Câu Hỏi Trước Mọi Câu Hỏi

Tôi là ai? Từ đâu tôi đến đây? Tại sao tôi tới? Tại sao không ai xin phép tôi xem tôi có muốn đến đây hay không? Tôi đến đây rồi, vậy tôi sẽ đi về đâu? Tại sao ai cũng nói tôi phải biết ơn vì đã đến đây? Và mỗi lần tôi khổ thì sẽ nhận lại được câu trả lời: "Cố lên, đời mà!", "Đời là bể khổ, qua khổ là qua đời", vậy tại sao lại đưa tôi vào "cái bể" này vậy? Bạn có bao giờ nghĩ vậy không?

Albert Camus - nhà văn, triết gia, nhà báo người Pháp gốc Algérie, nổi tiếng với triết lý về sự phi lý (the absurd). Câu nói "One must imagine Sisyphus happy" là kết luận nổi tiếng trong Huyền thoại Sisyphus của Camus.
Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt: phải lăn tảng đá lên đỉnh núi, vừa chạm tới đỉnh, thì nó lại lăn xuống, và ông ta sẽ phải lặp lại hành động "lăn đá" này đến vô cùng vô tận. Với Camus, đây là ẩn dụ cho đời sống con người: ta lao động, phấn đấu, yêu đương, đau khổ, cảm thấy mọi thứ vô nghĩa, không chấp nhận sự vô nghĩa và đi tìm ý nghĩa (thông qua nhiều hình thức, trong đó có sinh con)… Và rồi một vòng đời mới "bị" lặp lại, không có “kết quả cuối cùng” nào vĩnh cửu. Đời là phi lý (l’absurde). Ngay trong phi lý, con người vẫn có thể khẳng định sự tự do của mình. Sisyphus không thể thoát khỏi số phận, nhưng ông có thể lựa chọn thái độ: than khóc, hay mỉm cười và tiếp tục lăn đá. Camus từng viết: “Cuộc đấu tranh hướng tới những đỉnh cao tự nó đã đủ để lấp đầy trái tim con người.” Vì vậy, ông kết: “Chúng ta phải hình dung rằng Sisyphus hạnh phúc.”
Triết học phương Tây thế kỷ 20 đã bị ám ảnh bởi một câu hỏi do chủ nghĩa hiện sinh (existentialism) đặt ra: Trong một vũ trụ không có ý nghĩa nội tại, làm thế nào để con người sống một cách "tự do" và "đích thực"? Từ Kierkegaard đến Sartre và Camus, câu trả lời luôn xoay quanh sự lựa chọn, trách nhiệm và hành động kiến tạo ý nghĩa từ hư vô. Nếu với Kierkegaard, "Anxiety is the dizziness of freedom"; thì với Sarte “Con người bị kết án phải tự do; bởi một khi đã bị ném vào thế giới, anh ta chịu trách nhiệm cho mọi việc mình làm.” Không có Chúa trời, không có định mệnh, con người phải hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự tồn tại và ý nghĩa đời mình. Về phần Camus, ông cho rằng đời là phi lý, nhưng con người vẫn có thể khẳng định ý nghĩa bằng thái độ nổi loạn: chấp nhận sự vô nghĩa và vẫn tiếp tục sống. Chủ nghĩa hiện sinh không chỉ là một học thuyết; nó là một tiếng thét phản kháng, buộc con người đối diện với sự phi lý của việc tồn tại và khẳng định giá trị con người thông qua "tự do".
Tuy nhiên, có một câu hỏi khác, một câu hỏi mang tính nền tảng hơn, nằm im lìm bên dưới toàn bộ công trình của chủ nghĩa hiện sinh. Nếu chủ nghĩa hiện sinh hỏi làm thế nào để sống, thì chủ nghĩa bài sinh (antinatalism) lại hỏi tại sao lại phải sống ngay từ đầu.
Vậy câu hỏi đặt ra là: Liệu CN hiện sinh (existentialism) và CN bài sinh (antinatalism) có đối nghịch nhau hay không? Không. Hai triết lý này không đối nghịch trực tiếp. Thay vào đó, chúng là hai chương nối tiếp nhau trong một câu chuyện bi thảm. Chủ nghĩa hiện sinh là chương thứ hai, một cuốn cẩm nang sinh tồn cho những người đã bị ném vào thế giới. Chủ nghĩa bài sinh là chương thứ nhất bị xé bỏ, vì không ai (người Á Đông chúng ta) dám chất vấn lại ai là người đưa ta vào tình thế buộc phải sinh tồn.

1. Chủ nghĩa hiện sinh – Bản kế hoạch hoàn hảo để xây dựng lâu đài trên cát lún

Cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh là khẩu hiệu nổi tiếng của Jean-Paul Sartre: "Tồn tại có trước bản chất" (existence precedes essence). Điều này có nghĩa là con người không được sinh ra với một mục đích hay bản chất định sẵn. Chúng ta chỉ đơn giản là tồn tại, bị ném vào thế giới, và sau đó, thông qua các lựa chọn và hành động của mình, chúng ta tự định nghĩa bản thân. Chúng ta bị "kết án phải tự do"—một sự tự do triệt để đi kèm với gánh nặng trách nhiệm to lớn.
Tự do = lựa chọn + trách nhiệm
Responsibility = Respond + ability
Trong thế giới quan này, việc tạo ra ý nghĩa là một "hành động của sự nổi loạn". Albert Camus, trong tác phẩm Huyền thoại Sisyphus, đã hình dung con người hiện sinh như Sisyphus, bị kết án phải lăn một tảng đá lên đồi chỉ để thấy nó lăn xuống trở lại, lặp đi lặp lại mãi mãi. Đối mặt với sự vô ích này, Sisyphus có thể tìm thấy tự do và ý nghĩa bằng cách chấp nhận số phận của mình và tìm thấy niềm vui trong chính cuộc đấu tranh đó.
Đây là một triết lý mạnh mẽ, một thứ thuốc tăng lực cho tinh thần. Nó trao cho cá nhân quyền biến sự thờ ơ của vũ trụ thành chiến thắng cá nhân. Nhưng tất cả được xây dựng trên một tiền đề không thể thương lượng: sự tồn tại đã bị áp đặt. Hiện sinh là một phản ứng với sự đã rồi. Nó dạy ta cách hát trong ngục tối, nhưng không hề hỏi: ai là kẻ đã xiềng ta vào đó? Nó dạy chúng ta cách trang trí một phòng giam, nhưng quên hỏi rằng: liệu ta đã làm nên tội tình gì mà phải chịu sự giam cầm ấy ngay từ đầu?
2. Chủ Nghĩa Bài Sinh (Antinatalism)
Chủ nghĩa bài sinh - như một công tố viên của những linh hồn chưa ra đời xuất hiện, nó không bàn đến ý nghĩa, mà đến đạo đức; không tranh cãi về tự do, mà về sự đồng thuận. Trước khi nói đến câu hỏi: Tôi là ai? Từ đâu tôi đến đây? Tại sao tôi tới?; chưa có 1 sinh linh nào được phép hỏi: "Tại sao không ai xin phép tôi xem tôi có muốn đến đây hay không?", luôn bị buộc phải đến đây và phải học được cách chấp nhận với "tình thế đã rồi" (Đời cho ta quả chanh, đừng cố ăn rồi nhăn nhó 🙂‍↔️, hãy thêm đường thêm nước, pha một ly nước chanh thật ngon để tận hưởng).
Và đôi khi trong hành trình tìm đường, nước hay chất mật ong ngọt ngào ấy, con người lại ném những quả chanh ấy vào người khác, vào những người thân của mình, vào những con người xa lạ của chính mình hay thậm chí họ trồng cả vườn chanh cho nhân loại để "mỗi người hưởng một tí" cho đời thêm vui. Rồi lại bán đi những quả chanh để lấy tiền mua đường, mật và nước. Chủ nghĩa hiện sinh lúc này như 1 vị cứu tinh, hiện lên và bảo: "Ơ thế, sao không trồng mía đi nhỉ?" hay "Ơ sao không nuôi ong đi nhỉ? Hay vào rừng đập tổ ong cho nhanh?" Thật ý nghĩa!
Một người theo chủ nghĩa bài sinh có thể đồng ý với người theo chủ nghĩa hiện sinh rằng: ý nghĩa có thể được tạo ra. Tuy nhiên, họ sẽ nói thêm rằng cái giá phải trả để có cơ hội tạo ra ý nghĩa - không gì khác hơn là: đau khổ + sự buộc phải học cách chấp nhận, một cái giá quá đắt.
Lập luận cốt lõi của chủ nghĩa bài sinh, đặc biệt là của David Benatar, dựa trên sự bất đối xứng giữa đau khổ và khoái lạc.
Không sinh ra ai đó thì loại bỏ được mọi đau khổ (một điều tốt).
Không sinh ra cũng có nghĩa không có khoái lạc (nhưng không hề xấu, vì không có ai để mất mát).
Thời đại mà ai trong chúng cũng phải xét lại niềm tin cố hữu: "Hi sinh đời bố, củng cố đời con" còn đúng đắn hay không? Tại sao phải hi sinh? Đời bố bố hưởng đi, đừng mang con đến, vì bố có nghĩ là: đến nột lúc nào đó, con lại làm "bố" hay không?
Đây là nơi chủ nghĩa bài sinh thách thức trực tiếp nền tảng của chủ nghĩa hiện sinh. Tự do mà chủ nghĩa hiện sinh tôn vinh là một sự tự do bị giới hạn trong một sự tồn tại không tự do. Làm sao chúng ta có thể nói về sự lựa chọn triệt để khi sự lựa chọn cơ bản nhất—có tồn tại hay không—đã bị tước đoạt khỏi chúng ta? Hành động sinh sản là hành vi phi hiện sinh tối thượng: nó áp đặt "sự tồn tại" lên một sinh linh trước khi nó có bất kỳ cơ hội nào để định nghĩa "bản chất" của mình. Nó tạo ra một "Sisyphus mới", trao cho anh ta tảng đá và quyền được không lên tiếng, với niềm tin anh ta rồi sẽ học được cách hạnh phúc với "hòn đá" của mình.

3. Một số hệ tư tưởng đối lập với chủ nghĩa hiện sinh

1. Chủ nghĩa hư vô (Nihilism): Chủ nghĩa hiện sinh nói "có thể tạo ra ý nghĩa", chủ nghĩa hư vô nói "không thể". Chủ nghĩa bài sinh đứng ngoài cuộc tranh luận này và nói: "Bất kể có thể tạo ra ý nghĩa hay không, việc áp đặt một sự tồn tại chắc chắn sẽ có đau khổ, là sai lầm về mặt đạo đức." Lập trường của nó dựa trên lòng trắc ẩn (compassion), không phải sự tuyệt vọng về mặt siêu hình.
2. Thuyết tất định (Determinism): Chủ nghĩa hiện sinh khẳng định tự do lựa chọn, trong khi thuyết tất định phủ nhận nó. Chủ nghĩa bài sinh, trong bối cảnh này, có thể được xem là một hành động hiện sinh tối cao. Nó là việc sử dụng tự do ý chí để chống lại sự tất định của sinh họcáp lực xã hội (chủ nghĩa thân sinh - pronatalism). Đó là một lựa chọn có ý thức để không tham gia vào chu kỳ sinh sản, một hành động khẳng định sự tự chủ của con người trước bản năng.
3. Chủ nghĩa duy tập thể (Collectivism): Chủ nghĩa hiện sinh đặt cá nhân làm trung tâm, trong khi các học thuyết này coi cá nhân là sản phẩm của cấu trúc xã hội. Chủ nghĩa bài sinh, một lần nữa, đứng về phía cá nhân—nhưng là cá nhân tiềm năng. Nó bảo vệ cá nhân khỏi bị tạo ra để phục vụ các mục đích của tập thể, dù đó là gia đình, xã hội hay nhà nước. Bằng cách này, chủ nghĩa bài sinh không phải là "sự phủ định" đối với chủ nghĩa hiện sinh. Nó có thể được xem là sự mở rộng hợp lý của các nguyên tắc hiện sinh—đặc biệt là trách nhiệm—ra ngoài giới hạn của cái tôi cá nhân để bao gồm cả trách nhiệm đối với những người đang tồn tại (đồng loại) và chưa tồn tại.
Chủ nghĩa hiện sinh yêu cầu chúng ta phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho cuộc sống của mình. Đó là một gánh nặng, nhưng cũng là một vinh dự. Nó buộc chúng ta phải sống một cách có ý thức và đích thực.
Chủ nghĩa bài sinh đưa trách nhiệm này lên một tầm cao mới. Nó lập luận rằng trách nhiệm hiện sinh tối thượng không chỉ là kiến tạo ý nghĩa cho cuộc đời của bạn, mà còn là không áp đặt gánh nặng phải kiến tạo ý nghĩa lên một người khác.
Nếu cuộc sống là một cuộc đấu tranh phi lý chống lại hư vô, như các nhà hiện sinh đã chỉ ra, thì hành động nhân ái và có trách nhiệm nhất là không tuyển thêm binh lính vào chiến trường phi lý đó. Nếu tự do là giá trị tối cao, thì hành động tôn trọng tự do nhất là không xâm phạm nó ở mức nền tảng nhất: không áp đặt sự tồn tại lên người khác.
Cuối cùng, cuộc đối thoại dẫn ta đến một bản án bi thảm: nếu existentialism dạy ta sống oanh liệt trong xiềng xích; còn antinalism lại đặt thẳng ra vấn đề, liệu lòng dũng cảm tối thượng có phải là từ chối rèn thêm xiềng xích cho kẻ khác hay không?