“BUÔNG BỎ” – KHI MỘT KHÁI NIỆM TÂM LINH BỊ RÚT CẠN NỘI HÀM
Người chưa gánh vác thì không có gì để buông. Khi "tỉnh thức" trở thành chiếc mặt nạ của sự vô trách nhiệm, liệu buông bỏ là trí tuệ hay chỉ là sự trốn chạy?

Chưa bao giờ những từ như buông bỏ, an nhiên, tỉnh thức, giác ngộ lại xuất hiện dày đặc như hiện nay.
Từ sách, video, mạng xã hội đến những cuộc trò chuyện thường ngày, lời khuyên “buông đi cho nhẹ” vang lên ở khắp nơi. Nghe có vẻ hiền hòa, thậm chí sâu sắc, nhưng chính sự lặp lại thiếu nền tảng ấy đặt ra một câu hỏi nghiêm túc: chúng ta đang nói về điều gì, và nói với tư cách nào?
Vấn đề không nằm ở bản thân khái niệm buông bỏ. Vấn đề nằm ở chỗ một khái niệm vốn thuộc về hệ thống tu tập nghiêm ngặt, dài hơi, nay bị tách khỏi bối cảnh, bị giản lược thành khẩu hiệu và sử dụng một cách tùy tiện.
Khi đó, nó không còn là trí tuệ, mà trở thành cái cớ.
Buông bỏ không phải là điểm khởi đầu. Nó là kết quả.
Trong bất kỳ truyền thống nghiêm túc nào – Phật học, Đạo học hay Khắc kỷ – buông bỏ luôn là điểm kết, không phải nơi bắt đầu.
Trong Phật học, buông chỉ có ý nghĩa khi đi sau giới – định – tuệ. Trong Kinh Dịch, “biến” chỉ xuất hiện khi “cùng”, và “thông” chỉ có khi con người đã đi đến tận cùng trách nhiệm của vị trí mình đang đứng.
Nói cách khác: người chưa gánh vác thì không có gì để buông.
Việc rút gọn buông bỏ thành một lời khuyên chung chung chẳng khác nào đưa thuốc giảm đau cho người chưa được chẩn đoán bệnh. Cảm giác có thể dịu lại, nhưng căn nguyên vẫn còn nguyên.
Khi “tỉnh thức” trở thành chiếc mặt nạ của sự vô trách nhiệm
Một hiện tượng đáng lo ngại là buông bỏ đang dần được sử dụng như một lớp áo đạo lý để che đậy sự rút lui khỏi trách nhiệm.
Người ta buông khi chưa đối diện mâu thuẫn, khi chưa nói lời cần nói, khi chưa sửa sai, khi chưa làm tròn bổn phận... rồi gọi đó là “tỉnh thức” .
Tôi từng ở trong chính trạng thái ấy: rút lui trước khi hoàn tất, dùng hai chữ buông bỏ để khép lại những việc chưa đi đến cùng, và tin rằng như vậy là đủ.
Nhưng sự yên ổn có được khi ấy chỉ mang tính tạm thời.
Cần nói rõ: buông bỏ không xóa đi luật nhân quả.
Nó không khiến những hành vi chưa hoàn tất trở nên vô hiệu. Nó chỉ chuyển hậu quả từ bên ngoài vào bên trong, từ ý thức xuống vô thức . Và những gì bị đẩy xuống vô thức thường quay lại mạnh hơn, dai dẳng hơn.
Soi chiếu từ góc độ Pháp luật
Hãy nhìn sang lĩnh vực pháp luật. Một đạo luật không bao giờ tồn tại đơn độc. Nó cần nghị định hướng dẫn, thông tư giải thích, án lệ để áp dụng vào đời sống . Bởi mỗi câu chữ, nếu bị tách khỏi hệ thống, đều có thể dẫn đến diễn giải tùy tiện.
Điều trớ trêu là: Người không học luật mà cãi luật thì bị bác bỏ. Nhưng người không tu tập mà giảng đạo lại dễ được tung hô.
Khi đạo lý bị ép phải “viral”, nó sẽ bị cắt gọt cho vừa tai, vừa mắt số đông. Phần bị cắt đi, thường chính là trách nhiệm – thứ khó nghe nhất nhưng cũng quan trọng nhất.
Hệ quả là chúng ta tạo ra một tầng lớp “đạo lý rỗng”: nói rất hay, nhưng sống rất khác.
Một tiêu chuẩn giản dị nhưng nghiêm khắc
Không cần học cao, không cần triết lý phức tạp, chỉ cần tự hỏi:
“Sau khi buông, tôi có sống có trách nhiệm hơn không?”
Nếu có, đó là buông bỏ trưởng thành.
Nếu không, đó là buông bỏ né tránh.
Buông thật làm con người vững hơn. Buông giả làm con người nhẹ… vì đã bỏ gánh cho người khác.
Có lẽ điều cần thiết lúc này không phải là nói thêm về buông bỏ, mà là nói chậm lại, sống sâu hơn, và trả lại trọng lượng cho những từ đã bị dùng quá nhẹ.
Nếu không, im lặng còn trung thực hơn rao giảng.

Quan điểm - Tranh luận
/quan-diem-tranh-luan
Bài viết nổi bật khác
- Hot nhất
- Mới nhất