Cách Iran dùng 'quân bài' Hormuz
Từ Chiến tranh tàu chở dầu thập niên 1980 đến cuộc khủng hoảng 2026, câu chuyện về eo biển hẹp nhất thế giới và quốc gia biết cách khai thác nó triệt để nhất.

CHAPTER 1: RECAP
Hơn 150 tàu chở dầu neo đậu bất động bên ngoài eo biển. Tín hiệu AIS, hệ thống nhận dạng tự động mà mọi tàu thương mại đều phải bật, gần như im lặng hoàn toàn tại khu vực từng nhộn nhịp nhất thế giới. Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chuyên chở khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương 20% lượng tiêu thụ dầu toàn cầu, đã gần như ngừng hoạt động.
Diễn biến bắt đầu leo thang từ giữa tháng 2/2026. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tiến hành diễn tập bắn đạn thật tại Hormuz, đóng cửa tạm thời một phần eo biển. Ngày 28/2, sau khi Mỹ và Israel phát động Chiến dịch Epic Fury với các cuộc không kích nhắm vào cơ sở quân sự, hạt nhân và lãnh đạo Iran, bao gồm vụ ám sát Đại giáo chủ Ali Khamenei, IRGC tuyên bố trả đũa trên toàn khu vực. Ngày 2/3, một quan chức cấp cao IRGC tuyên bố eo biển Hormuz “đã đóng cửa” và đe dọa sẽ thiêu rụi bất kỳ tàu nào cố đi qua. Đến ngày 5/3, IRGC điều chỉnh: chỉ chặn tàu mang cờ Mỹ, Israel và đồng minh phương Tây, nhưng trên thực tế, gần như toàn bộ giao thông thương mại đều đã dừng lại.
Ít nhất 10 tàu đã bị tấn công trong và xung quanh eo biển. Theo Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), 7 thủy thủ thiệt mạng. Đến ngày 10/3, tình báo Mỹ xác nhận Iran đã bắt đầu rải thủy lôi tại Hormuz. Ngày 12/3, tín hiệu từ Tehran cho thấy họ có thể mở rộng phong tỏa sang cả eo biển Bab el-Mandeb, cửa ngõ phía nam Biển Đỏ, thông qua lực lượng Houthi tại Yemen.
Hậu quả lan nhanh trên toàn cầu. Giá dầu Brent vượt ngưỡng 100 USD/thùng lần đầu tiên kể từ năm 2022. Các hãng bảo hiểm hàng hải lớn nhất thế giới đồng loạt hủy bảo hiểm rủi ro chiến tranh cho tàu trong khu vực. Phí thuê tàu chở dầu siêu lớn (VLCC) lập kỷ lục lịch sử ở mức 423.736 USD/ngày, tăng 94% chỉ trong một phiên giao dịch, theo dữ liệu từ LSEG. QatarEnergy, nhà sản xuất LNG lớn nhất thế giới, tạm ngưng sản xuất sau khi cơ sở tại Ras Laffan bị tấn công.
Washington buộc phải phản ứng trên nhiều mặt trận. Tổng thống Trump ra lệnh cung cấp gói bảo hiểm rủi ro chính trị trị giá 20 tỷ USD qua Tổ chức Tài chính Phát triển Quốc tế Mỹ (DFC). Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) phối hợp xả 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược. Tổng thống Trump tuyên bố Hải quân Mỹ sẽ hộ tống tàu chở dầu qua eo biển “nếu cần thiết.”
Nhưng đằng sau những con số và tuyên bố, có một câu hỏi lớn hơn: Tại sao eo biển Hormuz, một dải nước rộng chỉ 33 km ở điểm hẹp nhất, lại luôn là quân bài chiến lược mà Tehran có thể đặt lên bàn mỗi khi bị dồn vào thế khó? Và Iran đã xây dựng, mài giũa quân bài này như thế nào suốt gần bốn thập kỷ qua?
CHAPTER 2: BỐN THẬP KỶ, BỐN BÀI HỌC

Chiến tranh tàu chở dầu thập niên 1988, Strauss Center
Chiến tranh tàu chở dầu (1981,1988): Phát hiện sức mạnh phi đối xứng
Trong giai đoạn cuối cuộc chiến Iran-Iraq kéo dài 8 năm, cả hai bên chuyển sang tấn công tàu thương mại trên Vịnh Ba Tư, giai đoạn mà lịch sử gọi là “Chiến tranh tàu chở dầu.” Hơn 500 tàu bị hư hại trong suốt cuộc xung đột. Iraq nhắm vào các cơ sở xuất khẩu dầu của Iran. Iran đáp trả bằng cách quấy rối tàu hàng trung lập và rải thủy lôi trên các luồng hàng hải quốc tế.
Nhưng điều quan trọng hơn là cách Iran sử dụng Hormuz như đòn bẩy. Tehran không chỉ tấn công tàu Iraq, họ nhắm vào cả tàu của các nước ủng hộ Iraq, đặc biệt là Kuwait và Saudi Arabia, với thông điệp rõ ràng: nếu dầu Iran không được xuất khẩu, dầu của ai cũng không được đi qua eo biển này. Đây là lần đầu tiên Iran sử dụng Hormuz như một công cụ trừng phạt tập thể, buộc các nước thứ ba phải cân nhắc lại chi phí của việc đứng về phía đối thủ của Tehran.
Tình hình nghiêm trọng đến mức Mỹ phải khởi động Chiến dịch Earnest Will vào năm 1987, chiến dịch hộ tống tàu chở dầu lớn nhất kể từ Thế chiến thứ Hai, trong đó các tàu Kuwait được phép treo cờ Mỹ để nhận bảo vệ quân sự.
Đỉnh điểm xảy ra vào tháng 4 năm 1988. Tàu khu trục USS Samuel B. Roberts trúng thủy lôi của Iran ở vùng biển quốc tế. Bốn ngày sau, Mỹ phát động Chiến dịch Praying Mantis, trận hải chiến lớn nhất của Hải quân Mỹ kể từ Thế chiến thứ Hai, theo Naval History Magazine. Trong một ngày, Mỹ phá hủy hai giàn khoan dầu được Iran dùng làm trạm chỉ huy, đánh chìm hoặc làm hư hại ba tàu chiến Iran. Iran mất khoảng một nửa hạm đội hoạt động ở Vịnh Ba Tư.
Iran thua trận, nhưng rút ra được bài học chiến lược then chốt. Sự kiện Praying Mantis đã thiết lập một nguyên tắc cốt lõi tại Hormuz: một cường quốc khu vực yếu hơn không cần thống trị mặt biển, chỉ cần khiến việc đi qua eo biển trở nên đủ nguy hiểm để bên mạnh hơn phải gánh chịu chi phí giữ nó mở. Thủy lôi giá vài nghìn đô-la và xuồng cao tốc cỡ nhỏ đã đủ buộc siêu cường quân sự lớn nhất thế giới phải triển khai lực lượng hải quân quy mô lớn, tốn kém.

Ảnh minh họa: International Sanctions against Iran
2011, 2012: Hormuz trở thành quân bài trên bàn đàm phán
Khi Mỹ và Liên minh châu Âu tăng cường trừng phạt nhắm vào chương trình hạt nhân của Iran vào năm 2011 và 2012, Tehran liên tục tuyên bố sẽ đóng cửa eo biển Hormuz nếu bị dồn ép. Phó Tổng thống Iran khi đó cảnh báo rằng việc đóng Hormuz “dễ hơn uống một ly nước.” Hải quân Iran tổ chức các cuộc tập trận quy mô lớn ngay tại eo biển.
Trên thực tế, Iran không đóng Hormuz. Nhưng bản thân lời đe dọa đã đạt mục đích: giá dầu tăng mỗi khi Tehran phát tín hiệu, buộc các nước phương Tây phải cân nhắc lại chi phí kinh tế thực sự của việc trừng phạt. Theo dữ liệu của EIA, giá dầu Brent đã tăng từ khoảng 107 USD/thùng vào đầu năm 2012 lên gần 128 USD/thùng vào tháng 3/2012, đúng giai đoạn đỉnh điểm căng thẳng Hormuz. Hormuz ở giai đoạn này hoạt động như một quân bài ngoại giao: chỉ cần đặt lên bàn, chưa cần chơi, đã có tác dụng.

Iran bắt giữa 1 tàu chở dầu của Anh, 2019
2019: Bắt tàu thay cho đánh tàu
Sau khi chính quyền Tổng thống Trump rút Mỹ khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2018 và tái áp đặt trừng phạt, một loạt sự cố xảy ra tại Vịnh Ba Tư trong năm 2019. Sự kiện được nhớ đến nhiều nhất là vụ bắt giữ tàu chở dầu Stena Impero mang cờ Anh vào ngày 19 tháng 7 năm 2019. Lính IRGC đổ bộ từ trực thăng xuống tàu bằng dây treo, trong khi xuồng cao tốc bao vây, hình ảnh được truyền hình nhà nước Iran phát đi khắp thế giới.
Iran tuyên bố tàu vi phạm luật hàng hải. Nhưng bối cảnh rõ ràng hơn: hai tuần trước đó, Thủy quân lục chiến Hoàng gia Anh đã tham gia bắt giữ tàu chở dầu Grace 1 của Iran ngoài khơi Gibraltar. Theo phân tích đăng trên Columbia Journal of Transnational Law, Iran đã giữ tàu Stena Impero cùng 23 thủy thủ đoàn suốt hai tháng, sử dụng họ như đòn bẩy ngoại giao để buộc Anh thả tàu Iran.
Năm 2019 đánh dấu một bước tiến mới trong cách Iran sử dụng Hormuz. Thay vì tấn công ồ ạt vào tàu thương mại như thập niên 1980, mô hình đã chuyển sang hành động có chọn lọc với tầm nhìn chiến lược. Các nhà phân tích gọi đây là “cưỡng ép vùng xám”: đủ gây rủi ro cho đối phương, nhưng không vượt ngưỡng kích hoạt phản ứng quân sự toàn diện.
CHAPTER 3: IRAN VÀ HORMUZ, HỆ THỐNG PHÒNG THỦ NHIỀU LỚP

Đường biên giới biển của Iran ở Vịnh Oman và Vịnh Ba Tư, Orijentolog
Iran đã đầu tư nhiều thập kỷ để xây dựng hệ thống phòng thủ nhiều lớp tại Hormuz, được gọi là chiến lược Chống tiếp cận/Chối vùng, viết tắt là A2/AD. Theo phân tích từ Trung tâm Marshall châu Âu, cơ quan nghiên cứu an ninh do Bộ Quốc phòng Mỹ và Đức đồng tài trợ, và Iran Watch, một dự án giám sát năng lực quân sự Iran thuộc Viện Khoa học và An ninh Quốc tế tại Washington, chiến lược này được thiết kế dựa trên nguyên tắc: bên yếu hơn không cần đánh bại bên mạnh hơn, chỉ cần khiến chi phí can thiệp trở nên quá cao trong một không gian cực kỳ chật hẹp.
Lớp thứ nhất: Thủy lôi. Theo Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ, tính đến năm 2019, Iran sở hữu kho hơn 5.000 thủy lôi, từ loại tiếp xúc cổ điển đến loại thông minh kiểu Nga và Trung Quốc có khả năng phát hiện tàu đi qua và phóng ngư lôi dẫn đường. Thủy lôi được rải bằng xuồng tấn công nhanh hoặc tàu dân sự ngụy trang, cực kỳ khó phát hiện.
Lớp thứ hai: Tàu tấn công nhanh và chiến thuật bầy đàn. IRGC duy trì hơn 1.500 tàu tấn công nhanh các loại. Xuồng Heydar-110, mới được giới thiệu gần đây, có tốc độ công bố đạt 110 hải lý mỗi giờ, tương đương 204 ki-lô-mét mỗi giờ. Các xuồng này phối hợp với máy bay không người lái tự sát dòng Shahed để tạo tình huống "bão hòa" đồng thời từ mặt biển và trên không. Logic ở đây là bất đối xứng chi phí: buộc đối phương tiêu tốn tên lửa đánh chặn trị giá hàng triệu đô-la mỗi quả để đối phó với xuồng và máy bay không người lái giá rẻ hơn nhiều.
Lớp thứ ba: Tên lửa chống hạm bờ biển. Iran triển khai các loại tên lửa trên ba đảo mà họ kiểm soát ngay tại eo biển, Abu Musa, Greater Tunb và Lesser Tunb, được giới quân sự gọi là "tàu sân bay không thể đánh chìm." Tên lửa Qader có tầm bắn hơn 300 ki-lô-mét, còn Zolfaghar Basir, phiên bản chống hạm của tên lửa đạn đạo, vươn tới 700 ki-lô-mét.
Lớp thứ tư: Tàu ngầm mini và tác chiến điện tử. Vùng nước nông của Vịnh Ba Tư làm giảm hiệu quả của các hệ thống chống ngầm được thiết kế cho đại dương mở. Iran đã phát triển đội tàu ngầm nhỏ phù hợp với điều kiện này. Bên cạnh đó, theo Quỹ Nghiên cứu Chiến lược Pháp, gọi tắt là FRS, một trong những viện nghiên cứu quốc phòng hàng đầu châu Âu, IRGC đã thiết lập các đơn vị tác chiến điện tử chuyên gây nhiễu hệ thống dẫn đường và liên lạc của tàu đối phương. Năm 2021, các tàu thương mại gần cảng Fujairah của Các Tiểu vương quốc từng báo cáo trục trặc hệ thống dẫn đường, và nghi ngờ hướng về phía Iran.

Chiến hạm của Iran ở eo biển Hormuz. Ảnh: AP, VnExpress (5/12/2025)
Tập trận và bắt tàu: Chứng minh lời đe dọa không phải nói suông
Một hệ thống phòng thủ chỉ có giá trị nếu đối phương tin rằng nó sẽ được sử dụng. Iran duy trì niềm tin đó bằng hai cách: tập trận quy mô lớn (như cuộc diễn tập “Shahid Mohammad Nazeri” vào tháng 12/2025 tích hợp drone, tên lửa chống hạm, và phòng không), và bắt giữ tàu có chọn lọc (ngoài vụ Stena Impero năm 2019, IRGC còn bắt giữ tàu container MSC Aries vào tháng 4/2024). Mỗi vụ bắt giữ gửi đi cùng một tín hiệu: những gì Iran đe dọa, họ có khả năng thực hiện.
Quân bài ngoại giao: Răn đe và phân hóa đối thủ
Ngoài khía cạnh quân sự, Hormuz còn phục vụ mục tiêu ngoại giao. Nghịch lý ở đây là: các nước trừng phạt Iran cũng phụ thuộc vào dầu qua Hormuz. Trừng phạt có thể khiến Iran phản ứng bằng gián đoạn eo biển, và gián đoạn lại gây tổn thương ngược cho chính các nước trừng phạt.
Hormuz cũng là công cụ phân hóa. Các nước Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh, gọi tắt là GCC, gồm Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc, Qatar, Kuwait, Bahrain và Oman, vừa là đồng minh an ninh của Mỹ, vừa nằm ngay trong tầm ảnh hưởng của Iran tại eo biển. Mỗi lần căng thẳng leo thang, họ phải chọn giữa ủng hộ Washington và tránh trở thành mục tiêu của Tehran.
Trong cuộc thảo luận trực tuyến tại Viện Brookings, một trong những viện nghiên cứu chính sách có ảnh hưởng nhất tại Mỹ, vào đầu tháng 3 năm 2026, nhà phân tích Philip Gordon nhận định: Iran muốn các nước láng giềng mà họ xem là "đồng lõa" trong các cuộc tấn công phải trả giá tương đương với những gì người dân Iran đang chịu. Đó là cách Hormuz trở thành công cụ chia rẽ liên minh đối thủ.
CHAPTER 4: IRAN HIỆN NAY ĐANG DÙNG QUÂN BÀI HORMUZ NHƯ THẾ NÀO?
Trước giờ G: Iran tăng xuất khẩu dầu gấp ba lần
Rachel Ziemba, nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm An ninh Mỹ Mới, gọi tắt là CNAS, một viện nghiên cứu chính sách an ninh tại Washington, nhận định với Al Jazeera rằng các nước Vùng Vịnh đã "front-loading" nguồn cung, tức xuất khẩu tối đa trước khi eo biển có nguy cơ bị gián đoạn, giúp giảm bớt ảnh hưởng trong ngắn hạn. Kpler đánh giá đây là bước chuẩn bị có tính toán: Iran giảm thiểu tổn thất tài chính cho chính mình trước khi tình hình leo thang.
Ngày 28/2 – 2/3: Tấn công tàu, kích hoạt chuỗi bảo hiểm
Ngay sau khi Chiến dịch Epic Fury bắt đầu vào đêm 28 tháng 2, ít nhất ba tàu dầu bị tấn công gần eo biển, bao gồm tàu MKD VYOM mang cờ Quần đảo Marshall, khiến một thủy thủ thiệt mạng ngoài khơi Oman, và tàu Hercules Star mang cờ Gibraltar bị trúng đạn ngoài khơi Các Tiểu vương quốc.
Ngày 2 tháng 3, một quan chức cấp cao IRGC tuyên bố eo biển Hormuz "đã đóng cửa" và đe dọa sẽ thiêu rụi bất kỳ tàu nào cố đi qua, theo các hãng thông tấn nhà nước Iran.
Phản ứng lập tức: các hãng bảo hiểm hàng hải lớn nhất thế giới, Gard và Skuld (Na Uy), NorthStandard (Anh), London P&I Club và American Club (Mỹ), đồng loạt hủy bảo hiểm rủi ro chiến tranh cho tàu trong khu vực. Bảo hiểm bồi thường và bảo vệ (Protection & Indemnity) bị rút có hiệu lực từ ngày 5 tháng 3, theo CNBC.
Munro Anderson, nhà phân tích từ Vessel Protect, một đơn vị chuyên về bảo hiểm rủi ro chiến tranh hàng hải thuộc tập đoàn Pen Underwriting, nhận định với Al Jazeera: thị trường đang đối mặt với "tình trạng đóng cửa trên thực tế, dựa trên nhận thức rủi ro hơn là phong tỏa hữu hình." Kpler nhận định đây không phải sự kiện "phí rủi ro" đơn thuần mà là gián đoạn cung thực sự, dầu thô, sản phẩm lọc dầu, LPG và LNG đều bị ảnh hưởng đồng thời.
Nói cho dễ hiểu: khi bảo hiểm bị hủy, cảng từ chối tiếp nhận tàu, ngân hàng từ chối tài trợ vận chuyển, thủy thủ đoàn có quyền từ chối đi qua vùng rủi ro cao. Cả một chuỗi domino sụp đổ. Bảo hiểm, chứ không phải tên lửa, là thứ thực sự dừng tàu lại.
Ngày 2/3 – 7/3: Tấn công hạ tầng năng lượng láng giềng
Iran không dừng ở Hormuz. Cơ sở sản xuất LNG của QatarEnergy tại Ras Laffan và Mesaieed bị máy bay không người lái tấn công, buộc tạm ngưng sản xuất, QatarEnergy, nhà sản xuất LNG hàng đầu thế giới, phải công bố dừng toàn bộ hoạt động xuất khí, đẩy giá khí đốt châu Âu tăng gần gấp đôi, theo Al Jazeera.
Các cảng nước sâu Duqm và Salalah ở Oman, vốn được xem là tuyến vòng tránh Hormuz, bị tấn công, ít nhất một bể chứa dầu tại Duqm bị hư hại, theo Wikipedia tổng hợp. Cảng Sohar ở Oman bị Ủy ban Chiến tranh Chung của thị trường bảo hiểm London đưa vào danh sách vùng rủi ro.
Ziemba của CNAS nhận định với Al Jazeera: Iran muốn xuất khẩu nỗi đau kinh tế ra ngoài biên giới, biến chi phí chiến tranh thành bài toán chính trị không chỉ cho Washington mà cho toàn bộ khu vực.
Từ ngày 5/3: Đóng có chọn lọc, mở cho Trung Quốc, đóng với phương Tây
Ngày 5 tháng 3, IRGC thay đổi tuyên bố: chỉ chặn tàu mang cờ Mỹ, Israel và đồng minh phương Tây, nhưng cho tàu Iran và Trung Quốc đi qua. Ngày 8 tháng 3, tuyên bố này được xác nhận lại.
Theo dữ liệu từ trang TankerTrackers.com, trang theo dõi tàu chở dầu bằng vệ tinh, được CNBC dẫn lại, Iran đã chuyển ít nhất 11,7 triệu thùng dầu thô qua Hormuz đến Trung Quốc kể từ khi chiến tranh nổ ra, trong khi gần như toàn bộ giao thông thương mại khác đã dừng.
Ngày 10/3 – 12/3: Thủy lôi và tín hiệu mở rộng sang Bab el-Mandeb
Ngày 10 tháng 3, tình báo Mỹ xác nhận Iran đã bắt đầu rải thủy lôi tại Hormuz. Tổng thống Trump viết trên mạng xã hội rằng nếu Iran không gỡ thủy lôi, "hậu quả quân sự sẽ ở mức chưa từng thấy."
Ngày 12 tháng 3, một quan chức IRGC tín hiệu với Al Jazeera rằng eo biển Bab el-Mandeb, cửa ngõ Biển Đỏ, nơi khoảng 6,2 triệu thùng dầu đi qua mỗi ngày, cũng có thể bị gián đoạn thông qua lực lượng Houthi tại Yemen. Quan chức này nói rằng Iran còn "nhiều quân bài chưa chơi."
Luca Nevola, chuyên gia an ninh hàng hải Yemen và Vùng Vịnh tại ACLED, tổ chức giám sát xung đột độc lập, cung cấp dữ liệu và phân tích theo thời gian thực về các cuộc xung đột toàn cầu, cảnh báo trên Türkiye Today: nếu cả Hormuz và Bab el-Mandeb đồng thời bị chặn, 70% công suất dự phòng của OPEC+ nằm trong Vùng Vịnh sẽ bị mắc kẹt.
Phía Mỹ phản ứng thế nào?
Về quân sự, theo Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ CENTCOM, Mỹ phá hủy ít nhất 17 tàu chiến Iran và tuyên bố "không còn tàu Iran nào hoạt động trên mặt biển" tính đến ngày 3 tháng 3. Nhưng Báo cáo CRS của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ lưu ý: năng lực thủy lôi, máy bay không người lái, tên lửa bờ biển và tàu ngầm mini của Iran vẫn chưa thể đánh giá đầy đủ mức độ tổn thương.
Về kinh tế, Mỹ triển khai gói bảo hiểm 20 tỷ đô-la qua Tổ chức Tài chính Phát triển DFC và tập đoàn bảo hiểm Chubb, đồng thời phối hợp IEA xả dầu dự trữ chiến lược. Tổng thống Trump tuyên bố Hải quân sẽ hộ tống tàu thương mại. Nhưng Báo cáo CRS chỉ ra: duy trì hộ tống bền vững qua Hormuz cần ít nhất 7 đến 8 tàu khu trục cung cấp bảo vệ phòng không mỗi ngày, và thời gian để mở lại eo biển một cách an toàn có thể mất từ vài ngày đến vài tháng.
CHAPTER 5: ĐỐI PHÓ VỚI QUÂN BÀI HORMUZ, VÀ GIỚI HẠN CỦA CHÍNH IRAN

Habshan–Fujairah pipeline (right) with Saudi Arabia's East - West Crude Oil Pipeline (left)
Các đường ống thay thế
Các Tiểu vương quốc vận hành đường ống Abu Dhabi, Fujairah với công suất 1,8 triệu thùng/ngày. Saudi Arabia có đường ống Đông-Tây chuyển dầu ra Biển Đỏ. Nhưng tổng công suất thay thế chỉ khoảng 3,5 triệu thùng, bằng 17% lưu lượng bình thường.
Iran tự xây lối thoát: Đường ống Goreh-Jask
Đường ống Goreh-Jask, dài 1.000 km với chi phí khoảng 2 tỷ đô-la, chạy từ tỉnh Bushehr trên Vịnh Ba Tư đến cảng Jask trên Vịnh Oman, hoàn toàn nằm ngoài eo biển. Khánh thành năm 2021, công suất thiết kế 1 triệu thùng/ngày. Ngày 7/3/2026, Kpler phát hiện Iran tái khởi động xuất khẩu dầu từ Jask, nạp khoảng 2 triệu thùng lên một tàu VLCC.
Phân tích trên Defence Horizon Journal chỉ ra ý nghĩa chiến lược: đường ống Goreh-Jask cho phép Iran tách rời lợi ích xuất khẩu dầu của chính mình ra khỏi eo biển Hormuz. Tehran có thể đóng cửa Hormuz, gây thiệt hại cho tất cả các nước phụ thuộc, trong khi vẫn duy trì nguồn thu từ tuyến thay thế. Đây là bước tính toán biến Hormuz thuần túy thành công cụ gây sức ép lên người khác, mà không phải trả giá bằng nền kinh tế của chính mình.
Giới hạn: Trung Quốc, đối tác không thể mất
Tuy nhiên, quân bài Hormuz có một giới hạn tự nhiên, và giới hạn đó mang tên Trung Quốc.
Trung Quốc là khách hàng dầu lớn nhất, và gần như duy nhất, của Iran. Theo EIA, khoảng 90% dầu xuất khẩu của Iran đi sang Trung Quốc. Đồng thời, Trung Quốc cũng là một trong những nền kinh tế phụ thuộc nặng nhất vào dòng chảy dầu qua Hormuz. Iran đã rất cẩn thận không chạm vào lợi ích Trung Quốc: ít nhất 11,7 triệu thùng dầu Iran vẫn được chuyển tới Trung Quốc qua Hormuz kể từ ngày 28/2. Trung Quốc, về phần mình, đã điều hạm đội 48 từ căn cứ hải quân Djibouti vào khu vực Hormuz.
Nhưng đây cũng chính là nghịch lý: nếu Iran đóng cửa Hormuz quá lâu hoặc quá triệt để, Trung Quốc sẽ bị tổn thương trực tiếp. Hơn nữa, cơ sở xuất khẩu Jask hoạt động với hiệu suất rất thấp: nạp một tàu VLCC tại Jask mất đến 10 ngày, so với 1,2 ngày tại đảo Kharg, theo Samir Madani của TankerTrackers.com.
Sự phụ thuộc lẫn nhau này tạo ra một giới hạn mà chiến lược Hormuz của Iran không thể vượt qua. Trung Quốc không chỉ là khách hàng dầu lớn nhất của Tehran mà còn là nguồn cung cấp công nghệ, vốn đầu tư hạ tầng, và lá phiếu phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Mất Bắc Kinh đồng nghĩa với việc Iran mất đi người bảo trợ ngoại giao duy nhất có khả năng cân bằng sức ép của phương Tây. Việc Bắc Kinh điều hạm đội 48 vào khu vực không chỉ là hành động bảo vệ tàu thương mại Trung Quốc mà còn là tín hiệu rõ ràng: Trung Quốc sẽ không chấp nhận việc eo biển bị đóng vô thời hạn, ngay cả từ một đồng minh của họ.
Đây là lý do tại sao chiến lược “đóng có chọn lọc” của Iran không đơn thuần là sự nhân nhượng với Trung Quốc mà là điều kiện tồn tại của chính chiến lược đó. Nếu Tehran đóng hoàn toàn Hormuz, họ không chỉ mất nguồn thu từ dầu (vì Jask không đủ công suất thay thế) mà còn đối mặt nguy cơ Bắc Kinh quay lưng, điều mà ngay cả áp lực tối đa từ Washington cũng chưa làm được. Quân bài Hormuz, vì thế, là một công cụ có giới hạn vận hành rõ ràng: Iran cần giữ eo biển “đủ đóng” để gây sức ép lên phương Tây, nhưng “đủ mở” để không đánh mất Bắc Kinh.
CHAPTER 6: THẾ GIỚI NHẬN ĐịNH THẾ NÀO VỀ QUÂN BÀI CỦA IRAN?
Những gì đang diễn ra tại Hormuz đã trở thành tâm điểm phân tích của báo chí quốc tế và giới nghiên cứu chiến lược. Và một nhận định chung đang hình thành: Iran thua về hỏa lực, nhưng đang thắng ở một mặt trận khác, kiểm soát dòng chảy kinh tế toàn cầu qua eo biển.
CNN, trong bài phân tích ngày 11 tháng 3 với tiêu đề về cách Iran leo thang bằng tấn công tàu thương mại, mở đầu bằng nhận định: "Iran có thể bị áp đảo về hỏa lực và ngân sách quốc phòng so với Mỹ và Israel, nhưng họ có một lợi thế lớn, quyền kiểm soát eo biển Hormuz." CNN chỉ ra rằng bằng cách tấn công tàu thương mại, Iran đã "trên thực tế đóng tuyến hàng hải chuyên chở một phần năm nguồn cung dầu thế giới, trao cho đất nước này một quyền lực vượt xa năng lực quân sự đang suy giảm."
Farzin Nadimi, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Washington, viện nghiên cứu chính sách Trung Đông có ảnh hưởng lớn tại Mỹ, chuyên nghiên cứu năng lực quân sự Iran, trả lời CNN trong cùng bài viết rằng dù trải qua 12 ngày không kích liên tục, "hạm đội xuồng tấn công nhỏ chính của IRGC phần lớn vẫn còn nguyên." Nadimi giải thích logic tính toán của Tehran: "Họ muốn gây ra càng nhiều đau đớn trừng phạt càng tốt lên các căn cứ Mỹ trong khu vực, lãnh thổ Israel, các nước Vịnh Ba Tư, và gián tiếp lên chính nước Mỹ."
CNN cũng nêu một chi tiết đáng chú ý: Hải quân Mỹ đã tháo dỡ bốn tàu rà mìn chuyên dụng cuối cùng ở khu vực Vịnh Ba Tư vào tháng 9 năm 2025, thay thế bằng các tàu tác chiến ven bờ ít chuyên dụng hơn. Điều này có nghĩa đúng vào thời điểm Iran bắt đầu rải thủy lôi, năng lực dò mìn của Mỹ tại Hormuz đang ở mức thấp nhất trong nhiều năm.
Foreign Policy, tạp chí chính sách đối ngoại hàng đầu của Mỹ, trong bản tin Situation Report ngày 12 tháng 3 nhận định: "Chúng ta đang ở ngày thứ 13 của cuộc chiến Iran, và Tehran ngày càng có vẻ đang đặt ra nhịp độ và điều kiện." Gregory Brew, chuyên gia Iran và nhà phân tích cao cấp tại Eurasia Group, một trong những công ty tư vấn rủi ro chính trị hàng đầu thế giới, trả lời Foreign Policy rằng Iran có "nhiều năng lực khác nhau" ngoài thủy lôi để duy trì sức ép tại Hormuz. Brew chỉ ra rằng tên lửa chống hạm phóng từ bờ biển có thể đã bị suy yếu bởi không kích, nhưng "chúng tôi chưa biết đầy đủ Iran còn bao nhiêu tên lửa, và họ chưa cần sử dụng tên lửa chống hạm vì cho đến nay họ vẫn đang bắn vào các mục tiêu trên bờ thay vì vào tàu." Theo Brew, "rủi ro lớn hơn là drone", mà Iran có rất nhiều và dễ dàng phóng. Eurasia Group ước tính Hormuz sẽ đóng trong thực tế ít nhất đến cuối tháng 3, có thể đến đầu tháng 4.
Wall Street Journal, theo bản tin tổng hợp ngày 11 tháng 3 từ Tổ chức Bảo vệ Dân chủ FDD, tổ chức nghiên cứu chính sách an ninh quốc gia có trụ sở tại Washington, đưa ra một chi tiết đáng suy nghĩ: Iran thực tế đang xuất khẩu nhiều dầu qua Hormuz hơn so với trước khi chiến tranh nổ ra. Nói cách khác: trong khi eo biển gần như đóng với tất cả các nước khác, Iran lại duy trì và thậm chí tăng lưu lượng cho chính mình. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho việc Tehran đang kiểm soát eo biển, chứ không phải ngược lại.
Hội đồng Đại Tây Dương, gọi tắt là Atlantic Council, một trong những viện nghiên cứu chính sách quốc tế có ảnh hưởng nhất ở Washington, đưa bài phân tích ngày 12 tháng 3 với tiêu đề gây chú ý: "Iran biến địa lý thành vũ khí kinh tế toàn cầu." Bài viết của nhà phân tích Alex Mills nhận định: Iran đang sử dụng quyền kiểm soát thực tế tại Hormuz và kinh nghiệm nhiều năm lách trừng phạt qua đường biển để "biến cuộc xung đột thành một bước ngoặt kinh tế toàn cầu tiềm tàng." Atlantic Council cảnh báo: ngoài dầu và khí, tác động còn lan sang GPS, hệ thống gây nhiễu khiến tàu không thể xác định vị trí chính xác, dù nguồn gây nhiễu vẫn chưa được xác nhận. Mills cũng chỉ ra rằng hành động của Iran không chỉ ảnh hưởng ngắn hạn mà còn cung cấp "một kịch bản mẫu cho cưỡng ép kinh tế", nghĩa là các quốc gia khác nắm giữ vị trí chiến lược tương tự có thể học theo cách Iran đang làm.
TIME, trong hai bài phân tích liên tiếp ngày 12 và 13 tháng 3, đặt câu hỏi trực tiếp: tại sao cuộc chiến này có thể kéo dài? Câu trả lời, theo TIME: "Các điều kiện thường tạo ra chiến tranh ngắn, ưu thế quân sự quyết định, đối thủ sẵn sàng đàm phán, kết cục chính trị rõ ràng, đều vắng mặt trong cuộc xung đột này." TIME nhận định Iran giữ được khả năng gây bất ổn cho dòng chảy năng lượng toàn cầu thông qua Hormuz, và "ngay cả nhận thức về sự bất ổn kéo dài ở Vùng Vịnh cũng đủ tạo hiệu ứng lan truyền qua chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng đến giá nhiên liệu, kỳ vọng lạm phát và thị trường tài chính." Noam Raydan, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Washington, nói với TIME: "Khu vực bây giờ không còn là khu vực trước chiến tranh nữa."
Jonathan Schroden, chuyên gia về cạnh tranh chiến lược và chiến tranh phi quy ước tại Trung tâm Phân tích Hải quân, gọi tắt là CNA, cơ quan nghiên cứu được Hải quân Mỹ tài trợ, trả lời Washington Times ngày 12 tháng 3, mô tả thách thức tại Hormuz bằng khái niệm "integrated threat stack", tầng đe dọa tích hợp: "Dù bạn có thủy lôi dưới biển, hàng trăm nghìn xuồng nhỏ trên mặt nước, cộng thêm tên lửa và drone trên không, tầng đe dọa tích hợp đó cực kỳ khó đối phó trong bất kỳ tình huống nào, nhưng đặc biệt khó trong điều kiện địa lý chật hẹp của eo biển." Schroden nhận định: "Tôi không thấy cách nào để Mỹ tiêu hao đủ năng lực tên lửa và drone của Iran đến mức không còn bất kỳ mối đe dọa nào đối với tàu dầu. Chừng nào mối đe dọa đó còn, chi phí bảo hiểm cho các công ty vận tải biển sẽ vẫn cao, và đó mới là vấn đề chính ngăn phần lớn tàu đi qua eo biển."
Từ những phân tích của các chuyên gia, ta có thể thấy rằng báo chí quốc tế và giới phân tích đang chỉ ra rằng Iran không cần thắng về quân sự. Họ chỉ cần duy trì đủ mức độ đe dọa để cơ chế bảo hiểm, thị trường vận tải và tâm lý doanh nghiệp tự làm phần còn lại. Đó là bản chất của quân bài Hormuz trong cuộc xung đột hiện tại, và là lý do tại sao nó hiệu quả ngay cả khi hải quân Iran gần như bị phá hủy.
CHAPTER 7: IRAN ĐANG THẮNG Ở HORMUZ, NHƯNG CÓ THẬT ĐANG THẮNG KHÔNG?
Như đã phân tích ở các phần trước, narrative chủ đạo từ báo chí quốc tế là Iran đang thắng ở mặt trận kinh tế dù thua về quân sự. Tuy nhiên, một phân tích công tâm đòi hỏi phải đặt câu hỏi ngược lại: chiến lược Hormuz của Iran có thực sự bền vững không? Và “thắng ở Hormuz” có nghĩa là thắng trong cuộc chiến không?
Thứ nhất, chi phí cho chính Iran. Dù có đường ống Goreh-Jask, công suất chỉ 1 triệu thùng/ngày và hiệu suất thực tế còn thấp hơn nhiều (nạp 1 tàu VLCC mất 10 ngày). Iran xuất khẩu khoảng 1,5,1,8 triệu thùng/ngày trước chiến tranh, nghĩa là Jask không thể thay thế hoàn toàn Hormuz cho chính Iran. Mỗi tuần eo biển đóng là mỗi tuần nguồn thu nghiên liệu, chiếm khoảng 40-50% tổng thu ngân sách Iran, bị giảm đáng kể. Với nền kinh tế đã bị trừng phạt nặng nề, lạm phát trên 40%, và đồng rial mất giá liên tục, Iran đang chơi một trò chơi tốn kém với ngân sách đang cạn kiệt.
Thứ hai, chiến lược Hormuz không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Iran đang bị không kích mỗi ngày. Cơ sở hạ tầng quân sự, hạt nhân và kinh tế bị phá hủy. Việc kiểm soát Hormuz gây đau đớn cho đối phương, nhưng không ngăn được bom rơi xuống Tehran. Lịch sử cho thấy các biện pháp phong tỏa kinh tế (như Chiến tranh tàu ngầm không hạn chế của Đức trong Thế chiến I hoặc chiến dịch kamikaze của Nhật trong Thế chiến II) có thể gây thiệt hại lớn cho đối phương nhưng không đảm bảo chiến thắng nếu bên kia có đủ nguồn lực và ý chí để hấp thụ chi phí.
Thứ ba, phản ứng của phương Tây đang được đẩy nhanh. Gói bảo hiểm 20 tỷ USD của DFC, việc xả 400 triệu thùng dầu dự trữ, và cam kết hộ tống của Hải quân Mỹ cho thấy Washington đang xây dựng cơ chế đối phó dần dần. Nếu cơ chế này hoàn thiện, bao gồm bảo hiểm nhà nước thay thế bảo hiểm tư nhân, rà phá thủy lôi, và hộ tống quy mô lớn, “quân bài bảo hiểm” của Iran sẽ giảm hiệu lực đáng kể. Chiến dịch Earnest Will năm 1987 là tiền lệ: Mỹ đã từng mở lại Hormuz bằng sức mạnh hải quân.
Thứ tư, rủi ro leo thang không kiểm soát. Việc mở rộng sang Bab el-Mandeb qua Houthi có thể là con dao hai lưỡi. Nếu cả hai eo biển bị chặn, sức ép quốc tế đối với Iran sẽ không chỉ đến từ phương Tây mà cả từ các nước Á, Đông Nam Á, và Âu nhập khẩu năng lượng qua hai tuyến này. Điều này có thể biến Iran từ “nạn nhân bị tấn công” thành “mối đe dọa toàn cầu” trong nhận thức quốc tế, làm mất đi thiện cảm ngoại giao mà Tehran đang cố gây dựng.
Tóm lại, Iran đang chơi quân bài Hormuz hiệu quả hơn bất kỳ thời điểm nào trong lịch sử, nhưng hiệu quả ngắn hạn không đồng nghĩa với chiến thắng dài hạn. Chiến lược này có hạn sử dụng, và hạn đó phụ thuộc vào tốc độ phương Tây thích ứng và ngưỡng chịu đựng của Bắc Kinh.
CHAPTER 8: TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆT NAM VÀ ĐÔNG NAM Á
Việt Nam không nằm trong vùng xung đột, nhưng không nằm ngoài tầm ảnh hưởng của nó.
Chúng ta nhập khẩu khoảng 70% nhu cầu xăng dầu, và một phần đáng kể nguồn cung đến từ Trung Đông thông qua Hormuz. Giá dầu Brent vượt 100 USD/thùng sẽ trực tiếp đẩy giá xăng trong nước lên cao, tăng chi phí vận tải và sản xuất. Đối với một nền kinh tế định hướng xuất khẩu như Việt Nam, đây là cú sốc chi phí kép: vừa tăng giá đầu vào, vừa giảm sức cạnh tranh xuất khẩu.
Khi giá dầu tăng mạnh, NHNN phải đối mặt áp lực kép từ nhu cầu USD để thanh toán nhập khẩu năng lượng tăng vọt, trong khi dòng vốn FDI có thể chậm lại do bất ổn toàn cầu. Chênh lệch lãi suất với Fed, nếu Fed buộc phải giữ lãi suất cao để kiềm chế lạm phát từ dầu, sẽ gây áp lực giảm giá lên VND. DXY mạnh lên trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng là kịch bản không xa lạ, và đó là tin xấu cho các nước nhập khẩu ròng năng lượng như Việt Nam.
Việt Nam là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, từ điện tử (Samsung, Apple), dệt may đến gỗ. Phí vận chuyển biển đang tăng vọt (phí thuê VLCC lập kỷ lục 423.736 USD/ngày) sẽ lan truyền vào giá hàng hóa xuất nhập khẩu. Nguyên liệu đầu vào nhập từ Trung Đông như hóa dầu, nhựa, phân bón có thể bị chậm trễ hoặc tăng giá, ảnh hưởng đến nông nghiệp và công nghiệp nhẹ.
Cuộc khủng hoảng Hormuz nhắc nhở rằng Việt Nam, dù nằm cách Vịnh Ba Tư hàng nghìn km, vẫn cực kỳ dễ bị tổn thương trước các sự kiện địa chính trị ở xa. Đây cũng là lời nhắc về tầm quan trọng của đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, và xây dựng dự trữ chiến lược. Trong một thế giới mà một eo biển rộng 33 km có thể đảo lộn kinh tế toàn cầu, an ninh năng lượng không còn là vấn đề của riêng ai.
P/S: Bài viết này là phân tích cá nhân của tôi, dựa trên các nguồn công khai tại thời điểm viết. Đây không phải khuyến nghị đầu tư, tư vấn tài chính, hay định hướng giao dịch dưới bất kỳ hình thức nào. Mọi nhận định về giá dầu, tỷ giá, thị trường tài chính hay tác động kinh tế được đưa ra nhằm mục đích phân tích bối cảnh, không phải dự báo hay khuyến nghị hành động.
Tình hình địa chính trị thay đổi nhanh chóng và mọi luận điểm trong bài đều có thể được tranh luận, bổ sung hoặc bác bỏ khi có thêm dữ liệu mới. Một lần nữa, mình luôn hoan nghênh mọi góc nhìn phản biện dưới phần comment. Xin cảm ơn các bạn. Nếu các bạn thấy hay và muốn theo dõi thì mình có substack đính kèm dưới đây nhé. Peace!

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất

