
I. AI NÓI GÌ
Định danh, định nghĩa, chân lý, đạo đức thường bị trộn vào cùng một cụm từ “hiểu đúng”.
Định danh trong cách nói phổ biến thường chỉ được xem như thao tác gắn nhãn cho tiện, kiểu gọi tên để phân loại và giao tiếp, không có vai trò nền tảng nào đáng kể.
Định nghĩa thì hay được trình bày như một mô tả khách quan, trung tính, càng rõ càng tốt, và nếu đủ chặt thì có thể dùng ở mọi nơi, mọi lúc, cho mọi người.
Từ đó, chân lý tuyệt đối được ngầm hiểu như một phiên bản tối ưu của định nghĩa, một thứ tồn tại đâu đó, và vấn đề chỉ là ta chưa tìm ra cách diễn đạt đúng hoặc chưa có đủ dữ liệu để chốt lại.
Còn evil hay tà đạo thường được giải thích bằng các nguyên nhân kiểu kỹ thuật và tâm lý: thiếu hiểu biết, sai thông tin, lệch lạc tâm lý, hoặc ác ý cá nhân, tức là lỗi nằm ở người, ở dữ kiện, ở nhận thức, chứ không phải ở cơ chế hệ quy chiếu.
Và vì AI nhìn mọi thứ theo hướng “thiếu cái đúng”, giải pháp nó gợi ý cũng rất quen: giáo dục thêm, tranh luận cho đúng, chuẩn hóa khái niệm, thay niềm tin sai bằng niềm tin đúng, như thể chỉ cần đổ thêm tri thức vào là mọi thứ tự sáng.
II. K VIEW NÓI GÌ (Tôi view)
Tôi có một câu thần chú: định danh trước, định nghĩa sau.
Đây là câu tôi hay dùng để hiểu nghĩa của một từ, và cũng là cách tôi tự kiểm tra xem mình đang nhìn thực tại hay đang nhìn nhãn dán. Vì đa số hiểu lầm không phải do ta thiếu thông tin, mà do ta nhảy thẳng vào định nghĩa, rồi tưởng cái định nghĩa đó là bản thân sự vật.
Định danh, với tôi, chỉ là gọi tên. Gọi tên để cho phép nó tồn tại. Bạn chưa cần phải biết nó tốt hay xấu, đúng hay sai, hữu ích hay nguy hiểm. Bạn chỉ cần làm thao tác tối thiểu: xác nhận có một thứ đang ở đây, và tôi tạm gọi nó bằng một cái tên để có thể đặt nó lên bàn.
Định nghĩa là bước sau. Là lúc bạn đem thứ vừa được gọi tên ấy ném vào một hệ quy chiếu cụ thể, rồi xem nó sống được ở đâu. Sống được ở đây nghĩa là gì. Nghĩa là nó cộng hưởng, nó có tác dụng, nó tạo ra khác biệt, nó giúp bạn dự đoán, hành động, tổ chức đời sống, hoặc ít nhất giúp bạn diễn đạt được điều bạn đang trải nghiệm.
Nếu nó sống được trong hệ đó, bạn gọi nó là có ý nghĩa trong hệ đó. Nếu nó không sống được, không cộng hưởng, bạn không nên vội kết luận nó là vô nghĩa tuyệt đối. Chỉ nên kết luận rằng hệ quy chiếu này không chứa nổi nó, hoặc định nghĩa bạn đang dùng không phải là chiếc hộp phù hợp.
Cho nên ý nghĩa, trong K view, không phải là thứ nằm sẵn trong bản thân sự vật. Ý nghĩa là một hiện tượng phát sinh khi sự vật gặp một hệ quy chiếu. Cùng một thứ, đặt vào hệ khác nhau, nó sống khác nhau, và vì vậy nó mang nghĩa khác nhau.
Ví dụ rất đơn giản: nước.
Định danh: đây là nước.
Xong. Chỉ là gọi tên.
Nhưng định nghĩa thì tuỳ hệ.
Trong sinh học, nước là điều kiện để cơ thể sống, là môi trường vận chuyển, điều hoà, duy trì. Trong vật lý, nước là H₂O, có điểm sôi, điểm đóng băng, có pha rắn lỏng khí. Trong kinh tế, nước là tài nguyên, là chi phí, là hạ tầng, là quyền tiếp cận. Trong biểu tượng, nước là thanh tẩy, là tái sinh, là trôi đi, là đổi dạng.
Nước không đổi. Cái đổi là hệ quy chiếu, và cái đổi theo hệ quy chiếu là định nghĩa. Từ đó, cái mà ta gọi là “ý nghĩa” cũng đổi.
Khi bạn hiểu cơ chế này, bạn sẽ bớt một kiểu ảo giác rất phổ biến: tưởng rằng chỉ cần nắm một định nghĩa là mình nắm được bản chất. Không.
Bạn chỉ nắm được cách một thứ sống trong một hệ. Và việc bạn cần làm, nếu muốn hiểu sâu hơn, không phải là săn một định nghĩa tối thượng, mà là biết mình đang đứng trong hệ nào, và khi đổi hệ, thứ đó còn sống ra sao.
III. VÌ SAO KHÔNG CÓ CHÂN LÝ TUYỆT ĐỐI
Khi người ta nói “chân lý tuyệt đối”, họ thường đang nói về một thứ có thể đứng ngoài mọi ngữ cảnh, vượt lên mọi hệ quy chiếu, và vẫn giữ nguyên giá trị đúng sai.
Nhưng ngay từ cách ta chạm vào thế giới, thứ đó đã bắt đầu bất khả.
Nhưng ngay từ cách ta chạm vào thế giới, thứ đó đã bắt đầu bất khả.
Lý do đầu tiên rất thô, nhưng cực kỳ thật: ta không tiếp xúc với thực tại bằng tay trần. Ta tiếp xúc bằng công cụ. Mà công cụ mạnh nhất của con người là ngôn ngữ.
Ngôn ngữ không phải là thực tại. Nó là một bản đồ. Và một bản đồ luôn phải chọn tỉ lệ, chọn chi tiết, chọn cái gì bỏ qua. Nghĩa là ngay khi bạn phát biểu một “chân lý”, bạn đã đặt nó vào một khuôn, một cấu trúc, một hệ quy chiếu.
Lý do thứ hai nằm ở chỗ người quan sát không thể biến mất khỏi bức tranh. Bạn có thể cố gắng khách quan, nhưng bạn không thể bước ra khỏi chính mình để nhìn vũ trụ từ bên ngoài vũ trụ. Bạn luôn ở trong một vị trí nào đó, với một cơ thể nào đó, một lịch sử nào đó, một hệ nhu cầu nào đó. Và mỗi thứ đó là một bộ lọc. Bộ lọc không làm cho mọi thứ thành sai. Nó chỉ khiến cái gọi là “đúng” luôn mang điều kiện, luôn có góc nhìn.
Lý do thứ ba là thế giới không vận hành trên một tầng duy nhất. Có những thứ đúng theo vật lý, không có nghĩa gì theo đạo đức. Có những thứ đúng theo đạo đức, không thể kiểm chứng theo toán học. Có những thứ đúng theo tâm lý, lại vô nghĩa nếu bạn đòi nó phải đúng theo tiêu chuẩn của hoá học.
Khi các tầng không đồng quy, sẽ không có một câu duy nhất vừa đóng vai vật lý, vừa đóng vai đạo đức, vừa đóng vai ý thức, vừa đóng vai xã hội, mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
Cho nên trong K view, “chân lý” thường không phải là một viên đá bất biến nằm đâu đó chờ người ta đào lên.
Cho nên trong K view, “chân lý” thường không phải là một viên đá bất biến nằm đâu đó chờ người ta đào lên.
Nó giống một thứ có khả năng sống được trong nhiều hệ quy chiếu. Sống lâu. Sống rộng. Cộng hưởng cao. Nhưng vẫn có điều kiện. Chỉ là điều kiện của nó rộng đến mức người ta tưởng nó tuyệt đối.
Tới đây có một bẫy rất hay gặp. Người ta thấy một điều đúng trong phạm vi rất lớn, họ bắt đầu gọi nó là tuyệt đối. Thực ra nó chỉ là một định nghĩa cực kỳ khoẻ, được tối ưu qua thời gian, qua lịch sử, qua chọn lọc. Nó không trở thành tuyệt đối. Nó chỉ trở thành khó bị lật hơn.
Và nếu bạn chấp nhận điều này, bạn sẽ đổi câu hỏi. Bạn không hỏi “đâu là chân lý tuyệt đối”. Bạn hỏi “định nghĩa này đang sống được nhờ hệ nào, và khi hệ thay đổi, nó còn sống ra sao”.
Đó là điểm mà câu chuyện bắt đầu bước sang phần khó chịu hơn. Vì nếu không có chân lý tuyệt đối, thì tại sao những thứ rất tối, rất tà, rất độc vẫn có thể tồn tại, thậm chí sống dai, sống khoẻ, và kéo theo cả một đám đông.
IV. VÌ SAO EVIL VÀ TÀ ĐẠO TỒN TẠI
Nếu bạn nhìn evil như một thứ “phi lý”, bạn sẽ luôn bị nó làm bất ngờ.
Vì phần lớn evil không vận hành như một sự điên rồ. Nó vận hành như một hệ quy chiếu.
Nó sống được. Và vì sống được, nó kéo người ta vào.
Trong K view, câu hỏi không phải “tại sao họ ác”. Câu hỏi là “hệ nào đang nuôi cái ác này sống”. Vì một cá nhân có thể ác, nhưng để thành tà đạo, để thành phong trào, để thành cơ chế, nó phải có một nền cộng hưởng. Nó phải giải được một bài toán nào đó của con người, dù lời giải ấy bẩn.
Điểm đầu tiên: evil thường sống mạnh trong những hệ sinh tồn bị bóp méo.
Khi một cộng đồng bị đẩy vào trạng thái sợ hãi, thiếu thốn, hỗn loạn, hoặc mất kiểm soát, hệ quy chiếu sẽ đổi. Những thứ bình thường bị coi là không thể chấp nhận bắt đầu trở thành “hợp lý”.
Bạo lực trở thành công cụ phòng vệ. Loại trừ trở thành biện pháp an toàn. Tàn nhẫn trở thành hiệu quả. Trong hệ này, cái ác không còn cần ngụy trang. Nó tự đứng thẳng, vì nó giải một nhu cầu: sống sót, trật tự, hoặc cảm giác được kiểm soát.
Điểm thứ hai: tà đạo thường bắt đầu từ một định nghĩa đóng.
Điểm thứ hai: tà đạo thường bắt đầu từ một định nghĩa đóng.
Nó lấy một khái niệm nào đó, rồi đóng nó lại thành chân lý. Ai nằm ngoài là sai. Ai phản biện là phản bội. Ai hỏi thêm là ô nhiễm. Khi định nghĩa bị đóng, hệ trở thành tự miễn nhiễm. Và lúc hệ đã miễn nhiễm, nó không cần đúng. Nó chỉ cần tự nhất quán.
Đây là chỗ nhiều người nhầm.
Họ nghĩ tà đạo tồn tại vì người ta thiếu hiểu biết, hoặc bị lừa. Đúng, nhưng đó chỉ là bề mặt. Lõi nằm ở chỗ: hệ quy chiếu ấy tạo ra một trải nghiệm cộng hưởng rất mạnh. Nó cho người ta một căn cước, một vai trò, một kẻ thù, một ý nghĩa, và một cảm giác thuộc về.
Có những người, nhất là khi họ đang lạc, sẽ chọn sai nhưng có chỗ đứng thay vì đúng mà rơi tự do.
Điểm thứ ba: evil thường giỏi đơn giản hoá.
Điểm thứ ba: evil thường giỏi đơn giản hoá.
Thế giới thật phức tạp, đau, và mơ hồ. Evil đưa ra một phiên bản thế giới rất gọn: đây là tốt, kia là xấu. Đây là chúng ta, kia là chúng nó. Đây là lý do, kia là kẻ gây ra. Và đây là giải pháp nhanh. Cái gọn đó làm người ta nhẹ đầu. Và khi người ta nhẹ đầu, họ dễ cộng hưởng.
Điểm thứ tư: sai lầm phổ biến là nhầm tồn tại bằng đúng.
Thấy một hệ sống dai, có người theo đông, có tổ chức, có nghi lễ, có kỷ luật, người ta bắt đầu tưởng nó có gì đó “chân”. Thực ra nó chỉ cho thấy hệ đó có khả năng duy trì cộng hưởng. Mà duy trì cộng hưởng không đồng nghĩa với đúng theo bất kỳ tiêu chuẩn nào khác ngoài tiêu chuẩn “kéo được người vào”.
Điểm thứ năm: dùng đạo đức để đập hệ quy chiếu thường không hiệu quả.
Vì khi bạn đứng ngoài hệ, bạn dùng đạo đức của bạn để phán xét. Nhưng người trong hệ không nghe đạo đức của bạn bằng tai của bạn. Họ nghe bằng tai của hệ. Với họ, bạn chỉ là kẻ ngoại đạo, kẻ bị mù, kẻ bị thế lực khác dẫn dắt. Bạn càng đập, hệ càng tự củng cố.
Cho nên nếu muốn hiểu evil, đừng nhìn nó như một con quái vật. Nó thường không phải quái vật giả dạng. Nó là một hệ tối ưu hoá cho một mục tiêu nào đó của con người. Nó lạnh, có cấu trúc, có nhịp, có cách tạo cộng hưởng.
Và khi đã thấy nó như một hệ, bạn sẽ thấy câu hỏi tiếp theo gần như bắt buộc: vậy sai lầm cốt lõi của tư duy phổ biến là gì, mà cứ lặp đi lặp lại tạo ra những hệ như vậy, rồi lại ngồi chửi nhau, rồi lại tái diễn.
V. SAI LẦM CỐT LÕI CỦA TƯ DUY PHỔ BIẾN
Sai lầm lớn nhất không phải là thiếu đạo đức, hay thiếu thông minh.
Sai lầm lớn nhất là thiếu ý thức về hệ quy chiếu.
Và từ cái thiếu đó, một loạt lỗi kéo theo như dây chuyền.
Lỗi thứ nhất: định nghĩa trước khi gọi tên.
Nghe có vẻ nhỏ, nhưng hệ quả rất lớn. Khi bạn chưa kịp định danh cái gì đang xảy ra, bạn đã vội nhảy vào một định nghĩa có sẵn. Định nghĩa đó thường không phải do bạn tạo ra từ trải nghiệm, mà do bạn nhặt từ môi trường: gia đình, nhóm bạn, mạng xã hội, phe phái, thần tượng, sách self-help, hoặc một cộng đồng nào đó.
Thế là bạn không còn nhìn sự vật. Bạn nhìn phiên bản sự vật đã bị đóng khung.
Bạn gọi đó là hiểu. Thực ra đó là nhận nhãn.
Lỗi thứ hai: dùng một hệ để phán xét mọi hệ.
Khi không ý thức về hệ quy chiếu, bạn sẽ tưởng hệ của mình là tự nhiên. Là hiển nhiên. Là “ai cũng thế”. Và từ đó, mọi thứ khác trở thành lệch chuẩn.
Một người nhìn đời bằng hệ đạo đức sẽ phán xét cái vận hành của sinh tồn. Một người nhìn đời bằng hệ lợi ích sẽ khinh bỉ những thứ không ra tiền. Một người nhìn đời bằng hệ khoa học sẽ chế giễu trải nghiệm tinh thần. Một người nhìn đời bằng hệ tinh thần sẽ coi thường thế giới vật chất. Ai cũng có một bộ kính. Nhưng ai cũng tưởng mình không đeo kính.
Lỗi thứ ba: đi săn chân lý thay vì tìm vị trí đứng.
Nghe rất cao thượng: tôi muốn chân lý. Nhưng thực tế, nhiều lúc cái người ta muốn không phải chân lý. Người ta muốn cảm giác chắc chắn. Chân lý tuyệt đối là một dạng thuốc an thần cho sự bất định.
Và vì muốn chắc chắn, người ta sẽ chọn một định nghĩa mạnh, một hệ quy chiếu đóng, một cộng đồng đồng thanh, và gọi đó là chân lý.
Nhưng khi bạn săn chân lý mà không biết mình đứng ở đâu, bạn chỉ đang săn một thứ sẽ xác nhận bạn.
Lỗi thứ tư: cố sửa nội dung, không nhìn cấu trúc hệ.
Khi có xung đột, ta hay nghĩ vấn đề là thông tin sai, người ta hiểu lầm, hoặc câu chữ chưa chuẩn. Thế là ta đổ thêm nội dung: thêm dữ liệu, thêm phản biện, thêm bài viết, thêm video, thêm tranh luận.
Nhưng nhiều tà đạo không mạnh vì nội dung của nó đúng. Nó mạnh vì cấu trúc của hệ nó khép kín và nuôi cộng hưởng. Bạn có thể bẻ từng mẩu nội dung, nhưng hệ vẫn sống, vì nó không sống nhờ đúng sai. Nó sống nhờ thuộc về, nhờ kẻ thù chung, nhờ nhịp nghi lễ, nhờ danh tính, nhờ lời hứa đơn giản.
Sửa nội dung mà không động tới cấu trúc là bạn đang cào sơn trong khi nền móng đang mục.
Lỗi thứ năm: nhầm “cộng hưởng” với “chính nghĩa”.
Thứ làm ta bị kéo vào không phải lúc nào cũng tốt. Cộng hưởng có thể là thật, nhưng nó có thể được tạo ra bằng sợ hãi, bằng thù hận, bằng ngạo mạn, bằng cảm giác mình được chọn.
Nhiều người tưởng: cái gì làm mình rung động thì chắc là đúng. Không. Có khi chỉ là nó đánh trúng một điểm yếu hoặc một nhu cầu đang đói.
Tóm lại, tư duy phổ biến hay mắc một thứ bệnh nền: không phân biệt được định danh và định nghĩa, không định vị được hệ quy chiếu, và vì vậy cứ đi vòng vòng trong tranh luận, trong phán xét, trong săn chắc chắn.
Đến đây, nếu bài này chỉ dừng ở việc chỉ ra lỗi, thì nó vẫn là một bài phê phán. Tôi không muốn nó chỉ là phê phán.
Vì câu hỏi cuối cùng mới là thứ quan trọng: nếu đã thấy cơ chế, ta nhìn lại như thế nào để không bị kéo vào những cái bẫy ấy nữa.
VI. HƯỚNG NHÌN LẠI
Tới đây, tôi không muốn hỏi nữa: cái này đúng hay sai tuyệt đối.
Vì câu hỏi đó thường làm ta rơi vào đúng cái bẫy đã nói ở phần V. Nó biến mọi thứ thành cuộc thi chân lý, và rồi ta lại cãi nhau bằng nhãn.
Tôi muốn đổi câu hỏi.
Nó đang sống trong hệ nào.
Nó sống nhờ cái gì.
Nếu đổi hệ quy chiếu, nó còn sống không.
Chỉ cần ba câu đó, bạn sẽ nhìn ra rất nhiều thứ mà trước đây bạn chỉ thấy như một đống hỗn loạn.
Khi một ý tưởng kéo được người ta vào, thay vì vội phán xét, hãy thử định danh nó trước. Gọi tên cho đúng. Không phải gọi tên theo nhãn mà phe này gán cho phe kia, mà là gọi tên đúng thứ cơ chế đang chạy. Bạn đang nhìn một niềm tin, một sợ hãi, một nhu cầu thuộc về, một lời hứa trật tự, hay một cú nghiện cảm giác chắc chắn.
Sau đó mới tới định nghĩa. Ném nó vào hệ quy chiếu. Và khi ném vào, đừng ném vào hệ của mình rồi kết luận. Ném vào đúng hệ đang nuôi nó. Vì chỉ trong hệ đó bạn mới thấy nó sống bằng cách nào.
Nhiều người muốn tiêu diệt tà đạo bằng cách tranh luận cho đúng. Nhưng tranh luận thường chỉ đánh vào nội dung, trong khi cái nuôi tà đạo là cấu trúc cộng hưởng.
Cho nên thay vì tiêu diệt tà đạo, tôi thấy hợp lý hơn là làm hệ nuôi nó mất cộng hưởng.
Cộng hưởng mất bằng cách nào. Thường không phải bằng một bài viết phản biện. Mà bằng việc thay đổi điều kiện nền.
Khi nỗi sợ giảm, lời hứa bạo lực sẽ yếu đi.
Khi đời sống có vùng đệm, người ta bớt cần một kẻ thù để nương vào.
Khi một cộng đồng có cơ chế tự sửa sai, nó bớt cần một hệ đóng để trốn khỏi bất định.
Khi người ta có khả năng định vị hệ quy chiếu của mình, họ bớt bị lôi kéo bởi những định nghĩa đóng gói sẵn.
Và tôi nghĩ đây là điểm chốt mà tôi muốn giữ lại cho chính mình.
Thay vì săn chân lý, hãy học cách định vị hệ quy chiếu của chính mình.
Biết mình đang đứng trong hệ nào khi mình nói một câu “đúng”.
Biết mình đang dùng tiêu chuẩn nào để phán xét.
Biết thứ mình gọi là “ý nghĩa” đang phát sinh từ đâu.
Khi bạn làm được điều đó, bạn không trở thành người không có lập trường. Bạn chỉ trở thành người biết lập trường của mình có điều kiện. Và biết điều kiện của mình, là cách duy nhất để không biến lập trường thành tà đạo.
Nếu bạn muốn, bạn có thể tự thử một bài test nhỏ, không cần cao siêu.
Khi bạn thấy một câu làm bạn nổi nóng hoặc mê mẩn, đừng phản ứng ngay.
Hãy hỏi một câu trước.
Nó đang sống trong hệ nào.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất