Giới thiệu: Trở thành người tốt khó hơn bạn nghĩ?
Chúng ta ai cũng muốn trở thành "người tốt", nhưng định nghĩa về nó lại thường mơ hồ và đầy mâu thuẫn. Phải chăng người tốt là người không bao giờ tức giận, luôn khiêm tốn, hay sẵn sàng cho đi thật nhiều? Hơn hai ngàn năm trước, triết gia Aristotle trong tác phẩm kinh điển "Luân lý học Nicomachean" đã đưa ra những câu trả lời sâu sắc và gây ngạc nhiên về bản chất của đức hạnh.

1. Hào phóng không nằm ở số tiền, mà ở thái độ

Trong xã hội hiện đại, chúng ta thường đánh đồng sự hào phóng với những khoản quyên góp khổng lồ. Tuy nhiên, Aristotle lại có một góc nhìn sâu sắc hơn nhiều. Ông cho rằng đức hạnh này không chỉ được đo bằng sự tương xứng với khả năng của người cho, mà còn là một trạng thái nhân cách toàn diện, thể hiện qua cả cảm xúc và sự liêm chính.
Đối với Aristotle, người hào phóng thực sự không chỉ cho đi một cách cân xứng mà còn "thực hiện với niềm vui thực sự hoặc ít nhất là không kèm theo đau đớn". Họ tìm thấy niềm vui trong việc giúp đỡ người khác, thay vì xem đó là một nghĩa vụ nặng nề. Hơn nữa, sự liêm chính của họ thể hiện ở cả hai chiều: họ không chỉ cho đi một cách đúng đắn mà còn "sẽ không nhận của cải từ những nguồn không thích đáng". Điều này cho thấy sự hào phóng không phải là một phép tính đơn thuần, mà là một phẩm chất sâu sắc của người coi trọng danh dự hơn của cải và tìm thấy niềm vui trong hành động thiện hảo.
...đức hào phóng không được đo bằng số lượng tuyệt đối của những gì được cho đi mà bằng trạng thái đạo đức của người cho tức là việc cho đi có tương xứng với khả năng của mình hay không vì thế không có lý do gì để cho rằng người cho ít hơn thì kém hào phóng hơn nếu người ấy chỉ có ít hơn để cho.

2. Tức giận đúng lúc là một đức hạnh, không phải thói xấu

Chúng ta thường được dạy rằng tức giận là một cảm xúc tiêu cực cần phải kìm nén hoặc loại bỏ. Aristotle lại không đồng ý. Ông định nghĩa đức hạnh "nhu mì" (good temper) là một trạng thái trung đạo tinh tế: biết tức giận với đúng người, về đúng sự việc, vào đúng thời điểm, và trong một khoảng thời gian thích hợp.
Trạng thái cân bằng này nằm giữa hai thái cực sai lầm. Không giống như kẻ "nóng nảy" bùng lên rồi nguội nhanh, hay kẻ "cay nghiệt" giữ mối hận thù dai dẳng, người nhu mì điều khiển cơn giận bằng lý trí. Aristotle lập luận rằng việc không biết tức giận trước những điều sai trái mới thực sự là một thói xấu. Việc bình thản đứng nhìn bạn bè bị sỉ nhục hay cam chịu sự đối xử hèn hạ không phải là biểu hiện của sự bình tĩnh cao quý, mà là của sự "ngu muội" và "hèn kém". Cơn giận, khi được lý trí dẫn dắt, chính là một công cụ đạo đức cần thiết để bảo vệ danh dự và lẽ phải.
quả vậy cam chịu sự sỉ nhục đối với chính mình hay bình thản đứng nhìn bạn bè bị xúc phạm là một thái độ nô lệ và hèn kém chứ không phải là đức hạnh.

3. Đánh giá bản thân quá thấp còn tệ hơn cả tự phụ

Khi nói về sự tự đánh giá, chúng ta thường lo sợ việc trở nên tự phụ. Aristotle cũng chỉ ra sự tự phụ (đánh giá bản thân quá cao) là một sai lầm. Tuy nhiên, ông còn đưa ra một nhận định đáng kinh ngạc hơn: sự tự ti (đánh giá bản thân thấp hơn giá trị thực) còn là một sai lầm nghiêm trọng và gây tổn hại cho nhân cách hơn.
Để hiểu điều này, chúng ta cần hình dung về con người lý tưởng của ông – "người tự tin" (magnanimous). Đây không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một hình mẫu sống động: anh ta là người dễ dàng ban phát ân huệ nhưng lại xấu hổ khi phải nhận chúng; anh ta có dáng đi chậm rãi, giọng nói trầm ổn, bởi anh ta không xem điều gì là quá lớn lao để phải vội vã; anh ta không dễ ngưỡng mộ vì "hiếm có điều gì thật sự vĩ đại" trong mắt anh ta. Chính vì hình mẫu cao quý này mà sự tự ti trở nên tai hại. Người tự ti, vì không nhận ra giá trị của chính mình, đã tự tước đi những điều tốt đẹp mà họ xứng đáng. Họ không dám theo đuổi những hành động cao quý và những mục tiêu lớn lao bởi họ tin rằng mình không đủ tư cách, từ đó ngăn cản bản thân đạt đến tiềm năng đạo đức cao nhất.
xét cho cùng tự ti chứ không phải tự phụ mới là thái cực đối lập trực tiếp với tự tin bởi nó phổ biến hơn và cũng gây tổn hại lớn hơn cho nhân cách con người.

4. Xấu hổ không phải là đức hạnh của người trưởng thành

Sự xấu hổ hay hổ thẹn thường được xem là một dấu hiệu của lương tâm tốt. Nhưng Aristotle lại có một phân loại rất tinh tế. Ông không xem hổ thẹn là một phẩm hạnh (một trạng thái đạo đức ổn định), mà chỉ là một cảm xúc, giống như nỗi sợ hãi trước sự ô nhục.
Điểm độc đáo trong lập luận của ông là sự hổ thẹn chỉ phù hợp với tuổi trẻ, những người còn sống theo dục vọng và dễ mắc sai lầm. Đối với một người trưởng thành và đã rèn luyện được đức hạnh, việc cảm thấy hổ thẹn là một dấu hiệu cho thấy họ đã làm điều sai trái ngay từ đầu. Một người tốt thực sự sẽ không làm những điều đáng phải hổ thẹn. Thay vì ca ngợi cảm giác xấu hổ sau khi đã hành động sai, Aristotle đặt tiêu chuẩn cao hơn: hãy rèn luyện nhân cách để không bao giờ phải rơi vào tình huống đáng xấu hổ.
ta ca ngợi những người trẻ biết hổ thẹn nhưng không ai ca ngợi một người đã lớn tuổi vì còn cảm thấy hổ thẹn bởi lẽ ta cho rằng người ấy không nên làm những điều dẫn đến hổ thẹn ngay từ đầu.

5. Sống tốt là một nghệ thuật của sự chừng mực, ngay cả trong việc đùa cợt

Cốt lõi trong triết học đạo đức của Aristotle là ý tưởng về "trạng thái trung đạo" – sự cân bằng giữa hai thái cực thừa và thiếu. Điều này cho thấy việc trở thành người tốt không chỉ là tuân theo những quy tắc cứng nhắc, mà còn là việc rèn luyện một loại "gu thẩm mỹ" đạo đức. Aristotle áp dụng nguyên tắc này vào mọi khía cạnh, ngay cả trong việc đùa cợt.
Ông minh họa điều này một cách xuất sắc khi so sánh hài kịch cổ, vốn dựa vào "ngôn từ tục tiểu" để gây cười, với hài kịch mới, vốn tinh tế hơn qua "sự ám chỉ kín đáo". Sự chuyển dịch từ những trò đùa thô thiển sang sự dí dỏm thông minh chính là biểu hiện của gu thẩm mỹ. Người có đức hạnh trong giao tiếp xã hội không phải là kẻ làm trò hề thô tục, cũng không phải người thô cứng không biết đùa. Họ là người có sự khéo léo, biết điều gì là thích đáng và tinh tế trong từng tình huống cụ thể.
người có sự khéo léo là người biết nói và biết nghe những điều xứng đáng để một người tốt và một người lịch thiệp nói và nghe.

Lời kết: Tìm kiếm "trung đạo" của riêng bạn

Những bài học từ Aristotle nhắc nhở chúng ta rằng đức hạnh không phải là sự hoàn hảo cứng nhắc hay việc triệt tiêu mọi cảm xúc. Thay vào đó, nó là một trạng thái cân bằng năng động, một "trung đạo" tinh tế giữa hai thái cực mà mỗi người phải tự tìm kiếm và rèn luyện. Đó là một hành trình đòi hỏi sự tự nhận thức, lý trí và thực hành không ngừng.
Trong cuộc sống hàng ngày, đâu là "trung đạo" mà bạn thấy khó tìm kiếm nhất?

Xem thêm