số vòng thử nghiệm và điều chỉnh để tinh chỉnh cấu trúc phân tử của loại nhựa này.
Năm 1999, sau bao nhiêu công sức và tâm huyết bỏ ra, các nhà khoa học của Ajinomoto cho ra đời tấm màng ABF (Ajinomoto Build-up Film). Nó giống như một tấm thảm trải đường hoàn hảo, đã được đúc sẵn ở dạng rắn, chỉ việc ép lên bề mặt chip là tạo ra một lớp cách điện vô khiếm khuyết.
Sự kỳ diệu của ABF nằm ở "tính hai mặt" của nó. Bề ngoài, nó trông giống như một cuộn phim nilon mỏng manh. Ở trạng thái ban đầu, vật liệu này mang tính dẻo. Khi được ép chân không lên bề mặt vi mạch, nó hành xử như một dòng chảy mềm mại, lách vào và lấp đầy mọi "thung lũng" nanomet, ôm trọn lấy những mạng lưới dây đồng ngoằn ngoèo phức tạp nhất mà không để lại dù chỉ là một bọt khí nhỏ bằng một phần triệu milimét.
Nhưng phép màu thực sự diễn ra ở giai đoạn sau. Ngay khi được nung nóng (curing), cấu trúc phân tử của lớp màng này lập tức tái tổ hợp. Từ trạng thái mềm dẻo lấp chỗ trống, nó đông cứng lại thành một "bộ giáp" vĩnh cửu, tạo ra một lớp cách điện vô khiếm khuyết.
Đáng kinh ngạc hơn nữa, các kỹ sư Nhật Bản đã bí mật nhào nặn vào bên trong lớp nhựa epoxy đó những hạt vi mô vô cơ (như silica) với một tỷ lệ vàng không ai sao chép được. Tại sao họ phải làm vậy? Vì khi một con chip hoạt động hết công suất, nó tỏa nhiệt dữ dội. Silicon, đồng và nhựa sẽ giãn nở ở các tốc độ hoàn toàn khác nhau. Nếu lớp màng cách điện giãn nở hoặc co lại lệch nhịp, nó sẽ xé toạc các dây kết nối siêu vi mạch từ bên trong, làm hư hỏng con chip và rộng hơn là hỏng cả thiết bị.
Nhờ hiểu sâu về hành vi của vật liệu ở cấp độ nguyên tử, Ajinomoto đã phát triển được một lớp màng có hệ số giãn nở nhiệt gần như trùng khớp với silicon và đồng. Khi nhiệt độ trong chip tăng lên hàng trăm độ C, lớp màng này co giãn theo đúng nhịp của các vật liệu xung quanh, tránh được tình trạng mỗi thành phần nở một kiểu rồi kéo giật lẫn nhau. Chính sự đồng điệu ấy giúp toàn bộ “tổ ong đa tầng” giữ được hình dạng ổn định, không nứt vỡ hay biến dạng trước những xung lực nhiệt liên tục.
Đã hơn 25 năm trôi qua kể từ khi Ajinomoto giới thiệu lớp màng ABF, và đến hiện tại, phần lớn các chip hiệu năng cao trên thế giới, đặc biệt là chip AI, CPU và GPU tiên tiến, vẫn dựa vào vật liệu này. ABF không phải là lựa chọn duy nhất, nhưng nó đã trở thành tiêu chuẩn thực tế (de facto standard) trong ngành đóng gói chip hiện đại.
Lý do đơn giản cho sự phụ thuộc này là vì chưa có vật liệu nào khác vừa chịu nhiệt tốt, vừa ổn định cơ học, vừa tương thích với quy trình sản xuất quy mô lớn như ABF. Trong một ngành mà mỗi thế hệ chip đều đòi hỏi mật độ kết nối cao hơn và nhiệt độ vận hành khắc nghiệt hơn, ABF vẫn giữ được vị trí trung tâm của mình.
Có thể nói đây không đơn thuần là một sản phẩm công nghiệp. Các nhà hóa học ở Ajinomoto đã thực sự tạo ra một vật liệu ma thuật.
Còn về Masan, họ tham gia cuộc chơi bằng cách cung cấp nguyên liệu thô.
Thông qua công ty con Masan High-Tech Materials và mỏ đa kim Núi Pháo, một dự án khổng lồ được họ thâu tóm chiến lược vào năm 2010, Masan hiện là một trong những nhà cung cấp vonfram (Tungsten) lớn nhất thế giới ngoài Trung Quốc.
Hãy trở lại với hình ảnh một tổ ong đa tầng bên trong con chip. Nếu màng ABF của Ajinomoto là lớp sáp cách điện lót giữa các tầng tổ, thì những tầng ấy vẫn cần được kết nối với nhau bằng các “ống dẫn” siêu nhỏ mà trong kỹ thuật gọi là vias - những lỗ tiếp xúc xuyên tầng. Vonfram, với khả năng chịu nhiệt vượt trội và độ dẫn điện ổn định, trở thành vật liệu lý tưởng để lấp đầy và tạo hình các ống dẫn này. Không có vonfram, các buồng trong “tổ ong” ấy sẽ bị cô lập và các bóng bán dẫn không thể trao đổi tín hiệu với nhau.
Nghe qua, đó có vẻ là một vị thế đáng tự hào: một tập đoàn Việt Nam đang nắm trong tay một mắt xích quan trọng của những cỗ máy AI mạnh nhất thế giới. Nhưng khi soi sâu hơn vào chuỗi giá trị, ta sẽ thấy rõ vị trí thực sự của triết lý “cây đa” trong bức tranh công nghiệp ấy.
Cần công bằng nhìn nhận, Masan không dừng lại ở việc xúc quặng thô đem bán. Bằng sức mạnh tài chính và các thương vụ M&A công nghệ, họ đã xây dựng tổ hợp chế biến sâu để tinh chế quặng thành các sản phẩm vonfram trung gian hàm lượng cao trước khi tung ra thị trường. Thế nhưng, trong kim tự tháp quyền lực của ngành công nghệ bán dẫn, họ vẫn chưa thể vươn lên khỏi tầng đáy là tầng cung cấp vật liệu cơ bản.
Mỏ Núi Pháo và các sản phẩm tinh chế từ mỏ đó là một tài sản khổng lồ trong kỷ nguyên AI, nhưng nó là một tài sản hữu hình và dễ bị thay thế. Khi bạn tham gia chuỗi cung ứng bằng cách bán tài nguyên thiên nhiên, lợi thế cạnh tranh duy nhất của bạn là trữ lượng và chi phí khai thác. Bạn có thể tinh chế vonfram đạt độ tinh khiết 99,99%, nhưng về bản chất, nó vẫn là vonfram, một nguyên tố hữu hình có sẵn trong tự nhiên. Giá trị của khối kim loại đó không do nhà sản xuất hoàn toàn định đoạt, mà bị trói buộc và ép giá bởi biểu đồ cung cầu của thị trường hàng hóa toàn cầu. Lợi nhuận biên ở khâu này tuy có cao hơn bán quặng thô, nhưng vẫn luôn trồi sụt và dễ bị tổn thương.
Ajinomoto lại chơi một ván bài hoàn toàn khác. Màng ABF không phải là một loại khoáng sản được tinh chế; nó là một vật liệu nhân tạo với cấu trúc phân tử phức tạp chưa từng tồn tại trên Trái Đất trước khi họ tạo ra nó. Không có sàn giao dịch kim loại nào định giá được mảng ABF, vì Ajinomoto là người duy nhất trên thế giới nắm giữ công thức và tự tay viết ra luật chơi.
Hãy làm một phép thử sự kiện thiên nga đen. Nếu ngày mai Masan đột ngột đóng cửa mỏ Núi Pháo, chuỗi cung ứng chip toàn cầu sẽ lao đao một nhịp vì đứt gãy nguồn cung ngắn hạn. Nhưng toàn bộ nền kinh tế số sẽ không sụp đổ. Các công ty công nghệ sẽ khó chịu hơn khi phải mua nguyên liệu giá đắt hơn từ Trung Quốc, sẽ có vài tập đoàn tái khởi động các mỏ cũ ở châu Âu, hoặc dồn tiền vào công nghệ tái chế kim loại. Nhưng nhìn chung, dư chấn của việc đóng cửa mỏ khoáng sản này còn nhẹ hơn trận động đất 3 độ Richter, bởi vì vonfram là thứ có sẵn trong tự nhiên và bạn có thể đi tìm nó ở nơi khác.
Nhưng nếu ngày mai Ajinomoto khóa cửa phòng thí nghiệm và ngừng bán màng ABF, toàn bộ dây chuyền đóng gói chip của TSMC, Intel hay Samsung sẽ sập nguồn. Không có bất kỳ một mỏ "màng ABF" nào trong tự nhiên để người ta có thể đào lên thay thế. Các cá mập công nghệ ở Mỹ, châu Âu hay Trung Quốc sẽ phải dừng lại chờ đợi cho đến khi có một viện nghiên cứu nào đó đủ sức giải mã được tỷ lệ pha trộn kỳ bí của người Nhật.
Đó chính là sự chênh lệch quyền lực tàn khốc giữa việc nắm giữ "tài nguyên thiên nhiên" và "tài nguyên tri thức".
Chiến lược M&A và bành trướng theo chiều ngang đã giúp Masan trở thành một đế chế tỷ đô thống trị thị trường tiêu dùng mặt đất. Nhưng khi bước vào đấu trường công nghệ lõi, việc chỉ nắm giữ nguyên liệu thô mà không có năng lực R&D để tinh chế chúng thành những vật liệu đặc thù (như màng bọc cách điện, dung môi siêu tinh khiết, hay gốm kỹ thuật cao) đã nhốt họ lại ở dưới đáy của chuỗi giá trị. Họ thu về những khoản tiền lớn từ việc bán quặng, nhưng khi ngước nhìn lên sẽ thấy một dòng suối vàng khổng lồ, mạnh mẽ hơn đang chảy vào túi những gã khổng lồ nắm giữ nền tảng tri thức ở các tầng trên.
Khi bạn bán tài nguyên thô, bạn phải chơi theo luật của thị trường. Giá trị của khối vonfram bị trói buộc vào biểu đồ cung cầu toàn cầu, và phần lợi nhuận biên bạn thu về luôn mỏng manh nhất. Bạn có thể bán rất nhiều, nhưng bạn dễ bị thay thế.
Khi bạn bán tài nguyên thô, bạn phải chơi theo luật của thị trường. Giá trị của khối vonfram bị trói buộc vào biểu đồ cung cầu toàn cầu, và phần lợi nhuận biên bạn thu về luôn mỏng manh nhất. Bạn có thể bán rất nhiều, nhưng bạn dễ bị thay thế.
Ngược lại, khi bạn bán một tài sản trí tuệ độc quyền, bạn trở thành người tạo ra luật chơi. Ajinomoto không có trữ lượng tài nguyên khổng lồ nào dưới lòng đất, nhưng họ sở hữu "trữ lượng chất xám" bất khả xâm phạm.
Sự vươn mình của tri thứ vật lý
Thực chất, câu chuyện của Ajinomoto và lớp màng ABF không phải là một vệt sáng đơn độc hay một sự "ăn may" mỉm cười với một hãng bột ngọt. Bức tranh đối lập giữa triết lý "rễ cọc" đào sâu vào lõi vật chất và tư duy bành trướng thương mại bề mặt không chỉ diễn ra trên bàn cân với Masan. Nó là hình bóng phản chiếu số phận và triết lý sinh tồn của cả một thế hệ doanh nghiệp Nhật Bản.
Rất nhiều công ty Nhật Bản khác nắm giữ những tầng sâu của tri thức như Toto hay Fujifilm cũng đang trải qua giai đoạn vươn mình giống Ajinomoto.
Khi nhìn lại ta sẽ thấy trong suốt hai thập kỷ của kỷ nguyên Internet và SaaS (Software-as-a-Service), giới công nghệ toàn cầu đã từng nhìn các tập đoàn Nhật Bản như những gã khổng lồ chậm chạp, kẹt lại trong kỷ Jura của phần cứng.
Đó là thời đại của những dòng code. Các công ty ở Thung lũng Silicon như Google, Facebook hay các nền tảng SaaS (như Salesforce, Slack, Trello) trỗi dậy với một mô hình kinh doanh gần như hoàn hảo: chi phí biên bằng không (zero marginal cost). Bạn viết ra một phần mềm và có thể bán nó cho hàng tỷ người mà không tốn thêm vật liệu hay kho bãi. Trong bối cảnh đó, triết lý "Monozukuri", có thể hiểu là "tinh thần dốc lòng tạo ra những vật phẩm hoàn hảo", của người Nhật bỗng chốc trở nên lỗi thời, cứng nhắc và kém cỏi về mặt biên lợi nhuận. Sự ám ảnh với vật liệu và cơ khí bị coi là điểm yếu khi thế giới chuyển sang tôn thờ tốc độ, sự linh hoạt và khẩu hiệu "Move fast and break things" (Tiến nhanh và phá vỡ các quy tắc).
Các công ty Nhật Bản mà công chúng biết đến luôn gắn với một sản phẩm vật lý cụ thể như máy ảnh Canon, máy chơi game Playstation, hay là TV Sony, hoặc máy giặt Toshiba.
Người Nhật dường như đã thua trắng trong kỷ nguyên của phần mềm. Tuy vậy họ rất bền bỉ, họ không chết mà chỉ lặng lẽ rút sâu xuống lòng đất, tiếp tục nuôi dưỡng những chiếc "rễ cọc" vật liệu của mình, chấp nhận làm cái bóng mờ nhạt phía sau ánh hào quang của giới Big Tech.
Cho đến khi kỷ nguyên AI bùng nổ.
Lúc đó thời cuộc thực sự dường như bị đảo lộn vì AI là phần mềm, nhưng để chạy được phần mềm đó, nhân loại cần một nền tảng phần cứng với sức mạnh không tưởng tượng được. Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đã đẩy giới hạn xử lý dữ liệu đến điểm cực hạn của nhiệt động lực học và vật lý lượng tử. Tại ranh giới khắc nghiệt này, những dòng code thiên tài của các kỹ sư phần mềm trở nên vô nghĩa nếu các con chip bốc cháy vì quá nhiệt, hoặc bị nhiễu sóng ở cấp độ nanomet.
Cuộc đua AI, rốt cuộc, lại quay về điểm xuất phát của vật lý và hóa học. Và ở ngay tại "nút thắt cổ chai" đó, người Mỹ và người Trung Quốc lúc này mới thấy sức mạnh đáng gờm của kho tri thức mà người Nhật đã tích lũy hơn nửa thế kỷ qua.
Ajinomoto không đơn độc. Chúng ta hãy nhìn sang Fujifilm, một công ty từng bị mỉa mai là tàn dư của thời đại nhiếp ảnh cuộn phim. Khi Kodak phá sản vì làn sóng camera kỹ thuật số, Fujifilm vẫn sống sót. Nhờ bám chặt vào chiếc "rễ cọc" là kỹ thuật kiểm soát màng phim và hóa chất siêu tinh khiết, họ lật ngược thế cờ. Ngày nay, nền văn minh AI không thể sống thiếu Photoresist (hóa chất cản quang) và dung dịch đánh bóng vi mạch (CMP Slurry) của Fujifilm. Máy quang khắc EUV trị giá hàng trăm triệu đô la của ASML sẽ chỉ là một lớp vỏ hào nhoáng đắt tiền nếu không có thứ "mực in" hóa học do Fujifilm và các công ty Nhật Bản khác (như JSR, Tokyo Ohka Kogyo) cung cấp.
Hay là nhìn vào Toto, cái tên vĩnh viễn gắn liền với những thiết bị vệ sinh cao cấp. Không ai nghĩ một công ty làm bồn cầu lại có thể lấn sân tham gia cuộc chơi tạo ra trí tuệ nhân tạo. Nhưng DNA của Toto không phải là bồn cầu, DNA của họ là "gốm sứ" (ceramics). Để tạo ra một con chip AI, các tấm wafer silicon phải trải qua hàng trăm bước ăn mòn bằng các loại khí plasma cực độc và nhiệt độ rực lửa trong các buồng chân không. Không có kim loại hay nhựa nào chịu nổi môi trường đó. Thứ duy nhất không bị biến dạng, không sinh ra hạt bụi vi mô làm hỏng vi mạch chính là gốm kỹ thuật cao. Và Toto, với gần 100 năm luyện đất sét và nung gốm, dễ dàng trở thành nhà cung cấp các linh kiện tĩnh điện và vòng chắn gốm siêu việt cho các cỗ máy sản xuất bán dẫn.
Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất không nằm ở việc ai “thắng” trong kỷ nguyên AI, mà ở cách giá trị được tái định nghĩa. Trong suốt thời kỳ phần mềm bành trướng, thế giới quen với việc tôn vinh tốc độ, khả năng mở rộng và những giao diện hào nhoáng, sexy trên điện thoại. Khi giá trị được đo bằng số lượng người dùng và tốc độ tăng trưởng, những doanh nghiệp kiên trì với vật liệu, hóa chất và quy trình vật lý dường như đứng ngoài cuộc chơi. Câu nói “phần mềm đang nuốt chửng thế giới” từng phản ánh rất đúng bản chất nền kinh tế toàn cầu của gần hai thập kỷ Internet.
Trong quãng thời gian 2000 - 2020 ấy, những công ty như Toto, Ajinomoto hay các nhà sản xuất vật liệu Nhật Bản khác, với nhịp điệu chậm rãi của phòng thí nghiệm và lò nung, trở nên lạc lõng trong dòng chảy thời đại. Họ bị xem là phần còn sót lại của thời đại công nghiệp và bị gắn với hình ảnh những tập đoàn già cỗi, chậm chạp, bảo thủ, bị ràng buộc vào những dây chuyền sản xuất nặng nề và những phòng thí nghiệm tạo ra những thứ thú vị nhưng không ai có nhu cầu.
Các kỹ sư phần mềm mặc áo thun quần đùi, ngồi trong những văn phòng hào nhoáng với kính trần cao và bàn làm việc mở. Những ngón tay gõ liên hồi trên bàn phím, tạo ra các dòng code có thể được sao chép, chỉnh sửa và triển khai chỉ trong vài giờ. Giá trị của họ nằm ở tốc độ, ở khả năng mở rộng, và ở niềm tin rằng thế giới có thể được tái cấu trúc bằng các lớp abstraction.
Còn các kỹ sư vật liệu, kỹ sư điện, nhà hóa học thì làm việc trong những không gian kém hào nhoáng hơn nhiều. Họ vật lộn với mẫu thử, với sai số, với những mẫu thử bị giới hạn bởi vật lý và không thể “rollback” nếu thất bại. Một sản phẩm có khi mất nhiều năm mới thành hình, và ngay cả khi đã hoạt động, họ vẫn phải kiên nhẫn thuyết phục thị trường rằng thứ hữu hình, nặng nề và khó thay đổi ấy thực sự có giá trị.
Nhưng chính sự từ chối chạy theo hào quang của phần mềm, sự tập trung gần như ám ảnh vào giới hạn của vật chất, đã giúp họ âm thầm tích lũy một loại lợi thế khác - thứ chỉ lộ diện khi thế giới số tưởng như vô hạn bỗng chạm phải các giới hạn.
Bởi vì AI không chỉ là thuật toán. Nó là điện năng, là nhiệt, là ma sát, là những giới hạn vật lý không thể “vá lỗi” bằng một bản cập nhật. Khi phần mềm chạm trần, thế giới buộc phải quay lại hỏi những câu hỏi cũ về vật chất, về độ tinh khiết, về sự ổn định ở cấp độ nguyên tử. Và ở đó, những doanh nghiệp từng bị coi là bảo thủ lại nắm trong tay lợi thế mà không ai có thể vội vàng sao chép.
Trong bức tranh địa chính trị công nghệ hiện nay, vai trò được phân chia khá rõ ràng: Mỹ dẫn dắt kiến trúc và thuật toán, Đài Loan vận hành những xưởng đúc tinh vi nhất hành tinh. Nhưng phía sau những tầng cao đó là một lớp nền ít được nhắc tới hơn như vật liệu siêu tinh khiết, gốm kỹ thuật, màng cách điện, hóa chất đặc chủng - những thứ không thể thay thế bằng ý tưởng, phần mềm hay vốn đầu tư ngắn hạn. Phần lớn lớp nền ấy vẫn đến từ những phòng lab trầm lặng của Nhật Bản, nơi tiến bộ được đo bằng phần nghìn micron và sai số được xem là thất bại.
Điều khiến các công ty Nhật từng bị quay lưng không phải là sai lầm chiến lược, mà là sự lệch pha với một chu kỳ ngắn hạn. Khi chu kỳ ấy khép lại, chính sự kiên định với triết lý kinh doanh chậm, sâu và khó sao chép đã trở thành phần thưởng. Không phải như một chiến thắng vang dội, mà như một sự xác nhận muộn màng rằng trong công nghệ, những gì bền bỉ nhất thường chỉ chờ đúng thời điểm để trở nên không thể thay thế.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất
