CHIẾN TRANH CHECHNYA LẦN THỨ NHẤT Hai thế kỷ không khuất phục: Người Chechen dưới gót sắt Nga hoàng và Stalin Truyền thống kháng chiến của người Chechnya không bắt đầu từ cuối thế kỷ 20, mà đã có lịch sử kéo dài từ hàng trăm năm trước. Vào thế kỷ XIX, Đế chế Nga thực hiện các chiến dịch xâm lược xuống vùng Kavkaz, một khu vực núi non hiểm trở và đa sắc tộc nơi họ đã vấp phải sự kháng cự kiên cường của người Chechnya cùng với các dân tộc Hồi giáo khác như Dagestan và Ingushetia. Cuộc Chiến tranh Kavkaz (1817–1864) kéo dài gần nửa thế kỷ, đánh dấu giai đoạn mà quân Nga đối mặt với một cuộc chiến du kích dữ dội từ các bộ tộc ở đây. Một trong những biểu tượng nổi bật của phong trào kháng chiến là Imam Shamil, người thủ lĩnh tinh thần và quân sự của liên minh các dân tộc vùng núi. Dưới sự dẫn dắt của ông, người Chechnya không chỉ chiến đấu bảo vệ vùng đất của mình mà còn tham gia xây dựng Imamat Kavkaz như một nhà nước Hồi giáo độc lập đối lập trực diện với Nga hoàng. Dù cuối cùng lực lượng này bị khuất phục vào năm 1859 và toàn bộ Kavkaz bị sáp nhập vào Nga năm 1864, nhưng tinh thần bất khuất của người Chechnya vốn ăn sâu trong bản sắc tộc người và niềm tin Hồi giáo vẫn tiếp tục tồn tại, bùng nổ trong các cuộc nổi dậy ở thế kỷ XX và XXI.
<i>Imam Shamil – lãnh tụ Hồi giáo vùng Caucasus – đầu hàng quân đội Đế quốc Nga (1859) sau nhiều năm kháng chiến </i>
Imam Shamil – lãnh tụ Hồi giáo vùng Caucasus – đầu hàng quân đội Đế quốc Nga (1859) sau nhiều năm kháng chiến
Dưới thời Liên Xô, Chechnya đã phải trải qua một trong những chương bi thảm nhất của lịch sử dân tộc mình – cuộc trục xuất tập thể năm 1944. Lấy cớ rằng người Chechnya cộng tác với phát xít Đức (dù chưa có đủ bằng chứng rõ ràng), lãnh tụ Joseph Stalin đã ra lệnh tiến hành chiến dịch "Chechevitsa", đây được coi là một trong những cuộc thanh lọc sắc tộc quy mô lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Trong vòng vài ngày cuối tháng 2 năm đó, gần 500.000 người Chechnya và Ingush bị lùa lên các toa tàu chở gia súc, không có đủ nước, thức ăn, hoặc sưởi ấm và bị đày sang Kazakhstan, Kyrgyzstan và các vùng Trung Á xa xôi. Hơn 100.000 người bao gồm trẻ em và người già đã chết vì đói rét, dịch bệnh và bạo lực trên đường đi.  Cộng hòa Tự trị Chechnya-Ingush sau đó bị xóa khỏi bản đồ, tên địa phương bị thay đổi, di tích văn hóa và nghĩa trang Hồi giáo bị san phẳng. Sự tồn tại của người Chechen gần như bị chối bỏ hoàn toàn, như thể họ chưa từng hiện diện. Chỉ đến năm 1957, sau khi Stalin qua đời và Khrushchev tiến hành chính sách phi Stalin hóa, người Chechnya mới được phép trở về quê hương. Tuy nhiên, họ trở về trong một xã hội đã thay đổi hoàn toàn khi nhà cửa đã bị chiếm mất, đất đai được tái phân phối, và thái độ kỳ thị vẫn tồn tại sâu sắc. Cuộc trục xuất không chỉ giết chết hàng vạn sinh mạng mà còn để lại một vết sẹo lịch sử khiến niềm tin vào nhà nước Xô Viết, và về sau là Nga đã bị lung lay dữ dội. Từ tro tàn Liên Xô: Chechnya ly khai trong một nước Nga đang lung lay Sau khi Liên Xô tan rã vào cuối năm 1991, Nga được công nhận rộng rãi là quốc gia kế thừa hợp pháp của Liên bang Xô Viết bao gồm cả vai trò trong Liên Hợp Quốc và quyền kiểm soát tài sản quốc tế. Tuy nhiên, thời kỳ đầu hậu Xô Viết chứng kiến một nước Nga đầy rối ren về chính trị. Chính phủ trung ương dưới quyền Tổng thống Boris Yeltsin phải đối mặt với xung đột quyền lực với Hạ Viện (Duma), trong bối cảnh đất nước khủng hoảng kinh tế, lạm phát phi mã và nỗi bất an lan rộng.
<i>Cựu Tổng thống Boris Yeltsin
</i>
Cựu Tổng thống Boris Yeltsin
Để củng cố quyền kiểm soát liên bang, Hạ viện Nga ban hành một loạt điều luật mới vào năm 1992 nhằm tái cấu trúc quan hệ giữa trung ương và các nước cộng hòa trực thuộc. Dù Tổng thống Yeltsin thông qua các điều luật này, nhưng một số chủ thể đặc biệt trong đó có Chechnya và Tatarstan đã thẳng thừng từ chối tuân thủ, cho rằng đó là hành vi can thiệp vào quyền tự quyết. Đặc biệt ở Chechnya, cựu thiếu tướng không quân Dzhokhar Dudayev đã lãnh đạo phong trào ly khai ở đây và tuyên bố độc lập cho Chechnya. Quốc hội do ông này lập ra đã đặt tên nước là Cộng hoà Chechen (dù khi đó chưa được quốc tế công nhận) .Một chính phủ ly khai đã dần hình thành, tuyên bố độc lập đơn phương, và loại bỏ ảnh hưởng của Moscow. Trước áp lực lan rộng của các phong trào đòi tự trị, năm 1994, Tổng thống Yeltsin đã ký một hiệp định liên bang đặc biệt nhằm trao thêm quyền tự chủ về kinh tế và hành chính cho các nước cộng hòa thành viên như một nỗ lực nhằm giữ nước Nga thống nhất. Tuy nhiên, Chechnya vẫn là ngoại lệ duy nhất không chấp nhận ký kết, tiếp tục khẳng định vị thế độc lập và tạo ra một khoảng cách đối đầu trực tiếp với chính quyền Liên bang Nga.
Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế trầm trọng, lạm phát phi mã và uy tín chính quyền sụt giảm nghiêm trọng sau cuộc khủng hoảng Hiến pháp năm 1993, chính quyền của Tổng thống Boris Yeltsin rơi vào tình trạng thiếu chính danh rõ rệt. Bộ máy nhà nước yếu kém, quân đội xuống cấp sau thời kỳ tan rã, trong khi các nhóm ly khai và mafia khu vực trỗi dậy, đẩy nước Nga hậu Xô Viết vào trạng thái bán hỗn loạn. Trước tình hình đó, Yeltsin cùng một số nhân vật trong giới lãnh đạo bắt đầu coi Chechnya như một cơ hội chính trị hơn là một vấn đề an ninh đơn thuần. Họ tin rằng, nếu tiến quân nhanh chóng dẹp yên lực lượng ly khai tại đây thì một chiến thắng quân sự nhanh chóng, áp đảo có thể trở thành cú huých quan trọng giúp khôi phục niềm tin quần chúng và củng cố vị thế của chính quyền trung ương. Khi hòa bình bất lực: Căng thẳng tột đỉnh và phát súng khai chiến Từ năm 1991, sau khi Chechnya đơn phương tuyên bố độc lập, căng thẳng giữa Grozny và Moskva nhanh chóng leo thang. Nhiều người dân tộc Chechen bày tỏ thái độ chống đối mạnh mẽ với sự hiện diện và ảnh hưởng của Nga tại khu vực. Một trong những động thái gây tranh cãi là việc chính phủ mới của Dudayev tiến hành trục xuất một phần dân cư không thuộc sắc tộc Chechen bao gồm người Nga, Ukraine và Armenia. Đây là nhóm vốn từng chiếm tỷ lệ lớn trong tổng dân số Cộng hòa này từ thời Liên Xô. Cuộc biểu tình quy mô lớn phản đối ảnh hưởng của Nga năm 1993 đã đánh dấu bước ngoặt chính trị, khi chính quyền do Dudayev lãnh đạo chính thức thay thế toàn bộ bộ máy hành chính trung ương do Moskva bổ nhiệm trước đó.
<i>Chân dung Dzhokhar Dudayev</i>
Chân dung Dzhokhar Dudayev
Đến tháng 8 năm 1994, các nhóm đối lập vũ trang bên trong Chechnya bắt đầu công khai nổi dậy chống Dudayev. Lúc này, Nga dù chưa tuyên bố can thiệp quân sự nhưng đã bí mật cung cấp vũ khí, huấn luyện và hỗ trợ hậu cần cho các lực lượng nổi dậy này. Khi hoạt động tiếp tế bị phát hiện, chính phủ Chechen lập tức cáo buộc Moskva tiếp tay cho khủng bố và can thiệp vào công việc nội bộ. Đáp lại, Tổng thống Yeltsin ra lệnh điều quân phong tỏa các cửa ngõ Chechnya, đánh dấu bước khởi đầu cho cuộc đối đầu quân sự toàn diện. Từ tháng 10 năm 1994, các cuộc tấn công vũ trang lẻ tẻ bắt đầu nổ ra tại Grozny giữa lực lượng trung thành với Dudayev và các tay súng do Moskva hậu thuẫn, tuy nhiên không bên nào đạt được kết quả rõ rệt. Ngày 1/12/1994, Không quân Nga mở chiến dịch không kích công khai lên các mục tiêu quân sự tại Chechnya, hành động này được coi là tuyên chiến trên thực tế và theo kế hoạch, chiến dịch mặt đất sẽ tiếp nối sau đó, nhưng chỉ huy lực lượng lục quân, Trung tướng Eduard Vorobyov, đã bất ngờ từ chối lệnh tiến quân và gọi động thái này là “tội ác” khi đưa quân đội đánh chính dân tộc mình, ông đã từ chức để phản đối chiến dịch vốn khi đó cũng chưa được chuẩn bị kỹ càng.
Sau khi Vorobyov từ chức, quyền chỉ huy được trao cho các tướng lĩnh mới thân Kremlin. Ngày 11 tháng 12 năm 1994, khoảng 25.000–40.000 binh sĩ Nga chính thức tràn vào lãnh thổ Chechnya từ ba hướng: bắc, đông và tây. Với ưu thế về khí tài, hỏa lực và sự hậu thuẫn đầy đủ từ Moskva, chiến dịch này được chính quyền Nga mô tả như một nỗ lực “thiết lập trật tự hiến pháp” sẽ nhanh chóng kết thúc trong vài ngày. Thế nhưng, cuộc chiến được kỳ vọng là “nhanh, gọn và quyết đoán” ấy đã sớm biến thành một thực tại tàn khốc. Những ảo tưởng về ưu thế quân sự tuyệt đối bị nghiền nát giữa phố phường đổ nát của Grozny, nơi từng đoàn xe thiết giáp trở thành mồi lửa cho chiến tranh du kích. Đây không chỉ là một thất bại chiến lược, mà còn là một trong những bài học đẫm máu và tốn kém nhất trong lịch sử quân sự hiện đại của nước Nga. Đòn cảnh tỉnh ở Grozny và "ảo tưởng chiến thắng" bị nghiền nát Trước cả khi bánh xích đầu tiên lăn qua biên giới Chechnya, chiến dịch trước này đã bị bao phủ bởi hoài nghi và phản đối ngay trong lòng quân đội Nga. Không ít tướng lĩnh cấp cao đã công khai phản bác lệnh tấn công, cho rằng việc đưa quân đội đến Chechnya là thiếu chuẩn bị, không có sự đồng thuận về chiến lược cũng như tinh thần. Cựu Phó Tham mưu trưởng Eduard Vorobyov đã từ chức, còn Trung tướng Lev Rokhlin dù được trao tặng danh hiệu “Anh hùng Liên bang Nga” sau chiến dịch nhờ thành tích chỉ huy nổi bật nhưng ông từ chối nhận danh hiệu trên với lý do rằng “không có gì vinh quang trong cuộc chiến huynh đệ tương tàn”, và rời khỏi quân ngũ chỉ vài tuần sau khi chiến dịch khép lại Theo báo cáo, đã có hơn 800 quân nhân Nga từ chối tham chiến, trong đó 83 người bị đưa ra xét xử vì chống lệnh. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng tinh thần tác chiến ngay từ trước khi chiến dịch bắt đầu. Quân đội Nga bước vào cuộc chiến không chỉ thiếu chuẩn bị về hậu cần và tình báo, mà còn mang theo một đội ngũ binh sĩ rệu rã về tinh thần, bị đẩy đến chiến trường mà không hiểu rõ vì sao mình phải chiến đấu. Trong bối cảnh ấy,đêm giao thừa năm 1995, mũi tấn công đầu tiên của Nga vào thủ đô Grozny chính thức được phát động, mở màn cho một trận chiến đô thị khốc liệt.
Cuộc tấn công đầu tiên của Moskva vào Grozny bắt đầu đúng dịp năm mới 1995 đã nhanh chóng trở thành thảm họa quân sự toàn diện với Nga. rong những ngày đầu năm mới 1995, các mũi tiến công đã vấp phải sự kháng cự dữ dội từ lực lượng phòng thủ Chechen, những người đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho một cuộc chiến đô thị kéo dài. Họ sử dụng chiến thuật bắn tỉa từ tầng cao, phục kích xe tăng từ các ngõ hẻm, và tận dụng triệt để địa hình đô thị để biến từng con phố thành một bãi mìn đẫm máu. Trong vòng chưa đầy 72 giờ, quân đội Nga chịu tổn thất nặng nề, với ước tính khoảng 2.000 lính thiệt mạng, phần lớn là lính nghĩa vụ chưa có kinh nghiệm chiến đấu, được huy động gấp rút và thiếu chuẩn bị. Tổn thất thảm khốc nhất thuộc về Lữ đoàn Cơ giới 131 Maikop – đơn vị tiên phong trong mũi tấn công phía nam. Lữ đoàn này bị mắc kẹt tại khu vực nhà ga trung tâm Grozny, nơi họ bị bao vây, cắt liên lạc và hứng chịu hoả lực liên tục từ các toà nhà xung quanh. Trong vòng hai ngày, lữ đoàn gần như bị xóa sổ hoàn toàn, với hàng trăm binh sĩ thiệt mạng hoặc bị bắt sống.
Cuộc tấn công đẫm máu này không chỉ là một đòn giáng mạnh vào năng lực tổ chức của quân đội Nga, mà còn phá vỡ hoàn toàn hình ảnh về một chiến thắng nhanh chóng và triệt để mà Điện Kremlin từng tô vẽ. Tinh thần binh sĩ sụp đổ, giới truyền thông bắt đầu phản ánh thực tế chiến trường trần trụi, và người dân Nga thì ngày càng hoài nghi về khả năng của chính phủ và thậm chí bắt đầu tự hỏi rốt cuộc họ đang làm cái quái gì ở Chechnya. Quân đội Nga khi đó vẫn sở hữu những mẫu xe tăng tiên tiến nhất nhì thế giới từ T-72 đến T-80  được giới tướng lĩnh coi là những cỗ máy chiến tranh được thiết kế để đương đầu với NATO trên các bình nguyên Trung Âu, chứ không phải luồn lách trong những ngõ nhỏ cháy rụi ở Grozny. Các loại thiết giáp chở quân như BMP-2, BTR-70 hay BMD-1 được triển khai với tốc độ cao, như thể đó là một cuộc hành quân hơn là một trận đánh nghiêm túc. Không một ai trong Bộ Tổng tham mưu thực sự nghĩ rằng đoàn quân thiết giáp mạnh mẽ và hiện đại như thế lại có thể bị đánh bại bởi những nhóm du kích với trang bị sơ sài và thiếu hụt hỏa lực hạng nặng.  Tuy nhiên thực tại tàn khốc đã nhanh chóng cho thấy rằng vấn đề không nằm ở khí tài mà ở chính niềm tin sai lầm vào khả năng khí tài. Tăng thiết giáp Nga tiến vào Grozny mà không có bộ binh hộ tống bài bản, không có bản đồ chiến trường cập nhật, không có thông tin tình báo về cách bố trí phòng thủ của địch. Trong môi trường đô thị, nơi mọi tòa nhà đều có thể là một ổ phục kích, mọi cửa sổ đều có thể xuất hiện một quả RPG hay một chai bom xăng, thì các đoàn xe thiết giáp chậm chạm rất dễ trở thành những bia di động. Có những báo cáo cho thấy nhiều kíp lái T-80 bị tiêu diệt mà thậm chí chưa kịp quay tháp pháo về hướng bắn.
Bên cạnh sự chủ quan và rối loạn của quân đội Nga thời gian đầu, cũng cần phải dành một lời khen hay đúng hơn là một sự ghi nhận cho sự linh hoạt và hiệu quả đáng kinh ngạc trong chiến thuật du kích đô thị của lực lượng Chechnya. Họ không sở hữu xe tăng, không có pháo binh tầm xa, càng không có ưu thế về số lượng nhưng họ có lợi thế về sự hiểu biết tuyệt đối về địa hình và quyết tâm chiến đấu đến cùng. Để đối phó với các đoàn thiết giáp nặng của Nga, lực lượng Chechen đã chia nhỏ thành các tổ hoả lực 3–4 người cực kỳ cơ động. Mỗi tổ thường bao gồm một xạ thủ RPG-7 hoặc RPG-18 (đây đều là các loại vũ khí chống tăng do chính Liên Xô sản xuất), một xạ thủ bắn tỉa chuyên cắt đứt bộ binh yểm trợ, cùng một đến hai tay súng phụ trách tiếp đạn, cảnh giới và hỗ trợ thoát ly. Tổ đội này không cố thủ – họ di chuyển liên tục qua tầng 1, tầng 2 và tầng hầm các tòa nhà, sử dụng địa hình thành phố làm lá chắn tự nhiên. Trong nhiều trường hợp, một chiếc xe tăng Nga phải hứng chịu đòn tấn công từ 5–6 tổ cùng lúc. RPG bắn vào hông, phía sau hoặc phần nóc, đây đều là những điểm yếu mà thiết kế xe tăng Liên Xô khó có khả năng chống đỡ, đặc biệt khi không có bộ binh đi kèm. Góc nâng của pháo chính trên tăng không đủ cao để bắn lên tầng hai, tầng ba, còn các súng máy bị vô hiệu hóa bởi tầm bắn hoặc vì bị phân tán hoả lực. Có báo cáo ghi nhận rằng, mỗi xe tăng Nga bị bắn trúng trung bình từ 3 đến 6 quả rocket, chưa kể những chai xăng tự chế và napalm ném từ tầng cao hoàn toàn có khả năng thiêu rụi toàn bộ kíp lái trong vài giây. Không dừng lại ở đó, các “thợ săn tăng” Chechen còn triển khai bẫy phục kích theo kiểu cổ điển nhưng cực kỳ hiệu quả là tiêu diệt xe đầu và xe cuối trong đoàn, rồi bao vây và tiêu hao từng chiếc một. Những đường phố Grozny mà phía Nga nghĩ là đã được giải phóng thực ra là mê cung tử thần nơi mỗi ngã rẽ, mỗi góc khuất đều có thể là nơi chờ sẵn hỏa lực được bố trí bài bản và lạnh lùng của lực lượng du kích Chechen.
Không chỉ dựa vào binh lực địa phương, lực lượng ly khai Chechnya trong giai đoạn giữa chiến tranh còn nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ các chiến binh Mujahideen – chủ yếu là các tình nguyện viên Hồi giáo đến từ Trung Đông, Bắc Phi và các nước Hồi giáo Bắc Caucasus. Nhóm đầu tiên xuất hiện năm 1995 do Fathi al-Urduni thành lập, sau đó nhanh chóng phát triển và nổi bật về tác chiến và tài chính nhờ các tổ chức từ thiện Salafi như al‑Haramein, trở thành nguồn lực đáng kể cho cuộc kháng chiến. Bên cạnh đó chúng ta cũng sẽ nói sơ qua về những nhân vật quan trọng có ảnh hưởng và dấu ấn lớn trên chiến trường như Shamil Basayev, xuất thân từ cuộc chiến Abkhazia 1992–1993, trở thành một trong những tư lệnh tiền tuyến ở Grozny từ cuối năm 1994, và sau này làm Phó Thủ tướng trong chính phủ Aslan Maskhadov (Tuy nhiên sau đó ông cũng sớm tách khỏi chính quyền và trở thành một lãnh đạo quân phiệt). Ông cũng chỉ huy chiến dịch tái chiếm Grozny vào năm 1996 với Aslan Maskhadov. Tuy nhiên, dấu ấn đáng nhớ nhất của Basayev lại nằm ở cuộc đột kích Budyonnovsk tháng 6/1995, khi khoảng 200 tay súng do ông chỉ huy tấn công một bệnh viện, bắt giữ hơn 1.500 con tin và khiến ít nhất 129–140 người thiệt mạng, buộc chính phủ Nga phải tạm đình chiến và mở đàm phán (một số nguồn cho rằng quân Nga đã thực hiện chiến dịch giải cứu khá cẩu thả và nóng vội, làm tăng thêm số thương vong dân thường và binh sĩ).  Một nhân vật khác cũng đặc biệt không kém đó là Aslan Maskhadov là Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và Tổng Tham mưu trưởng của quân ly khai trong Chiến tranh đầu tiên. Được thăng chức Thiếu tướng năm 1995 dưới thời Dudayev, ông chỉ huy phòng thủ Grozny trong chiến dịch đầu 1995, và là kiến trúc sư quân sự của Chiến tranh Chechnya. Tuy nhiên cho đến năm 1996 sau khi Dudayev thiệt mạng trong một cuộc đột kích, Maskhadov đã trở thành Tổng thống thứ hai của Cộng hòa Chechen Ichkeria và ký lệnh ngừng bắn không lâu sau đó. Dẫu vậy thì số phận của ông hơi bi tráng khi dẫu là một gười cộng hòa thực dụng và ôn hòa, Maskhadov cố gắng xây dựng một Chechnya độc lập theo cách hòa bình. Tuy nhiên, ông vướng vào nhiều khó khăn nội bộ từ lực lượng quân phiệt khi nắm quyền ở Chechnya và đối mặt với áp lực từ Moscow (Ông bị Lực lượng FSB tiêu diệt ngày 8/3/2005 trong một cuộc đột kích gần Tolstoy-Yurt, phía bắc Grozny).
<i>Chân dung của Akhmad Kadyrov</i>
Chân dung của Akhmad Kadyrov
Và cuối cùng không thể không nhắc đến Akhmad Kadyrov, người giữ chức vụ Đại giáo sĩ Hồi giáo (Mufti) của Cộng hòa Chechen Ichkeria trong chiến tranh Chechnya lần thứ nhất. Ông đóng vai trò quan trọng trong việc huy động tinh thần tôn giáo và tổ chức hậu phương cho lực lượng ly khai, đồng thời là nhân vật trung tâm trong hệ thống tôn giáo và chính trị thời kỳ tuyệt đối độc lập đầu thập niên 1990. Akhmad Khadyrov sau này đã có một pha “quay xe” cực mạnh sang ủng hộ Moscow và nếu đọc đến đây nếu mọi người cũng thấy cái tên này quen quen thì chính xác - ông chính là bố của Ramzan Kadyrov, người hiện nay đang là tổng thống của Cộng hòa Chechnya.  Tái chiếm và ngừng bắn: Nga tìm lối thoát trong cuộc chiến đẫm máu Sau thất bại nặng nề trong những ngày đầu năm mới, các đơn vị Nga buộc phải rút khỏi chiến trường Grozny để tránh thiệt hại thêm và tái tổ chức toàn bộ phương án chiến đấu. Lần đầu tiên kể từ khi chiến dịch bắt đầu, bộ chỉ huy Nga nhận ra rằng họ đang đối mặt với một kiểu chiến tranh khác nơi pháo tự hành, thiết giáp hạng nặng và học thuyết tấn công ồ ạt không còn hiệu quả. Các lực lượng nhanh chóng được củng cố lại đội hình, số lượng bộ binh tăng cường và phối hợp chặt chẽ hơn với xe tăng, trong khi các đợt tấn công được chia nhỏ và triển khai theo kiểu chiếm từng tòa nhà, từng con phố  thay vì đánh ào ạt như trước.
Một thay đổi quan trọng là bộ binh được lệnh tiến song song cùng xe thiết giáp, đóng vai trò yểm trợ và bảo vệ trực tiếp. Không còn cảnh xe tăng đơn độc xông vào tuyến phố mà không có hỏa lực bộ binh đi kèm. Thậm chí, nhiều kíp lái còn tự ý gia cố giáp xe bằng các khung thép hoặc lưới thép gắn cách thân xe 25–30 cm, hình thức phòng thủ này sau đó đã chứng minh tính hiệu quả trong việc giảm sức công phá của đạn chống tăng lõm từ RPG, chai xăng hay bom bộc phá.
Song song đó, Nga cũng chuyển từ thế bị động sang chủ động hơn trong việc săn lùng và phá vỡ các tổ “thợ săn tăng”. Tình báo chiến trường được cải thiện, trong khi các đơn vị đặc nhiệm và trinh sát được lệnh phục kích ngay trên các tuyến tiếp cận, nơi trước đó từng là hành lang di chuyển của các tổ RPG Chechen. Dù thiệt hại vẫn lớn, nhưng sau những thay đổi mang tính chiến thuật này, tỷ lệ tổn thất thiết giáp của Nga giảm đáng kể, và thế trận bắt đầu xoay chuyển chậm rãi theo hướng có lợi cho Moskva. Tuy nhiên những tổn thất về tài sản và sinh mạng trong cuộc chiến là không thể chối cãi, một trong những cái giá phải trả là sự hy sinh của vị chỉ huy cấp cao như Thiếu tướng Viktor Vorobyov bị trúng đạn cối và mất mạng ngay tại hiện trường. Bên cạnh đó theo sử gia Dmitri Volkogonov, hoạt động bắn phá dữ dội của Nga đã gây ra thương vong dân sự lớn với khoảng 35.000 thường dân thiệt mạng, trong đó có 5.000 trẻ em, đáng chú ý là phần lớn trong số đó là người gốc Nga.
Mặc dù chịu tổn thất nặng nề bởi chiến thuật du kích và địa hình đô thị hiểm trở, quân đội Nga cuối cùng vẫn chiếm được thủ phủ Grozny vào ngày 26 tháng 3 năm 1995, sau nhiều tháng giao tranh đường phố đẫm máu. Tuy nhiên, tình hình không hề ổn định lâu dài như Moskva kỳ vọng. Trong giai đoạn cuối của chiến tranh, từ tháng 8 năm 1996, lực lượng ly khai Chechnya bất ngờ tiến hành một chiến dịch phản công toàn diện tại Grozny. Mặc dù quân Nga đã mở hành lang tiến vào Phủ Tổng thống ngày 11/8 và tổ chức các cuộc phản kích ngày 13–14/8 để tái chiếm những khu vực quan trọng trong thành phố, nhưng đây thực chất là trận đánh thứ ba tại Grozny và cũng là một thất bại chiến lược. Lực lượng Nga, dù có lúc chiếm ưu thế, lại nhanh chóng bị du kích Chechnya và các tay súng Hồi giáo vây hãm ở nhiều hướng, đặc biệt tại các điểm nóng như Argun và Gudermes. Nhiều đơn vị Nga bị bao vây suốt nhiều tuần, với thương vong nghiêm trọng. Đáng chú ý, Trung đoàn cơ giới 276 bị tiêu diệt gần một nửa quân số chỉ trong hai ngày chiến đấu, trong khi hàng ngàn binh sĩ khác hoặc bị bắt, hoặc tự nguyện hạ vũ khí đầu hàng sau khi bị cắt đứt tiếp tế và không được chỉ huy hỗ trợ kịp thời. Tuy lực lượng Nga áp đảo về quân số và vũ khí, nhưng chiến thuật thiếu phù hợp cùng tinh thần chiến đấu yếu kém khiến họ thiệt hại nghiêm trọng sau khi bị quân Chechnya phản công mạnh. Cuộc phản kích của du kích Chechnya quá dữ dội, buộc Nga phải đề nghị ngừng bắn. Đặc biệt vào ngày 19 tháng 8 năm 1996, Tư lệnh quân đội Nga tại Chechnya, Tướng Konstantin Pulikovsky, đã bao vây Grozny và ra tối hậu thư buộc lực lượng ly khai rời đi trong vòng 48 giờ — nếu không, “một cuộc oanh tạc bằng máy bay ném bom chiến lược và tên lửa đạn đạo” sẽ diễn ra, bất chấp nguy cơ hàng trăm ngàn dân thường và binh sĩ vẫn đang mắc kẹt ở trong thành phố (dĩ nhiên là quả kế hoạch hơi “quá triệt để” này đã bị ngăn lại).
<i>Chân dung Aslan Maskhadov</i>
Chân dung Aslan Maskhadov
Một bước ngoặt lớn diễn ra vào ngày 21 tháng 4 năm 1996, khi quân đội Nga sử dụng khả năng do thám tín hiệu vô tuyến và vệ tinh quân sự để phát hiện Tổng thống Dzhokhar Dudayev đang đàm thoại qua điện thoại vệ tinh. Một chiếc Su‑25 được cử lên không đã phóng tên lửa dẫn đường laser, xóa sổ mục tiêu. Thông tin được xác nhận rằng Dudayev đã thiệt mạng trong vụ không kích này. Và như mình đã nói phía trên, khi này Aslan Maskhadov, vốn là Tổng Tham mưu trưởng lực lượng ly khai, chính thức trở thành Tổng thống Cộng hòa Chechen Ichkeria và tiếp tục đàm phán với Nga. Cuối cùng, ngày 30 tháng 8 năm 1996, Hiệp định Khasavyurt được ký kết, chính thức chấm dứt Chiến tranh Chechnya lần thứ nhất với những tổn thất không thể đong đếm về người và của.  Di sản còn lại sau cuộc chiến đầu tiên Cuộc chiến Chechnya lần thứ nhất kết thúc để lại một di sản tàn khốc cả về sinh mạng lẫn vật chất. Theo ước tính, quân đội Nga thiệt hại từ 5.000 đến 7.500 binh sĩ, còn phía ly khai Chechnya tổn thất khoảng 2.800 đến 10.000 tay súng. Thảm kịch lớn nhất thuộc về dân thường với con số thương vong dao động từ 30.000 đến 100.000 người, trong đó có hàng ngàn trẻ em và phần lớn là người gốc Nga sinh sống tại Grozny. Bên cạnh đó, hơn 500.000 người phải rời bỏ nhà cửa, biến Chechnya thành một vùng đất hoang tàn sau chiến tranh. Grozny từng được mệnh danh là thành phố công nghiệp của Kavkaz giờ chỉ còn là đống đổ nát. Dù hiệp định đình chiến đã được ký kết vào cuối tháng 8 năm 1996, hậu quả mà cuộc chiến để lại vẫn tiếp tục âm ỉ trong xã hội Nga và Chechnya. Chính phủ Moskva ban hành lệnh ân xá vào đầu năm 1997 cho toàn bộ những cá nhân từng tham chiến, đồng thời cam kết bồi thường tái thiết, nhưng hầu hết chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ tượng trưng hoặc cá biệt. Trong khi đó, hàng ngàn cựu binh Nga phải sống với sang chấn hậu chiến và bị xã hội bỏ rơi, còn tại Chechnya, sự tan vỡ về thể chế, tàn dư chiến tranh và mối thù chưa khép lại đã đặt nền móng cho một cuộc xung đột còn khốc liệt hơn sẽ nổ ra chỉ vài năm sau – Chiến tranh Chechnya lần thứ hai. CHIẾN TRANH CHECHNYA LẦN THỨ HAI Chechnya hậu chiến khi hoà bình chỉ là ảo ảnh Chechnya, giờ đây dưới danh nghĩa Cộng hòa Chechen Ichkeria, nhanh chóng rơi vào vòng xoáy hỗn loạn sau khi Hiệp định Khasavyurt được ký kết năm 1996. Chính quyền của Tổng thống Aslan Maskhadov – một người ôn hòa, chủ trương đối thoại – tỏ ra bất lực trong việc kiểm soát đất nước đang trượt dốc. Dù trên lý thuyết, Chechnya được tự trị và cam kết thực hiện các nghĩa vụ chống tội phạm, khủng bố và bài ngoại theo hiệp định, nhưng trên thực tế, những cam kết ấy không hề được thực thi. Cơ cấu hành pháp suy yếu, nạn bắt cóc, buôn người và thanh toán phe phái lan tràn. Trong giai đoạn 1997–1999, Ichkeria trở thành một thể chế nửa nhà nước nửa quân phiệt, nơi mà chính quyền dân sự của Maskhadov chỉ tồn tại trên giấy tờ, còn quyền lực thực tế nằm trong tay các thủ lĩnh vũ trang như Shamil Basayev và Khattab. Lợi dụng tình trạng tương đối hỗn loạn và thiếu tổ chức, các chiến binh Hồi giáo nước ngoài , đặc biệt từ các nước Ả Rập đã đổ vào Chechnya, mang theo tư tưởng Wahhabism cực đoan và thiết lập trại huấn luyện thánh chiến ngay trên lãnh thổ. Từ một vùng đất từng kháng chiến vì lý tưởng dân tộc và độc lập, Chechnya giờ đây dần biến thành cứ địa quốc tế của chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan, gieo rắc nỗi lo không chỉ cho Moskva mà cả khu vực Bắc Kavkaz rộng lớn. 
<i>Chân dung của Shamil Basayev
</i>
Chân dung của Shamil Basayev
Trong bối cảnh chính quyền trung ương yếu kém và quyền lực nằm rải rác trong tay các thủ lĩnh quân phiệt, Chechnya những năm 1996–1999 gần như rơi vào trạng thái vô luật pháp. Tình trạng bắt cóc con tin trở thành ngành công nghiệp tội phạm béo bở. Theo thống kê của Bộ Nội vụ Nga, chỉ trong 3 năm, đã có hơn 1.300 người bị bắt cóc, trong đó bao gồm binh sĩ nghĩa vụ Nga, nhà báo, doanh nhân, và hơn 60 công dân nước ngoài – những người thường bị nhắm đến bởi các nhóm vũ trang để đòi tiền chuộc hoặc đổi chác chính trị. Một trong những vụ việc nghiêm trọng nhất là vào tháng 3 năm 1999, khi Tướng Gennady Shpigun, đặc phái viên cấp cao của Tổng thống Boris Yeltsin tại Chechnya bị các tay súng bắt cóc ngay tại sân bay Grozny. Vụ việc đã khiến Moskva phẫn nộ và Bộ Nội vụ Nga lập tức điều quân tăng cường tới biên giới Chechnya, đưa ra lời cảnh báo rằng nếu Shpigun không được thả, một chiến dịch quân sự sẽ được cân nhắc (tuy nhiên, bất chấp mọi nỗ lực đàm phán, thi thể của Tướng Shpigun sau đó được phát hiện vào năm 2000, cho thấy ông đã bị hành quyết trong thời gian bị giam giữ). Thêm vào đó là khi nước Nga rung chuyển bởi một loạt vụ đánh bom chung cư kinh hoàng tại Moscow, Buynaksk và Volgodonsk, phần lớn là dân thường khiến hơn 300 người thiệt mạng và hàng ngàn người bị thương vào tháng 9 năm 1999. Chính quyền Moskva, các phương tiện truyền thông chính thống và giới chức cao cấp Nga lập tức quy trách nhiệm cho các nhóm vũ trang Chechnya cực đoan khiến sự căm phẫn trong lòng dân chúng bùng nổ. Mặc dù là có nhiều tranh cãi và nghi ngờ về thủ phạm thực sự đứng sau vụ khủng bố liên quan đến cách điều tra và xử lý vụ việc nhưng cũng không thành vấn đề vì khi đó đất nước đang đoàn kết hơn bao giờ hết để chống lại kẻ thù chung. Dagestan bốc cháy: mồi lửa cho cuộc chiến lần hai Tháng 8 năm 1999, lực lượng phiến quân Hồi giáo do Shamil Basayev và Ibn al-Khattab chỉ huy dưới danh nghĩa Lữ đoàn Hồi giáo Quốc tế (Islamic International Brigade – IIB) đã vượt biên giới từ Chechnya tiến sâu vào lãnh thổ Cộng hòa Dagestan, một chủ thể thuộc Liên bang Nga. Mục tiêu của họ là hỗ trợ nhóm Shura of Dagestan, một tổ chức Hồi giáo địa phương có tư tưởng ly khai, với tham vọng thiết lập một nhà nước Hồi giáo độc lập tại Bắc Kavkaz. Tổng thống Chechnya Aslan Maskhadov dĩ nhiên đã “ngửi thấy mùi không thơm” từ hành động vượt giới hạn trắng trợn này và tuyên bố phản đối, nhưng thực tế thì ông không đủ sức mạnh và ảnh hưởng để ngăn cản chiến dịch này. Đây là minh chứng rõ rệt cho việc chính quyền dân sự của Ichkeria khi ấy đã hoàn toàn bị gạt khỏi quyền lực thực tế bởi các nhóm quân phiệt vũ trang.
<i>Bản đồ Dagestan</i>
Bản đồ Dagestan
Lực lượng phiến quân khoảng 1.500–2.000 tay súng sau đó đã nhanh chóng chiếm giữ nhiều ngôi làng và tuyên bố thành lập “Lãnh thổ Hồi giáo Dagestan”. Đối với Moskva, hành động này là một sự xâm lược có tổ chức và là cái cớ trực tiếp để phát động Chiến dịch chống khủng bố toàn diện tại Chechnya, chấm dứt 3 năm ngừng bắn mong manh sau Chiến tranh Chechnya lần thứ nhất. Ngay sau cuộc xâm nhập Dagestan, tân Thủ tướng Nga khi đó là Vladimir Putin đã phản ứng quyết liệt. Ông lập tức ra lệnh cho quân đội triển khai lực lượng vào khu vực để quét sạch phiến quân, mở đầu cho một cuộc phản công toàn diện. Chính từ sự cứng rắn và quyết đoán này, hình ảnh của Putin nhanh chóng vụt sáng trên chính trường Nga, được truyền thông tô vẽ như một nhà lãnh đạo mạnh tay, sẵn sàng khôi phục lại trật tự và danh dự quốc gia trong bối cảnh nước Nga vẫn đang quay cuồng sau thập kỷ hỗn loạn hậu Xô Viết. Không quân Nga đồng thời mở rộng quy mô không kích, nhắm vào các tuyến đường tiếp tế và căn cứ hậu phương ở miền Nam Chechnya, vốn là nơi cung cấp viện trợ và binh lực cho lực lượng nổi dậy. Đây cũng là lần đầu tiên trong chuỗi xung đột, Nga tung vào chiến trường những khí tài tối tân như bom áp nhiệt FAE (fuel-air explosive). Đây loại bom có khả năng hủy diệt cực mạnh trong môi trường đô thị hoặc núi rừng, cùng với trực thăng tấn công Kamov Ka-50 “Black Shark” và xe tăng chủ lực thế hệ mới T-90. 
Theo ước tính của một số nguồn, lực lượng phiến quân ban đầu vào khoảng 2.000 tay súng, phần lớn là thành viên của Lữ đoàn Hồi giáo Quốc tế, đã vấp phải sức phản công quyết liệt từ quân chính phủ. Moskva nhanh chóng tăng cường lực lượng lên tới 17.000 quân, mở rộng quy mô chiến dịch từ không kích sang tiến công mặt đất. Chỉ trong 6 ngày đầu tiên, các máy bay Nga đã thực hiện trên 230 phi vụ ném bom, gây sức ép dữ dội lên các vị trí của phiến quân. Với sự hậu thuẫn của nhiều cộng đồng dân cư địa phương vốn phản đối chủ nghĩa cực đoan, quân đội Nga đã từng bước giành lại thế chủ động, buộc lực lượng vũ trang Hồi giáo phải rút lui khỏi Dagestan trở về Chechnya. Tuy nhiên, bất chấp những tổn thất đã phải gánh chịu, chiến dịch phản công tại Dagestan vẫn được Moskva xem là một chiến thắng mang tính chiến lược, vừa dập tắt làn sóng Hồi giáo cực đoan tại Bắc Kavkaz, vừa tạo tiền đề chính trị và quân sự vững chắc để Nga chính thức mở màn cuộc tổng tấn công trở lại Chechnya. Đồng thời, nó cũng là bước ngoặt đưa Vladimir Putin từ một nhân vật khi đó còn khá xa lạ với một bộ phận dân chúng nhanh chóng trở thành người hùng chính trị mới của nước Nga.  Bình định bằng lửa: Nga phát động chiến dịch trừng phạt Chechnya Dù đã có nhiều nỗ lực tuyệt vọng nhằm cứu vãn tình hình, Tổng thống Chechnya Aslan Maskhadov hoàn toàn bất lực trong việc kiểm soát các phe phái vũ trang cực đoan và ngăn chặn làn sóng bạo lực ngày càng lan rộng. Vào tháng 9/1999, chính quyền trung ương Nga đã đi đến kết luận rằng Cộng hòa Chechen Ichkeria không còn là một chủ thể hợp pháp. Thủ tướng Nga Vladimir Putin lúc đó đang trên đà củng cố quyền lực đã chính thức tuyên bố không công nhận chính phủ và quốc hội ly khai của Chechnya, đồng thời khẳng định quân đội Nga sẽ “thiết lập lại trật tự hiến pháp” tại khu vực này. Không lâu sau đó, một chiến dịch quân sự quy mô lớn đã được khởi động, với mục tiêu duy nhất là bình định hoàn toàn Chechnya và xóa sổ mọi tổ chức vũ trang chống đối tại Grozny cùng các vùng ngoại vi. Sau khi đẩy lui lực lượng Hồi giáo khỏi Dagestan, Nga bước vào giai đoạn thứ hai trong chiến lược tái chiếm Chechnya bằng chiến dịch không kích quy mô chưa từng có. Ngày 23/9/1999, Không quân Nga mở đợt tấn công tên lửa đầu tiên nhằm vào thủ phủ Grozny, phá hủy sân bay Sheikh Mansur cách trung tâm thành phố khoảng 2 km cùng các kho nhiên liệu và nhà máy lọc dầu phía đông bắc Grozny. Chỉ trong vòng ba ngày (đến 25/9/1999), đã có ít nhất 1.700 lượt không kích do các chiến đấu cơ thực hiện, với mục tiêu công khai là tiêu diệt 150 căn cứ quân sự, 30 cây cầu, ~80 xe cơ giới và 6 trạm phát sóng vô tuyến thuộc về phiến quân Chechnya. Hệ quả là mạng lưới viễn thông gồm cả cáp cố định và di động bị phá vỡ hoàn toàn, đài truyền hình Chechnya bị đánh sập, và nguồn điện bị cắt, khiến quân nổi dậy mất khả năng trao đổi thông tin và tổ chức phản ứng hiệu quả. Sau chiến dịch không kích dồn dập đầu thu năm 1999, quân đội Nga chính thức triển khai giai đoạn tấn công trên bộ. Quân Nga hành quân thuận lợi qua vùng đồng bằng phía bắc Chechnya ít được phòng thủ và đến ngày 5/10/1999, họ đã áp sát bờ sông Terek, tuyến phân chia tự nhiên giữa vùng phía bắc và phần còn lại của nước cộng hòa ly khai này. Trong suốt quá trình tiến quân, các đợt pháo kích và không kích vẫn được duy trì liên tục nhằm cắt đứt tuyến hậu cần và làm suy yếu hệ thống phòng thủ của quân ly khai. Trước tình hình leo thang, Tổng thống Aslan Maskhadov vào ngày 10/10 đã lên tiếng đề xuất đàm phán ngừng bắn, nhưng Moskva lập tức từ chối. Chỉ hai ngày sau, quân đội Nga vượt sông Terek, chia quân làm hai mũi tấn công từ hướng nam, bắt đầu siết chặt vòng vây thủ phủ Grozny, trung tâm đầu não còn lại của chính quyền Ichkeria. Rút kinh nghiệm cay đắng từ thất bại trong chiến tranh lần thứ nhất, Nga lần này quyết không lặp lại sai lầm khi đưa thiết giáp tiến thẳng vào trung tâm đô thị. Thay vào đó, chiến lược đánh chậm mà chắc được áp dụng, trong đó pháo binh, không quân và các loại hỏa lực tầm xa đóng vai trò then chốt để bào mòn sức kháng cự từ xa.
Đặc biệt, quân đội Nga đã sử dụng nhiều hệ thống tên lửa chiến thuật hiện đại như SCUD, OTR-21 Tochka và cả tổ hợp phóng hỏa lực nhiệt áp TOS-1. Loại vũ khí này sử dụng bom áp nhiệt FAE – một trong những loại đạn dược gây sát thương cao nhất từng được triển khai trong môi trường đô thị. Khi phát nổ, bom tạo ra đám mây nhiên liệu dễ cháy bao phủ khu vực, sau đó gây nổ thứ cấp với nhiệt độ lên đến 3.000°C, tạo ra sóng xung kích có tốc độ lên tới 3 km/s, kèm hiện tượng chân không khiến mọi sinh vật xung quanh bị ngạt thở tức thời. Đây là loại vũ khí chuyên dùng để tiêu diệt công sự, hầm trú và các mục tiêu phòng thủ cố định, tuy nhiên cũng là nỗi ám ảnh không lời với cả binh sĩ lẫn dân thường bị mắc kẹt trong khu vực giao tranh. Mặc dù vậy, quân đội Nga vẫn vấp phải sự kháng cự cực kỳ mãnh liệt từ lực lượng du kích Chechnya. Dưới sự chỉ huy của Aslambek Ismailov, Grozny đã được biến thành một pháo đài đổ nát với hàng trăm chiến hào, hầm ngầm, hố chống tăng, bãi mìn, và các chốt bắn tỉa giăng khắp cao ốc, mái nhà và cửa sổ. Chiến thuật săn tăng kiểu du kích của những năm trước giờ được thay thế bằng chiến tranh cơ động (maneuver warfare), chủ động bẫy đối phương trong từng khu nhà, từng con phố. Mọi tầng trệt, hành lang và cầu thang đều có thể giăng mìn hoặc được đặt bẫy. Dưới lớp đổ nát ấy là cả một hệ thống phòng ngự ngầm đầy rẫy cạm bẫy – thứ khiến ngay cả những lực lượng tinh nhuệ nhất của Nga cũng phải dè chừng.
Đến ngày 15/10, các đơn vị Nga chiếm được một cao điểm chiến lược gần Grozny sau trận đánh dữ dội. Trong lúc đó, Tổng thống Maskhadov ban bố thiết quân luật, kêu gọi tổng động viên và tuyên bố phát động một cuộc thánh chiến nhằm kháng cự cuộc xâm lược từ Moskva. Tuy nhiên, thực tế cho thấy Chechnya đang dần cạn kiệt nguồn lực. Trong những tuần kế tiếp, quân Nga lần lượt chiếm các vị trí then chốt quanh Grozny và đến ngày 4/12/1999, Tướng Viktor Kazantsev, tổng chỉ huy chiến dịch đã tuyên bố thủ đô đã bị bao vây hoàn toàn từ mọi hướng, sẵn sàng cho trận đánh lớn nhất kể từ đầu cuộc chiến. Sau nhiều tuần dội bom dữ dội từ trên không và nã pháo liên tục, quân đội Nga chính thức mở đợt tấn công bộ binh vào thủ đô Grozny từ đầu tháng 12/1999. Tuy nhiên, thay vì tiến nhanh như cuộc chiến lần một, lần này họ áp dụng chiến lược bóp nghẹt từ từ,  đánh chậm mà chắc nhằm giảm thiểu thương vong. Các trận đánh ban đầu tập trung chủ yếu ở vùng ngoại ô phía đông Grozny, nơi bộ binh Nga và lực lượng trinh sát chủ động tạo ra các mũi nhử để dụ phiến quân nổ súng, từ đó xác định vị trí phòng thủ và gọi pháo binh tới dập lửa. Chiến thuật này phát huy hiệu quả rõ rệt, giúp Nga hạn chế các tổn thất như trước.
Phần lớn dân thường trong thành phố đã được sơ tán qua các hành lang nhân đạo được mở trước đó. Tuy nhiên, không phải ai cũng kịp rời đi, nhiều người già và yếu vẫn bị mắc kẹt dưới bom đạn. Ngày 13/12/1999, Nga kiểm soát sân bay Sheikh Mansur, bước đầu chiếm ưu thế trong việc chia cắt Grozny. Từ giữa tháng 1/2000, hàng chục nghìn binh sĩ Nga đồng loạt mở chiến dịch tổng công kích theo ba hướng nhằm bóp nghẹt trung tâm thành phố. Dưới mưa bom pháo, từng khu phố, từng ngã ba, từng cao ốc trở thành chiến trường đẫm máu nơi hai bên giành giật ác liệt. Dù vậy, ưu thế về hỏa lực và không quân giúp quân Nga từng bước áp đảo, nhất là khi các tuyến tiếp tế của quân Chechnya bị phong tỏa hoàn toàn. Du kích rơi vào thế tuyệt vọng khi đạn dược và lương thực cạn kiệt, tinh thần suy sụp nghiêm trọng. Đánh giá thấy việc cố thủ không còn hiệu quả, ban chỉ huy quân ly khai trong đó có các tướng lĩnh như Shamil Basayev và Abu al-Walid đã tổ chức một cuộc họp tại trung tâm Grozny và thống nhất kế hoạch phá vây, đưa lực lượng chủ lực rút lui về vùng núi phía nam Chechnya. Tổng thống Maskhadov đã được sơ tán từ trước tới một địa điểm bí mật. Tuy nhiên, kế hoạch rút quân không diễn ra suôn sẻ. Một nhóm nhỏ được cử đi thám thính đường rút lui đã không bao giờ quay lại. Dù vậy, lực lượng khoảng 3.000 du kích vẫn buộc phải đánh liều mở đường máu. Trong khi đang vượt qua khu vực gần làng Alkhan-Kala vào đầu tháng 2/2000, nhóm du kích rơi vào ổ phục kích pháo binh và mìn chống tăng dày đặc do quân Nga bố trí sẵn. Dưới làn đạn, họ buộc phải chạy qua một bãi mìn để tìm cơ hội thoát thân và cái giá phải trả là cực đắt. Nhiều thủ lĩnh quan trọng đã thiệt mạng tại đây, bao gồm cả Lecha Dudayev (thị trưởng Grozny) và chỉ huy nổi tiếng Aslambek Ismailov, người từng biến Grozny thành pháo đài kháng cự từ năm 1999. Dù Grozny đã chính thức thất thủ, cuộc chiến vẫn chưa hoàn toàn kết thúc. Một phần lớn lực lượng phiến quân Chechnya ước tính có thể lên đến 1.000 tay súng vẫn cố thủ trong lòng thành phố. Họ ẩn nấp trong hệ thống đường hầm, tầng hầm và đống đổ nát, ban ngày nằm im chờ thời, ban đêm lẻn ra gài mìn hoặc tổ chức các cuộc phục kích nhỏ lẻ nhằm vào quân đội Nga đang tuần tra. Trong khi đó, phần lớn các chỉ huy và tay súng chủ lực còn lại đã rút về các hẻm núi hiểm trở ở Vedeno và Argun phía nam Chechnya, chuyển sang chiến tranh du kích và tiếp tục là mối đe dọa dai dẳng đối với lực lượng Nga trong những năm tiếp theo.
Để dọn sạch tàn dư kháng cự còn sót lại trong thành phố, từ tháng 6 năm 2000, Nga triển khai hàng loạt chiến dịch truy quét quy mô nhỏ do lực lượng đặc nhiệm và cảnh sát thực hiện. Dù các cuộc tấn công vẫn tiếp diễn lẻ tẻ trong thời gian đầu, nhịp độ kháng cự giảm dần và đến cuối năm, hoạt động nổi dậy ở Grozny gần như chấm dứt hoàn toàn. Sau khi tái chiếm Grozny và thiết lập quyền kiểm soát trực tiếp tại Chechnya, Tổng thống Nga Vladimir Putin nhanh chóng tiến hành củng cố bộ máy hành chính địa phương. Một trong những động thái chiến lược quan trọng nhất là việc ông bổ nhiệm Akhmad Kadyrov cựu Đại giáo sĩ Hồi giáo từng quay sang ủng hộ Moskva (đã được nhắc tới trong chiến tranh Chechnya lần 1) lên làm người đứng đầu chính quyền lâm thời tại Chechnya. Động thái này không chỉ giúp Nga dễ dàng kiểm soát chính quyền tại vùng đất nổi loạn, mà còn tạo cơ sở để hình thành một chế độ thân Kremlin tại đây trong tương lai.
Mặc dù các hoạt động chống nổi dậy vẫn tiếp diễn rải rác tại các vùng núi phía nam trong nhiều năm sau đó, mức độ bạo lực đã giảm đáng kể. Tới năm 2006, sau khi Akhmad Kadyrov bị ám sát (năm 2004), con trai ông là Ramzan Kadyrov chính thức lên nắm quyền và nhanh chóng trở thành nhân vật trung tâm của một Chechnya mới dưới bàn tay sắt. Đến năm 2009, sau gần một thập kỷ được duy trì dưới tình trạng khẩn cấp và các chiến dịch chống khủng bố liên tục, Moskva tuyên bố chấm dứt hoạt động quân sự đặc biệt tại Chechnya, đánh dấu sự kết thúc chính thức của Cuộc chiến Chechnya lần thứ hai.
Tàn dư chiến tranh: máu, đổ nát và bóng ma còn sót lại Dù chiến dịch tái chiếm Chechnya được Moscow tuyên bố là một chiến thắng toàn diện, cái giá phải trả về người và của là vô cùng lớn. Theo các phân tích quân sự độc lập, tổng số thương vong trong cuộc chiến dao động rất mạnh tùy theo nguồn, nhưng đều thống nhất rằng hậu quả để lại là thảm khốc. Ước tính có từ 40.000 đến hơn 200.000 dân thường Chechnya thiệt mạng hoặc mất tích, trong đó một phần lớn là phụ nữ và trẻ em, đặc biệt là tại các thành phố như Grozny, nơi bị san phẳng bởi các đợt pháo kích và không kích liên tiếp. Trong khi đó, phía quân đội Nga ghi nhận ít nhất 8.000 binh sĩ thiệt mạng, nhưng một số tổ chức phi chính phủ như Ủy ban các Bà mẹ binh sĩ Nga cho rằng con số thực có thể vượt 13.000–15.000 người. Còn lực lượng vũ trang Chechnya mất khoảng 9.000–20.000 tay súng, bao gồm cả những người chiến đấu đến cùng trong các đô thị hoặc rút lên vùng núi Vedeno và Argun để tiếp tục kháng chiến du kích.
Về vật chất, Chechnya, đặc biệt là thủ phủ Grozny, gần như bị xóa sổ. Theo ghi nhận của một số cơ quan giám sát quốc tế, hơn 40.000 công trình dân cư bị phá hủy hoàn toàn hoặc hư hỏng nặng, khiến hàng trăm ngàn người phải sống trong tình trạng không nhà ở suốt nhiều năm sau chiến tranh. Chi phí cho toàn bộ chiến dịch quân sự của Nga trong hai cuộc chiến Chechnya được ước tính lên đến trên 8 tỷ USD, chưa kể những thiệt hại gián tiếp về kinh tế, xã hội (dĩ nhiên là dư âm của cuộc chiến vẫn còn tồn tại sau đó với nhiều vụ khủng bố liên tiếp và kéo dài cho tới tận năm 2009)
Cuộc chiến chỉ thực kết thúc vào năm 2009 khi Nga chính thức tuyên bố chấm dứt chiến dịch chống khủng bố tại Chechnya. Nhưng với những con số thương vong và sự hủy diệt về hạ tầng như trên, có thể nói đây là một trong những cuộc chiến đẫm máu và tốn kém nhất mà nước Nga từng trải qua trong lịch sử hiện đại.  Phần Kết Hai cuộc chiến Chechnya kéo dài từ 1994 đến 2009 đã để lại một vết sẹo sâu sắc trong lịch sử hiện đại nước Nga. Tổng cộng, hàng trăm nghìn người thiệt mạng, phần lớn là dân thường Chechnya với nhiều thành phố, làng mạc, đặc biệt là thủ phủ Grozny  gần như bị xóa sổ khỏi bản đồ bởi những đợt không kích, pháo kích và giao tranh đường phố ác liệt. Ước tính, cả hai cuộc chiến cộng lại khiến Nga thiệt hại hàng chục tỷ USD, chưa kể hậu quả lâu dài về dân sinh, khủng hoảng người tị nạn và các vấn đề an ninh vùng Caucasus kéo dài suốt nhiều năm.
Thế nhưng, từ đống tro tàn của chiến tranh, Nga lại tìm thấy một biểu tượng chính trị mới. Sự sụp đổ về uy tín và quyền lực dưới thời Yeltsin sau chiến tranh Chechnya lần thứ nhất đã tạo ra khoảng trống quyền lực, và người lấp vào đó chính là Vladimir Putin, khi ấy là một gương mặt còn xa lạ, nhưng với hình ảnh mạnh tay, dứt khoát trong chiến tranh lần hai, ông nhanh chóng xây dựng được sự ủng hộ rộng rãi trong quần chúng Nga.
Về mặt quân sự, hai cuộc chiến là cú sốc thức tỉnh đối với bộ máy quốc phòng Nga với lối tác chiến lạc hậu, tinh thần binh sĩ xuống cấp, sự tự mãn hậu Xô Viết buộc phải thay đổi. Sau chiến tranh, Nga bắt đầu một quá trình hiện đại hóa quân đội sâu rộng, cải tiến cả về học thuyết chiến đấu lẫn cấu trúc tổ chức. Chính những bài học xương máu tại Chechnya đã góp phần hình thành nên năng lực triển khai quân sự nhanh và quyết liệt của Nga trong các can thiệp quân sự sau này, từ Gruzia năm 2008 đến Crimea năm 2014 và cả các chiến dịch ở Trung Đông.
Dù cái giá phải trả là rất đắt đỏ nhưng cũng đáng, với chiến thắng tại Chechnya ít nhất trên phương diện kiểm soát hành chính và quân sự, được xem là bước ngoặt biểu tượng, không chỉ khôi phục phần nào hình ảnh nước Nga trong mắt công chúng, mà còn đánh dấu sự trở lại mạnh mẽ của một chính quyền trung ương cứng rắn sau giai đoạn tan rã hỗn loạn của Liên Xô