I. Mở đầu
Tôi không viết bài này để bàn chuyện tin hay không tin. Tôi viết nó như một thao tác soi lại cơ chế tinh thần của chính mình, và của những hệ tư tưởng mà con người đã bám vào suốt hàng nghìn năm.
Có một nghịch lý tôi tự nhận ra trong vài năm gần đây. Càng đọc sâu Đạo Phật, càng hiểu logic của nó, tôi lại càng có thiện cảm với Công giáo. Không phải vì tôi quay về niềm tin tôn giáo, mà vì tôi bắt đầu thấy rõ một thứ khác: con người không sống được chỉ bằng “đúng”. Con người sống bằng một loại điểm tựa.
Đạo Phật, ở tầng triết lý, rất sạch. Nó cắt tận gốc. Nó không chiều. Nó không ru ngủ. Nó chỉ thẳng vào chấp, vào khổ, vào cái ngã, và bảo tự đi. Nhưng chính vì quá sạch, nó lạnh. Không sai. Chỉ lạnh. Và trong cái lạnh đó, tôi nhìn ra lý do vì sao một tôn giáo như Công giáo, dù myth hóa và nhiều chỗ thô, vẫn có sức sống xã hội mạnh. Nó không hứa giải thoát. Nó hứa ở lại.
Bài này sẽ khóa hai điều ngay từ đầu để khỏi cãi nhau vòng quanh đạo đức. Một là Đạo Phật không phải Phật giáo. Hai là tôi không viết để kết luận hệ nào đúng hơn, mà để soi sự khác nhau của chúng như những cơ chế vận hành tâm trí và cộng đồng.
Nếu đọc hết bài, có thể bạn vẫn không đồng ý. Không sao. Tôi chỉ muốn bạn hiểu tôi đang mổ cái gì. Tôi không mổ niềm tin. Tôi mổ cấu trúc. Và nếu có một thứ tôi coi là không thể giao phó cho bất kỳ hệ thống nào, dù tên nó là Chúa hay Phật hay một cái gì khác, thì đó là số phận của chính mình.
II. Đạo Phật luôn khác với Phật giáo
Có một điểm mà nếu không khóa lại, bài này sẽ thành tranh cãi vô nghĩa. Đạo Phật và Phật giáo không phải một. Tôi không nói chuyện Phật theo kiểu “tôn giáo”, tôi nói về con đường mà Gautama chỉ ra.
Đạo Phật, trong cách tôi hiểu, là một lưỡi dao. Nó không phải một mái nhà. Nó không được sinh ra để làm nơi trú ẩn cho số đông, mà là để cắt đứt một thứ rất cụ thể trong từng cá nhân. Nó không cần cộng đồng lớn. Nó không cần hình ảnh. Nó không cần nghi lễ để duy trì. Nó chỉ cần một điều kiện duy nhất là người đi con đường đó đã chạm thật vào khổ, đủ sâu để không còn bị lừa bởi những câu an ủi.
Phật giáo thì khác. Phật giáo là cách xã hội hóa một con đường cá nhân. Và khi đã xã hội hóa, thì nó phải làm những việc mà bản thân Đạo Phật không cần làm. Nó phải có hình thức để người ta bám. Nó phải có nghi lễ để giữ nhịp cộng đồng. Nó phải có thứ bậc để vận hành tổ chức. Nó phải có giáo điều tối thiểu để tránh tan rã.
Ngay khoảnh khắc đó, Phật giáo bắt đầu mang những thứ mà Đạo Phật muốn cắt. Nó bắt đầu sản sinh chấp dưới dạng mới. Chấp không còn là tham ái thô, mà là chấp tinh vi hơn. Chấp đúng sai. Chấp danh xưng. Chấp nghi thức. Chấp “tôi tu đúng hơn anh”. Chấp “đây mới là Phật pháp thật”.
Tôi không nói điều này để chê Phật giáo. Tôi chỉ gọi đúng tên cơ chế. Một con đường giải thoát cá nhân, khi bị bắt buộc phải trở thành một hệ thống cho số đông, sẽ tự sinh ra thứ mà nó vốn định triệt tiêu. Nó không thể khác đi. Nó như việc bạn muốn dạy một người buông, nhưng bạn lại bắt họ bám vào một hệ thống để học cách buông.
Chính vì phân biệt được hai thứ này, tôi mới có thể vừa kính phục Đạo Phật ở tầng triết lý, vừa nhìn Phật giáo như một cấu trúc xã hội có giới hạn, có thỏa hiệp, và đôi khi đi ngược lại chính điều nó nói.
III. Đạo của Gautama là đạo dành cho người đã đi tới mép
Tôi nghĩ nhiều người hiểu sai ngay từ gốc. Họ tưởng Đạo Phật là một bộ hướng dẫn để sống cho đúng, để hiền lại, để bớt sân, để bớt khổ, để đời nhẹ nhàng hơn. Nhưng nếu nhìn kỹ, cái lõi của Gautama không phải một khóa “sống tử tế”. Nó là một con đường thoát ra khỏi một vòng lặp.
Vấn đề ở chỗ con đường này không dành cho người chưa bước vào vòng lặp đủ lâu. Nó không dành cho người chưa mất gì. Nó không dành cho người chưa từng bị chính đời sống dồn tới sát vách. Vì khi chưa chạm, toàn bộ khái niệm khổ, vô thường, vô ngã chỉ là chữ. Mà chữ thì rất dễ biến thành đạo đức, biến thành khẩu hiệu, biến thành một thứ trang sức tinh thần.
Đạo của Gautama mang tính hậu nghiệm. Nó giống một bản đồ chỉ có ý nghĩa khi bạn đã lạc. Người chưa lạc sẽ dùng bản đồ để tưởng tượng mình sâu. Người đã lạc mới dùng bản đồ để tìm đường. Bởi vì khi đã lạc đủ lâu, bạn sẽ bắt đầu thấy một điều rất tàn nhẫn. Không phải đời khổ vì bạn xui. Mà vì tâm trí bạn bám vào thứ không thể giữ.
Ở tầng đó, Đạo Phật không an ủi. Nó không hứa một bàn tay kéo bạn lên. Nó không nói sẽ có ai ở bên bạn. Nó chỉ bảo bạn nhìn thẳng vào cơ chế bám víu của mình, và tự tháo nó ra. Cái giá của sự đúng ở đây là cô đơn. Không phải cô đơn theo nghĩa bi kịch, mà theo nghĩa bạn không thể nhờ ai đi thay đoạn đường này.
Vì vậy tôi luôn cảm giác Đạo của Gautama không phải là đạo dành cho số đông. Nó giống một con đường hẹp. Nó dành cho những người đã trải, đã vỡ, đã thấy cái giới hạn của mọi cách sống bình thường. Và khi một người đã tới mức đó, họ không cần được dạy sống tốt. Họ cần một cách để không bị nghiền nát bởi chính nhu cầu ý nghĩa của mình.
IV. Phật giáo buộc phải đi ngược lại đạo của Gautama để tồn tại
Đây là đoạn nhiều người sẽ khó chịu, nhưng nếu không nói thẳng thì bài này sẽ mất hết xương sống. Phật giáo, với tư cách một hệ thống xã hội, không thể sống đúng theo Đạo của Gautama. Nó chỉ có thể tồn tại bằng cách đi ngược lại một phần điều Gautama chỉ ra.
Một con đường dành cho người đã đi tới mép, khi được đem phát đại trà cho người chưa từng rơi, sẽ lập tức biến dạng. Vì người chưa rơi không cần bản đồ thoát khổ. Họ cần một nơi bám. Họ cần an ủi. Họ cần cảm giác mình đang đúng. Họ cần một hình thức để xác nhận rằng mình thuộc về. Và hệ thống, nếu muốn giữ họ lại, phải cung cấp đúng những thứ đó.
Thế là Phật giáo buộc phải dựng lên những lớp hình thức. Nghi lễ xuất hiện để làm điểm neo. Biểu tượng xuất hiện để làm chỗ dựa. Thứ bậc xuất hiện để vận hành tổ chức. Giới luật xuất hiện không chỉ như công cụ tu, mà như công cụ giữ trật tự cộng đồng.
Từ khoảnh khắc đó, cái nghịch lý bắt đầu. Đạo nói buông chấp, nhưng hệ thống phải tạo chấp để tồn tại. Đạo nói vô ngã, nhưng hệ thống sinh ra bản ngã tập thể dưới dạng “đúng pháp”, “chính thống”, “tà kiến”. Đạo nói đừng bám hình thức, nhưng hình thức trở thành cửa vào, rồi dần dần thành chính điện.
Tôi không nói Phật giáo giả. Tôi chỉ nói nó không thể khác. Một hệ thống tôn giáo muốn sống như tôn giáo phải giữ người ta ở lại. Mà giữ người ta ở lại thì phải cho họ thứ họ cần, không phải thứ Gautama cần. Gautama đưa lưỡi dao để cắt. Phật giáo phải đổi lưỡi dao thành chiếc gậy chống để người ta bước tiếp trong đời sống.
Và khi chiếc gậy chống trở thành hàng hóa tinh thần đại chúng, nó dĩ nhiên sẽ tích tụ chấp. Có chấp mới có bám. Có bám mới có cộng đồng. Có cộng đồng mới có tổ chức. Có tổ chức mới có Phật giáo như một thực thể xã hội.
Đó là lý do tôi tách bạch. Tôi kính phục Đạo của Gautama vì nó lạnh và thẳng. Nhưng tôi không ngạc nhiên khi Phật giáo đi ngược lại nó, vì Phật giáo đang làm một công việc khác. Nó giữ người ta sống. Gautama dạy người ta thoát. Hai mục tiêu đó không trùng nhau.
V. Công giáo và myth quyền lực của thời cổ
Khi tôi nói tôi thích Công giáo hơn, nhiều người tưởng tôi đang nói tôi thích cái đúng. Không. Tôi thích một cơ chế tinh thần, dù nó mang nhiều lớp myth hóa, vì tôi hiểu vì sao nó phải myth hóa.
Nếu bạn từng đọc Cựu Ước, chỉ cần đọc với một chút khoảng lùi, bạn sẽ thấy hình ảnh Thiên Chúa ở đó rất khác với hình ảnh người ta hay quảng bá trong các bài giảng hiện đại. Nó là một hình ảnh quyền lực, cảm tính, thưởng phạt rõ ràng, giận là trừng phạt, giận là hủy diệt. Tôi không cần trích. Ai đã đọc, nếu thử đặt mình vào bối cảnh lịch sử, sẽ hiểu.
Đó là myth của một thời đại còn nghèo công cụ tư duy trừu tượng. Khi con người chưa có cách diễn đạt hệ thống, chưa có khái niệm cấu trúc xã hội, chưa có khả năng tách biệt thiên tai với đạo đức, họ sẽ nhân cách hóa vũ trụ bằng ngôn ngữ duy nhất họ có. Ngôn ngữ của gia trưởng. Ngôn ngữ của luật. Ngôn ngữ của bộ lạc đang chiến đấu để sống sót.
Myth hóa ở đây không phải một trò lừa. Nó là công nghệ xã hội. Nó biến thứ vô hình thành hình ảnh. Nó biến hỗn độn thành một câu chuyện có nhân quả. Nó tạo ra kỷ luật bằng sợ hãi và hy vọng. Nó dựng một điểm neo để cộng đồng không tan. Và chính vì vậy, nó đơn giản, thô, và giới hạn.
Tôi gọi nó là myth quyền lực vì trọng tâm của nó không phải giải thoát, mà là trật tự. Không phải giác ngộ, mà là khuôn. Không phải tự do nội tâm, mà là sự sống còn của một nhóm người trong một thời đại mà chết chóc không phải là triết lý, mà là chuyện sáng mai mở mắt còn thấy mặt nhau hay không.
Ở tầng đó, tôi không còn thấy buồn cười. Tôi thấy nó đúng vai trò lịch sử. Tôi chỉ không dùng nó như một tiêu chuẩn tư duy cho thời hiện đại. Nhưng tôi tôn trọng việc nó đã làm được cái mà nhiều hệ triết lý tinh vi hơn không làm được. Nó giữ người ta lại với nhau. Nó tạo thành một điểm neo, dù điểm neo ấy được tạo bằng một thứ ngôn ngữ rất trẻ.
Và chính từ sự hiểu này, tôi mới đủ tỉnh để viết lại myth theo cách của mình, thay vì hoặc nuốt trọn nó, hoặc vứt sạch nó.
VI. Myth của tôi: Chúa như kết tinh của niềm tin tập thể
Nếu để tôi làm myth, tôi sẽ không bắt đầu bằng quyền lực. Tôi sẽ bắt đầu bằng một thứ mà con người luôn có, dù ở thời cổ hay thời hiện đại. Tình yêu. Hy vọng. Và một nhóm người luôn tin vào lẽ phải, dù họ yếu, dù họ thua, dù họ bị nghiền.
Tôi hình dung Chúa như một thực thể được thai nghén từ chính những thứ đó. Không phải Chúa tạo ra niềm tin, mà niềm tin tập thể, khi đủ mạnh, chạm được vào một lớp thực tại nào đó mà ta chưa gọi tên nổi. Và thực tại phản hồi. Nó hữu hình hóa điều ấy thành một thực thể. Một điểm neo.
Trong myth này, Chúa không tồn tại như một ông vua trên trời để trừng phạt hay ban phát. Chúa tồn tại như một kết tinh. Như cách một đám mây chỉ hình thành khi đủ hơi nước. Niềm tin tập thể đủ lâu, đủ sâu, đủ đồng nhịp, thì nó tạo ra một dạng “hiện thân”. Thực thể đó tồn tại chừng nào còn người tin, và yếu đi khi con người tự bẻ gãy hy vọng của chính mình.
Đó là điều tôi thấy đẹp, vì nó buộc con người phải chịu trách nhiệm. Nếu Chúa tồn tại phụ thuộc vào niềm tin, thì sự sụp đổ của Chúa không phải do Chúa bỏ rơi ai, mà do con người không còn giữ nổi điều tốt đẹp nhất của mình.
Và như vậy, Chúa không đến để định đoạt số phận. Chúa đến để làm một cột mốc tinh thần, một cực hút ý nghĩa, để những người khác có thể bám vào mà không gãy, nhất là khi họ đang ở đáy, khi họ đang cần một nơi để tự nhắc rằng lẽ phải không phải là một trò đùa.
Tôi cũng hiểu vì sao myth cổ không thể viết như vậy. Ở thời cổ, chỉ cần một hình ảnh quyền lực là đủ. Người ta cần trật tự hơn là phản tỉnh. Người ta cần sợ để sống sót. Người ta chưa có công cụ để nhìn thần linh như một trường ý nghĩa được đồng sáng tạo. Nên myth cổ đơn giản là đủ, và đủ là thắng.
Myth của tôi không thay thế myth cổ. Nó chỉ là cách tôi đặt lại điểm neo trong thời đại này. Tôi không cần một Chúa giận dữ. Tôi cần một Chúa được sinh ra từ những gì đẹp nhất của con người, và vì vậy, cũng mong manh đúng như con người.
VII. Vì sao càng hiểu Đạo Phật, tôi lại càng thích Công giáo hơn
Đạo Phật cho tôi một thứ mà rất ít hệ tư tưởng dám cho. Nó cho tôi sự thật trần trụi rằng phần lớn đau khổ của con người không đến từ thế giới, mà đến từ cách tâm trí bám vào thế giới. Nó chỉ ra cơ chế. Và khi đã thấy cơ chế, tôi không thể giả vờ không thấy nữa.
Nhưng càng thấy, tôi càng nhận ra một điều khác. Đạo Phật đúng, nhưng nó đòi hỏi một loại lực nội tâm mà không phải ai cũng có, và không phải ai cũng có ở mọi giai đoạn cuộc đời. Nó đòi hỏi người ta tự đi, tự tháo, tự cắt. Nó không hứa sẽ ở lại khi bạn run. Nó không hứa sẽ ôm bạn khi bạn gãy. Nó chỉ nói rằng nếu bạn nhìn đủ sâu, bạn sẽ qua.
Công giáo, trong cách tôi nhìn, làm một việc ngược lại. Nó không yêu cầu bạn phải đủ mạnh trước. Nó không chờ bạn giác ngộ mới cho bạn quyền được yêu. Nó đặt một điểm neo ở ngoài bạn, để ngay cả khi bạn yếu, bạn vẫn có thể dựa vào mà không sụp. Tôi biết điểm neo đó được myth hóa. Tôi biết nó đơn giản. Nhưng nó làm đúng một việc mà xã hội và con người bình thường luôn cần. Nó ở lại.
Và đây là điều khiến tôi tôn trọng cơ chế của Công giáo. Nó không cố biến con người thành kẻ giải thoát. Nó chấp nhận rằng con người sẽ còn chấp. Còn sợ. Còn sai. Còn giận. Và thay vì nói “buông đi”, nó nói “được rồi, đứng dậy”.
Khi tôi còn trẻ, hoặc khi tôi còn say mê logic, tôi dễ nghiêng về Đạo Phật vì tôi thích sự sạch sẽ của nó. Nhưng càng lớn, càng nhìn thấy cách người ta gãy, tôi càng hiểu một xã hội không thể vận hành bằng lý tưởng giải thoát cá nhân. Một xã hội phải có cơ chế giữ người yếu lại với đời sống, nếu không nó sẽ thành một cánh đồng toàn người cố tỏ ra đã vượt qua, trong khi bên trong vẫn rách nát.
Đạo Phật là lưỡi dao. Công giáo là cái tay nắm. Lưỡi dao là thứ làm tôi kính. Cái tay nắm là thứ làm tôi có thiện cảm. Không phải vì nó sâu hơn, mà vì nó hợp với phần người.
Càng hiểu Đạo Phật, tôi càng không còn lý tưởng hóa tôn giáo. Tôi bắt đầu nhìn tôn giáo như một dạng công nghệ tinh thần. Và trong những công nghệ đó, Công giáo, dù myth hóa, vẫn làm được một điều mà tôi cho là cực kỳ quan trọng. Nó giữ được hy vọng như một vật thể có thể bám, chứ không chỉ là một ý tưởng phải tự nuôi trong đầu.
VIII. Tôi là vô thần, và vô thần của tôi không phải là sự buông xuôi
Cần nói rõ một điều để khỏi bị hiểu sai. Tôi có thể thích Công giáo như một cơ chế tinh thần, có thể kính Đạo Phật như một lưỡi dao triết lý, nhưng bản thân tôi hiện tại vẫn là vô thần.
Vô thần của tôi đơn giản hơn nhiều thứ người ta hay gán lên chữ vô thần. Tôi không có nhu cầu chứng minh rằng thần linh không tồn tại. Tôi chỉ giữ một khả thể rằng có thể có thần linh, có thể có những tầng thực tại vượt ngoài nhận thức. Nhưng tôi không chấp nhận giao số phận của mình cho bất kỳ thần linh nào định đoạt.
Tôi không quỳ trước thần linh, không phải vì tôi kiêu ngạo, mà vì tôi không muốn tự tước đi quyền làm người của mình. Nếu số phận của tôi là một thứ có thể bị quyết định từ bên ngoài, và tôi chỉ được phép cầu xin, thì đời sống này biến thành một sân khấu nơi con người được dạy cách ngoan, chứ không phải được dạy cách sống.
Tôi giữ một thái độ gần với bản năng của Guts trong Berserk. Không phải cái vẻ ngầu, mà là cái lõi của nó. Nếu phải chiến đấu cho số phận, bất kể đối thủ là ai, tôi cũng sẽ chiến. Nếu kẻ đó là người, tôi chiến với người. Nếu kẻ đó là một trật tự vô hình, tôi chiến với trật tự vô hình. Nếu phải diệt, tôi diệt.
Tôi biết thể xác có giới hạn. Tôi biết mình sẽ thua ở một thời điểm nào đó, vì mọi sinh vật đều thua. Nhưng tinh thần thì khác. Tinh thần là thứ duy nhất mà tôi không chấp nhận để ai lấy đi bằng một câu chuyện thiêng liêng hay một lời hứa cứu rỗi.
Và chính vì tôi vô thần như vậy, tôi mới có thể đọc tôn giáo một cách công bằng hơn. Tôi không cần nó để sống. Nên tôi không phải tự lừa mình. Tôi có thể nhìn cái đẹp của nó mà không quỳ. Tôi có thể nhìn cái thô của nó mà không khinh. Tôi có thể lấy cơ chế của nó làm gương soi, rồi quay lại tự hỏi mình đang bám vào thứ gì, và mình có đủ can đảm để tự chịu trách nhiệm cho số phận của mình hay không.
Đó là lập trường của tôi.
Không tin để được yên.
Không quỳ để được cứu.
Chỉ đứng thẳng, và nếu phải trả giá, thì trả.
IX. Kết
Càng hiểu Đạo Phật, tôi càng kính phục Gautama như một người đã nhìn thẳng vào cơ chế của khổ và dám chỉ ra một con đường không chiều lòng ai. Nhưng càng hiểu sâu, tôi càng thấy rõ vì sao con đường đó không thể trở thành chiếc áo mặc vừa cho số đông. Nó lạnh, nó thẳng, và nó đòi hỏi một lực nội tâm mà không phải ai cũng có, không phải ai cũng cần, và không phải ai cũng nên bị ép phải có.
Và khi nhìn Phật giáo như một tôn giáo xã hội, tôi càng thấy rõ độ lệch không thể tránh. Để tồn tại, nó buộc phải dựng hình thức, dựng nghi lễ, dựng chuẩn mực, và thế là nó sản sinh chấp trong đúng nơi nó kêu gọi người ta buông chấp. Điều đó không làm Đạo Phật kém đi. Nó chỉ nhắc tôi rằng một con đường giải thoát cá nhân, khi bị xã hội hóa, sẽ biến thành một công cụ giữ người ta sống, chứ không còn là lưỡi dao cắt thoát.
Công giáo, nếu đọc ở tầng myth cổ, có thể rất đơn giản. Đặc biệt ở Cựu Ước, nó mang dáng dấp của một myth quyền lực, thô và trẻ, đúng kiểu của một thời đại cần trật tự để sống sót. Nhưng chính vì thô, nó lại rõ ràng về chức năng. Nó giữ một cộng đồng. Nó giữ một điểm neo. Nó giữ hy vọng không chỉ như ý tưởng, mà như một thứ có thể bám vào khi con người đang gãy.
Đến đây, lý do vì sao tôi thích Công giáo hơn bắt đầu lộ ra. Không phải vì tôi tin. Mà vì tôi nhìn thấy giá trị của một cơ chế ở lại với con người, thay vì chỉ bảo con người tự thoát khỏi chính mình.
Còn tôi, tôi vẫn vô thần. Tôi giữ khả thể rằng có thể có thần linh, nhưng tôi không giao số phận của mình cho bất kỳ thần linh nào. Nếu phải chiến đấu cho số phận, tôi sẽ chiến. Nếu phải trả giá, tôi sẽ trả. Tôi không quỳ để được cứu. Tôi đứng để không đánh mất quyền làm người.
Và nếu có một kết luận duy nhất tôi muốn giữ lại sau tất cả những vòng so sánh này, thì là thế này.
Có những thứ làm con người cao hơn, và có những thứ làm con người sống tiếp. Đạo Phật là thứ kéo tôi lên. Công giáo là thứ nhắc tôi rằng người ta vẫn cần một nơi để bám khi còn ở dưới đáy. Tôi có thể không thuộc về nơi nào. Nhưng tôi hiểu vì sao những nơi đó tồn tại. Và hiểu rồi, tôi không còn cười nhạo nữa. Tôi chỉ chọn đứng thẳng.