I. Một điều nghe có vẻ vô lý nhưng lại là cốt lõi của công lý
Trong trực giác thông thường, nếu một người thật sự phạm tội và đã nói ra sự thật, nhiều người sẽ cho rằng lời khai đó đương nhiên nên được dùng trước tòa. Sự thật là sự thật, và nếu nội dung lời khai phản ánh đúng những gì đã xảy ra, việc loại bỏ nó nghe có vẻ như đang bảo vệ cái sai thay vì bảo vệ công lý. Cách nghĩ ấy rất tự nhiên, bởi trong đời sống thường ngày, con người thường đánh giá một thông tin dựa trên việc nó đúng hay sai về mặt nội dung. Nhưng khi bước vào constitutional law (luật hiến pháp), câu hỏi đầu tiên nhiều khi không phải nội dung đó có đúng hay không, mà là nó đã được tạo ra bằng cách nào.
Nếu từng xem phim Mỹ, bạn hẳn đã thấy những cảnh rất quen thuộc khi luật sư đứng dậy phản đối một lời khai hoặc một chứng cứ dù ai cũng biết nội dung đó có thể là thật. Có khi đó là một lời thú nhận của bị cáo. Có khi đó là một vật chứng được tìm thấy trong nhà riêng. Có khi đó là một câu trả lời được đưa ra sau nhiều giờ thẩm vấn trong áp lực tâm lý lớn. Và không ít lần, tòa án quyết định loại bỏ những thông tin ấy khỏi tiến trình xét xử.
Trong trực giác phổ thông, điều này thường gây khó hiểu. Nếu sự thật đã ở ngay trước mắt, tại sao hệ thống pháp lý lại chủ động gạt nó sang một bên. Tại sao một người có thể đã nói thật nhưng lời nói ấy vẫn không được dùng để buộc tội họ. Tại sao một vật chứng có thật vẫn có thể trở thành thứ không được phép xuất hiện trước bồi thẩm đoàn. Những câu hỏi đó dẫn chúng ta đến một nguyên tắc rất sâu trong luật Mỹ: công lý không chỉ quan tâm điều gì là thật, mà còn quan tâm sâu sắc sự thật đó đi vào hệ thống bằng con đường nào.
Và cũng chính ở đây, chúng ta bắt đầu chạm đến một tầng sâu hơn của legal process (quá trình vận hành pháp lý). Có những sự thật đúng về mặt nội dung nhưng lại được tạo ra từ một tiến trình vi phạm hiến pháp. Khi điều đó xảy ra, vấn đề không còn nằm ở bản thân thông tin, mà nằm ở việc hệ thống có chấp nhận để quyền lực công đạt được kết quả bằng những cách vượt qua giới hạn hiến định hay không. Đây là nơi process (quá trình vận hành) bắt đầu quan trọng không kém, và đôi khi còn quan trọng hơn, content (phần nội dung biểu hiện ra bên ngoài).
II. Khi sự thật trở thành vấn đề vì cách nó được tạo ra
Nhiều nguyên tắc pháp lý lớn trong luật Mỹ được hình thành từ những vụ án mà ở đó, nội dung sự thật không phải là điểm tranh cãi lớn nhất. Điều bị đặt lên bàn cân lại là cách sự thật ấy được tạo ra hoặc được đưa vào tiến trình tố tụng. Một confession (lời thú tội) có thể phản ánh đúng hành vi đã xảy ra. Một vật chứng có thể là bằng chứng rất rõ về hành vi phạm pháp. Nhưng nếu những điều đó xuất hiện thông qua một quá trình vi phạm giới hạn hiến định, toàn bộ cách hệ thống nhìn về giá trị pháp lý của chúng sẽ thay đổi.
Trong Miranda v. Arizona, Ernesto Miranda đã ký vào một bản confession (lời thú tội) bằng văn bản sau nhiều giờ bị thẩm vấn trong môi trường khép kín. Không có bằng chứng cho thấy nội dung lời thú tội ấy là bịa đặt. Vấn đề không nằm ở việc ông có nói thật hay không, mà nằm ở việc ông không được thông báo rõ rằng mình có quyền giữ im lặng và có quyền có luật sư trước khi bị thẩm vấn. Câu hỏi hiến định lúc đó không phải sự thật là gì, mà là liệu nhà nước có thể dùng một confession (lời thú tội) được tạo ra trong một tiến trình vi phạm quyền hiến định hay không.
Trong Mapp v. Ohio, cảnh sát đã tìm thấy vật chứng thật trong nhà của Dollree Mapp sau một cuộc khám xét có vấn đề nghiêm trọng về tính hợp hiến. Không ai tranh cãi rằng vật chứng ấy là có thật. Nhưng hệ thống không chỉ hỏi vật chứng là gì. Hệ thống hỏi vật chứng đó bước vào hồ sơ vụ án bằng con đường nào, và liệu con đường ấy có tôn trọng những constitutional safeguards (những cơ chế bảo vệ mang tính hiến định) mà hiến pháp đặt ra hay không.
Từ những vụ án như vậy, một nguyên lý rất sâu dần hiện ra trong constitutional law : sự thật không tự động trở thành công lý chỉ vì nó đúng về mặt nội dung. Một sự thật được tạo ra bằng ép buộc, bằng xâm phạm quyền hiến định, hoặc bằng lạm dụng quyền lực công có thể vẫn là sự thật về mặt thực tế, nhưng hệ thống có thể từ chối sử dụng nó để bảo vệ tính chính danh của chính tiến trình xét xử. Và đó là lúc chúng ta bắt đầu thấy rõ sự khác biệt giữa việc tìm ra sự thật bằng mọi giá và việc tìm ra sự thật trong những giới hạn mà hiến pháp cho phép.
Vì sao bạn có quyền được xét xử công bằng
Vì sao bạn có quyền được xét xử công bằng
III. Hiến pháp thật sự bảo vệ điều gì khi loại bỏ một sự thật đúng
Ở tầng bề mặt, việc tòa án loại bỏ một confession (lời thú tội) có vẻ đúng hoặc một vật chứng có vẻ xác thực thường khiến nhiều người cảm thấy khó chấp nhận. Trực giác phổ thông thường đặt ra một câu hỏi rất tự nhiên: nếu thông tin đó là thật, tại sao hệ thống lại không sử dụng nó để đi đến kết quả đúng. Nhưng constitutional law (luật hiến pháp) đang bảo vệ một điều sâu hơn bản thân từng mẩu thông tin riêng lẻ. Điều hiến pháp bảo vệ là giới hạn quyền lực của nhà nước trong cách nhà nước tạo ra và sử dụng thông tin để buộc tội công dân.
Khi nhà nước có quyền điều tra, quyền khám xét, quyền tạm giữ, quyền thẩm vấn, và quyền truy tố, quyền lực ấy vốn đã rất lớn ngay từ cấu trúc. Nếu hệ thống còn cho phép quyền lực đó vượt qua những giới hạn hiến định miễn là cuối cùng tìm ra sự thật, thì những quyền cá nhân được ghi trong hiến pháp sẽ dần mất ý nghĩa thực chất. Một constitutional right (quyền hiến định) chỉ thật sự là quyền khi nhà nước phải trả giá về mặt pháp lý nếu vượt qua ranh giới mà hiến pháp đặt ra. Chính vì vậy, việc loại bỏ một chứng cứ hay lời khai không chỉ là xử lý một thông tin cụ thể, mà là cách hệ thống bảo vệ tính thực chất của quyền hiến định.
Ở tầng sâu hơn, nguyên tắc này còn bảo vệ điều mà nhiều người ít khi nghĩ tới: institutional integrity (tính liêm chính thể chế) của toàn bộ justice system (hệ thống công lý). Một tòa án không chỉ là nơi xác định điều gì đã xảy ra. Tòa án còn là nơi thể hiện cách một xã hội lựa chọn sử dụng quyền lực công trong khuôn khổ pháp quyền. Nếu tòa án chấp nhận thành quả của một tiến trình vi phạm hiến pháp chỉ vì nội dung cuối cùng là đúng, hệ thống vô thức đang gửi đi thông điệp rằng giới hạn hiến định có thể bị bỏ qua nếu mục tiêu đủ chính đáng. Và đó là nơi rule of law (nguyên tắc thượng tôn pháp luật) bắt đầu suy yếu từ bên trong.
Vì vậy, khi một lời khai đúng vẫn bị loại khỏi tòa, điều bị từ chối không hẳn là sự thật. Điều bị từ chối là cách quyền lực công đã vượt qua ranh giới để tạo ra sự thật đó. Nói cách khác, constitutional law (luật hiến pháp) không chỉ hỏi điều gì đúng, mà còn hỏi một câu quan trọng không kém: hệ thống đã đi đến điều đúng ấy bằng con đường nào. Và trong rất nhiều trường hợp, chính con đường đó trở thành thước đo của công lý.
Phần IV: Điều hệ thống thật sự thay đổi là cách tạo ra sự thật hợp pháp
Nếu chỉ nhìn bề mặt, nhiều người sẽ hiểu những nguyên tắc loại bỏ confession (lời thú tội) hoặc vật chứng thu thập trái hiến pháp như những technical legal rules (quy tắc pháp lý mang tính kỹ thuật) khiến việc điều tra trở nên khó khăn hơn. Cách hiểu đó không hoàn toàn sai, nhưng vẫn mới dừng ở phần content (phần nội dung biểu hiện ra bên ngoài) của các phán quyết. Điều các vụ án như Miranda v. Arizona và Mapp v. Ohio thật sự thay đổi là legal process (quá trình vận hành pháp lý), tức cách hệ thống tạo ra sự thật có thể được sử dụng hợp pháp trong tố tụng. Từ đây, câu hỏi không còn chỉ là tìm ra điều gì đã xảy ra, mà là tạo ra hồ sơ buộc tội bằng một constitutional process (quá trình vận hành hiến định) như thế nào.
Sự thay đổi này buộc law enforcement (cơ quan thực thi pháp luật) phải điều chỉnh toàn bộ cách vận hành của mình. Điều tra không thể chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng là có lời thú tội hay có vật chứng. Từng bước trong tiến trình, từ việc dừng xe, khám xét, tạm giữ, thẩm vấn, cho đến thu thập và bảo quản chứng cứ, đều phải được đặt trong một procedural architecture (cấu trúc thủ tục) có thể chịu được sự kiểm tra pháp lý trước tòa. Một hồ sơ buộc tội mạnh vì thế không chỉ mạnh về mặt sự kiện, mà còn phải mạnh về tính hợp hiến của con đường tạo ra những sự kiện đó.
Ở tầng sâu hơn, nguyên tắc này tạo ra một incentive structure (cấu trúc khuyến khích) rất mạnh cho toàn hệ thống. Khi chứng cứ thu thập sai cách có nguy cơ bị loại bỏ, khi lời khai có được bằng tiến trình vi phạm quyền hiến định có thể mất giá trị pháp lý, cơ quan điều tra có động lực rất lớn để xây dựng quy trình chuẩn ngay từ đầu. Nói cách khác, hệ thống không chỉ xử lý hậu quả sau khi vi phạm xảy ra, mà còn thiết kế cơ chế để ngăn quyền lực công đi sai hướng từ trước khi vi phạm xảy ra. Đây là cách constitutional safeguards (những cơ chế bảo vệ mang tính hiến định) vận hành như một cơ chế tự điều chỉnh của thể chế.
Và chính ở đây, chúng ta lại thấy rõ một nguyên lý lớn của constitutional law (luật hiến pháp). Nhiều người nhìn thấy một rule (quy tắc) rằng chứng cứ đúng vẫn có thể bị loại bỏ. Nhưng hệ thống pháp lý nhìn thấy một structural safeguard (cơ chế bảo vệ mang tính cấu trúc) buộc toàn bộ tiến trình thực thi quyền lực phải vận hành trong giới hạn hiến định. Mục tiêu sâu hơn không phải là làm cho việc truy tố khó hơn, mà là bảo đảm rằng khi nhà nước buộc tội một cá nhân, con đường đi đến bản án cuối cùng phải là một con đường mà pháp quyền có thể tự tin đứng sau bảo vệ.
V. Điều chúng ta thường nghe và điều ít khi nhìn thấy
Nhiều người khi nghe rằng một confession (lời thú tội) đúng sự thật vẫn có thể bị loại khỏi tòa, hoặc một vật chứng rõ ràng vẫn có thể không được sử dụng để buộc tội, thường có cảm giác rằng luật Mỹ đang quá thiên về bảo vệ bị cáo. Trong trực giác phổ thông, nếu mục tiêu là tìm ra sự thật và trừng phạt người có tội, thì bất kỳ quy tắc nào cản trở việc sử dụng sự thật ấy đều nghe có vẻ đi ngược công lý. Cách hiểu đó không hoàn toàn sai, nhưng vẫn mới dừng ở phần bề mặt của legal content (phần nội dung biểu hiện của nguyên tắc pháp lý). Điều ít được nhìn sâu hơn là những giới hạn ấy không được thiết kế để làm yếu đi công lý, mà để bảo vệ cách công lý được tạo ra.
Đây cũng là nơi trực giác phổ thông và legal reasoning (lập luận pháp lý) đi theo hai hướng rất khác nhau. Trực giác đời thường thường đặt trọng tâm vào kết quả cuối cùng: ai đúng, ai sai, ai phạm tội, ai vô tội. Nhưng constitutional law (luật hiến pháp) đặt ra một câu hỏi nền tảng hơn: hệ thống đã sử dụng quyền lực như thế nào để đi đến kết quả đó. Nếu quyền lực công có thể vượt qua giới hạn hiến định miễn là cuối cùng tìm ra sự thật, thì những quyền cá nhân được ghi trong hiến pháp sẽ dần trở thành những tuyên bố đẹp về mặt ngôn từ nhưng yếu về mặt thực chất.
Trong nhiều trường hợp, process itself becomes part of justice (chính quá trình cũng trở thành một phần của công lý). Một bản án chỉ thật sự có tính chính danh khi hệ thống có thể nói rằng không chỉ kết quả cuối cùng là đúng, mà con đường đi đến kết quả ấy cũng tôn trọng những nguyên tắc mà hiến pháp đặt ra. Đây là lý do một số sự thật đúng vẫn bị loại bỏ. Không phải vì hệ thống phủ nhận sự thật, mà vì hệ thống từ chối hợp thức hóa cách quyền lực công đã vượt qua giới hạn để tạo ra sự thật đó.
Khi nhìn sâu hơn, chúng ta bắt đầu thấy một mẫu số chung xuyên suốt từ Miranda v. Arizona, Mapp v. Ohio đến Gideon v. Wainwright. Dù là quyền giữ im lặng, quyền riêng tư, hay quyền được có luật sư, điểm chung không nằm ở từng rule (quy tắc) riêng lẻ. Điểm chung nằm ở cách constitutional law (luật hiến pháp) liên tục đặt giới hạn lên state power (quyền lực nhà nước) để bảo đảm rằng công lý không chỉ đúng về kết quả, mà còn đúng về cách nó được tạo ra.
Kết
Có lẽ đây là một trong những điều sâu sắc nhất khi đọc luật Mỹ từ bên ngoài hệ thống. Nhiều nguyên tắc nghe như những technical legal rules (quy tắc pháp lý mang tính kỹ thuật) thật ra lại là biểu hiện bề mặt của những lựa chọn hiến định rất sâu về cách một xã hội muốn kiểm soát quyền lực công. Và càng đi sâu, chúng ta càng thấy một sự dịch chuyển quan trọng trong cách hiểu pháp luật: từ việc chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng, sang việc nhìn vào cấu trúc vận hành đã tạo ra kết quả đó.
Điều này cũng dẫn chúng ta đến một câu hỏi lớn hơn cho cả series: nếu trong tố tụng hình sự, process (quá trình vận hành) quan trọng đến vậy, thì trong những lĩnh vực khác của pháp luật Mỹ, từ tự do ngôn luận, quyền sở hữu, đến tranh chấp dân sự và thị trường, liệu có bao nhiêu điều chúng ta đang nhìn ở phần kết quả mà chưa nhìn thấy cấu trúc đã tạo ra kết quả ấy.
-------------
Series bài viết này được phát triển dựa trên nghiên cứu chi tiết của tác giả trong paper (bài nghiên cứu học thuật) : Understanding Law as Process vs. Content: A Structural Reframing of Legal Meaning đã được đăng tải trên hệ thống thư viện điện tử khoa học xã hội SSRN. Độc giả quan tâm đến các lập luận kỹ thuật và hệ thống tham chiếu đầy đủ có thể truy cập toàn văn tại đường dẫn sau:
Nguyen, Jenny, Understanding Law as Process vs. Content: A Structural Reframing of Legal Meaning . Available at
Ghi chú học thuật
Bài viết phản ánh quan điểm học thuật cá nhân của tác giả, được phát triển từ cách tiếp cận hệ thống nhiều tầng (multi-layered systemic approach) trong nghiên cứu pháp luật, kết hợp với góc nhìn từ cognitive science (khoa học nhận thức), với sự tham chiếu đến cấu trúc và tư duy của hệ thống pháp luật Hoa kỳ. Nội dung bài viết không đại diện cho bất kỳ cơ quan, tổ chức hay vị trí công tác của tác giả.