Chiến tranh Mỹ – Iran: Cuộc Chiến Tái Định Hình Trật Tự Trung Đông
Phân tích toàn diện nghiên cứu "Gauging the Impact of Massive U.S.-Israeli Strikes on Iran" (2026)

Ngày 28 tháng 2 năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt chưa từng có trong lịch sử hiện đại: Hoa Kỳ đã phát động một cuộc chiến tranh trực tiếp nhắm vào Iran. Không phải để đáp trả một cuộc tấn công, cũng không phải để ngăn chặn một mối đe dọa tức thời, mà với mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn một chính phủ đã tồn tại trong suốt 46 năm.
Mười tiếng sau khi chiến dịch bắt đầu, lãnh tụ tối cao của Iran Ayatollah Khamenei đã chết. Trong cùng khoảng thời gian đó, tên lửa Iran bay về phía Israel và năm quốc gia vùng Vịnh khác. Hàng triệu người phải tìm nơi trú ẩn. Saudi Arabia tuyên bố sẽ đặt toàn bộ năng lực trong trạng thái sẵn sàng hỗ trợ. UAE, một quốc gia vốn nổi tiếng với cách tiếp cận thực dụng và tránh đối đầu, trực tiếp tham gia bắn chặn tên lửa đạn đạo. Lebanon lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ công khai lên án Iran và khẳng định không cần Hezbollah bảo vệ. Và Hezbollah, lực lượng từng được coi là công cụ răn đe chiến lược quan trọng nhất của Tehran, không đưa ra lời tuyên bố tham chiến.
Toàn bộ chuỗi phản ứng khu vực này diễn ra chỉ vỏn vẹn trong vòng mười tiếng.
Trước 2 giờ 30 sáng ngày 28 tháng 2 và sau thời điểm đó là hai trạng thái thế giới khác nhau. Nhưng tại thời điểm ấy, chưa ai có thể định lượng được mức độ thay đổi, cũng như hướng đi cuối cùng của nó. Những gì xảy ra không chỉ là một chuỗi sự kiện quân sự, mà là sự kích hoạt của một mạng lưới tính toán địa chính trị phức tạp, nơi các bài học lịch sử đang bị thử thách, và các rủi ro cấu trúc vẫn chưa được công khai thừa nhận.
Đây không chỉ là câu chuyện của một khoảng thời gian cụ thể. Đây là câu chuyện của một bước ngoặt có thể định hình lại trật tự khu vực và tạo ra những hệ quả vượt xa khung thời gian của chính sự kiện ban đầu. Và những gì xảy ra sau đó sẽ quyết định liệu khoảnh khắc này trở thành điểm kết thúc, hay điểm khởi đầu của một chu kỳ dài hơn nhiều so với những gì bất kỳ bên nào dự tính.
I. Khi Kế Hoạch Gặp Phải Thực Tế

Hai tuần và một cú bắt tay định mệnh
Mọi chuyện không khởi đầu vào ngày 28 tháng 2. Theo các nguồn tin từ phía Israel, quyết định về thời điểm tấn công đã được thống nhất từ hai tuần trước, trong chuyến thăm Washington của Thủ tướng Benjamin Netanyahu. Bề ngoài, cuộc gặp đó mang đầy đủ các dấu hiệu của một quan hệ đồng minh bình thường. Có những cái bắt tay trước ống kính. Có những nụ cười ngoại giao. Có những tuyên bố nhấn mạnh sự “quan hệ chiến lược bền chặt”. Nhưng phía sau các nghi thức công khai đó, một bản đồ tác chiến đã được hình thành.
Điều này mang một ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Trong khi Iran vẫn đang tham gia đàm phán hạt nhân với Hoa Kỳ, trong khi các cuộc thương lượng vẫn diễn ra và một đề xuất cụ thể vẫn được đưa ra trên bàn, thì phía bên kia đã hoàn tất việc lên lịch cho hành động quân sự. Hai tiến trình tồn tại đồng thời, nhưng không còn chia sẻ cùng một thực tại.
Đây chính là điểm then chốt để hiểu bản chất của toàn bộ sự kiện. Khi một bên tiếp tục vận hành trong khuôn khổ ngoại giao, còn bên kia đã chuyển sang khung thời gian của chiến tranh, sự bất đối xứng về thông tin và thời điểm đã trở thành yếu tố quyết định. Những người tham gia đàm phán từ phía Iran tin rằng họ vẫn đang ở trong một quá trình chính trị có thể tiếp tục. Tuy nhiên, theo các nguồn tin được nêu, lịch trình quân sự đã được cố định từ trước đó.
Bàn đàm phán trống rỗng
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi, một nhà ngoại giao kỳ cựu nhưng không theo đường lối cứng rắn, đã đưa ra một đề xuất cụ thể trên bàn đàm phán. Theo đề xuất này, Iran sẽ sẵn sàng tạm dừng mọi hoạt động làm giàu uranium trong vòng vài năm, sau đó họ sẽ nối lại ở mức thấp hơn. Theo phân tích của Ray Takeyh, đây không phải là một động tác hình thức hay mang tính chiếu lệ. Đó là một nỗ lực mang tính sáng tạo trong cách tiếp cận, một dấu hiệu cho thấy Tehran đang tìm kiếm giải pháp cho mối quan ngại của phía Mỹ theo những phương thức mà trước đây họ chưa từng sẵn sàng chấp nhận.
Trong logic đó, nếu có thêm thời gian hay các vòng đàm phán tiếp theo, thì không gian thương lượng đã có thể được mở rộng. Thời gian trong ngoại giao không chỉ là yếu tố thủ tục, mà là điều kiện để khai thác thêm nhượng bộ và xây dựng các cấu trúc thỏa hiệp. Tuy nhiên, thực tế được mô tả cho thấy tiến trình ngoại giao chỉ được kéo dài hai tuần và hai phiên họp. Sau đó, bom rơi. Sự ngắt quãng này đã đặt toàn bộ nỗ lực thương lượng vào một khung thời gian cực kỳ hạn chế.
Ray Takeyh, học giả hàng đầu về Iran tại Council on Foreign Relations, đặt ra một câu hỏi trực diện về bản chất của tiến trình đó: liệu ngoại giao có thực sự là một con đường đàm phán, hay chỉ là một cơ chế chiến thuật nhằm làm suy giảm khả năng chuẩn bị của Iran trước khi hành động quân sự diễn ra. Ông không đưa ra kết luận dứt khoát. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng “sẽ không phi lý nếu các quan chức Iran cho rằng ngoại giao chỉ là cái cớ trước khi bom rơi xuống.” Trong môi trường ngoại giao quốc tế, một nhận định như vậy mang trọng lượng đặc biệt lớn, bởi nó chạm vào nền tảng của niềm tin chiến lược giữa các quốc gia.
Vấn đề thậm chí còn vượt xa một cuộc khủng hoảng đơn lẻ. Nếu Iran, và các quốc gia khác, bắt đầu tin rằng đàm phán với Hoa Kỳ không phải là cơ chế để giải quyết xung đột mà chỉ là màn dạo đầu cho chiến tranh, thì toàn bộ tương lai của các cuộc đàm phán hạt nhân sẽ bị ảnh hưởng. Niềm tin là điều kiện thiết yếu cho mọi hệ thống kiểm soát vũ khí toàn cầu. Khi niềm tin suy giảm, động lực tham gia thương lượng cũng sẽ suy yếu theo. Khi đó, ngoại giao cũng sẽ mất đi chức năng trung tâm của nó: tạo ra không gian dự đoán và giảm thiểu rủi ro leo thang.
Đây chính là hệ quả mang tính hệ thống của cách diễn giải sự kiện này. Không chỉ là câu hỏi về một đề xuất cụ thể hay một vòng đàm phán cụ thể, mà là câu hỏi về độ tin cậy dài hạn của mọi cơ chế thương lượng trong tương lai. Nếu niềm tin bị tổn hại, chi phí của các thỏa thuận sau này sẽ tăng lên đáng kể, và ngưỡng sẵn sàng đàm phán của các bên sẽ giảm xuống.
Trong bối cảnh đó, nhận định của Takeyh không chỉ là một quan sát học thuật. Nó là một cảnh báo về nền tảng của trật tự kiểm soát vũ khí quốc tế. Và chính vì vậy, câu hỏi về bản chất của ngoại giao trong giai đoạn này không dừng lại ở Tehran hay Washington, mà lan rộng đến toàn bộ cấu trúc đàm phán toàn cầu trong những năm tới.
Mục tiêu của chiến dịch: Tham vọng hay ảo tưởng?
Trong video được công bố lúc 2 giờ 30 sáng, Trump đã nêu ra một tập hợp các mục tiêu chiến tranh cụ thể đến mức gần như táo bạo. Phá hủy toàn bộ kho tên lửa của Iran và toàn bộ ngành công nghiệp tên lửa. Xóa sổ hải quân Iran. Cắt đứt tất cả các mạng lưới proxy mà Tehran đã xây dựng và duy trì trong nhiều thập kỷ, bao gồm Hezbollah, Houthi, và các nhóm khác. Đảm bảo Iran không bao giờ có vũ khí hạt nhân. Và cuối cùng, một tuyên bố chưa từng được bất kỳ tổng thống Mỹ nào công khai đưa ra trước đây, kêu gọi người dân Iran “lấy lại đất nước của mình”, rằng đây có thể là “cơ hội duy nhất trong nhiều thế hệ.”
Danh sách các mục tiêu này không chỉ dài, mà còn mang tính chuyển đổi cấu trúc. Nó không dừng ở việc vô hiệu hóa một năng lực cụ thể, mà bao trùm cả quân sự, mạng lưới ủy nhiệm, và chiều hướng chính trị nội bộ. Khi đọc trọn vẹn các mục tiêu đó, câu hỏi chiến lược lập tức xuất hiện: bao nhiêu trong số này có thể đạt được chỉ bằng không kích?
Theo Max Boot, học giả an ninh quốc gia kỳ cựu tại Council on Foreign Relations, câu trả lời là rất ít. Bom có thể phá hủy những hệ thống hiện hữu, nhưng không thể phá hủy năng lực tái xây dựng. Bom có thể đánh chìm tàu chiến, nhưng không thể cắt đứt ý chí chính trị hay nguồn tài chính của một quốc gia vẫn còn khả năng xuất khẩu dầu mỏ. Và bom, dù được sử dụng với cường độ nào, cũng không thể thay đổi ý thức hệ của hàng triệu người. Đây là giới hạn mang tính cấu trúc của sức mạnh không quân.
Chính trong bối cảnh đó, những tuyên bố tiếp theo trở nên quan trọng. Trump đã tuyên bố vào tháng 6 năm 2025 rằng chương trình hạt nhân của Iran đã “bị tiêu diệt hoàn toàn”. Tuy nhiên, tám tháng sau, ông lại khẳng định Iran vẫn là một mối đe dọa đủ nghiêm trọng để biện minh cho một cuộc tấn công mới, mặc dù không có bằng chứng công khai nào cho thấy Tehran đã tái khởi động chương trình làm giàu uranium.
Nếu bom tháng 6 thực sự đã chấm dứt hoàn toàn năng lực hạt nhân, thì lý do cho một cuộc tấn công mới cần được giải thích rõ ràng. Nếu không có bằng chứng về sự tái khởi động, thì lập luận về mối đe dọa cần được đặt trong một khung đánh giá khác. Sự chênh lệch này tạo ra một câu hỏi trung tâm: vậy động cơ thực sự của cuộc tấn công lần này là gì?
Boot không đưa ra kết luận cuối cùng, mà ông đã để câu hỏi đó treo lơ lửng. Trong một phân tích chiến lược, đôi khi sự im lặng xung quanh một câu hỏi lại mang trọng lượng lớn hơn cả một câu trả lời. Khi mục tiêu được mở rộng, nhưng hiệu quả thực tế của các đòn tấn công vẫn chưa chứng minh được khả năng đạt được toàn bộ mục tiêu đó, sự bất định sẽ trở thành yếu tố trung tâm của chiến lược.
II. Iran Dưới Bom: Một Chế Độ Sẽ Không Dễ Bị Sụp Đổ

Cộng hòa Hồi giáo không phải là một người — nó là một hệ thống
Khi Ayatollah Khamenei qua đời, phản ứng trực giác của nhiều người có thể là cho rằng điều đó đồng nghĩa với sự kết thúc của chế độ. Lập luận “cắt đầu rắn, con rắn sẽ chết” nghe có vẻ hợp lý trong logic đơn giản của quyền lực cá nhân. Tuy nhiên, Cộng hòa Hồi giáo Iran không vận hành theo mô hình đó. Và chính đây là sai lầm phân tích phổ biến nhất khi nhìn từ bên ngoài vào cấu trúc quyền lực của Iran.
Ray Takeyh, người đã nghiên cứu Iran trong nhiều thập kỷ, mô tả hệ thống này như một “hệ thống ý thức hệ với tầng lớp tinh hoa đa lớp và nền tảng ủng hộ.” Diễn đạt theo ngôn ngữ thông thường, Iran không phải là một chế độ độc tài cá nhân nơi toàn bộ cấu trúc sụp đổ khi lãnh đạo tối cao biến mất. Thay vào đó, đây là một mạng lưới nhiều tầng, bao gồm các giáo sĩ, quân đội, cơ quan tình báo, và các cấu trúc kinh tế được đan xen với nhau ở mức độ sâu đến mức khó có thể triệt tiêu chỉ bằng các đợt không kích, bất kể quy mô có lớn đến đâu.
Sự thu hẹp của cơ sở ủng hộ trong những năm gần đây, đặc biệt sau các chiến dịch đàn áp biểu tình, là một thực tế đáng chú ý. Tuy nhiên, cơ sở đó vẫn đủ để cung cấp cho chế độ một tầng lớp sẵn sàng sử dụng vũ lực nhằm duy trì quyền lực khi cần thiết. Đây là yếu tố quyết định tính bền vững của hệ thống trong bối cảnh áp lực nội tại và ngoại sinh.
Takeyh còn nhắc đến một bài học lịch sử quan trọng. Việc đàn áp thành công các cuộc nổi dậy trong nước cho thấy rằng thất bại hoặc áp lực từ bên ngoài không tự động chuyển hóa thành sự suy yếu nội bộ. Trái lại, trong nhiều trường hợp, sự tồn tại của áp lực bên ngoài có thể tạo ra hiệu ứng tập hợp lực lượng quanh chính quyền.
Iran trong lịch sử đã nhiều lần đối mặt với các cuộc tấn công từ bên ngoài. Và mô hình lặp lại đáng chú ý là: thay vì kích hoạt một cuộc nổi dậy chống lại chính quyền, áp lực từ bên ngoài thường có xu hướng củng cố tinh thần đoàn kết dân tộc xung quanh nhà nước, ngay cả khi sự bất mãn nội bộ vẫn tồn tại. Đây là một nghịch lý chiến lược đã được quan sát qua nhiều giai đoạn khác nhau.
Do đó, giả định rằng việc loại bỏ lãnh đạo tối cao sẽ tự động dẫn đến sự sụp đổ hệ thống là một cách tiếp cận đơn giản hóa quá mức. Cấu trúc quyền lực đa tầng của Iran khiến khả năng duy trì vận hành của chế độ không phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất. Chính điều này làm cho các tính toán chiến lược dựa trên giả định “cắt đầu” trở nên không đầy đủ nếu không xem xét toàn bộ mạng lưới thể chế và ý thức hệ.
Trong bối cảnh đó, áp lực từ bên ngoài không chỉ không đảm bảo thay đổi chế độ, mà trong một số trường hợp còn có thể tạo ra hiệu ứng ngược, củng cố sự gắn kết nội bộ. Đây là bài học mà Takeyh nhấn mạnh, và cũng là yếu tố cần được cân nhắc trong bất kỳ đánh giá nào về khả năng thay đổi cấu trúc quyền lực của Iran.
IRGC: Con rắn thật sự
Linda Robinson, chuyên gia về chiến tranh và lực lượng đặc nhiệm tại Council on Foreign Relations, đã đưa ra một luận điểm được xem là sắc bén nhất trong toàn bộ cuộc tranh luận chính sách này. “Giết Khamenei không phải là thay đổi chế độ. Quân đoàn Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, tức IRGC, mới là chế độ.” Câu nhận định này đã chuyển trọng tâm phân tích từ cá nhân sang cấu trúc quyền lực thực tế.
IRGC không đơn thuần là một lực lượng quân sự. Nó kiểm soát một phần đáng kể nền kinh tế Iran. Nó vận hành các mạng lưới tình báo và an ninh. Nó quản lý các lực lượng ủy nhiệm tại Lebanon, Yemen, Iraq và Syria. Trong nhiều thập kỷ, qua nhiều đời tổng thống và cả các lãnh tụ tối cao khác nhau, IRGC đã tồn tại, mở rộng, và thích nghi. Đây là một thực thể có khả năng tự tái cấu trúc, không phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất.
Chính vì vậy, câu hỏi được đặt ra là liệu có thể tiêu diệt một tổ chức như vậy chỉ bằng không kích hay không. Câu trả lời, theo logic, là gần như không thể. IRGC không có một trụ sở trung tâm duy nhất mà nếu bị phá hủy sẽ làm tê liệt toàn bộ hệ thống. Nó cũng không vận hành dựa trên một kho vũ khí đơn lẻ có thể bị vô hiệu hóa bằng một đòn tấn công chính xác. Cấu trúc của nó được thiết kế theo mô hình phân tán, với khả năng duy trì hoạt động ngay cả khi một phần bị tấn công.
Đây là một tổ chức được hình thành trong điều kiện chiến tranh kéo dài. Kinh nghiệm từ Chiến tranh Iran–Iraq trong thập niên 1980 đã buộc nó phải học cách tồn tại dưới các đợt pháo kích liên tục. Chính môi trường đó đã định hình tư duy tổ chức, khiến khả năng sinh tồn trở thành nguyên tắc thiết kế cốt lõi. Điều này làm cho các chiến dịch tấn công thuần túy từ trên không khó có thể đạt được mục tiêu triệt tiêu hoàn toàn.
Robinson cũng đưa ra một cảnh báo đặc biệt nghiêm trọng. Cộng đồng tình báo Hoa Kỳ đã đánh giá trước khi chiến sự bắt đầu rằng, ngay cả trong trường hợp Khamenei bị loại bỏ, những người kế nhiệm có khả năng cao sẽ xuất thân từ IRGC. Điều này có nghĩa là cấu trúc quyền lực kế tiếp có thể được kiểm soát bởi chính những nhân vật đang điều hành các mạng lưới mà Hoa Kỳ muốn vô hiệu hóa, bao gồm các hoạt động hạt nhân và các mạng lưới vũ trang khu vực.
Nói cách khác, loại bỏ một lãnh đạo được xem là tương đối ôn hòa hơn để nhường chỗ cho một nhân vật cứng rắn hơn không đồng nghĩa với việc đạt được mục tiêu chiến lược. Nếu quá trình kế vị dẫn đến sự củng cố vai trò của IRGC trong cấu trúc tối cao, thì hệ quả có thể là sự tập trung quyền lực nhiều hơn vào các thành phần cứng rắn nhất của hệ thống.
Đây chính là nghịch lý chiến lược trung tâm của kịch bản thay đổi chế độ bằng biện pháp quân sự. Khi cấu trúc quyền lực đã được tổ chức để tồn tại dưới áp lực bên ngoài, và khi các kênh kế nhiệm nội bộ có xu hướng tái sản sinh cùng một loại nhân sự, thì kết quả của việc loại bỏ cá nhân lãnh đạo không nhất thiết dẫn đến thay đổi cấu trúc. Trái lại, nó có thể tái cấu hình quyền lực theo hướng khó kiểm soát hơn.
Trong bối cảnh đó, phân tích của Robinson không chỉ là mô tả tổ chức, mà là một cảnh báo chiến lược về giới hạn của phương pháp tiếp cận dựa trên việc nhắm vào cá nhân. Nếu mục tiêu là thay đổi cấu trúc quyền lực, thì việc hiểu đúng vai trò của IRGC là điều kiện bắt buộc. Nếu không, các hành động quân sự có thể không đạt được kết quả mong muốn, và thậm chí tạo ra một trật tự quyền lực mới ít thuận lợi hơn cho các mục tiêu ban đầu.
Người dân Iran: Có nổi dậy hay không?
Trump đã công khai kêu gọi người dân Iran đứng lên lật đổ chính quyền. Đây không chỉ là một tuyên bố chính trị, mà là một canh bạc về tâm lý đại chúng. Trong toàn bộ chiến dịch, đây có thể là yếu tố rủi ro nhất, bởi nó phụ thuộc vào phản ứng của xã hội chứ không phải vào khả năng quân sự.
Lịch sử cho thấy người Iran, đặc biệt là thế hệ trẻ, có những lý do thực tế để phản đối hệ thống thần quyền. Các cuộc biểu tình lớn trong những năm gần đây, đáng chú ý nhất là phong trào “Phụ nữ, Cuộc sống, Tự do” sau cái chết của Mahsa Amini năm 2022, đã chứng minh rằng bên dưới bề mặt đất nước Iran có tồn tại một xã hội dân sự sôi động và đầy bất mãn. Những sự kiện này phản ánh mức độ căng thẳng nội tại và nhu cầu thay đổi của một bộ phận dân chúng.
Tuy nhiên, giữa việc phản đối chính quyền và việc chủ động nổi dậy trong điều kiện bị tấn công từ bên ngoài tồn tại một khoảng cách rất lớn. Sự khác biệt giữa “ghét chính quyền” và “cầm vũ khí chống lại chính quyền khi bom nước ngoài đang rơi xuống” là yếu tố quyết định trong mọi phân tích chiến lược. Khi một quốc gia bị tấn công từ bên ngoài, tâm lý phổ biến của con người, ngay cả trong bối cảnh bất đồng sâu sắc, thường là xu hướng đoàn kết nội bộ thay vì phản loạn.
Đây không phải là giả định cảm tính, mà là một mô hình đã được ghi nhận trong nhiều bối cảnh lịch sử. Từ nước Anh trong Thế chiến II đến Iraq năm 2003, kinh nghiệm cho thấy bom không tự động tạo ra cách mạng; bom thường tạo ra sự tàn phá và biến động, nhưng không đảm bảo thay đổi chính trị theo hướng mong muốn. Hiệu ứng tập hợp quanh chính quyền trong bối cảnh bị tấn công là một phản ứng đã được quan sát nhiều lần.
Max Boot nhấn mạnh điều này một cách trực diện: “Hy vọng không phải là chiến lược.” Theo đó, việc trông đợi rằng các lực lượng an ninh sẽ buông vũ khí, hoặc rằng người dân sẽ đồng loạt nổi dậy, không thể thay thế cho một kế hoạch cụ thể và khả thi. Trump có thể kỳ vọng vào phản ứng nội bộ, nhưng nếu không có cơ chế thực thi rõ ràng, thì đó vẫn chỉ là kỳ vọng.
Trong lịch sử quân sự và chiến lược, “hy vọng” là một trong những từ ngữ nguy hiểm nhất khi được dùng như nền tảng của mọi kế hoạch hành động. Một chiến lược bền vững đòi hỏi các đánh giá xác suất, cấu trúc thực thi, và phương án dự phòng. Khi một chiến dịch phụ thuộc vào giả định rằng xã hội sẽ phản ứng theo một hướng cụ thể mà không có bằng chứng chắc chắn, rủi ro sai lệch bị tăng lên đáng kể.
Do đó, việc đặt cược vào khả năng nổi dậy nội bộ trong bối cảnh bị tấn công từ bên ngoài là một tính toán tâm lý có mức độ bất định cao. Nó không chỉ phụ thuộc vào sự bất mãn hiện có, mà còn phụ thuộc vào cách người dân diễn giải hành động quân sự từ bên ngoài. Và như lịch sử đã cho thấy, trong nhiều trường hợp, phản ứng đó không phải là sự phân mảnh nội bộ, mà là củng cố tạm thời trật tự hiện hữu.
III. Iran Phản Công: Khi Ngọn Lửa Lan Ra Cả Vùng Vịnh

Những cú đấm ngược và địa lý chiến tranh mới
Iran không chờ đợi. Ngay sau đợt tấn công đầu tiên, Vệ binh Cách mạng Iran đã đáp trả bằng cách phóng tên lửa vào Israel và đồng thời nhắm vào các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ tại nhiều quốc gia vùng Vịnh. Bahrain, Kuwait, Jordan, Qatar, và UAE đều nằm trong các phạm vi bị nhắm mục tiêu. Đây không chỉ là một phản ứng mang tính biểu tượng. Chủ nhật tiếp theo, Iran tiếp tục thực hiện một làn sóng tấn công thứ hai, cho thấy ý định duy trì nhịp độ đối đầu.
Diễn biến này thay đổi toàn bộ cấu trúc của cuộc xung đột. Trước đó, khung nhận thức có thể được mô tả đơn giản là Hoa Kỳ và Israel tiến hành các hành động quân sự chống lại Iran. Tuy nhiên, ngay sau các đòn phản công, bức tranh đã trở nên rộng hơn rất nhiều. Xung đột chuyển thành một vòng đối đầu khu vực, trong đó Iran trực tiếp tấn công nhiều quốc gia, kéo hàng chục bên liên quan vào một chuỗi phản ứng mà họ không chủ động lựa chọn. Khi phạm vi mở rộng như vậy, tính chất chiến lược của cuộc chiến cũng bị thay đổi.
Nếu có binh sĩ Hoa Kỳ thiệt mạng, và câu hỏi này vẫn đang được đánh giá, áp lực chính trị đối với Tổng thống Trump để tiến hành đáp trả sẽ gia tăng mạnh mẽ. Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, tổn thất nhân mạng có thể nhanh chóng được chuyển thành yêu cầu hành động cứng rắn hơn. Một đòn đáp trả từ phía Mỹ, nếu xảy ra, nhiều khả năng sẽ dẫn đến phản ứng tiếp theo từ Iran. Chuỗi hành động và phản ứng này có thể tiếp diễn theo logic leo thang.
Khi một vòng xoáy như vậy đã bắt đầu, việc dừng lại trở nên cực kỳ khó khăn. Sự leo thang có thể tự duy trì nếu không có cơ chế kiểm soát rõ ràng. Ray Takeyh đã đặt vấn đề rằng điều kiện để ngăn chặn chu kỳ này là phải có “những cái đầu lạnh ở cả hai thủ đô.” Tuy nhiên, theo đánh giá được nêu, có rất ít dấu hiệu cho thấy những điều kiện đó đang được tồn tại. Khi thiếu các tín hiệu kiềm chế, rủi ro lan rộng của xung đột tăng lên.
Điều này không chỉ là vấn đề quân sự, mà còn là vấn đề cấu trúc quản trị khủng hoảng. Một khi các bên bắt đầu phản công và đáp trả theo chuỗi, xung đột có thể vượt ra ngoài mục tiêu ban đầu và mở rộng thành một chu kỳ đối đầu kéo dài. Trong bối cảnh đó, quyết định của từng bên không còn chỉ ảnh hưởng đến phạm vi song phương, mà tác động đến toàn bộ khu vực.
Chính sự mở rộng phạm vi này là yếu tố làm thay đổi bản chất của cuộc xung đột. Khi nhiều quốc gia bị cuốn vào vòng phản ứng, nguy cơ tính toán sai lầm và leo thang ngoài ý muốn tăng lên đáng kể. Và trong một môi trường như vậy, khả năng kiểm soát nhịp độ sự kiện phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ kiềm chế chiến lược của các nhà lãnh đạo liên quan.
Vùng Vịnh: Bị cuốn vào một cuộc chiến không mong muốn
Steven Cook, chuyên gia về Trung Đông và châu Phi tại Council on Foreign Relations, dùng một từ đặc biệt chính xác để mô tả tình thế của các quốc gia vùng Vịnh: “nuance”, tức đa sắc thái. Cách diễn đạt này phản ánh mức độ phức tạp trong tính toán của họ, vượt xa các tuyên bố công khai đơn giản.
Saudi Arabia và UAE đã công khai khẳng định rằng họ sẽ không tham gia trực tiếp vào các cuộc tấn công nhằm vào Iran. Tuy nhiên, thực tế chiến lược không dừng lại ở những tuyên bố đó. Cả hai quốc gia đều là đối tác của Bộ Tư lệnh Trung tâm Hoa Kỳ, CENTCOM, điều này mở ra khả năng họ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ thông tin tình báo, hoặc ít nhất là không cản trở các hoạt động quân sự diễn ra từ lãnh thổ của mình. Sự phân tách giữa lập trường công khai và hợp tác thực tế tạo nên một không gian chiến lược linh hoạt.
Các quốc gia này không ủng hộ chế độ Iran. Thực tế, không có lãnh đạo nào ở Abu Dhabi hay Riyadh sẽ tiếc nuối nếu Cộng hòa Hồi giáo sụp đổ. Tuy nhiên, họ lo ngại về một kịch bản còn nguy hiểm hơn một Iran mạnh: đó là một Iran hỗn loạn. Sự khác biệt này mang tính quyết định trong cách họ định hình các chính sách khu vực.
Cook giải thích rằng Saudi Arabia và UAE đang triển khai các kế hoạch kinh tế trị giá hàng nghìn tỷ đô la nhằm tái cấu trúc nền kinh tế nội địa của họ. Các sáng kiến như Saudi Vision 2030 và chiến lược đa dạng hóa kinh tế của UAE đều phụ thuộc vào một môi trường khu vực ổn định. Để các kế hoạch này thành công, sự ổn định quanh vùng Vịnh là điều kiện tiên quyết.
Một Iran tan rã, không còn chính quyền trung ương hiệu quả, với các phe phái vũ trang cạnh tranh quyền lực và làn sóng tị nạn quy mô lớn, có thể gây bất ổn cho toàn bộ khu vực theo cách sâu rộng hơn nhiều so với một Iran thù địch nhưng vẫn duy trì được cấu trúc nhà nước. Đây là sự phân biệt chiến lược quan trọng mà Cook nhấn mạnh.
Tuy nhiên, khi tên lửa Iran bắt đầu rơi xuống, các tính toán này lập tức chịu nhiều áp lực. Saudi Arabia, dù không trực tiếp tham chiến, đã lên án Iran và tuyên bố sẵn sàng đặt năng lực của mình vào trạng thái hỗ trợ bất kỳ biện pháp nào do các quốc gia Arab thực hiện. Đây không phải là tuyên bố trung lập. Nó là tín hiệu chính trị cho thấy Riyadh sẵn sàng đứng về một phía nếu tình hình tiếp tục leo thang.
UAE còn đi xa hơn. Quốc gia này trực tiếp tham gia bắn chặn các tên lửa đạn đạo của Iran và tuyên bố quyền sẽ đáp trả nếu cần thiết. Một quốc gia vùng Vịnh giàu có, thực dụng, vốn có truyền thống tránh đối đầu trực tiếp, đã sử dụng vũ lực để chặn tên lửa. Khoảnh khắc đó mang tính biểu tượng mạnh mẽ, vượt xa mọi tuyên bố ngoại giao thông thường. Nó cho thấy mức độ thay đổi trong cấu trúc an ninh khu vực.
Chính sự khác biệt giữa sụp đổ hoàn toàn và tổn thương nhưng tồn tại là yếu tố định hình tính toán chiến lược của các quốc gia vùng Vịnh. Và đó là lý do vì sao phản ứng của họ luôn mang tính “đa sắc thái”, thay vì tuyệt đối.
Qatar: Vị trí không có lựa chọn
Qatar duy trì quan hệ với Iran ở mức tương đối tốt hơn so với nhiều quốc gia láng giềng. Một trong những lý do cốt lõi là hai nước cùng chia sẻ một mỏ khí đốt khổng lồ, North Field ở phía Qatar và South Pars ở phía Iran, nguồn thu nhập chủ chốt của nền kinh tế Qatar. Sự phụ thuộc chung vào cùng một tài nguyên tự nhiên tạo ra một mức độ ràng buộc cấu trúc vượt lên trên các biến động chính trị ngắn hạn.
Tuy nhiên, khi Iran phóng tên lửa nhắm vào căn cứ không quân Al Udeid, căn cứ lớn nhất của Hoa Kỳ tại Trung Đông nằm gần Doha, Qatar đã đưa ra phản ứng mạnh mẽ và công khai phản đối hành động đó. Sự việc này không phải là lần đầu tiên quan hệ giữa hai nước chịu áp lực. Trước đó, vào mùa hè năm ngoái, khi Iran tấn công căn cứ này lần đầu, quan hệ song phương của họ đã bắt đầu bị rạn nứt. Điều đó cho thấy rằng ngay cả những mối quan hệ mang tính cấu trúc cũng không miễn nhiễm trước các hành động quân sự trực tiếp.
Tuy nhiên, có một điểm khác biệt quan trọng giữa Qatar và các quốc gia láng giềng trong khu vực. Qatar không “khó xử” theo nghĩa có nhiều lựa chọn chiến lược thay thế. Trong thực tế, Doha không có phương án khác ngoài việc tiếp tục duy trì mối quan hệ làm việc với Tehran, bởi vì hai nước chia sẻ cùng một mỏ khí đốt mỗi ngày và sẽ tiếp tục khai thác chung tài nguyên đó bất kể ai đang nắm quyền ở Iran, và bất kể số lượng tên lửa đã được phóng đi.
Chính vì vậy, Qatar dù là mục tiêu bị tấn công vẫn phải duy trì một khoảng cách chiến lược nhất định đối với các hành động leo thang chống lại Iran. Sự cân bằng này không xuất phát từ sự do dự, mà từ thực tế cấu trúc của quan hệ năng lượng song phương. Trong khi các yếu tố quân sự và chính trị có thể biến động nhanh chóng, các ràng buộc kinh tế và địa lý vận hành theo thời gian dài hơn và khó đảo ngược hơn.
Trong bối cảnh đó, Qatar đại diện cho một dạng tính toán đặc thù trong khu vực: phản ứng trước cuộc tấn công nhưng vẫn bị ràng buộc bởi một cấu trúc tài nguyên chung không thể tách rời. Đây là sự giao thoa giữa an ninh và kinh tế, nơi các quyết định chính sách phải cân nhắc đồng thời giữa cả hai chiều.
Oman: Tiếng nói phản đối đơn độc
Oman nổi bật như một ngoại lệ rõ ràng trong bức tranh khu vực. Ngoại trưởng Oman, Badr bin Hamad al-Busaidi, đã đến Washington ngay trước khi chiến dịch bắt đầu để vận động phản đối cuộc tấn công. Đây không phải là một động thái mang tính biểu tượng đơn thuần, mà là một nỗ lực ngoại giao trực tiếp nhằm tác động đến quyết định ở thời điểm then chốt.
Trong nhiều thập kỷ, Oman đã đóng vai trò là kênh liên lạc bí mật giữa Iran và Hoa Kỳ, duy trì một vị thế trung gian hiếm có trong khu vực. Khác với nhiều quốc gia Arab khác, Oman giữ quan hệ tương đối trung lập với Tehran. Vai trò này khiến Muscat trở thành một điểm giao tiếp quan trọng khi các kênh chính thức bị hạn chế hoặc căng thẳng.
Điểm đáng chú ý là chính phủ Oman đã công khai lên án các hoạt động quân sự của Hoa Kỳ, một động thái hiếm thấy trong số các đồng minh của Washington tại khu vực Trung Đông. Trong bối cảnh đa số các quốc gia liên quan duy trì lập trường thận trọng hoặc tránh phát biểu trực diện, việc Oman đưa ra tuyên bố công khai phản ánh sự nhất quán với vai trò trung gian lâu dài của mình.
Sự khác biệt của Oman không chỉ nằm ở phát biểu ngoại giao, mà còn ở cấu trúc quan hệ đã được thiết lập từ trước. Vai trò kênh liên lạc và vị thế trung lập tương đối đã định hình cách tiếp cận của họ đối với các diễn biến leo thang. Điều này đặt Oman vào một vị trí đặc biệt trong khu vực, nơi cân bằng giữa quan hệ với các bên và bảo tồn vai trò trung gian trở thành ưu tiên chiến lược.
Trong tổng thể khu vực đang biến động, Oman đại diện cho một mô hình ngoại giao dựa trên duy trì kênh liên lạc thay vì tham gia trực tiếp vào vòng đối đầu. Chính vì vậy, phản ứng của họ mang tính nguyên tắc và phản ánh vai trò cấu trúc mà họ đã đảm nhiệm trong quan hệ giữa Iran và Hoa Kỳ suốt nhiều năm qua.
IV. Israel: Đồng Minh Chiến Lược Và Những Tính Toán Chính Trị

Mối quan hệ Trump-Netanyahu đạt đỉnh mới
Elliott Abrams, người từng phục vụ trong chính quyền Trump với vai trò đặc phái viên về Iran, mô tả mức độ phối hợp giữa Hoa Kỳ và Israel trong chiến dịch này là “đặc biệt gần gũi và đạt đến một đỉnh cao mới.” Theo ông, ngày tấn công đã được thống nhất trước đó hai tuần, và sự phối hợp giữa quân đội Hoa Kỳ và Lực lượng Phòng vệ Israel diễn ra liên tục và chặt chẽ. Đây không chỉ là sự hợp tác thông thường giữa các đồng minh, mà là một mức độ đồng bộ hóa chiến lược hiếm thấy.
Đối với Thủ tướng Benjamin Netanyahu, diễn biến này mang một ý nghĩa chính trị rõ rệt. Iran từ lâu đã được Israel xác định là mối đe dọa an ninh hàng đầu. Vì vậy, một chiến dịch thành công chống lại Iran không chỉ là thành tựu quân sự, mà còn là một thắng lợi chính trị trong bối cảnh năm bầu cử tại Israel. Trong môi trường chính trị nội địa, kết quả của chiến dịch có thể tác động trực tiếp đến vị thế lãnh đạo và thông điệp về năng lực bảo vệ an ninh quốc gia.
Abrams cũng nhận xét một cách trực diện rằng một chiến dịch chung thành công với Iran có thể củng cố hình ảnh của Netanyahu như một người lãnh đạo “không ai có thể xử lý kẻ thù của Israel tốt hơn ông.” Câu nhận định này đã đặt chiến dịch quân sự vào một khung nhìn chính trị rõ ràng hơn, nơi hiệu quả chiến lược và hiệu quả bầu cử có thể giao thoa.
Tuy nhiên, chính sự giao thoa đó cũng mở ra một câu hỏi khó tránh. Liệu các quyết định về thời điểm và cách thức tiến hành chiến tranh có chịu ảnh hưởng từ lịch bầu cử của Israel hay không? Nếu yếu tố thời gian chính trị nội bộ đóng vai trò trong các tính toán chiến lược, thì điều này đặt ra vấn đề về cách các động cơ ngắn hạn có thể ảnh hưởng đến những quyết định mang tính hệ quả dài hạn.
Đây là một câu hỏi mang tính hệ thống, không chỉ liên quan đến một cá nhân hay một chiến dịch cụ thể. Khi các yếu tố chính trị nội địa của một đồng minh gắn liền với quá trình ra quyết định về quân sự chung, ranh giới giữa mục tiêu an ninh và động lực chính trị có thể trở nên khó phân định. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá rủi ro dài hạn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bởi vì trong chiến lược quốc tế, sự đồng bộ giữa mục tiêu quân sự và động cơ chính trị luôn là yếu tố cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh những hệ quả không mong muốn trong tương lai.
Israel dưới đòn phản công
Khi Iran tiến hành phản công, Israel trở thành mục tiêu của toàn bộ năng lực tấn công mà Tehran có thể triển khai. Tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình, và drone được huy động đồng thời, tạo ra một đợt áp lực quân sự đa tầng. Elliott Abrams thừa nhận một thực tế mà giới hoạch định chính sách Israel đã hiểu rõ từ lâu: dù hệ thống phòng thủ tên lửa của Israel được đánh giá cao về hiệu quả, nó không phải là bất khả xâm phạm.
Khi các đợt tấn công diễn ra, không phận Israel bị phong tỏa. Các sân bay ngừng hoạt động. Hàng triệu người phải tìm đến hầm trú ẩn. Nhưng điều gây lo ngại sâu sắc hơn đối với người dân Israel không chỉ là các mục tiêu quân sự. Quan sát cách Iran nhắm vào các căn cứ Mỹ tại các quốc gia vùng Vịnh, không phân biệt rõ ràng giữa mục tiêu quân sự và dân sự, đã làm gia tăng lo ngại rằng trên lãnh thổ Israel không có mục tiêu nào thực sự an toàn, bao gồm cả các tòa nhà văn phòng, bệnh viện, và khu dân cư. Trong bối cảnh đó, dự báo về một tuần tiếp theo đầy khốc liệt không phải là suy đoán, mà là nhận định dựa trên diễn biến thực tế.
Tuy nhiên, Abrams cũng chỉ ra một chuyển động địa chính trị ít được chú ý hơn nhưng có tầm quan trọng dài hạn. Lần đầu tiên trong lịch sử, Israel và một số quốc gia Arab như Bahrain, Kuwait, Qatar, và UAE cùng trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công từ Iran. Điều này tạo ra một tình huống chưa từng có, nơi các quốc gia vốn có quan hệ phức tạp với nhau lại chia sẻ một mối đe dọa trực tiếp chung.
Chính sự hội tụ này mở ra khả năng hình thành một cơ sở ngoại giao và an ninh chung, điều trước đây khó đạt được trong thời bình. Một thực tế an ninh chung có thể trở thành nền tảng cho một cấu trúc khu vực mới sau khi xung đột kết thúc. Trong lịch sử quốc tế, chiến tranh không chỉ mang lại sự tàn phá. Trong một số điều kiện nhất định, nó cũng có thể tạo ra những liên minh và khuôn khổ hợp tác mà môi trường hòa bình không đủ động lực để hình thành.
Abrams kết thúc phân tích của mình bằng một câu hỏi mang trọng lượng lịch sử. Trong nhiều thập kỷ, Iran đã sử dụng khẩu hiệu “Cái chết cho Israel” như một thông điệp chính trị lặp đi lặp lại. Nhưng hiện tại, khi Israel và các quốc gia Arab cùng chịu chung áp lực từ các cuộc tấn công, và khi cấu trúc địa chính trị khu vực đang dịch chuyển theo những cách chưa từng thấy, liệu đây có thể là dấu hiệu của một kỷ nguyên mới ở Trung Đông?
Không ai có thể đưa ra câu trả lời chắc chắn. Nhưng đây là câu hỏi đang được đặt ra ngay lúc này, trong các hầm trú ẩn, giữa tiếng còi báo động, và trong bối cảnh chiến lược thay đổi nhanh chóng. Chính sự thay đổi này khiến thời điểm hiện tại không chỉ là một giai đoạn khủng hoảng, mà còn là một điểm chuyển có khả năng định hình lại cấu trúc an ninh của khu vực trong tương lai.
V. Hezbollah: Con Hổ Nay Đã Mất Nanh

Từ đỉnh cao quyền lực đến trận địa đổ nát
Cách đây không lâu, mọi cuộc thảo luận nghiêm túc về một cuộc chiến với Iran đều phải bắt đầu từ một câu hỏi trung tâm: Hezbollah sẽ phản ứng ra sao? Trong cấu trúc chiến lược của Tehran, tổ chức này tại Lebanon từng được xem là lá bài quan trọng nhất. Đây là lực lượng proxy mạnh nhất, được trang bị tốt nhất, và có năng lực chỉ huy, kiểm soát, cũng như phối hợp tác chiến tinh vi nhất trong toàn bộ mạng lưới mà Iran đã xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Tuy nhiên, Elisa Ewers, chuyên gia về Trung Đông tại Council on Foreign Relations, đã mở đầu phân tích của mình bằng một tuyên bố rõ ràng và mang tính điều chỉnh nhận thức: “Những giả định đó không còn đúng nữa.” Câu nói này phản ánh một thay đổi cấu trúc trong cán cân quyền lực khu vực, chứ không chỉ là một biến động ngắn hạn.
Trong những tháng gần đây, Israel đã tiến hành các chiến dịch nhằm vào Hezbollah, trong đó phần lớn các lãnh đạo cấp cao của tổ chức này đã bị loại bỏ. Đồng thời, phần lớn kho vũ khí tiên tiến nhất của Hezbollah đã bị phá hủy. Những hành động này làm suy giảm đáng kể năng lực tác chiến và khả năng phối hợp chiến lược của tổ chức.
Quan trọng không kém, Israel không chỉ thực hiện các đòn tấn công đơn lẻ mà còn duy trì áp lực định kỳ. Các hoạt động này nhằm ngăn chặn Hezbollah tái vũ trang và phục hồi năng lực chiến đấu. Điều này cho thấy một chiến lược dài hạn tập trung vào việc duy trì sự suy yếu của đối thủ thay vì chỉ phản ứng trong ngắn hạn.
Sự thay đổi này có ý nghĩa chiến lược rõ rệt. Nếu trước đây Hezbollah được xem là yếu tố quyết định trong mọi tính toán liên quan đến Iran, thì hiện nay giả định đó đã bị thách thức. Việc làm suy giảm năng lực của lực lượng proxy chủ chốt đã thay đổi cách các nhà phân tích đánh giá phản ứng tiềm tàng của Tehran trong kịch bản xung đột được mở rộng hơn.
Do đó, câu hỏi từng được đặt ở vị trí trung tâm trong các phân tích chiến tranh khu vực nay cần được xem xét lại trong bối cảnh mới. Khi cấu trúc lực lượng của một bên đã thay đổi đáng kể, các giả định chiến lược trước đây không thể được giữ nguyên mà không đánh giá lại thực tế hiện tại. Chính sự dịch chuyển này làm thay đổi nền tảng của nhiều mô hình dự báo trước đó.
Lebanon tìm lại chủ quyền
Trong khi đó, chính phủ Lebanon tại Beirut, một nhà nước trong nhiều thập kỷ đã tồn tại dưới ảnh hưởng và trong bóng tối của Hezbollah, đang tận dụng tình thế hiện tại như một cơ hội để tái khẳng định chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh các diễn biến khu vực leo thang, Beirut đã công khai lên án các cuộc tấn công của Iran vào các quốc gia láng giềng. Tuyên bố này không mang tính mơ hồ hay chung chung. Chính phủ đã nêu đích danh từng quốc gia: Bahrain, Kuwait, Jordan, Qatar, Saudi Arabia, và UAE. Việc gọi tên cụ thể phản ánh mức độ rõ ràng trong lập trường ngoại giao.
Đồng thời, chính phủ Lebanon tuyên bố rằng họ không cần Hezbollah hay bất kỳ nhóm vũ trang nào khác để bảo vệ đất nước. Đây là một khẳng định trực tiếp về quyền độc quyền sử dụng vũ lực của nhà nước. Trong bối cảnh một tổ chức vũ trang phi nhà nước từng giữ vai trò quân sự nổi bật trên lãnh thổ Lebanon, tuyên bố này mang một ý nghĩa thể chế sâu sắc.
Quan trọng hơn, phản ứng này không phải là một hành động bộc phát xuất hiện đột ngột khi khủng hoảng nổ ra. Nó nhất quán với chính sách mà chính phủ Beirut đã theo đuổi trong sáu tháng trước đó. Chính sách này tập trung vào việc từng bước giải giáp Hezbollah tại miền nam Lebanon và tái lập quyền kiểm soát quân sự của nhà nước trên toàn bộ lãnh thổ. Điều đó cho thấy quá trình chuẩn bị đã diễn ra từ trước khi cuộc xung đột hiện tại bắt đầu.
Nói cách khác, Beirut đã xây dựng nền tảng chính sách để ứng phó với tình huống này trước khi Iran tiến hành hành động quân sự. Khi các đòn tấn công được triển khai, chính phủ Lebanon không phản ứng trong trạng thái bị động, mà thể hiện lập trường đã được định hình từ trước.
Đây là một chuyển biến mang tính lịch sử. Trong nhiều năm, Lebanon thường được xem như một nhà nước có cấu trúc an ninh song song, nơi một lực lượng vũ trang ngoài nhà nước có năng lực vượt trội so với quân đội chính quy. Nếu chính phủ Beirut thực sự có thể tái lập quyền kiểm soát toàn bộ lãnh thổ, điều đó sẽ làm thay đổi căn bản bức tranh an ninh của toàn bộ khu vực Levant. Sự thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa nội bộ mà còn có tác động rộng hơn đến cán cân quyền lực khu vực.
Trong bối cảnh đó, diễn biến hiện tại không chỉ là một phản ứng ngoại giao. Nó phản ánh một khả năng chuyển đổi cấu trúc, từ trạng thái phân mảnh quyền lực sang mô hình tập trung chủ quyền nhà nước. Nếu xu hướng này được duy trì, hệ quả đối với trật tự an ninh khu vực sẽ rất đáng kể.
VI. Cái Bẫy Iraq Và Bóng Ma Lịch Sử

Những gì lịch sử đã dạy và những gì người ta không học
Max Boot đặt cuộc chiến với Iran vào một bức tranh lịch sử rộng hơn, nơi những kinh nghiệm trước đây không thể bị bỏ qua. Ông nhắc lại các câu hỏi mang tính nền tảng: George W. Bush đã rút ra điều gì từ Iraq và Afghanistan? Jimmy Carter đã học được gì từ Iran? Bill Clinton đã rút ra bài học nào từ Somalia? Những câu hỏi này không chỉ mang tính hồi tưởng, mà còn phản ánh cách các quyết định chiến lược được định hình bởi tiền lệ.
Theo Boot, bài học cốt lõi từ những kinh nghiệm đó đơn giản nhưng mang tính cảnh báo mạnh mẽ. Khởi động một cuộc chiến tương đối dễ dàng. Tuy nhiên, kết thúc nó một cách thành công mới là thách thức thực sự. Sự khác biệt giữa việc bắt đầu và việc hoàn tất chiến tranh không chỉ nằm ở quy mô quân sự, mà còn ở cấu trúc chính trị, hậu cần, và khả năng duy trì mục tiêu theo thời gian.
Trong phân tích của mình, Boot cho rằng Trump đã bỏ qua những cảnh báo đã được tích lũy qua nhiều thập kỷ. Những cảnh báo này không xuất phát từ sự mềm yếu đối với Iran, mà từ kinh nghiệm thực tế của các đời tổng thống trước đó. Dù họ có thái độ cứng rắn đến đâu đối với Tehran, họ vẫn không lựa chọn con đường chiến tranh trực tiếp. Quyết định đó phản ánh sự cân nhắc về chi phí dài hạn, rủi ro leo thang, và những hệ quả không thể dự đoán đầy đủ khi xung đột mở rộng.
Điểm Boot nhấn mạnh không phải là những cảm tính chính trị, mà là cấu trúc của kinh nghiệm lịch sử. Các cuộc chiến trước đây cho thấy rằng việc mở đầu một chiến dịch quân sự không đảm bảo khả năng đạt được mục tiêu cuối cùng. Khi mục tiêu là thay đổi hành vi hoặc cấu trúc của một quốc gia, quá trình triển khai thường phức tạp hơn nhiều so với dự kiến ban đầu.
Trong bối cảnh này, lập luận của Boot đặt cuộc chiến hiện tại vào một chuỗi tiền lệ dài. Những quyết định chiến lược lớn thường được định hình không chỉ bởi mục tiêu tức thời, mà còn bởi bài học từ những cuộc xung đột trước đó. Và chính vì vậy, việc xem xét lịch sử trở thành một phần không thể thiếu trong đánh giá tính bền vững của bất kỳ chiến lược quân sự nào.
Mission Creep: Cái bẫy không ai muốn nhưng tất cả đều rơi vào
Linda Robinson sử dụng khái niệm “mission creep”, tức là hiện tượng mục tiêu ban đầu bị mở rộng dần theo thời gian, dưới tác động của thất bại chiến thuật và những áp lực chính trị mới. Đây là một cơ chế đã được quan sát trong nhiều chiến dịch quân sự dài hạn, nơi phạm vi nhiệm vụ thay đổi từng bước thay vì theo một quyết định rõ ràng ngay từ đầu.
Trường hợp Iraq năm 2003 được xem là một ví dụ điển hình. Ban đầu, mục tiêu được xác định là tìm kiếm vũ khí hủy diệt hàng loạt. Sau đó, mục tiêu được chuyển thành lật đổ Saddam Hussein. Tiếp theo là nhiệm vụ xây dựng dân chủ. Rồi chuyển sang chống phiến quân. Và cuối cùng, quá trình kéo dài hơn hai thập kỷ với hàng nghìn sinh mạng và chi phí khổng lồ. Chuỗi mở rộng nhiệm vụ này minh họa cách một chiến dịch có thể phát triển vượt xa mục tiêu khởi đầu.
Trong bối cảnh hiện tại, Robinson đặt ra một câu hỏi mang tính thực tế và chiến lược: nếu không kích không đủ để đạt được mục tiêu thay đổi chế độ, liệu sẽ xuất hiện áp lực triển khai lực lượng mặt đất hay không. Và nếu kịch bản đó xảy ra, mức độ rủi ro sẽ tăng lên đáng kể. Đây là điểm mà nhiều nhà phân tích coi là bước ngoặt nguy hiểm nhất của bất kỳ chiến dịch nào nhằm thay đổi cấu trúc chính trị của một quốc gia lớn.
Theo các nguồn tin được trích dẫn, các lãnh đạo quân sự Hoa Kỳ đã cảnh báo rằng một chiến dịch trên bộ tại Iran có thể dẫn đến thương vong rất cao và có xác suất thất bại đáng kể. Những cảnh báo này phản ánh sự đánh giá về quy mô, địa hình, và cấu trúc lực lượng của Iran. Việc chuyển từ không kích sang triển khai bộ binh không chỉ là sự thay đổi chiến thuật, mà là thay đổi bản chất của cả cuộc xung đột.
Iran không phải là Iraq. Dân số của Iran lớn hơn, lãnh thổ rộng hơn, và địa hình phức tạp hơn. Những yếu tố này làm tăng độ khó trong bất kỳ chiến dịch mặt đất nào. Bên cạnh đó, yếu tố quan trọng nhất nằm ở cấu trúc lực lượng nội bộ. IRGC đã được xây dựng trong bốn thập kỷ với trọng tâm là chiến tranh phi đối xứng, không phải chiến tranh quy ước. Điều này đồng nghĩa với việc họ được thiết kế để đối phó với các lực lượng mạnh hơn về công nghệ và hỏa lực thông thường.
Chính sự kết hợp giữa quy mô quốc gia, địa hình phức tạp, và kinh nghiệm tác chiến phi đối xứng khiến kịch bản leo thang trên bộ trở thành một ngưỡng rủi ro rất cao. Khi mục tiêu ban đầu không đạt được bằng biện pháp không kích, áp lực mở rộng phạm vi chiến dịch có thể tăng lên, và đó là lúc nguy cơ mission creep trở nên thực tế.
Robinson, thông qua khái niệm này, không chỉ mô tả một khả năng lý thuyết. Bà đang nhấn mạnh cơ chế lịch sử đã nhiều lần biến các chiến dịch giới hạn thành các cuộc xung đột kéo dài với chi phí lớn. Và chính vì vậy, câu hỏi về giới hạn mục tiêu và phương tiện trở thành yếu tố trung tâm trong mọi đánh giá chiến lược.
Lực lượng đặc biệt: Ký ức Venezuela và những ảo tưởng nguy hiểm
Robinson cũng đề cập đến một cám dỗ chiến lược khác có thể xuất hiện trong quá trình đưa ra quyết định. Tổng thống Donald Trump có thể bị thu hút bởi tiền lệ thành công của lực lượng đặc nhiệm Hoa Kỳ trong chiến dịch bắt và đưa Nicolás Maduro ra khỏi Venezuela. Đây là một chiến dịch hành động trực tiếp, phạm vi hẹp, nhắm vào một mục tiêu cụ thể. và đã được đạt kết quả.
Tuy nhiên, áp dụng mô hình đó để “nhổ tận gốc” Islamic Revolutionary Guard Corps là một sự nhầm lẫn nghiêm trọng về quy mô và bản chất tổ chức. IRGC không phải là một cá nhân tại một địa điểm duy nhất. Đây là một cấu trúc với hàng trăm nghìn thành viên, hàng chục cơ sở, và mạng lưới ăn sâu vào nhiều lĩnh vực của xã hội Iran. Tính phân tán và chiều sâu thể chế của nó làm cho mọi chiến dịch nhắm mục tiêu toàn diện trở nên phức tạp hơn nhiều so với một chiến dịch đặc nhiệm giới hạn.
Nếu một lực lượng đặc nhiệm được sử dụng để cố gắng loại bỏ một tổ chức có quy mô như vậy, chi phí về nhân mạng và rủi ro hoạt động sẽ rất lớn. Và ngay cả trong trường hợp thành công về mặt chiến thuật, kết quả chiến lược dài hạn vẫn sẽ không được đảm bảo. Một chiến thắng trong một nhiệm vụ cụ thể không đồng nghĩa với việc đạt được mục tiêu cấu trúc rộng hơn.
Robinson cũng cảnh báo về một rủi ro địa chính trị khác thường bị xem nhẹ. Nếu Hoa Kỳ không tự triển khai lực lượng mặt đất, mà thay vào đó dựa vào lực lượng trên bộ của Israel Defense Forces để tiến hành các hoạt động trên lãnh thổ Iran, hệ quả khu vực sẽ cực kỳ nghiêm trọng. Hình ảnh lực lượng Israel tiến vào Iran, dù dưới bất kỳ khuôn khổ hay danh nghĩa nào, có thể kích hoạt phản ứng mạnh mẽ trong toàn bộ thế giới Arab và Hồi giáo.
Trong nhiều quốc gia đồng minh của Hoa Kỳ tại khu vực, lãnh đạo chính trị sẽ khó có thể biện minh hành động đó trước dư luận trong nước. Đây là một lằn ranh đỏ mà không nhà lãnh đạo Arab nào có thể vượt qua mà không đối mặt với rủi ro chính trị nội bộ đáng kể. Dù có thái độ thù địch với Iran, các chính phủ này vẫn bị ràng buộc bởi tính chính danh trong nước và sự ổn định xã hội.
Robinson còn đưa ra một cảnh báo dài hạn dễ bị che khuất trong dòng thông tin ngắn hạn. Hình ảnh Hoa Kỳ và Israel cùng phối hợp phát động chiến tranh chống Iran, bất kể mục tiêu được Washington coi là chính đáng đến đâu, có thể không được tiếp nhận tích cực bởi các chính phủ và người dân trong khu vực. Những quốc gia này đặc biệt quan tâm đến cái giá của chiến tranh đối với ổn định chính trị, sinh mạng con người, nền kinh tế, và năng lực quân sự của chính họ.
Rủi ro mà Robinson đã đặt ra một cách trực diện là: uy tín và vị thế chiến lược của Hoa Kỳ ở Trung Đông có thể bị tổn hại sâu sắc và lâu dài. Điều này không nhất thiết xảy ra vì Hoa Kỳ thất bại quân sự, mà có thể xảy ra do cách thức tiến hành chiến tranh và cách hình ảnh của liên minh được diễn giải trong khu vực. Trong chính trị quốc tế, phương thức hành động có thể quan trọng không kém kết quả cuối cùng.
VII. Các Kịch Bản Và Những Gì Có Thể Xảy Ra Tiếp Theo

Kịch bản 1: Thoát hiểm sớm — “Chiến thắng” và rút lui
Đây là kịch bản mà Linda Robinson xem là tối ưu nhất trong tập hợp các lựa chọn. Trump lựa chọn một “off-ramp”, tức một lối thoát sớm khỏi chu kỳ leo thang. Trong kịch bản này, ông có thể tuyên bố chiến thắng sau cái chết của Khamenei và xem đó là một thành tựu đủ lớn để quay trở lại bàn đàm phán, với mục tiêu giảm thiểu mối đe dọa hạt nhân trong tương lai.
Về mặt chính trị, đây là phương án khả thi nhất. Nó cũng là lựa chọn ít gây thiệt hại chiến lược nhất trong số các kịch bản được thảo luận. Một tuyên bố chiến thắng cho phép kết thúc chiến dịch mà không mở rộng phạm vi xung đột, đồng thời tránh nguy cơ leo thang không kiểm soát.
Tuy nhiên, kịch bản này đi kèm với một điều kiện quan trọng. Nó đòi hỏi Trump phải từ bỏ mục tiêu thay đổi chế độ, một mục tiêu đã được ông công khai tuyên bố. Việc chuyển hướng khỏi một mục tiêu đã được nêu rõ trước công chúng không chỉ đơn thuần là những điều chỉnh chiến thuật, mà là sự thay đổi lập trường chiến lược.
Về mặt chính trị nội bộ, việc rút lại một cam kết công khai luôn là thách thức đối với bất kỳ nhà lãnh đạo nào. Khi một mục tiêu đã được khẳng định trước công chúng và được tích hợp vào thông điệp chính trị, việc từ bỏ nó có thể tạo ra chi phí chính trị đáng kể. Điều này làm cho quyết định chọn “off-ramp” trở nên phức tạp hơn, dù xét về mặt chiến lược nó có thể là phương án cân bằng nhất.
Chính vì vậy, kịch bản này không chỉ là vấn đề quân sự hay ngoại giao. Đây là bài toán về sự tương thích giữa mục tiêu đã tuyên bố và thực tế chiến lược trên mặt đất. Nếu ưu tiên được chuyển từ thay đổi chế độ sang giảm thiểu rủi ro hạt nhân thông qua đàm phán, thì cấu trúc mục tiêu sẽ cần được điều chỉnh tương ứng.
Trong tổng thể các lựa chọn, đây là con đường ít gây tổn hại nhất về dài hạn. Nhưng nó phụ thuộc vào khả năng tái định vị chính sách một cách rõ ràng và có kiểm soát. Và chính điều đó khiến kịch bản “off-ramp” vừa hấp dẫn về mặt chiến lược, vừa khó thực hiện về mặt chính trị.
Kịch bản 2: Leo thang không kiểm soát
Nếu binh sĩ Hoa Kỳ thiệt mạng trong các đợt tấn công của Iran vào các căn cứ tại vùng Vịnh, áp lực chính trị buộc phải đáp trả sẽ tăng lên đáng kể. Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, tổn thất nhân mạng thường làm thay đổi nhanh chóng không khí ra quyết định. Khi đó, phản ứng có thể dẫn đến chuỗi hành động tiếp theo: Iran đáp trả, Hoa Kỳ và Israel phản công, rồi Iran leo thang thêm.
Đây chính là vòng xoáy leo thang mà Ray Takeyh mô tả như một “escalatory cycle”. Khi chu trình này đã khởi động và được vận hành theo động lực phản ứng qua lại, việc dừng lại trở nên cực kỳ khó khăn. Mỗi bước đi đều tạo áp lực cho bước tiếp theo, và không bên nào muốn thể hiện sự yếu thế trong mắt đối phương hoặc đồng minh.
Trong kịch bản đó, vai trò của Islamic Revolutionary Guard Corps có thể trở nên đặc biệt quan trọng. Robinson cảnh báo rằng IRGC không chỉ có khả năng kích hoạt các mạng lưới tấn công trong khu vực, mà còn có thể mở rộng phạm vi hoạt động theo những cách phức tạp hơn. Điều này bao gồm cả khả năng tiến hành các hành động vượt ra ngoài khu vực xung đột trực tiếp.
Chính vì vậy, khi xét đến khả năng leo thang, không chỉ cần nhìn vào các hoạt động quân sự trong khu vực, mà còn phải cân nhắc toàn bộ các chuỗi phản ứng tiềm năng. Một vòng xoáy đối đầu có thể không còn giới hạn trong một chiến trường duy nhất. Khi các bên bước vào trạng thái phản ứng qua lại, phạm vi địa lý của cuộc xung đột có thể mở rộng, làm gia tăng mức độ phức tạp và khó kiểm soát.
Trong bối cảnh đó, yếu tố then chốt không chỉ là sức mạnh quân sự, mà là khả năng quản lý leo thang. Nếu vòng xoáy này tiếp tục tăng tốc mà không có cơ chế kiểm soát, rủi ro vượt ra ngoài khu vực ban đầu sẽ tăng theo. Đây là điểm mà nhiều nhà phân tích xem là ngưỡng nhạy cảm nhất của toàn bộ kịch bản.
Kịch bản 3: Tiếp tục thụ động — “Hy vọng và chờ đợi”
Trump đang đặt cược vào một chuỗi giả định mang tính tâm lý và thể chế. Ông hy vọng người dân Iran sẽ nổi dậy. Ông hy vọng Islamic Revolutionary Guard Corps sẽ tan rã từ bên trong. Và trong khi chờ đợi những điều đó xảy ra, ông sẽ tiếp tục duy trì các đợt không kích.
Đây là kịch bản mà Max Boot mô tả bằng một cụm từ đơn giản nhưng đầy cảnh báo: “hy vọng là chiến lược.” Khi hy vọng trở thành nền tảng của kế hoạch quân sự, chiến lược không còn dựa trên cơ chế thực thi rõ ràng mà phụ thuộc vào các biến số khó kiểm soát bên trong một quốc gia đối phương.
Lịch sử cho thấy mô hình này thường dẫn đến những cuộc xung đột kéo dài nhất và tốn kém nhất. Khi mục tiêu chiến tranh dựa vào sự sụp đổ nội bộ của đối phương mà không có cơ chế bảo đảm cụ thể, thời gian trở thành yếu tố bất định. Nếu sự thay đổi không diễn ra nhanh chóng, chiến dịch có thể mở rộng, áp lực có thể gia tăng, và phạm vi có thể thay đổi theo từng giai đoạn.
Chính vì vậy, nhận định của Boot không chỉ là bình luận chính trị, mà là một lời cảnh báo chiến lược. Một kế hoạch dựa trên hy vọng về phản ứng nội bộ, thay vì dựa trên cấu trúc mục tiêu và phương tiện rõ ràng, thường đối mặt với nguy cơ bị kéo dài cuộc xung đột. Trong các cuộc chiến hiện đại, sự thiếu cân đối giữa mục tiêu công khai và cơ chế đạt được mục tiêu đó có thể tạo ra những quỹ đạo bị leo thang không mong muốn.
Trong bối cảnh này, câu hỏi trung tâm không chỉ là liệu các giả định có đúng hay không, mà là liệu chiến lược có đủ cơ chế thực thi để đạt được những kết quả mong muốn hay không. Khi hy vọng thay thế cho các kế hoạch chi tiết, rủi ro lịch sử có xu hướng tăng lên, đặc biệt trong những cuộc xung đột có yếu tố thể chế và tâm lý phức tạp.
Kịch bản 4: Sự tái cấu trúc của Vùng Vịnh
Bất kể kịch bản cuối cùng đối với Iran diễn ra theo hướng nào, cuộc khủng hoảng hiện tại có tiềm năng tạo ra một sự tái cấu trúc địa chính trị quan trọng tại vùng Vịnh. Những diễn biến quân sự đã vượt ra ngoài phạm vi song phương và bắt đầu định hình lại cách các quốc gia trong khu vực nhìn nhận lẫn nhau.
Việc Iran tiến hành các cuộc tấn công đồng thời nhằm vào Israel và các quốc gia Arab như Bahrain, Kuwait, Qatar, và UAE đã tạo ra một tình huống chưa từng có trong lịch sử hiện đại của khu vực. Lần đầu tiên, Israel và một số quốc gia Arab rơi vào cùng một trạng thái bị đe dọa trực tiếp, đặt họ trên cùng một mặt trận an ninh. Điều này làm thay đổi logic truyền thống vốn được tồn tại trong nhiều thập kỷ.
Khi đối mặt với một mối đe dọa chung, các kênh ngoại giao, tình báo, và hợp tác quân sự giữa các bên liên quan sẽ cần được mở rộng để xử lý hậu quả và quản lý rủi ro. Sự cần thiết của phối hợp thực tế có thể thúc đẩy những hình thức trao đổi mà trước đây khó hình thành. Trong môi trường khủng hoảng, các cấu trúc hợp tác thường phát triển nhanh hơn so với thời bình.
Chính trong bối cảnh đó, một nền tảng an ninh mới có thể xuất hiện. Nếu được duy trì và thể chế hóa, sự hợp tác này có khả năng định hình lại cấu trúc Trung Đông theo cách sâu sắc hơn bất kỳ hiệp ước hòa bình nào trong quá khứ. Không phải vì một văn kiện ngoại giao duy nhất, mà vì sự hội tụ lợi ích an ninh thực tế trong thời điểm khủng hoảng.
Sự tái cấu trúc tiềm năng này không chỉ là hệ quả ngắn hạn của cuộc xung đột, mà có thể trở thành bước ngoặt dài hạn trong trật tự khu vực. Khi các quốc gia từng ở hai phía khác nhau của bản đồ chiến lược bắt đầu chia sẻ một mối quan tâm an ninh chung, nền tảng của cấu trúc quyền lực khu vực sẽ thay đổi.
Trong lịch sử quốc tế, những chuyển biến lớn nhất thường không bắt nguồn từ các thỏa thuận hòa bình trong điều kiện ổn định, mà từ sự tái sắp xếp trong thời điểm khủng hoảng. Và chính vì vậy, những gì đang diễn ra hiện nay có thể không chỉ là một giai đoạn đối đầu, mà còn là điểm khởi đầu của một trật tự an ninh mới tại vùng Vịnh.
VIII. Kiểm Soát Vũ Khí Và Sự Thay Đổi Của Trật Tự Thế Giới

Khi bom rơi trong lúc đàm phán
Đây là hệ quả ít được nhắc đến nhưng có thể mang tính nghiêm trọng nhất trong dài hạn: tác động đối với toàn bộ hệ thống kiểm soát vũ khí toàn cầu. Nếu các nguyên tắc nền tảng của hệ thống này bị suy yếu, hậu quả sẽ không chỉ giới hạn trong một khu vực, mà có thể lan rộng đến nhiều quốc gia đang cân nhắc các lựa chọn chiến lược của riêng mình.
Việc Hoa Kỳ tấn công Iran trong khi vẫn đang tiến hành đàm phán với Tehran gửi đi một tín hiệu rõ ràng tới tất cả các quốc gia theo dõi tình hình. Thông điệp đó là: việc đàm phán sẽ không đảm bảo an toàn. Việc ký kết hiệp ước sẽ không tự động bảo vệ bạn. Nếu các cam kết ngoại giao có thể bị thay đổi bởi các quyết định quân sự, thì giá trị ràng buộc của các thỏa thuận sẽ bị đặt câu hỏi.
Trong logic chiến lược thuần túy, bài học có thể được diễn giải theo hướng rằng cách duy nhất để bảo đảm an ninh tuyệt đối trước sức mạnh quân sự của Hoa Kỳ là sở hữu vũ khí hạt nhân trước khi đối mặt với những nguy cơ bị tấn công. Đây không phải là một suy đoán cảm tính, mà là một kết luận có thể được rút ra từ cách các sự kiện diễn ra và từ cách các quốc gia khác đã phản ứng trong quá khứ.
Triều Tiên đã rút ra bài học này từ nhiều thập kỷ trước. Việc duy trì và phát triển năng lực hạt nhân được xem như cơ chế răn đe tối hậu, nhằm ngăn chặn khả năng can thiệp từ bên ngoài. Đây là một ví dụ về cách các quốc gia điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên quan sát các hành vi quốc tế.
Trường hợp Libya cũng thường được nhắc đến như một minh họa quan trọng. Sau khi từ bỏ chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt vào năm 2003, quốc gia này đã trải qua sự can thiệp của phương Tây và biến động chính trị sâu rộng vào năm 2011. Đối với nhiều chính phủ khác, diễn biến này trở thành một ví dụ sống động về rủi ro tiềm ẩn khi từ bỏ năng lực răn đe mà không có bảo đảm an ninh dài hạn tương ứng.
Ray Takeyh đã đưa ra một nhận định trực diện và có tính biểu tượng cao: “Đã đến lúc nói lời tạm biệt với kiểm soát vũ khí.” Ông không lập luận rằng ý tưởng kiểm soát vũ khí là sai về mặt nguyên tắc. Thay vào đó, ông nhấn mạnh rằng các hành động quân sự hiện tại có thể đã làm suy yếu nền tảng tin cậy cần thiết để duy trì mọi thỏa thuận kiểm soát vũ khí trong tương lai.
Hệ thống kiểm soát vũ khí quốc tế phụ thuộc vào một yếu tố trung tâm: niềm tin rằng các cam kết sẽ được tôn trọng và rằng việc tuân thủ mang lại những lợi ích an ninh thực sự. Nếu nền tảng đó bị xói mòn, động lực tham gia các hiệp ước tương lai có thể suy giảm đáng kể. Trong một môi trường chiến lược thiếu niềm tin, các quốc gia có thể ưu tiên tự bảo đảm an ninh thay vì dựa vào những cơ chế thỏa thuận.
Chính vì vậy, hệ quả dài hạn của các quyết định hiện tại không chỉ nằm ở những diễn biến quân sự trước mắt, mà còn ở khả năng định hình lại cấu trúc kiểm soát vũ khí toàn cầu trong nhiều năm tới. Khi nền tảng tin cậy bị thách thức, toàn bộ kiến trúc ràng buộc quốc tế có thể bước vào một giai đoạn điều chỉnh sâu rộng.
Các proxy vẫn còn đó — và Iran vẫn còn dầu
Một trong những mục tiêu trung tâm của Donald Trump là cắt đứt khả năng của Iran trong việc hỗ trợ các nhóm proxy. Tuy nhiên, Max Boot đã chỉ ra một nghịch lý cấu trúc rất khó giải quyết. Chừng nào Iran vẫn còn có thể xuất khẩu dầu, và trên thực tế họ vẫn đang xuất khẩu bất chấp các lệnh trừng phạt của Hoa Kỳ, thì họ vẫn duy trì được nguồn thu để tài trợ cho các lực lượng như Hezbollah, Houthi, và các nhóm khác.
Đây là điểm mấu chốt: cơ chế tài chính này không thể bị triệt tiêu chỉ bằng sức mạnh quân sự. Bom có thể phá hủy một cơ sở lọc dầu, nhưng không thể loại bỏ các giếng dầu nằm bên dưới lòng đất. Bom không thể phá hủy mạng lưới phân phối đã được thiết lập trên phạm vi toàn cầu. Và bom cũng không thể xóa bỏ nhu cầu năng lượng của những quốc gia đang phát triển vẫn cần mua dầu Iran với mức giá thấp hơn thị trường.
Nói cách khác, nguồn lực tài chính cốt lõi của Iran gắn liền với một tài nguyên tự nhiên và một hệ thống thương mại quốc tế rộng lớn. Khi dòng dầu vẫn tiếp tục được lưu thông, dù dưới các hình thức phức tạp, thì khả năng duy trì các mạng lưới ủy nhiệm vẫn tồn tại. Điều này tạo ra một giới hạn rõ ràng đối với hiệu quả của các biện pháp quân sự thuần túy.
Trong phân tích của Boot, đây là một thực tế chiến lược quan trọng. Nếu mục tiêu là cắt nguồn tài trợ cho các nhóm proxy, thì việc chỉ sử dụng không kích là không đủ để giải quyết những cấu trúc kinh tế nền tảng. Bởi vì những cấu trúc đó không chỉ nằm ở các cơ sở hạ tầng vật chất, mà còn nằm ở thị trường và nhu cầu quốc tế.
Chính vì vậy, nghịch lý này làm nổi bật khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và các công cụ được sử dụng. Trong khi áp lực quân sự có thể tạo ra những tác động ngắn hạn, thì việc loại bỏ hoàn toàn khả năng tài trợ đòi hỏi một thay đổi sâu rộng hơn trong hệ thống kinh tế và thương mại. Đây là giới hạn mà Boot muốn nhấn mạnh khi đánh giá hiệu quả chiến lược tổng thể.
Lời Kết: Canh Bạc Vĩ Đại Nhất Và Những Gì Lịch Sử Sẽ Ghi Lại

Có những thời điểm trong lịch sử mà quỹ đạo của thế giới sẽ thay đổi theo cách theo một trình tự không thể đảo ngược. Đó là những khoảnh khắc mà về sau người ta sẽ nhìn lại và nói rằng “mọi thứ đã khác đi kể từ ngày hôm đó.” Cuộc tấn công ngày 28 tháng 2 có thể thuộc về nhóm sự kiện này. Nhưng điều đó vẫn phụ thuộc vào những diễn biến tiếp theo, và vào cách các bên lựa chọn phản ứng.
Nếu nhìn từ góc độ rộng hơn, những gì đang diễn ra không chỉ là một chiến dịch quân sự đơn lẻ. Đây là một canh bạc chiến lược với những hệ quả vượt xa chiến trường hiện tại. Các khoản đặt cược bao gồm sự ổn định của Trung Đông, tương lai của hệ thống kiểm soát vũ khí toàn cầu, sinh mạng của hàng triệu dân thường tại Iran và các quốc gia lân cận, và không kém phần quan trọng, uy tín của Hoa Kỳ như một cường quốc đáng tin cậy trong trật tự quốc tế.
Sự đồng thuận của sáu chuyên gia hàng đầu tại Council on Foreign Relations, dù họ tiếp cận vấn đề từ những góc độ khác nhau, hội tụ ở ba điểm chính. Mục tiêu được đặt ra quá lớn so với các công cụ hiện có. Phương tiện sử dụng bị giới hạn. Và kế hoạch cho “ngày hôm sau” chưa được xác định rõ ràng. Chính sự thiếu rõ ràng này đã tạo ra một mức độ rủi ro đáng kể trong cấu trúc chiến lược tổng thể.
Lịch sử cho thấy các chế độ không sụp đổ chỉ vì bom rơi. Cấu trúc quyền lực của Iran sẽ không biến mất chỉ nhờ không kích. Islamic Revolutionary Guard Corps, với vai trò là bộ máy quyền lực trung tâm, không phải là một mục tiêu có thể bị triệt tiêu dễ dàng bằng hỏa lực từ xa. Người dân Iran có thể bất mãn sâu sắc với chính quyền, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ sẽ tự động nổi dậy khi đất nước bị tấn công từ bên ngoài. Trong nhiều bối cảnh lịch sử, áp lực ngoại sinh có xu hướng củng cố tâm lý đoàn kết thay vì kích hoạt thay đổi chế độ.
Các quốc gia vùng Vịnh cũng đứng trước một nghịch lý tương tự. Họ lo ngại một Iran mạnh, nhưng họ cũng lo ngại một Iran hỗn loạn. Một quốc gia sụp đổ với các phe phái vũ trang tranh giành quyền lực có thể gây bất ổn khu vực theo cách sâu rộng hơn cả một đối thủ ổn định nhưng đối đầu. Đồng thời, mỗi quả bom được thả trong khi các kênh đàm phán vẫn còn tồn tại đều có thể làm xói mòn thêm niềm tin vào cơ chế quốc tế. Và khi niềm tin bị suy giảm, hệ thống hợp tác toàn cầu sẽ trở nên mong manh hơn.
Tuy nhiên, đây không chỉ là câu chuyện của rủi ro. Nếu tồn tại những quyết định mang tính kiềm chế ở cả hai phía, và nếu Hoa Kỳ lựa chọn một lối thoát sớm ngay sau khi đạt được một phần của những mục tiêu chiến lược, cuộc khủng hoảng này có thể trở thành điểm khởi đầu cho một cấu trúc an ninh mới trong khu vực. Trong kịch bản đó, Israel và các quốc gia Arab có thể chia sẻ một nền tảng chiến lược chưa từng có trước đây. Một Iran hậu khủng hoảng, dù vẫn giữ được cấu trúc chính trị hiện tại, có thể bị buộc phải tiếp cận chương trình hạt nhân một cách nghiêm túc hơn nếu nhận thức rõ chi phí của việc tiếp tục leo thang.
Nhưng chiều hướng ngược lại cũng hoàn toàn có thể xảy ra. Vòng xoáy leo thang có thể kéo toàn khu vực vào một cuộc chiến rộng hơn. Các kịch bản rủi ro bao gồm thương vong của binh sĩ Hoa Kỳ, khả năng tấn công mở rộng, và các áp lực chính trị dẫn đến việc triển khai lực lượng mặt đất. Những khả năng này không phải là giả định xa vời, mà nằm trong phạm vi các tình huống có thể xảy ra nếu chu kỳ phản ứng tiếp tục tăng tốc.
Chính vì vậy, sự kiện này vượt khỏi phạm vi của những người quan tâm thuần túy đến địa chính trị. Các quyết định được đưa ra trong những tuần và tháng tới tại Washington, Tehran, Tel Aviv, và Riyadh sẽ định hình một trật tự chiến lược quốc tế trong nhiều thập kỷ. Tác động có thể lan sang giá dầu, rủi ro khủng bố toàn cầu, sự ổn định của thị trường tài chính, và khả năng của các quốc gia nhỏ trong việc dựa vào đàm phán thay vì chạy đua vũ trang để bảo đảm an ninh.
Takeyh kết luận bằng một nhận định ngắn gọn nhưng nặng về hệ quả: vòng xoáy leo thang chỉ có thể dừng lại nếu các quyết định được dẫn dắt bởi sự kiềm chế chiến lược, và hiện tại chưa có đủ bằng chứng cho thấy điều đó đang chiếm ưu thế.
Đó là điểm kết của ngày 28 tháng 2. Một ngày mà quỹ đạo lịch sử có thể đã chuyển hướng. Từ đây, một chương mới của trật tự khu vực sẽ được viết không chỉ bằng những tuyên bố chính trị, mà còn bằng cách các bên lựa chọn quản lý leo thang. Và hàng triệu người dân thường, ở cả hai phía, sẽ tiếp tục sống trong thực tế do những lựa chọn đó định hình, trong khi chờ đợi xem trang tiếp theo của lịch sử sẽ đi về đâu.
Sony Kieu
Bài viết này được viết dựa trên các phân tích và đánh giá của các chuyên gia Ray Takeyh, Elliott Abrams, Steven A. Cook, Linda Robinson, Max Boot, và Elisa Ewers — tất cả từ Council on Foreign Relations — về cuộc tấn công của Mỹ-Israel vào Iran ngày 28 tháng 2.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất