Bạn có từng:
- Không thích trẻ em xuất hiện nơi mặc định dành cho người lớn?
- Coi trọng việc sinh đẻ vì lợi ích kinh tế và dân số?
- Thiếu linh hoạt trong hành vi với trẻ?
- Đổ lỗi cho trẻ và bố mẹ khi có vấn đề tiêu cực xảy ra?
Dựa trên các quan sát xã hội, bốn hiện tượng lớn sau đây phản ánh một xã hội Thiếu thân thiện với trẻ em, nơi trẻ em thường bị coi là gánh nặng hoặc công cụ kinh tế thay vì đối tượng cần bảo vệ và phát triển.
Các hiện tượng này có nền tảng vững chắc trong khoa học xã hội (xã hội học) và tâm lý học phát triển, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Đông Á. Phân tích dưới đây được tổ chức theo các góc độ chính, nhằm làm rõ cơ chế hình thành và hậu quả của chúng.

Bài viết này phân tích hiện tượng "child-unfriendly society" (xã hội không thân thiện với trẻ em) dựa trên các khung lý thuyết về chủ nghĩa công cụ hóa (instrumentalism), xã hội người lớn trung tâm (adult-centrism), thiếu hụt phúc lợi (welfare deficit), văn hóa đổ lỗi phụ huynh (parent-blaming) và các cơ chế tâm lý như giảm đồng cảm do stress, vị tha hẹp (parochial altruism) hay tránh trách nhiệm (responsibility avoidance), bài viết lập luận rằng sự không thân thiện với trẻ em không phải là vấn đề đạo đức cá nhân, mà là sản phẩm của các cấu trúc văn hóa – kinh tế – phúc lợi.
Từ đó, bài nghiên cứu đề xuất một hướng chuyển dịch từ mô hình "adult-centric" sang "child-centric" nhằm cải thiện phúc lợi và quyền lợi trẻ em.
Dù nhiều quốc gia Đông Á thường xuyên nhấn mạnh trẻ em như “tương lai của quốc gia” trong diễn ngôn chính trị và truyền thông, thực tiễn xã hội cho thấy thái độ với trẻ em thường không tương ứng với lời nói. Tiếng ồn, hành vi bộc phát, sự hiếu động hay tò mò tự nhiên của trẻ thường bị xem như hành vi “gây phiền”, “mất trật tự” hoặc kết quả của “giáo dục gia đình kém”.
Thế nhưng, đều như vắt chanh, chính sách dân số nhiều nước trong khu vực kêu gọi sinh thêm con chủ yếu vì lý do kinh tế - dân số (aging society, thiếu hụt lao động), chứ không đặt trọng tâm vào quyền lợi trẻ em.
Hiện tượng này chưa từng được giải thích đầy đủ nếu chỉ dựa trên đạo đức cá nhân. Thay vào đó, cần tiếp cận nó bằng khung học thuật: lực văn hóa, cơ chế kinh tế, cấu trúc phúc lợi và các quy luật tâm lý xã hội.

Nghiên cứu xã hội học phát triển đã chỉ ra rằng các xã hội trải qua công nghiệp hóa nhanh, cạnh tranh kinh tế cao và áp lực tăng trưởng mạnh có xu hướng nhìn con người dưới lăng kính công cụ (Becker, 1964; Croll, 2006). Với trẻ em, hiện tượng này đặc biệt rõ ở Đông Á, nơi tỷ lệ già hóa nhanh và nhu cầu duy trì lực lượng lao động tạo ra tư duy:
“Trẻ em là tương lai kinh tế” chứ không phải “đối tượng cần được bảo vệ trong hiện tại”.

Human instrumentalism được mô tả trong nhiều nghiên cứu của econstor và các nhà xã hội học châu Á (Cai, 2010). Theo đó, trẻ em được định nghĩa trong mối quan hệ với thị trường lao động chứ không phải theo nhu cầu phát triển.
Hệ quả xã hội học:
Chính sách sinh đẻ thiên về giải quyết già hóa dân số (Lee & Mason, 2010).
Ít đầu tư vào giáo dục sớm, hỗ trợ phụ huynh hoặc phúc lợi trẻ em.
Phấn đấu học tập bị công cụ hóa thành nhiệm vụ phục vụ cạnh tranh quốc gia.
Điều này cho phép xã hội phát triển mà không cần thương lượng đúng mức về quyền trẻ em, bởi trẻ không được nhìn như chủ thể, mà như tài nguyên.

Chịu ảnh hưởng mạnh của Khổng giáo, nhiều xã hội Đông Á coi trọng sự im lặng, tuân phục và trật tự. Điều này tạo ra mô hình: Adult-centric society - xã hội xoay quanh tiêu chuẩn của người lớn, trái ngược với child-centric society phổ biến ở Bắc Âu (Quennerstedt, 2013).
Trong adult-centric society:
Hành vi trẻ bị đánh giá theo chuẩn mực người lớn.
Không gian công cộng và thiết chế xã hội không tối ưu cho trẻ.
Trẻ được kỳ vọng “ngoan”, “yên”, “không làm phiền”.
Nghiên cứu của Bryn Mawr College (2018) cho thấy adult-centrism làm giảm khả năng xã hội tôn trọng trẻ như những cá thể có nhu cầu phát triển riêng.

Đông Á có mức chi tiêu phúc lợi công thấp hơn đáng kể so với châu Âu (OECD, 2020). UNICEF (2019) cũng khẳng định rằng nhiều hệ thống phúc lợi tại Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc và Thái Lan thiếu các dịch vụ: nhà trẻ công giá rẻ, trợ cấp nuôi con ổn định, hỗ trợ y tế và tâm lý trẻ em, nghỉ chăm con đầy đủ lương, cơ chế phối hợp giữa nhà trường – y tế – phúc lợi.
Khi phúc lợi yếu:
Gánh nặng chăm sóc bị đẩy hoàn toàn về hộ gia đình, đặc biệt là phụ nữ và ông bà.
Kết quả là việc chăm trẻ được coi là “chi phí cá nhân”, trẻ em bị xem là gánh nặng, xã hội không coi chăm trẻ là “đầu tư công”, sự thiếu thân thiện với trẻ trở thành chuẩn văn hóa.
Khi trẻ gặp bất kỳ vấn đề nào: chậm nói, hành vi khó kiểm soát, học lực yếu, bị bạo lực... xã hội có xu hướng quy toàn bộ trách nhiệm cho cha mẹ. Đây là mô hình parent-blaming culture, xuất hiện khi: hệ thống phúc lợi yếu (system deficit), trách nhiệm chăm trẻ bị tư nhân hóa (privatization of care).


Trái ngược, mô hình system responsibility tại Bắc Âu phân bổ trách nhiệm giữa phụ huynh, nhà trường, y tế, nhà nước.
Khi trách nhiệm bị tư nhân hóa, trẻ bị xem là tài sản đạo đức của bố mẹ, mọi thất bại của hệ thống được chuyển thành lỗi cá nhân, ít động lực xã hội để hỗ trợ trẻ ngoài biên hộ gia đình.
Tâm lý học xã hội đã chứng minh rằng mức độ stress cao làm giảm khả năng đồng cảm và tăng phản ứng tiêu cực đối với kích thích (Singer & Lamm, 2009; ScienceDirect).
Trong môi trường Đông Á: thời gian làm việc dài, chi phí sống cao, đô thị hóa dày đặc, tiếng ồn và giao thông căng thẳng, kiệt sức nghề nghiệp phổ biến... người lớn thường không còn đủ năng lượng cảm xúc để kiên nhẫn với trẻ.
Hệ quả: tiếng ồn trẻ tạo cảm giác đe dọa, hành vi hiếu động bị xem là gây phiền, sự tò mò bị diễn giải như “nghịch”.... Trẻ bị xem như nguồn gây bất tiện, không phải nhóm cần được ưu tiên.
Tâm lý học phát triển chỉ ra rằng vùng não trước trán (prefrontal cortex) trung tâm kiểm soát hành vi và cảm xúc chỉ hoàn thiện sau tuổi 20 (Casey, 2015).
Trẻ nhỏ (dưới 7 tuổi) không thể điều chỉnh cảm xúc ổn định, duy trì chú ý dài, ngồi yên lâu hay suy nghĩ logic như người trưởng thành.
Tuy nhiên, xã hội áp đặt kỳ vọng vượt quá khả năng sinh học.
Psychology Today (2020) gọi đây là adultification of childrentức là biến trẻ thành người lớn thu nhỏ.
Khi người lớn thất vọng, họ phán xét và trừng phạt, trẻ bị đánh giá sai khả năng thật.
Trong tâm lý học tiến hóa, con người ưu tiên: con ruột, nhóm gia đình, nhóm người thân (Choi & Bowles, 2007).
Điều này gọi là parochial altruism - tức là Vị tha hẹp. Trong xã hội phúc lợi thấp, hiện tượng này mạnh hơn:
trẻ trong gia đình thì được ưu tiên, yêu thương, bảo vệ
trẻ ngoài xã hội thì bị xem như phiền phức, “không liên quan”
Trong môi trường nơi trách nhiệm cá nhân được nhấn mạnh, phụ huynh bị đổ lỗi nặng nề, xã hội coi việc can thiệp vào trẻ khác là rủi ro, người lớn có xu hướng né tránh dính líu khi thấy trẻ gặp khó khăn.
Psychology Today (2021) mô tả đây là "trốn tránh trách nhiệm vì kỳ vọng bị trừng phạt" (responsibility avoidance due to punishment expectation)
Kết quả là, khi không ai hỗ trợ, mọi người ngay cả bố mẹ cũng chỉ phán xét từ xa, trẻ bị bỏ mặc trong tình huống rủi ro.

Dựa trên các phân tích xã hội học và tâm lý học ở trên, có thể kết luận rằng xã hội không thân thiện với trẻ em không phải là kết quả của “tính cách” mà là của bốn cơ chế lớn:
Văn hóa trật tự và tập thể coi trọng sự yên lặng và ổn định hơn sự phát triển tự nhiên của trẻ.
Kinh tế áp lực cao làm kiệt sức người lớn, giảm đồng cảm với trẻ.
Phúc lợi trẻ em yếu, trẻ trở thành chi phí cá nhân, không phải đầu tư công.
Văn hóa đổ lỗi cá nhân, chuyển thất bại hệ thống thành lỗi phụ huynh và trẻ.
Xã hội chúng ta không thật sự “ghét trẻ em”. Những hành vi bề ngoài giống như sự không thích trẻ như khó chịu, thiếu kiên nhẫn, phán xét, đổ lỗi... thực chất là sản phẩm của một cấu trúc văn hóa – kinh tế – phúc lợi – tâm lý không được thiết kế cho trẻ em.
Trẻ không thiếu tình yêu.
Trẻ chỉ thiếu một hệ thống cho phép người lớn thực hiện tình yêu ấy một cách đúng nghĩa.
Để chuyển từ mô hình adult-centric sang child-centric, cần:
- Mở rộng phúc lợi trẻ em,
- Giảm áp lực sinh tồn của người lớn,
- Giáo dục xã hội về tâm lý phát triển,
- Tái phân bổ trách nhiệm giữa gia đình – nhà trường – nhà nước,
- Mở rộng không gian công cộng thân thiện với trẻ.
Một xã hội chỉ thực sự văn minh khi trẻ em - nhóm yếu thế nhất - được đối xử như những cá nhân có giá trị, có quyền và có tiếng nói.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất