Phần I. Khoảng lặng xuất hiện
Không phải lúc nào quyền lực cũng cần thêm một bàn tay để điều khiển. Có những giai đoạn, thứ nó thiếu không phải một mệnh lệnh rõ ràng, cũng không phải một kế hoạch hoành tráng, mà là một khoảng trống đủ kín đáo để một ý nghĩ chưa hoàn chỉnh có thể thở thêm vài nhịp. Nghe thì nhỏ, nhưng trong những thời điểm mà mọi câu chữ đều bị giữ lại, mọi im lặng đều bị diễn giải, và mọi ánh mắt đều có thể trở thành một bản ghi vô hình, thì chỉ riêng việc được nghĩ mà không bị theo dõi đã là một dạng xa xỉ khó gọi tên.
Bề mặt của hệ thống vẫn đẹp theo kiểu đúng chuẩn. Lịch trình vẫn trơn tru theo kiểu không ai bắt lỗi. Bài phát biểu vẫn có nhịp điệu quen thuộc, vẫn có độ chắc chắn vừa đủ để người nghe yên tâm, vẫn có những câu kết thúc gọn ghẽ khiến mọi thứ trông như đã được khóa lại bằng một loại ngôn ngữ chính thống. Nhưng dưới lớp bề mặt sạch sẽ đó, thường tồn tại một lớp mỏi mệt mỏng, không ồn ào, không phô ra, chỉ lặng lẽ tích tụ. Mỏi mệt vì phải luôn rõ ràng khi bản thân thực tại lại không hề rõ ràng. Mỏi mệt vì phải luôn đúng nhịp, trong khi câu hỏi thật thì thường không đi theo nhịp. Mỏi mệt vì không được phép có một đoạn tối nghĩa, trong khi suy nghĩ thật sự luôn cần một đoạn tối nghĩa để tự hình thành hình dáng.
Chính trong lớp mỏi mệt lặng lẽ ấy, khoảng lặng bắt đầu xuất hiện.
Nó không đến theo kiểu kịch tính của phim ảnh. Nó không mang mùi bí mật được sắp đặt. Nó đến như một phản xạ tự bảo toàn, giống như cơ thể tự tìm một tư thế ít đau hơn khi phải đứng quá lâu. Khi một hệ thống bị đặt dưới quá nhiều ánh nhìn kéo dài, nó sẽ tự tạo ra một nơi khuất để thở. Khi một con người bị diễn giải liên tục, họ sẽ tự tìm một vùng không bị đọc nghĩa để đặt xuống một câu hỏi thật, dù chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Khoảng lặng ấy thường không có hình dạng đặc biệt. Nó không cần đêm tối, không cần nghi thức, không cần cánh cửa khóa chặt. Nó có thể nằm ngay trong một cuộc gặp được gọi bằng một cái tên vô hại. Nó có thể nằm trong một đoạn trò chuyện tưởng như xã giao, nơi người ta nói về lịch trình, về con số, về thời tiết, về những thứ không ai xem là quan trọng. Nhưng giữa những câu chữ an toàn ấy, đôi khi có một khoảnh khắc mà nhịp nói chậm lại, ánh nhìn không còn chạy theo câu chuyện bề mặt nữa, và một khoảng trống mỏng nhưng rõ bắt đầu mở ra, như thể căn phòng vừa có thêm một lớp không khí khác.
Đối lập của nó cũng rõ ràng không kém. Ở ngoài kia là thế giới của bằng chứng, của dấu vết, của câu chữ có thể bị trích ra và ghép vào bất kỳ câu chuyện nào. Ở trong này là một vùng không có bằng chứng theo nghĩa thông thường, nơi ý nghĩ được phép tồn tại ở dạng chưa đóng gói, chưa sạch sẽ, chưa phù hợp. Ở ngoài kia là một guồng máy cần sự chắc chắn để vận hành. Ở trong này là một khoảnh khắc cần sự mơ hồ để suy nghĩ không chết yểu.
Không ai nói thẳng câu hỏi thật ra. Chưa phải lúc, chưa phải chỗ, chưa phải người, và đôi khi chưa phải cả ngôn ngữ. Nhưng điều kỳ lạ là, chỉ cần câu hỏi ấy xuất hiện dưới dạng một cảm giác, một dấu hiệu, một cú chạm rất nhẹ vào điểm chưa được gọi tên, là đủ để nó bắt đầu sống. Nó sống trong sự bỏ lửng. Nó sống trong phần còn lại của câu nói. Nó sống trong thứ mà người ta không dám ghi vào biên bản vì biên bản không có chỗ cho những điều chưa chín.
Khoảng lặng không tạo ra kết quả ngay. Nó không bẻ lái quyết định ngay trước mắt. Nó chỉ làm một việc nhỏ nhưng quyết định: nó tạo ra điều kiện. Một điều kiện mong manh nhưng cần thiết để ý nghĩ có thể ở lại thêm một chút, thay vì bị bóp lại cho vừa khuôn ngay từ phút đầu tiên.
Ở giai đoạn đầu, người ta vẫn còn tin rằng đó chỉ là một đoạn nghỉ tạm thời, một vùng thở ngắn, một chỗ tránh gió để rồi mọi thứ quay lại đúng đường. Nhưng có những khoảng lặng, khi tồn tại đủ lâu, sẽ thôi không còn là khoảng lặng nữa.
Nó bắt đầu có hình. Và khi một thứ bắt đầu có hình, nó sẽ kéo theo vai trò tương ứng, dù không ai định danh nó bằng tên gọi.
Phần II. Khi suy nghĩ trở thành rủi ro
Có một thời điểm, rất khó xác định bằng lịch, khi việc suy nghĩ không còn là hoạt động riêng tư theo nghĩa thông thường. Nó bắt đầu mang dáng vẻ của một hành động có thể bị quy chụp. Một ý nghĩ chưa kịp hoàn chỉnh cũng có thể bị cắt ra khỏi ngữ cảnh, rồi bị ghép vào một câu chuyện khác, theo một cách mà người nghĩ không kiểm soát nổi.
Trong một môi trường như vậy, điều nguy hiểm không phải là nói sai. Điều nguy hiểm nằm ở chỗ nói đúng mà lại đúng theo một hướng không hợp thời. Hoặc nói một câu còn đang dang dở, rồi bị người khác hoàn thiện giúp, bằng những động cơ mà mình không đoán được. Suy nghĩ, vốn cần một khoảng thời gian đủ dài để tự hình thành hình dáng, bị buộc phải mặc áo ngay từ lúc nó còn đang là một khối bùn chưa định hình.
Khi không còn vùng thử nghiệm kín đáo, mọi ý tưởng phải xuất hiện như một sản phẩm đã đóng gói. Mọi câu trả lời phải mang cảm giác đã được kiểm tra, đã được cân đong, đã được khóa chặt. Và nếu một người để lộ ra dấu hiệu của sự do dự có thật, hoặc sự phân vân chưa có lời giải, dấu hiệu ấy có thể bị nhìn như sự thiếu năng lực, hoặc bị hiểu như một lời thú nhận nửa vời.
Ánh nhìn tập thể lúc này không còn chỉ là sự quan tâm. Nó trở thành một dạng áp lực diễn giải kéo dài. Người ta không chỉ nghe câu nói, người ta nghe cả cái bóng phía sau câu nói. Người ta không chỉ nhìn hành động, người ta tìm một ý đồ đứng trong hành động. Và khi mọi thứ đều có thể bị đọc theo nhiều cách, người đứng giữa sẽ dần học được một kỹ năng bắt buộc: nói những câu không để lại góc bấu.
Những câu như vậy thường sạch, thường tròn, thường đúng nhịp, và thường thiếu một thứ nhỏ nhưng quan trọng: thiếu cảm giác có thật. Không phải vì người nói không có thật.
Mà vì họ đã hiểu rằng, trong một môi trường bị diễn giải liên tục, cái thật là thứ dễ bị dùng nhất.
Chính ở đây, suy nghĩ bắt đầu giống một rủi ro.
Không phải rủi ro theo nghĩa lộ bí mật. Rủi ro theo nghĩa một ý nghĩ có thể trở thành bằng chứng của một tội chưa kịp được định nghĩa. Rủi ro theo nghĩa một câu hỏi có thể bị coi là sự phản bội, nếu nó làm lung lay một sự đồng thuận đang được giữ bằng nỗ lực tập thể. Rủi ro theo nghĩa một hướng nhìn khác có thể bị xem là một dấu hiệu bất ổn, dù mục tiêu ban đầu chỉ là tìm ra một lối đi ít tồi hơn.
Từ đó, một kiểu hành vi mới xuất hiện, không phải do ai dạy, mà do môi trường tự ép thành thói quen. Người ta bắt đầu suy nghĩ theo hai tầng.
Tầng thứ nhất là tầng công khai, nơi mọi ý tưởng phải đi qua ngôn ngữ chuẩn, phải đi qua các cụm từ an toàn, phải đi qua những khuôn câu đã được xã hội quen mắt. Tầng thứ hai là tầng riêng, nơi suy nghĩ mới được phép tồn tại ở trạng thái thô, trạng thái chưa rõ, trạng thái có thể tự mâu thuẫn. Tầng riêng ấy không nhất thiết nằm trong đầu một người.
Nó có thể nằm giữa hai người. Nó có thể nằm trong một khoảnh khắc nhìn nhau đủ lâu. Nó có thể nằm trong một câu nói bỏ lửng, rồi được hiểu mà không cần nói tiếp.
Điều trớ trêu là: càng lên cao, tầng công khai càng dày, và tầng riêng càng khó giữ. Không phải vì người ta ít suy nghĩ hơn. Mà vì càng nhiều mắt nhìn, càng ít chỗ để đặt một câu hỏi thật mà không bị biến thành tín hiệu.
Vì vậy, khoảng lặng ở phần trước không chỉ là nơi để thở. Nó trở thành nơi để giữ lại khả năng nghĩ theo nghĩa đầy đủ.
Không có nó, suy nghĩ sẽ dần biến thành phản ứng. Không có nó, câu trả lời sẽ dần biến thành bản năng tự vệ. Không có nó, người nắm quyền sẽ bắt đầu tin rằng thứ họ đang làm là tư duy, trong khi thực ra họ chỉ đang tránh rủi ro bằng cách lặp lại những cấu trúc đã được phê duyệt.
Và khi một hệ thống đi đến mức đó, điều nó cần nhất không phải là thêm thông tin, cũng không phải là thêm lời khuyên. Điều nó cần là một cách để chạm vào những điểm mù mà chính hệ thống không có khả năng tự nhìn thấy.
Từ nhu cầu ấy, những vai trò không được đặt tên bắt đầu xuất hiện.
Phần III. Những vai trò không được đặt tên
Những vai trò này không xuất hiện như người ta vẫn tưởng về một “nhân vật đứng sau”. Chúng không bước ra từ bóng tối theo kiểu kịch tính. Chúng thường đi vào bằng những cánh cửa rất bình thường, trong những thời điểm mà ai cũng có lý do hợp pháp để có mặt. Một cuộc gặp được gọi bằng tên khác. Một cuộc nói chuyện được gắn nhãn trao đổi chung. Một lần ghé qua được xem như một thói quen xã giao. Bề mặt của mọi thứ vẫn giữ được cảm giác trật tự, cảm giác hợp lệ, cảm giác không có gì đáng chú ý.
Vì bản chất của vai trò này không nằm ở việc xuất hiện. Nó nằm ở việc không làm hệ thống giật mình.
Không ai trao cho họ một chức danh chính thức. Không có bảng tên. Không có vị trí trong sơ đồ. Không có dòng tiểu sử để người ta trích dẫn. Nhưng họ vẫn có mặt, theo một cách mà những người sống lâu trong hệ thống sẽ nhận ra, còn những người đứng ngoài sẽ thấy khó tin. Không phải vì bí mật. Mà vì hệ thống nào cũng có những khoảng trống chức năng, và khi khoảng trống đó đủ dai dẳng, một dạng vai trò sẽ tự sinh ra để lấp vào, giống như nước tự tìm đường chảy khi địa hình bắt đầu có rãnh.
Họ không đến để nói một người nên làm gì. Cách đó quá thô, quá dễ lộ, và quá dễ biến thành xung đột quyền lực. Họ đến bằng một cách khác, nhẹ hơn nhưng sâu hơn: họ làm cho một người thấy mình đang bỏ sót cái gì. Chỉ cần bấy nhiêu thôi.
Một câu hỏi đúng lúc có thể mở ra một vùng suy nghĩ mà trước đó không tồn tại. Một câu hỏi đúng nhịp có thể khiến một quyết định tưởng như đã khóa lại bỗng có thêm một cánh cửa phụ. Và đôi khi, điều họ cung cấp không phải là câu hỏi, mà là một dạng im lặng có cấu trúc, một dạng lắng nghe có trọng tâm, khiến người đối diện tự nghe thấy tiếng của chính mình trong một không gian không bị diễn giải ngay lập tức.
Nhìn từ bên ngoài, người ta dễ tưởng đây là nghề tư vấn. Nhưng tư vấn thường đi kèm khuyến nghị, đi kèm phương án, đi kèm tài liệu, đi kèm dấu vết. Vai trò này không cần những thứ đó. Họ không đứng ở tầng phương án. Họ đứng ở tầng khung nhìn. Và khi khung nhìn thay đổi, phương án tự thay đổi theo, mà không cần ai ra lệnh.
Điều kỳ lạ là họ không nhất thiết phải giỏi theo kiểu học thuật. Họ có thể biết rất nhiều, hoặc biết không nhiều theo cách người ta đo bằng bằng cấp. Nhưng họ thường có một đặc tính hiếm: họ nhìn được những thứ mà người khác bỏ qua vì quá bận rộn với thứ đang ở trước mặt. Không phải kiểu nhìn bằng trực giác mơ hồ. Mà kiểu nhìn bằng khả năng nối các dấu hiệu rời rạc thành một hình dạng chung, rồi phát hiện ra những lỗ hổng trong hình dạng đó.
Cũng vì vậy, họ ít khi tranh luận. Tranh luận là một trò chơi của vị thế. Vai trò của họ không dựa vào vị thế. Nó dựa vào việc tạo ra một vùng an toàn đủ kín để suy nghĩ có thể tồn tại ở dạng chưa hoàn chỉnh. Nếu họ tranh luận, họ sẽ kéo sự chú ý trở lại tầng công khai, tầng đúng sai, tầng thắng thua. Và toàn bộ cái họ cần bảo vệ, chính là việc không bị lôi xuống tầng đó.
Họ thường nói ít. Và những câu họ nói, nếu nghe lại bằng tai của một người ngoài cuộc, có thể thấy rất tầm thường. Một câu nhắc về hệ quả không dự tính. Một câu gợi về những biến số bị bỏ quên. Một câu chỉ ra rằng một lựa chọn tưởng như hợp lý thực ra đang dựa trên một giả định chưa được kiểm tra. Không có vẻ gì là bí mật. Không có vẻ gì là quyền lực. Nhưng trong một môi trường nơi mọi người đều đang nói những câu an toàn, chỉ cần một câu “không an toàn theo cách hợp lý” đã đủ để thay đổi trọng tâm của cả một quá trình.
Vấn đề nằm ở chỗ: vai trò như vậy, nếu xuất hiện lộ liễu, sẽ lập tức bị yêu cầu định danh. Và một khi bị định danh, họ sẽ bị kéo vào chuỗi trách nhiệm, chuỗi lợi ích, chuỗi nghi ngờ. Người ta sẽ hỏi họ thuộc về ai. Họ có agenda gì. Họ đứng phe nào. Những câu hỏi ấy, ở một mức nào đó, là hợp lệ. Nhưng chính việc bị bắt buộc trả lời những câu đó sẽ làm hỏng thứ họ đang làm. Vì công việc của họ sống bằng vùng xám, nơi suy nghĩ còn được phép chưa thuộc về phe nào.
Nên họ tồn tại ở một trạng thái lạ: đủ gần để tác động, đủ mờ để không bị nắm. Không phải vì họ muốn mờ. Mà vì nếu họ rõ, họ sẽ không còn làm được gì.
Và khi một vai trò như vậy xuất hiện đủ lâu, nó bắt đầu kéo theo một hiệu ứng khác, khó thấy hơn nhưng quan trọng hơn.
Ảnh hưởng bắt đầu vận hành mà không cần bằng chứng.
Phần IV. Ảnh hưởng không để lại dấu vết
Ảnh hưởng ở tầng này hiếm khi đi theo đường thẳng. Nó không nói rằng một quyết định nên được đưa ra theo cách nào. Nó cũng không cần tạo ra một chuỗi lập luận hoàn chỉnh để người khác ghi nhớ. Nó vận hành bằng một thứ tinh vi hơn, và vì tinh vi nên thường bị nhầm với trực giác, hoặc bị gán cho màu sắc huyền bí.
Nhưng thực ra, nó chỉ là một thao tác thay đổi trọng tâm.
Trong những quá trình ra quyết định ở cấp thấp, trọng tâm thường nằm ở phương án. Người ta tranh luận A hay B. Người ta so sánh lợi và hại. Người ta chốt một lựa chọn, rồi đi tiếp. Ở cấp cao, trọng tâm hiếm khi nằm ở phương án. Trọng tâm nằm ở cái nền mà phương án dựa lên. Nếu cái nền đó lệch, mọi phương án đều đúng theo một cách sai. Nếu cái nền đó đúng hơn một chút, mọi phương án đều sai ít hơn một chút. Thế thôi. Và đôi khi, chỉ cần sai ít hơn thôi đã đủ tạo ra một quỹ đạo khác.
Ảnh hưởng không để lại dấu vết thường bắt đầu bằng những câu hỏi tưởng như nhỏ, nhưng có khả năng buộc người đối diện phải nhìn lại giả định mà họ đang dùng như một điều hiển nhiên.
Một giả định về con người, chẳng hạn, rằng con người sẽ phản ứng theo một kiểu nhất định. Một giả định về thời gian, rằng hệ thống còn đủ dư địa để sửa sai. Một giả định về ổn định, rằng xã hội chịu được một mức căng nhất định mà không gãy. Một giả định về đồng thuận, rằng im lặng đồng nghĩa với chấp nhận. Những giả định như vậy thường không được nói ra, vì khi ở trong một guồng máy lâu, người ta có xu hướng sống cùng giả định như sống cùng khí trời. Chỉ đến khi có ai đó chạm vào nó, người ta mới nhận ra nó đã ở đó từ lâu.
Vai trò không được đặt tên thường không cố chứng minh rằng giả định đó sai. Chứng minh là một cuộc chiến. Và họ không cần cuộc chiến. Họ chỉ cần làm cho người khác thấy rằng giả định đó đang tồn tại, và đang điều khiển cách họ đánh giá mọi thứ. Khi giả định được nhìn thấy, một phần quyền lực của nó tự mất đi. Nó không còn là nền tuyệt đối nữa. Nó trở thành một lựa chọn có thể thay thế.
Từ đây, ảnh hưởng bắt đầu giống một sự dịch chuyển nhẹ của khung nhìn, chứ không phải một cú bẻ lái kịch tính.
Một cuộc nói chuyện có thể kết thúc mà không có kết luận rõ ràng. Không có lời khuyên cuối cùng. Không có danh sách việc cần làm. Nhưng sau đó, người ra quyết định bước ra và cảm giác rằng có một thứ nào đó đã thay đổi, dù họ không dễ đặt tên. Một biến số mới xuất hiện trong đầu. Một liên kết mới nối hai mảnh thông tin trước đây đứng rời. Một phương án từng bị loại bỏ bỗng có lý do để được xem lại. Một phương án từng được xem như hiển nhiên bỗng trở nên cần phải kiểm tra lại lần nữa.
Nếu sau này người ta hỏi vì sao quyết định đó được đưa ra, người ra quyết định vẫn có thể kể một câu chuyện hoàn chỉnh mà không cần nhắc đến vai trò đã tạo ra dịch chuyển. Bởi vì dịch chuyển không đi vào quyết định như một chỉ đạo. Nó đi vào như một phần của quá trình nhận thức. Và khi một thứ đã trở thành một phần của nhận thức, nó trông như vốn dĩ thuộc về người đó từ đầu.
Đây là điểm vừa hiệu quả vừa nguy hiểm.
Hiệu quả vì nó không tạo ra sự chống đối trực diện. Nó không khiến người ra quyết định cảm thấy bị điều khiển. Nó giữ lại phẩm chất tự chủ, ít nhất là trong cảm giác của họ. Nguy hiểm vì không ai truy vết được nó. Không có văn bản để đối chiếu. Không có câu chữ để quy trách nhiệm. Không có dấu vết để nói rằng quỹ đạo đã bị dịch theo hướng nào, bởi ai, và vì lý do gì.
Ở tầng thông thường, ảnh hưởng tạo ra dấu vết vì nó đi kèm với hành động cụ thể. Ở tầng này, ảnh hưởng có thể không đi kèm gì ngoài một sự thay đổi nhịp. Và nhịp thay đổi thì không được ghi vào biên bản.
Thỉnh thoảng, chính vì không có dấu vết, người ta mới tin rằng đây là loại ảnh hưởng vô hại. Một thứ chỉ giúp nhìn rõ hơn. Một thứ chỉ giúp giảm sai sót. Một thứ chỉ giúp tránh rơi vào các điểm mù. Và đúng, nó có thể làm được những việc đó.
Nhưng đồng thời, chính cơ chế này cũng có thể làm một việc khác, âm thầm hơn. Nó có thể làm cho một lựa chọn trông hợp lý đến mức những lựa chọn còn lại trông như không còn đáng cân nhắc. Nó có thể làm cho một con đường trở nên mượt đến mức người ta quên rằng vẫn luôn tồn tại những con đường gập ghềnh khác, và có thể chính những con đường đó mới là nơi chứa các dữ kiện quan trọng.
Vấn đề không nằm ở việc ảnh hưởng là tốt hay xấu. Vấn đề nằm ở việc ảnh hưởng có thể được dùng mà không cần đi qua bất kỳ cơ chế công khai nào. Không cần tranh luận. Không cần phản biện. Không cần kiểm toán.
Trong những hệ thống vốn đã sống bằng câu chuyện chính thống, đây là một dạng quyền lực mềm đặc biệt. Nó không có ghế. Nó không có quyền ký. Nó không có quyền ra lệnh. Nhưng nó có khả năng thay đổi thứ được xem là hợp lý, và thứ được xem là không đáng nhắc tới.
Và khi một thứ như vậy vận hành đủ lâu, nó để lại một hệ quả mà nhiều người chỉ nhận ra khi đã muộn.
Sau khi quyết định được đưa ra, có những thứ biến mất như chưa từng tồn tại.
Phần V. Sau khi quyết định đã được đưa ra
Quyết định, một khi đã được công bố, sẽ lập tức có đời sống riêng. Nó bước ra khỏi hậu trường, bước vào ánh sáng, bước vào những bản tin, những bình luận, những diễn giải kéo dài. Người ta tranh luận về nó bằng các con số, bằng đạo đức, bằng lịch sử, bằng cảm xúc, bằng lập trường. Người ta gắn nó vào những câu chuyện lớn hơn, rồi dùng câu chuyện đó để giải thích vì sao nó là tất yếu, hoặc vì sao nó là thảm họa.
Nhưng trong khi quyết định được kéo vào một thế giới đầy dấu vết, có những thứ đi cùng nó trước đó lại rút lui theo cách rất sạch. Không phải kiểu biến mất vội vàng. Mà kiểu biến mất đã được định hình sẵn từ đầu, như một nguyên tắc tồn tại. Không để lại biên bản. Không để lại ký ức chung. Không để lại mối liên hệ nào đủ chắc để ai đó có thể nói rằng, ở một thời điểm nào đó, đã từng có một vùng suy nghĩ khác được mở ra.
Người ra quyết định vẫn ở lại. Đó là phần hiển nhiên. Họ ở lại cùng hệ quả, cùng sự tán dương, cùng sự công kích, cùng trách nhiệm, cùng cái giá. Dù công bằng hay không công bằng, hệ thống vẫn cần một khuôn mặt để gắn vào câu chuyện. Một khuôn mặt để xã hội có thể nhìn vào mà tin rằng có ai đó đang chịu trách nhiệm.
Còn ảnh hưởng, nếu có, thì không cần khuôn mặt.
Điều này tạo ra một sự lệch trách nhiệm mà ít ai nhắc đến, vì nhắc đến nó không tạo ra lợi ích rõ ràng cho bất kỳ phe nào. Phe ủng hộ không cần nó, vì họ đã có người chịu công. Phe phản đối không cần nó, vì họ đã có người chịu tội. Và người đứng giữa, nếu cố nhìn sâu hơn, sẽ nhanh chóng gặp một bức tường mỏng nhưng dai: không có gì để bám, không có gì để truy, không có gì để chứng minh.
Trong những hệ thống có thói quen lưu vết, đây là một nghịch lý. Mọi thứ quan trọng đều phải để lại dấu. Nhưng loại ảnh hưởng này tồn tại bằng cách không để lại dấu. Nó không chống lại cơ chế lưu vết. Nó chỉ bước sang một vùng mà cơ chế lưu vết không chạm tới được.
Không phải vì vùng đó tuyệt đối bí mật. Mà vì vùng đó không tự xem mình là sự kiện. Nó tự xem mình như điều kiện. Và điều kiện thì hiếm khi được ghi lại như một phần của lịch sử. Người ta ghi lại quyết định. Người ta ghi lại phát biểu. Người ta ghi lại chữ ký. Người ta ghi lại thời điểm. Nhưng người ta hiếm khi ghi lại trạng thái của một căn phòng trước khi câu nói được nói ra. Người ta hiếm khi ghi lại một khoảnh khắc mà một câu hỏi đã làm đổi nhịp suy nghĩ của người đối diện. Người ta hiếm khi ghi lại cái cách một sự do dự đã được giữ lại thêm vài phút thay vì bị bóp chết ngay từ đầu.
Và vì không có lưu vết, không ai biết lúc nào sự kết nối ấy đã xảy ra, đã kéo dài bao lâu, và đã kết thúc ra sao.
Có những trường hợp, mọi thứ kết thúc đơn giản như một sự tản ra tự nhiên. Người ta không gặp lại nhau. Người ta không nhắc lại. Người ta không gửi lời cảm ơn. Không phải vì vô tình. Mà vì mọi thứ đã được hiểu rằng nên như vậy. Cảm ơn là một dạng dấu vết. Nhắc lại là một dạng dấu vết. Duy trì liên hệ công khai là một dạng dấu vết. Và dấu vết, trong môi trường này, là thứ dễ trở thành rủi ro.
Cũng có những trường hợp, sự kết thúc mang cảm giác lạnh hơn, dù không ai nói ra. Một khoảng thời gian trước đó từng mở ra như một vùng thở, bỗng đóng lại như thể chưa từng tồn tại. Một số người có thể bước ra khỏi khoảng lặng và tự tin rằng họ vừa làm đúng. Một số người khác bước ra và cảm thấy mình vừa chạm vào một thứ mà không thể gọi tên. Và phần lớn, đa số, tiếp tục sống trong câu chuyện chính thống mà không biết rằng đã từng có một khoảng lặng như vậy tồn tại ở phía sau.
Nguy hiểm, nếu phải dùng một từ cho gọn, không nằm ở việc ai đó đã bị hướng theo một quyết định cụ thể. Nguy hiểm nằm ở cơ chế: ảnh hưởng xuất hiện trong vùng không lưu vết, rồi biến mất trước khi bất kỳ cơ chế công khai nào có thể chạm tới. Khi mọi thứ tốt, không ai cần hỏi. Khi mọi thứ xấu, cũng không ai hỏi được.
Vì câu hỏi, khi đó, không còn là câu hỏi về đúng sai. Nó là câu hỏi về cấu trúc.
Một xã hội quen với việc truy trách nhiệm theo đường thẳng sẽ không biết làm gì với một dạng ảnh hưởng vận hành theo đường vòng. Người ta sẽ quay lại với hai phản xạ cũ: hoặc phủ nhận, hoặc huyền bí hóa. Hoặc nói rằng không có gì cả. Hoặc nói rằng có một thế lực nào đó. Cả hai phản xạ đều tiện, vì cả hai đều giúp né đi cái khó nhất: nhìn thẳng vào việc hệ thống của mình đã tạo ra một vùng không kiểm toán, rồi dùng vùng đó như một phần bình thường của quá trình ra quyết định.
Và khi người ta chưa thể gọi tên nó bằng một ngôn ngữ bình thường, thứ đó sẽ tiếp tục tồn tại như một câu chuyện nửa thật nửa hư.
Có người gọi nó là truyền thuyết.
Có người gọi nó là thuyết âm mưu.
Nhưng nếu đứng từ phía cấu trúc, nó chỉ là một dạng chức năng.
Và chức năng đó, theo thời gian, bắt đầu thu hút những người có một tầng quan tâm khác.
Phần VI. Những người không thuộc về phe nào
Người ta thường tin rằng mọi ảnh hưởng đều phải thuộc về một phe. Bởi vì trong đời sống thường ngày, hầu như mọi thứ quan trọng đều được gói trong phe phái. Phe của lợi ích, phe của niềm tin, phe của danh dự, phe của sự sống còn. Nếu một người không thuộc về phe nào, người ta sẽ lập tức nghĩ rằng họ đang che giấu phe thật của mình. Hoặc tệ hơn, nghĩ rằng họ đang giả vờ đứng ngoài để thao túng từ xa.
Nhưng có một kiểu người khác. Không nhiều. Và nếu nhìn bằng thước đo thông thường, họ không dễ được phân loại.
Họ không có xu hướng nói về quốc gia như một định mệnh thiêng liêng. Họ cũng không nói về tôn giáo như một vùng chân lý bất khả xâm phạm. Họ ít khi nói về đảng phái như một căn tính. Những khung đó với họ không hẳn là sai. Chỉ là chúng không phải nền tuyệt đối. Chúng giống những cấu trúc tạm thời mà một thời kỳ dùng để tổ chức đời sống. Có thời kỳ, cấu trúc ấy giúp ổn định. Có thời kỳ, cấu trúc ấy tạo ra bế tắc. Và vì là cấu trúc, nó có thể được thay, có thể được chỉnh, có thể bị lịch sử bỏ lại, như rất nhiều cấu trúc khác từng bị bỏ lại.
Nếu phải tìm một điểm chung, có lẽ đó là độ zoom mà họ mang theo khi nhìn vấn đề. Trong khi phần lớn con người suy nghĩ trong phạm vi đời mình, nhóm mình, hoặc thời đại mình, những người này có xu hướng nhìn theo đường dài hơn, theo nhịp lớn hơn. Họ quan tâm đến quỹ đạo của hệ thống như một toàn thể, đến những điểm không quay đầu, đến những sai lệch tích lũy mà qua vài thập kỷ sẽ trở thành cấu trúc mới. Không phải vì họ yêu nhân loại theo kiểu lời thề. Mà vì hệ quy chiếu của họ đặt ở đó, như một thói quen nhận thức, như một phản xạ đã thành nếp.
Điều này khiến họ vừa hữu dụng vừa khó chịu.
Hữu dụng vì họ thường nhìn ra những điều mà người khác bỏ qua do quá bận với cuộc chiến trước mắt. Họ có thể nhắc rằng một thắng lợi nhỏ hôm nay đang mua bằng một rủi ro lớn ngày mai. Họ có thể chỉ ra rằng một quyết định trông như hợp lý trong chu kỳ bầu cử lại tạo ra một cấu trúc lệch trong chu kỳ thế hệ. Họ có thể đặt một câu hỏi không ai muốn nghe, vì câu hỏi đó làm hỏng cảm giác tất yếu mà hệ thống đang cần để vận hành.
Khó chịu vì họ không chơi đúng trò. Trong một xã hội quen với việc phân loại người theo phe, người không chịu đứng vào phe sẽ bị xem như kẻ không đáng tin. Và trong một hệ thống quyền lực, “không đáng tin” không nhất thiết nghĩa là nguy hiểm. Nó chỉ nghĩa là không thể dự đoán bằng các công cụ cũ.
Cũng vì thế, họ hiếm khi tồn tại công khai như một biểu tượng. Một biểu tượng cần được hiểu theo một câu chuyện. Mà câu chuyện công khai luôn cần phe phái. Nó cần màu cờ. Nó cần khẩu hiệu. Nó cần một tuyến chính diện để công chúng bám vào. Những người này thường không cung cấp được các thứ đó. Nếu họ cố cung cấp, họ sẽ tự làm hỏng thứ họ có: khả năng nhìn vấn đề mà không bị khóa trong bản sắc.
Thỉnh thoảng, người ta gọi kiểu người này là lạnh lùng. Thỉnh thoảng người ta nói họ vô cảm. Nhưng đó là cách nhìn từ gần. Từ gần, ai cũng muốn được ưu tiên. Từ gần, ai cũng muốn câu chuyện của mình là trung tâm. Từ gần, mọi hy sinh đều trông như tàn nhẫn. Nhưng ở độ zoom lớn hơn, thứ họ cố giữ lại không phải cảm xúc cá nhân, mà là khả năng của hệ thống để tiếp tục sống mà không tự phá mình bằng những sai lệch tích lũy.
Dĩ nhiên, điều này không làm họ đúng. Một người nhìn ở tầng loài vẫn có thể sai như bất kỳ ai. Sai vì thiếu dữ kiện. Sai vì đánh giá thấp đau khổ cụ thể. Sai vì tin vào một mô hình đẹp quá mức. Sai vì nhầm lẫn giữa ổn định và kiểm soát. Và khi họ sai, hậu quả có thể rất lớn, vì sai ở tầng quỹ đạo không giống sai ở tầng chi tiết.
Nhưng thứ làm họ khác không nằm ở tính đúng. Nó nằm ở việc họ không cần phần thưởng công khai. Họ không cần tiếng vỗ tay. Họ cũng không cần danh tiếng. Với họ, việc được gọi tên đôi khi còn là một bất lợi. Bởi vì một khi bị gọi tên, họ sẽ bị kéo vào tranh chấp mà họ không có nhu cầu tham gia. Và khi bị kéo vào, họ sẽ mất đi thứ duy nhất khiến họ còn hữu dụng: khoảng cách.
Chính vì khoảng cách ấy, họ có thể đứng đủ gần để nhìn thấy các điểm mù, nhưng vẫn đủ xa để không bị nuốt vào câu chuyện của phe phái.
Và cũng chính vì khoảng cách ấy, họ thường bị hiểu lầm nhiều nhất.
Người ngoài nhìn vào có thể thấy họ như một truyền thuyết được thêu dệt. Người khác nhìn vào có thể thấy họ như một bàn tay vô hình. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của cấu trúc, họ chỉ là một loại phản ứng xuất hiện khi một hệ thống đối mặt với câu hỏi mà nó không thể tự hỏi bằng ngôn ngữ công khai.
Câu hỏi đó, cuối cùng, luôn quay lại một điểm.
Ai có quyền định hình cái gì được xem là hợp lý, khi chính cái “hợp lý” đó đang điều khiển mọi quyết định?
Phần VII. Kết. Câu hỏi không ai muốn hỏi
Ở bề mặt, mọi thứ luôn trông như có trật tự. Quyền lực có quy trình. Quy trình có giấy tờ. Giấy tờ có chữ ký. Chữ ký có người chịu trách nhiệm. Nhìn theo đường đó, thế giới có vẻ vận hành bằng những đường thẳng rõ ràng, và nếu có sai lệch, người ta chỉ cần lần theo dấu vết, tìm ra điểm gãy, rồi sửa.
Nhưng những hệ thống sống lâu trong áp lực sẽ tự tạo ra những đường vòng. Không phải vì chúng thích mờ ám. Mà vì đường thẳng, đến một mức độ nào đó, không còn đủ để giữ cho hệ thống thở. Khi mọi thứ đều bị nhìn, bị đánh giá, bị trích xuất, bị diễn giải, nhu cầu có một vùng suy nghĩ không bị lộ trở thành nhu cầu sinh tồn của chính guồng máy. Và khi nhu cầu đó tồn tại đủ bền, nó sẽ kéo theo những vai trò tương ứng, những khoảng lặng tương ứng, những cơ chế tương ứng.
Đến đây, một nghịch lý mỏng bắt đầu hiện ra.
Hệ thống cần sự minh bạch để giữ niềm tin.
Hệ thống cũng cần một vùng không minh bạch để giữ khả năng suy nghĩ.
Nếu không có minh bạch, mọi quyết định sẽ bị nghi ngờ.
Nếu không có vùng không minh bạch, mọi quyết định sẽ bị đóng hộp trong ngôn ngữ an toàn, và sự thật sẽ chết vì không có nơi để tồn tại ở dạng thô.
Người ta thường muốn giải quyết nghịch lý này bằng một câu trả lời đạo đức. Hoặc ca ngợi minh bạch như một lý tưởng tuyệt đối. Hoặc biện hộ cho vùng kín như một điều bắt buộc. Nhưng đạo đức ở đây thường chỉ là một cách để rút gọn vấn đề đến mức vừa miệng. Trong thực tế, vấn đề nằm ở cấu trúc, không nằm ở tuyên ngôn.
Và cấu trúc đó dẫn tới một câu hỏi mà rất ít người muốn nhìn thẳng.
Không phải câu hỏi rằng có hay không có một nhóm người như truyền thuyết.
Câu hỏi khó hơn, khó chịu hơn, và vì thế bị tránh hơn, là câu hỏi về thước đo.
Ai là người có quyền quyết định rằng một cách nhìn là hợp lý. Ai là người có quyền quyết định rằng một câu hỏi là đáng hỏi. Ai là người có quyền quyết định rằng một điểm mù là thật hay chỉ là tưởng tượng. Và nếu quyền lực của thước đo đó nằm ngoài các cơ chế công khai, thì xã hội phải làm gì với nó.
Nếu người ta phủ nhận hoàn toàn, người ta sẽ tự dối mình rằng mọi quyết định được sinh ra từ những đường thẳng sạch sẽ. Và sự phủ nhận đó sẽ tạo ra một loại ngây thơ tập thể, nơi ai cũng tin rằng hệ thống vận hành đơn giản hơn chính nó.
Nếu người ta huyền bí hóa hoàn toàn, người ta sẽ tự dọa mình bằng một bóng ma. Và bóng ma đó sẽ trở thành cái cớ để tránh mọi phân tích nghiêm túc, vì chỉ cần nói “âm mưu” là mọi câu hỏi kết thúc.
Có lẽ, điều khó nhất là chấp nhận một khả năng ở giữa.
Rằng tồn tại những ảnh hưởng không mang hình hài quyền lực.
Rằng có những vai trò được sinh ra để lấp khoảng trống chức năng.
Rằng có những vùng suy nghĩ cần thiết nhưng không thể được ghi lại.
Và rằng chính vì không thể được ghi lại, chúng không thể đi qua cơ chế kiểm toán mà xã hội thường dùng để giữ niềm tin.
Một xã hội trưởng thành không cần phải tin hay không tin vào truyền thuyết. Một xã hội trưởng thành cần một ngôn ngữ đủ bình thường để mô tả vùng xám mà mọi hệ thống lớn đều có, để vùng xám đó không bị thả nổi như một thứ không tên.
Bởi vì khi một thứ không tên vận hành đủ lâu, nó sẽ trở thành nền. Và khi nó đã trở thành nền, người ta sẽ bắt đầu nhầm rằng nền đó là tự nhiên, là tất yếu, là không thể khác. Đến lúc ấy, điểm mù không còn nằm ở một quyết định cụ thể. Điểm mù nằm ở chính cách hệ thống nghĩ về khả năng của nó.
Và đó có thể là câu hỏi cuối cùng, cũng là câu hỏi mở nhất.
Nếu cái “hợp lý” đã có thể bị định hình mà không để lại dấu vết, thì liệu chính sự hợp lý mà chúng ta đang dựa vào để đánh giá mọi thứ có còn là một thước đo đáng tin, hay chỉ là một thói quen được hình thành từ những khoảng lặng mà không ai nhớ đã từng tồn tại.