Không sinh ra trên đất Nga, không mang dòng máu Romanov, thế nhưng Catherine II lại trở thành người nắm giữ quyền lực tối cao của Đế quốc Nga trong hơn ba thập kỷ. 
Với tài năng lãnh đạo và khả năng vận dụng quyền lực linh hoạt, nữ hoàng Catherine II từng bước chinh phục được giới quý tộc, ổn định triều chính và mở ra một thời kỳ hoàng kim cho nước Nga vào thế kỷ XVIII.
Dẫu có nhiều đóng góp, nhưng triều đại dưới thời trị vì của Catherine II nhiều lần bộc lộ giới hạn khi đánh đổi quyền lợi của nông nô để đổi lấy sự ủng hộ của tầng lớp quý tộc. Chính sách của bà đã khiến cho sự bất bình đẳng xã hội Nga bị đẩy lên cao trào. 
Đời tư nhiều thị phi của vị nữ hoàng cũng trở thành một chủ đề gây nhiều tranh cãi trong sự nghiệp lãnh đạo của bà. Sự đan xen giữa quyền lực và đời sống riêng tư đã khiến Catherine II trở thành một trong vị nữ vương vừa được đề cao, vừa gây nhiều tranh luận nhất trong lịch sử Đế Quốc Nga.

Nguồn ảnh <a href="http://www.bbc.co.uk/history/historic_figures/catherine_the_great.shtml">: Historic figures,&nbsp;BBC</a>
Nguồn ảnh : Historic figures, BBC

I. Từ cô gái ngoại quốc đến bà hoàng quyền lực nhất nước Nga

1. Xuất thân và chiến lược hòa nhập

Catherine Đại Đế sinh năm 1729 với tên khai sinh Sophie Friederike Auguste, trong một gia đình quý tộc Đức không mấy giàu có, cũng không sở hữu quyền lực đặc biệt. Tuổi thơ của bà trôi qua khá lặng lẽ, ít biến cố và hầu như không để lại dấu ấn nổi bật nào. Nhiều năm sau, khi hồi tưởng về quãng thời gian tuổi thơ, bà viết: “Chẳng có gì khiến tôi cảm thấy thú vị.”
Cũng như phần lớn con cái của giới quý tộc châu Âu thời bấy giờ, Catherine được thừa hưởng nền giáo dục tại gia bởi một gia sư người Pháp. Bên cạnh mẹ đẻ là Tiếng Đức, bà nhanh chóng thông thạo tiếng Pháp, ngôn ngữ chung của giới thượng lưu châu Âu. Thời còn trẻ, bà được nhận định khá cá tính khi ưa chuộng phong cách ăn mặc giống nam giới và tự mình rèn luyện để thông thạo kiếm thuật.
Trong bối cảnh châu Âu lúc bấy giờ, con đường cải thiện vị thế của các gia tộc phần lớn được định vị thông qua các cuộc hôn phối. Catherine không nằm ngoài quy luật đó. Ngay từ nhỏ, bà đã được lựa chọn để kết hôn với Peter III, cháu nội của Sa hoàng Peter Đại đế, trong một cuộc hôn nhân mang đậm màu sắc chính trị. Cuộc hôn nhân được kỳ vọng sẽ củng cố quan hệ giữa Vương quốc Phổ và Đế quốc Nga, một bước đi chiến lược trong bàn cờ quyền lực châu Âu. 
Vào năm 1739, khi mới mười tuổi, Catherine lần đầu gặp người chồng tương lai của mình, Đại công tước Peter. Ấn tượng ban đầu không mấy tích cực. Trong hồi ký, bà thừa nhận cảm giác ban đầu với chồng tương lai là khó chịu, thậm chí cho rằng Peter III là một kẻ “đáng ghét”. Vậy nhưng, Catherine lại lọt vào mắt xanh của Nữ hoàng Nga Elizaveta Petrovna, người chỉ định Peter III trở thành người kế vị ngai vàng Nga vào năm 1742.
Theo một số ghi chép, kế hoạch hôn phối từng vấp phải sự phản đối từ chính mẹ của Catherine. Ghi chép cho rằng bà mẹ cảm thấy ghen tị trước viễn cảnh con gái có thể trở thành người phụ nữ quyền lực nhất nước Nga. Tuy nhiên, những rào cản ấy không đủ để thay đổi toan tính chính trị đã được sắp đặt. Năm 1745, cuộc hôn nhân giữa Catherine và Thái tử Nga Peter III chính thức diễn ra, khi Catherine vừa tròn mười sáu tuổi.
Một năm trước lễ cưới, Catherine được đưa đến Nga để làm quen với môi trường sống mới. Tại đây, những phẩm chất nổi bật của bà bộc lộ rõ rệt. Với tính cách mạnh mẽ, khả năng thích nghi cao, không ngại va chạm, Catherine nhanh chóng hòa nhập vào triều đình Nga, một nơi đầy nghi thức, âm mưu và cạnh tranh ngầm.
Để chiếm được thiện cảm của Nữ hoàng Elizaveta Petrovna và gây ấn tượng với giới quý tộc Nga, Catherine lựa chọn con đường khó khăn nhưng hiệu quả: Học tiếng Nga và tiếp cận văn hóa bản địa một cách nghiêm túc. Bà học ngày đêm, thức khuya dậy sớm, tự ép mình vào kỷ luật khắc nghiệt. Mùa đông đầu tiên tại Nga, Catherine mắc viêm phổi nặng vì không chịu nổi khí hậu lạnh giá, từng nhiều lần rơi vào tình trạng nguy kịch và phải truyền máu. Dẫu vất vả bà vẫn không từ bỏ quyết tâm hòa nhập.
Nữ hoàng khi còn trẻ và chồng ba Peter III | Nguồn ảnh: Internet
Nữ hoàng khi còn trẻ và chồng ba Peter III | Nguồn ảnh: Internet
Ngoài ra, Catherine còn chủ động cải đạo sang Chính thống giáo Đông phương, bất chấp sự phản đối gay gắt từ cha mẹ ruột. Hành động của bà thể hiện sự sẵn sàng cắt đứt một phần quá khứ để đổi lấy tương lai tại nước Nga. Chính sự quyết liệt và kiên định đã khiến Nữ hoàng Elizaveta đặc biệt yêu mến Catherine, thậm chí coi bà như con ruột.
Sau này, Catherine từng thẳng thắn chia sẻ động lực khiến bà học tiếng Nga và chấp nhận mọi hy sinh là bởi bà “sẵn sàng làm tất cả những gì cần thiết để hòa nhập và để trở thành người phụ nữ có quyền lực”. Ngay từ khi còn rất trẻ, tham vọng chính trị của Catherine đã hiện hữu một cách rõ ràng.
Bàn về cuộc hôn nhân giữa Peter III và Catherine, thì cuộc hôn nhân này đã đạt được mục tiêu quyền lực nhưng lại thất bại toàn tập trong đời sống cá nhân. Theo nhà sử học Janet Hartley, Peter III là người “thô lỗ và chưa trưởng thành”, trong khi Catherine lại là một phụ nữ mạnh mẽ, thông minh và say mê văn hóa châu Âu. 
Sự khác biệt sâu sắc về tính cách và thế giới quan khiến hôn nhân nhanh chóng rạn nứt. Cả hai đều tìm kiếm sự bù đắp bên ngoài: Peter III công khai có nhân tình, còn Catherine trong nỗi bất mãn và sự cô độc khiến bà càng quyết tâm hướng về những mục tiêu chính trị lớn lớn lao.
Từ cuộc hôn nhân lạnh lẽo và đầy mâu thuẫn, tham vọng quyền lực của Catherine dần được hun đúc, chuẩn bị cho bước ngoặt lớn lịch sử của Đế Quốc Nga: Cuộc đảo chính.

2. Cuộc đảo chính và con đường giành lấy ngai vàng

Mâu thuẫn giữa Catherine và Peter III bùng nổ dữ dội ngay sau thời điểm Nữ hoàng Elizaveta Petrovna qua đời vào năm 1762, lúc này Peter III chính thức lên ngôi Sa hoàng Nga. Khi Peter III lên làm Sa hoàng, ông nhanh chóng bộc lộ sự yếu kém về chính trị. Peter III liên tiếp đưa ra những quyết định gây phẫn nộ trong triều đình, đặc biệt là việc thiên vị Vương quốc Phổ, kẻ thù truyền kiếp của Đế quốc Nga bằng cách chấm dứt chiến tranh và ký kết các thỏa thuận bị xem là phương hại nghiêm trọng đến lợi ích quốc gia. Những quyết định cảm tính khiến uy tín của ông suy giảm nhanh chóng trong mắt giới quý tộc và quân đội.
Để hiểu rõ các quyết định gây tranh cãi của Peter III, ta cần nhìn lại một chút về xuất thân của vị Sa Hoàng Nga này. Dù mang danh cháu ngoại của Peter Đại đế, Peter III thực chất sinh ra và lớn lên tại Đức, được giáo dục để trở thành một công tước Phổ hơn là một Sa hoàng. Việc ông được triệu hồi về Nga xuất phát từ hoàn cảnh đặc biệt: Nữ hoàng Elizaveta không có con nối dõi và không muốn ngai vàng rơi vào tay các phe phái khác, vậy nên đã kêu gọi ông về nước. Vì thiếu nền tảng giáo dục về bản lĩnh chính trị cũng như chưa từng gắn bó sâu sắc với nước Nga, Peter III luôn coi đế quốc này như một vùng đất xa lạ. Sự thần tượng mù quáng dành cho quân đội Phổ, ngay cả khi Phổ đang là đối thủ của Nga, càng khiến ông trở nên lạc lõng và đưa ra những quyết định sai lầm đối với quốc gia. 
Catherine nắm bắt rất rõ cục diện đang diễn ra. Nhận thấy sự nhu nhược của chồng và làn sóng bất mãn ngày càng lan rộng, bà âm thầm xây dựng mạng lưới ủng hộ trong giới tinh hoa Nga. Catherine thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với lực lượng Cận vệ Hoàng gia, lực lượng giữ vai trò then chốt trong các cuộc chuyển giao quyền lực tại triều đình, ngoài ra bà còn tranh thủ sự ủng hộ của giới quý tộc và quan lại đang mất niềm tin vào Sa hoàng.
Song song, Catherine cũng khéo léo xây dựng hình ảnh một người Nga trung thành: Gắn bó với Chính thống giáo, tôn trọng truyền thống bản địa và sẵn sàng đặt lợi ích quốc gia lên trên hết. Hình ảnh ấy tạo nên sự đối lập rõ rệt với Peter III, một Sa hoàng ngày càng bị xem là yếu kém, thiếu năng lực.
Tháng 6 năm 1762, khi thời cơ chín muồi, Catherine đã có bước hành động dứt khoát. Với sự hậu thuẫn của lực lượng Cận vệ Hoàng gia, bà tuyên bố phế truất Peter III, ngay sau đó bà được tôn vinh làm Nữ hoàng Nga. Cuộc đảo chính diễn ra nhanh chóng, gần như không gặp phải sự kháng cự đáng kể. Peter III bị bắt giam.
Sau khi bị giam giữ, Peter III qua đời trong những hoàn cảnh không rõ ràng. Cái chết của ông làm dấy lên nhiều nghi vấn có liên quan đến Catherine II, nhưng bà không bị truy cứu. Bởi lẽ, Peter III sớm đã bị quần thần quay lưng, vì vậy cuộc đảo chính có thể coi là cuộc “ủng hộ ngầm” để tìm ra một quân vương bản lĩnh hơn cho nước nhà. 
Sự kiện Catherine lên ngôi đã khép lại một triều đại ngắn ngủi và đầy bất ổn, mở ra một “Thời kỳ Hoàng kim” mới trong lịch sử Đế quốc Nga.

II.  Những đặc điểm nổi bật và phong cách cai trị

Ngay khi nắm quyền, Catherine II không cai trị bằng cảm tính hay sự phô trương thường thấy của một người vừa bước lên ngai vàng sau đảo chính. Trái lại, bà lựa chọn con đường thận trọng và tính toán: Nhanh chóng ổn định triều đình, trấn an quân đội và quan trọng hơn cả là củng cố tính chính danh của mình trước giới quý tộc Nga. Catherine hiểu rất rõ quyền lực của bà được khai sinh từ một cuộc lật đổ và để giữ vững ngai vàng, bà phải chứng minh năng lực điều hành thực sự, chứ không chỉ dựa vào sự hậu thuẫn nhất thời.
Trong những năm đầu trị vì, Catherine tập trung khôi phục trật tự hành chính, duy trì lòng trung thành của lực lượng Cận vệ Hoàng gia và tiếp nối các chính sách ổn định nội bộ vốn bị gián đoạn dưới triều Peter III. Bà xây dựng hình ảnh một nhà cầm quyền điềm tĩnh, thực tế và linh hoạt, sẵn sàng thỏa hiệp khi cần thiết, nhưng tuyệt đối cứng rắn trong những vấn đề liên quan đến quyền lực trung ương. 
Sự kết hợp giữa tính toán chính trị tỉnh táo và khả năng kiểm soát các nhóm lợi ích đã giúp Catherine nhanh chóng chuyển hóa hình ảnh của mình: Từ một người “soán ngôi” thành một Nữ hoàng được triều đình và xã hội Nga thừa nhận.
Uy nghi trên ngai vàng
Uy nghi trên ngai vàng
Từ nền tảng ổn định, Catherine II bắt đầu triển khai những tham vọng lớn hơn là tái định hình nước Nga như một cường quốc châu Âu thực thụ, cả về chính trị, lãnh thổ lẫn đời sống văn hóa. Những đóng góp của Catherine II đối với Đế Quốc Gia được thể hiện qua các phương diện sau:

1. Đưa tinh thần Khai sáng vào việc cải cách

Ngay từ những năm đầu trị vì, Catherine II chủ động định vị bản thân là một nhà quân chủ khai sáng theo tinh thần châu Âu thế kỷ XVIII. Bà duy trì mối quan hệ thư từ với các triết gia Pháp tiêu biểu của Thời đại Ánh sáng như Voltaire Denis Diderot, qua đó tiếp thu những tư tưởng đương thời về lý trí, pháp quyền, giáo dục và cải cách xã hội. Đối với Catherine, tri thức mang giá trị tinh thần và là công cụ nhằm củng cố quyền lực và hiện đại hóa đất nước.
Tham vọng cải cách của bà được thể hiện rõ nét qua Nakaz (1767), bản chỉ dụ lập pháp do chính Catherine soạn thảo nhằm định hướng cải tổ hệ thống luật pháp Nga. Văn kiện chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng của MontesquieuCesare Beccaria, đề cao nguyên tắc nhân đạo, phản đối tra tấn và nhấn mạnh sự bình đẳng của công dân trước pháp luật. Tuy nhiên, trong một xã hội vẫn phụ thuộc nặng nề vào chế độ nông nô và đặc quyền quý tộc, nhiều tư tưởng tiến bộ trong Nakaz khó có điều kiện được thực thi một cách trọn vẹn.
Dù thường được ngợi ca như một nhà quân chủ khai sáng, mặt hạn chế lớn nhất trong chính sách cai trị là chế độ nông nô. Để duy trì sự ủng hộ của tầng lớp quý tộc, trụ cột chính trị của ngai vàng, Catherine II đã  trao cho họ nhiều đặc quyền hơn đối với nông nô, khiến đời sống của tầng lớp này ngày càng trở nên khốn khó và khắc nghiệt. Sự đối lập giữa các lý tưởng nhân văn trong Nakaz và thực tiễn cai trị của Đế quốc Nga vì thế ngày càng trở nên rõ rệt.
Sự mâu thuẫn xã hội bùng phát dữ dội trong cuộc khởi nghĩa Pugachev (1773 - 1775), một trong những cuộc nổi dậy lớn nhất trong lịch sử Nga. Đây là phong trào nổi dậy quy mô lớn của nông dân và người Cossack do Yemelyan Pugachev lãnh đạo. Người tự xưng là Sa hoàng Pyotr III đã bị lật đổ, kêu gọi lật đổ quyền lực của Nữ hoàng Catherine II. Cuộc khởi nghĩa xuất phát từ sự bất mãn sâu sắc đối với chế độ nông nô và điều kiện sống khắc nghiệt, nhanh chóng lan rộng khắp vùng Volga và Ural.
 Tranh sơn dầu Emelyan Pugachev trên vải 1981-1993
Tranh sơn dầu Emelyan Pugachev trên vải 1981-1993
Trước mối đe dọa trực tiếp đối với trật tự nhà nước, Catherine II lựa chọn phản ứng bằng các biện pháp đàn áp cứng rắn. Kết quả là cuộc khởi nghĩa chấm dứt ngay sau khi Pugachev bị bắt và hành quyết vào năm 1775.
Tuy cuộc khởi nghĩa bị dập tắt, sự kiện này đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tư duy chính trị của bà. Từ đây, nữ hoàng trở nên thận trọng hơn với các cải cách mang tính cấp tiến. Tinh thần Khai sáng từng định hướng chính sách của Catherine dần nhường chỗ cho ưu tiên ổn định xã hội và củng cố quyền lực trung ương.

2. Mở rộng lãnh thổ

Bên cạnh những nỗ lực cải cách tư tưởng, Catherine II cũng là một nhà cầm quyền thực dụng và mang tham vọng địa chính trị rõ rệt. Dưới triều đại của bà, lãnh thổ Đế quốc Nga được mở rộng đáng kể, đặc biệt về phía Nam với việc sáp nhập bán đảo Crimea năm 1783. Sự kiện đã đánh dấu bước ngoặt trong chính sách bành trướng của Nga, giúp đế quốc lần đầu tiên thiết lập được vị thế chiến lược vững chắc tại Biển Đen, khu vực then chốt trong cạnh tranh quyền lực với Đế quốc Ottoman.
Ở phía Tây, Catherine II can dự sâu vào các cuộc phân chia Ba Lan, từng bước mở rộng ảnh hưởng của Nga và làm suy yếu vai trò của một quốc gia từng là trụ cột ở Đông Âu. Thông qua các thỏa thuận ngoại giao và sức ép quân sự, Đế quốc Nga dưới thời Catherine đã gia tăng lãnh thổ, mạnh mẽ định hình trật tự quyền lực trong khu vực.
Thắng lợi về quân sự và ngoại giao đã đưa Nga vươn lên một vị thế mới trên trường quốc tế. Dưới triều đại Catherine II, Đế quốc Nga dần trở thành một tác nhân quyết định trong các vấn đề châu Âu, đủ khả năng can thiệp và chi phối cục diện chính trị của Đông Âu và các vùng lân cận.

3. Hướng đến việc nâng cao văn hóa, giáo dục và phúc lợi xã hội

Ngoài chính trị và quân sự, Catherine II đặc biệt coi trọng văn hóa và giáo dục, nền tảng có giá trị trong chiến lược xây dựng quốc gia. Bà đã cho thành lập bộ sưu tập nghệ thuật hoàng gia, tiền thân của Bảo tàng Hermitage. Việc bảo trợ nghệ thuật dưới triều Catherine không chỉ mang ý nghĩa thẩm mỹ, mà còn là một tuyên ngôn quyền lực mềm của đế quốc đang vươn lên.
Trong lĩnh vực giáo dục, Catherine là một trong những nhà cầm quyền Nga đầu tiên thúc đẩy giáo dục dành cho phụ nữ, tiêu biểu là việc thành lập Trường nữ sinh Smolny, cơ sở giáo dục chính quy đầu tiên dành cho nữ giới tại Nga. Một tiền lệ hiếm có ở giáo dục Châu Âu vào thế kỷ XVIII. Dù các cải cách giáo dục chủ yếu phục vụ tầng lớp thượng lưu, nhưng nền tảng giáo dục cho nữ giới đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy xã hội Nga. 
Thêm vào đó, Catherine II còn để lại dấu ấn rõ nét trong các lĩnh vực xã hội và y tế. Bà đặt nền móng cho hệ thống y tế công của Đế quốc Nga thông qua việc thành lập các bệnh viện công, xây dựng cơ chế quản lý y tế tập trung và cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho quân đội. Trong bối cảnh các chiến dịch quân sự kéo dài, y tế đã trở thành yếu tố sống còn nhằm duy trì sức mạnh quốc gia.
Bà hiện thân như một nữ tướng mạnh mẽ
Bà hiện thân như một nữ tướng mạnh mẽ
Một trong những hành động mang đại diện cho tư duy cấp tiến của Catherine thông qua việc bà tự mình tiêm ngừa đậu mùa cùng con trai Paul theo phương pháp variolation, dưới sự thực hiện của bác sĩ Thomas Dimsdale. Khả năng hiểu biết và đưa ra quyết định mang tính rủi ro cao ở thời đại hiểu biết về tiêm chủng còn vô cùng hạn chế của nữ hoàng là bước đi hết sức đột phá. Và dưới sự bảo trợ của hoàng gia, chiến dịch tiêm chủng đậu mùa được triển khai trên quy mô lớn, với khoảng hai triệu người được chủng ngừa vào cuối thế kỷ XVIII, một trong những chương trình y tế công lớn nhất châu Âu thời bấy giờ.
Catherine II còn chỉ đạo xây dựng các nhà nuôi trẻ mồ côi và cơ sở chăm sóc bà mẹ trẻ em tại Moscow và St. Petersburg, bà khuyến khích thu thập và công bố dữ liệu dân số nhằm phục vụ hoạch định chính sách. Bà cũng thúc đẩy chính sách thuộc địa hóa và phát triển nông nghiệp bằng cách mời các cộng đồng châu Âu đến định cư tại Nga, trao cho họ các quyền lợi như tự do tôn giáo, miễn thuế và miễn nghĩa vụ quân sự. Những chính sách của bà góp phần mở rộng sản xuất nông nghiệp và gia tăng dân số tại các khu vực xa trung tâm như vùng Volga.
Nhìn tổng thể, Catherine II chính là nhà quân chủ có bản lĩnh, bà có vai trò rất lớn trong mở rộng lãnh thổ hay bảo trợ văn hóa dựa trên những tìm hiểu về tri thức, khoa học quản trị và phúc lợi xã hội đối với Đế Quốc Nga. Việc bà chủ động thúc đẩy y tế công, đặc biệt là chiến dịch tiêm chủng đậu mùa, cho thấy tinh thần Khai Sáng của nữ hoàng Catherine II, người xứng đáng với ngôi vị đế vương giúp quốc gia lớn mạnh. 
Thế nhưng như bất cứ quân chủ nào, những chính sách cải cách đưa ra vẫn tồn tại những mặt hạn chế nhất định. Sự cải cách mang tinh thần tiến bộ chủ yếu phục vụ cho nhu cầu ổn định và mở rộng quyền lực trung ương, hơn là giải quyết những bất công căn bản của xã hội Nga, đặc biệt là chế độ nông nô. Điều này là giới hạn lớn nhất trong triều đại và là nguồn gốc của những bất mãn âm ỉ kéo dài suốt những năm tháng Catherine II nắm giữ quyền lực.

III. Đời tư: quyền lực, cô độc và chiến lược hình ảnh

Về đời tư, Catherine II là một trong những nhân vật gây nhiều tranh cãi nhất trong số các quân chủ châu Âu thế kỷ XVIII. Các nguồn sử liệu ghi nhận bà có hơn mười mối quan hệ tình cảm trong suốt cuộc đời, phần lớn diễn ra sau khi bà đã củng cố vững chắc quyền lực. Trong bối cảnh chuẩn mực đạo đức đương thời, đời sống tình ái của Catherine thường bị mô tả như một biểu hiện của sự phóng túng quá mức.
Phần lớn những người tình của nữ hoàng là người đàn ông trẻ tuổi, thậm chí rất trẻ. Một vài người trong số họ được bà sắp xếp và cho tham gia vào bộ máy chính trị. 
Chẳng hạn như Stanisław August Poniatowski là người tình được Catherine II đặc biệt ưu ái và cũng là một công cụ chính trị quan trọng. Dưới sự sắp đặt của bà, Poniatowski được đưa lên ngôi vua Ba Lan thông qua một cuộc bầu cử chịu ảnh hưởng nặng nề từ triều đình Saint Petersburg. Nhưng trên thực tế, quyền lực của Poniatowski bị hạn chế nghiêm trọng, các đề xuất cải cách của ông phần lớn bị gạt bỏ, còn Ba Lan thì trở thành một quốc gia lệ thuộc, chủ yếu phục vụ mục tiêu kiểm soát khu vực phía tây của Đế quốc Nga dưới quyền điều hành của nữ hoàng.
Grigory Orlov là nhân vật then chốt trong việc củng cố ngai vàng của Catherine II. Ông đóng vai trò quan trọng trong cuộc đảo chính năm 1762 lật đổ Peter III, ngoài ra Grigory Orlov còn đảm đương các nhiệm vụ liên quan đến xử lý mối đe dọa đối với quyền kế vị của nữ hoàng bao gồm vụ việc liên quan đến Công chúa Tarakanova và việc giam giữ Ivan VI, những người được cho là thừa kế ngai vàng hợp pháp.
Còn mối quan hệ với Grigory Potemkin được cho là mối quan hệ sâu sắc và có ảnh hưởng lâu dài nhất trong cuộc đời nữ hoàng. Nhiều sử gia nhận định Catherine II và Potemkin đã kết hôn bí mật. Trên thực tế, hai người hình thành một mối quan hệ đồng trị không chính thức. Trong khi Catherine tập trung điều hành các vùng trung tâm và phía bắc đế quốc, Potemkin phụ trách khu vực phía nam, đóng vai trò quyết định trong việc mở rộng lãnh thổ và đặc biệt là sáp nhập Crimea vào Đế quốc Nga.
Nhìn chung, trong các mối quan hệ tình ái, nữ hoàng khá tỉnh táo và có thể gọi là khá chiến lược khi biết cách “sử dụng” người tình cho bàn đáp chính trị. Mặt khác, nữ hoàng cũng rất hào phóng với tất cả những người bà có mối quan hệ. Bà thường xuyên ban phát tiền bạc, tước vị, đất đai và vị trí trong triều đình cho các tình nhân. Nhưng bà chỉ cho phép những người có năng lực thực sự tham gia vào bộ máy chính quyền và không để bất cứ ai ảnh hưởng đến những quyết định quan trọng của quốc gia. Sau khi kết thúc mối quan hệ, bà vẫn giữ thái độ hòa nhã, đó lý do bà vẫn nhận được sự quý mến và tôn sùng từ người tình. Và dù xung quanh có bàn tán ra sao, ngai vàng của nữ hoàng vẫn được giữ vững. 
Nhưng dù hiện thân với đời sống tình cảm phóng khoáng, Catherine II lại là một vị nữ hoàng cô độc nhất của lịch sử Nga. Xuất thân từ một cuộc đảo chính khiến bà luôn cảnh giác cao độ, kể cả với những người thân cận. Mối quan hệ giữa Catherine và con trai, Thái tử Paul I, đặc biệt lạnh nhạt. Bà không tin tưởng năng lực chính trị của Paul I, chủ động loại ông khỏi các quyết sách quan trọng và thậm chí từng cân nhắc việc truyền ngôi cho cháu trai. Trong thế giới quyền lực của Catherine II, huyết thống không thể vượt lên trên yêu cầu ổn định của ngai vàng.
Ngoài ra, Catherine II ý thức rất rõ về tính mong manh trong tính chính danh của mình, không mang dòng máu Romanov thuần túy và không lên ngôi theo trật tự kế vị truyền thống. Vì vậy, đời tư của bà luôn gắn liền với chiến lược xây dựng hình ảnh. Catherine chủ động viết hồi ký, duy trì mạng lưới thư từ rộng khắp với giới trí thức châu Âu và kiểm soát cách mình được ghi nhớ trong lịch sử. Đối với bà, đời tư là một “mặt trận mềm” nhằm củng cố quyền lực.
Và đằng sau những quyết định được đưa ra một cách vững vàng, là một đời sống vô cùng kỷ luật và bền bỉ. Catherine II dành phần lớn thời gian cho việc đọc sách, viết lách và suy ngẫm, bà đặc biệt yêu thích triết học, lịch sử và các tác phẩm của Thời đại Khai Sáng. Đời sống riêng của bà không mang tính bộc phát, mà được tổ chức chặt chẽ như chính cách bà trị vì nhà nước: Lý trí, có trật tự và luôn đặt mục tiêu dài hạn lên trên cảm xúc nhất thời.

IV. Qua đời 

Vào ngày 17 tháng 11 năm 1796, Catherine II thức dậy như thường lệ, uống cà phê buổi sáng và bắt tay vào công việc với các văn thư và giấy tờ của triều đình. Bà còn trò chuyện với người hầu và nói rằng mình ngủ ngon hơn nhiều so với trước đó. Tuy nhiên, khoảng sau 9 giờ sáng, bà bị đột quỵ và ngã quỵ trong phòng riêng, bà được người hầu và phụ tá phát hiện với chân tay mềm nhũn, mặt tái xanh, nhịp thở yếu và mạch đập yếu. Các quan lại và bác sĩ hoàng gia được triệu tập khẩn cấp, nhưng Catherine đã rơi vào hôn mê ngay sau đó. Bà được cho là qua đời vào khoảng 21:45 tối hôm sau tại Cung điện Mùa Đông ở Saint Petersburg. 
Khám nghiệm tử thi xác định đột quỵ (stroke) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của nữ hoàng. Nhưng về sau, đã có nhiều giai thoại không hay xoay quanh cái chết của bà. Các nhà sử học hiện đại đều bác bỏ các giai thoại, cho rằng đây là những câu chuyện mang tính bịa đặt, phản ánh định kiến, được lan truyền nhằm mục tiêu bôi nhọ danh dự và làm suy yếu di sản chính trị của nữ hoàng.
Một số giai thoại điển hình bao gồm:
Catherine II qua đời trong một hoàn cảnh bê bối, mang tính nhục nhã liên quan đến đời sống riêng tư.
Cái chết của bà bị diễn giải như một hình thức “trừng phạt đạo đức” cho lối sống tình cảm bị xã hội đương thời phán xét.
Nữ hoàng qua đời trong sự cô độc, bị bỏ rơi và không được chăm sóc đầy đủ, nhưng thực tế sử sách chính thống ghi chép rằng lúc nữ hoàng lâm nguy có người hầu, cận vệ, bác sĩ hoàng gia và quần thần triều đình.
Tất cả đều mang tính suy diễn và bịa đặt.
Và ngay sau khi Catherine II qua đời, ngai vàng được truyền cho Paul I, con trai ruột của bà. Sự kế vị diễn ra nhanh chóng và theo đúng trật tự pháp lý của triều đại Romanov, vì không có bản di chúc. Sau khi lên ngôi, Paul I nhanh chóng đảo ngược nhiều chính sách của Catherine II. Việc Paul I lên ngôi đã đánh dấu sự kết thúc triều đại của Catherine II và mở ra một giai đoạn mới với những thay đổi rõ rệt trong đường lối cai trị của đất nước Nga.

V. Lời kết 

Catherine II khép lại cuộc đời và triều đại của mình khi nước Nga đã bước sang một vị thế hoàn toàn khác so với thời điểm bà lên ngôi. Dù còn nhiều tranh cãi trong cách cai trị, không thể phủ nhận bà là một trong những nhân vật định hình sâu sắc nhất lịch sử Nga thế kỷ XVIII, một nữ hoàng kết hợp giữa tư tưởng Khai sáng, thực dụng và khát vọng quyền lực, để lại dấu ấn lâu dài vượt lên trên cả những phán xét của thời đại.